100 từ vựng & mẫu câu giao tiếp tiếng Trung theo 10 chủ đề thông dụng nhất
Việc không biết nên bắt đầu từ đâu dễ khiến nhiều người hoang mang, mất định hướng và bỏ cuộc khi mới học tiếng Trung. Trong bài viết này, Học Bá đã hệ thống sẵn các chủ đề giao tiếp quen thuộc nhất đời sống, đi kèm bộ từ vựng cốt lõi và mẫu câu chuẩn Pinyin. Đây sẽ là kim chỉ nam giúp bạn xây dựng lộ trình học mạch lạc, dễ nhớ và tự tin làm chủ mọi tình huống giao tiếp thực tế!
1. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Chào hỏi - làm quen
Đây là chủ đề đầu tiên mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần nắm vững. Các mẫu câu chào hỏi và làm quen sẽ giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
你好 | Nǐ hǎo | Xin chào |
你好吗 | Nǐ hǎo ma | Bạn khỏe không |
很高兴认识你 | Hěn gāoxìng rènshi nǐ | Rất vui được quen bạn |
叫 | Jiào | Tên là / gọi là |
名字 | Míngzi | Tên |
认识 | Rènshi | Quen biết |
请问 | Qǐngwèn | Xin hỏi |
谢谢 | Xièxiè | Cảm ơn |
不客气 | Bú kèqi | Không có gì |
再见 | Zàijiàn | Tạm biệt |
Mẫu câu ví dụ
- 你好,我叫玲。你叫什么名字? Nǐ hǎo, wǒ jiào Líng. Nǐ jiào shénme míngzi? - Xin chào, mình tên là Linh. Bạn tên là gì?
- 很高兴认识你,希望以后多联系。 Hěn gāoxìng rènshi nǐ, xīwàng yǐhòu duō liánxì. - Rất vui được quen bạn, hy vọng sau này giữ liên lạc nhiều hơn.
- 请问,你贵姓? Qǐngwèn, nǐ guìxìng? - Xin hỏi, họ của bạn là gì?
- 明天见,祝你今天愉快! Míngtiān jiàn, zhù nǐ jīntiān yúkuài! - Hẹn gặp lại ngày mai, chúc bạn một ngày vui vẻ!

Các mẫu câu chào hỏi và giao tiếp cơ bản giúp bạn nhanh chóng tự tin kết nối khi làm quen.
2. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Giới thiệu bản thân - gia đình
Sau khi làm quen, bạn sẽ cần giới thiệu về bản thân và những người thân trong gia đình. Đây là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong các bài thi và giao tiếp thực tế.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
我 | Wǒ | Tôi |
家 | Jiā | Gia đình |
爸爸 | Bàba | Bố |
妈妈 | Māma | Mẹ |
哥哥 | Gēge | Anh trai |
姐姐 | Jiějie | Chị gái |
弟弟 | Dìdi | Em trai |
妹妹 | Mèimei | Em gái |
工作 | Gōngzuò | Công việc |
学生 | Xuésheng | Học sinh, sinh viên |
Mẫu câu ví dụ
- 我是越南人,现在在中国学习。 Wǒ shì Yuènán rén, xiànzài zài Zhōngguó xuéxí. - Tôi là người Việt Nam, hiện đang học tập tại Trung Quốc.
- 我家有四口人。 Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. - Gia đình tôi có bốn người.
- 我有一个哥哥和一个妹妹。 Wǒ yǒu yí gè gēge hé yí gè mèimei. - Tôi có một anh trai và một em gái.
- 我妈妈是老师,我爸爸是医生。 Wǒ māma shì lǎoshī, wǒ bàba shì yīshēng. - Mẹ tôi là giáo viên, bố tôi là bác sĩ.

Giới thiệu bản thân và các thành viên gia đình là nền tảng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
3. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Thời tiết - thời gian
Nói về thời tiết và thời gian là cách duy trì cuộc trò chuyện rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
天气 | Tiānqì | Thời tiết |
晴天 | Qíngtiān | Trời nắng |
下雨 | Xiàyǔ | Trời mưa |
阴天 | Yīntiān | Trời âm u |
今天 | Jīntiān | Hôm nay |
明天 | Míngtiān | Ngày mai |
现在 | Xiànzài | Bây giờ |
小时 | Xiǎoshí | Giờ |
分钟 | Fēnzhōng | Phút |
时间 | Shíjiān | Thời gian |
Mẫu câu ví dụ
- 今天天气怎么样? Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? - Hôm nay thời tiết thế nào?
- 现在几点了? Xiànzài jǐ diǎn le? - Bây giờ là mấy giờ?
- 明天会下雨,记得带伞。 Míngtiān huì xiàyǔ, jìde dài sǎn. - Ngày mai sẽ mưa, nhớ mang theo ô.
- 你有时间吗?我们聊聊。 Nǐ yǒu shíjiān ma? Wǒmen liáoliao. - Bạn có thời gian không? Chúng ta nói chuyện chút.

Từ vựng và mẫu câu về thời tiết giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và gần gũi hơn.
4. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Mua sắm - trả giá
Nếu du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên sử dụng nhóm từ vựng này khi đi chợ, siêu thị hoặc trung tâm thương mại.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
买 | Mǎi | Mua |
卖 | Mài | Bán |
价格 | Jiàgé | Giá cả |
便宜 | Piányi | Rẻ |
贵 | Guì | Đắt |
打折 | Dǎzhé | Giảm giá |
多少钱 | Duōshǎo qián | Bao nhiêu tiền |
现金 | Xiànjīn | Tiền mặt |
支付 | Zhīfù | Thanh toán |
商品 | Shāngpǐn | Hàng hóa |
Mẫu câu ví dụ
- 这个多少钱? Zhège duōshǎo qián? - Cái này bao nhiêu tiền?
- 可以便宜一点吗? Kěyǐ piányi yìdiǎn ma? - Có thể giảm giá một chút không?
- 可以用微信或支付宝支付吗? Kěyǐ yòng Wēixìn huò Zhīfùbǎo zhīfù ma? - Có thể thanh toán bằng WeChat hay Alipay không?
- 这个商品今天打折吗? Zhège shāngpǐn jīntiān dǎzhé ma? - Sản phẩm này hôm nay có giảm giá không?

Trang bị các mẫu câu mua sắm và thanh toán tiện lợi cho các chuyến du lịch, sinh sống tại Trung Quốc.
5. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Ăn uống - gọi món tại nhà hàng
Khi đi ăn cùng bạn bè hoặc đối tác, việc biết cách gọi món bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
菜 | Cài | Món ăn |
米饭 | Mǐfàn | Cơm |
面条 | Miàntiáo | Mì |
饮料 | Yǐnliào | Đồ uống |
水 | Shuǐ | Nước |
点菜 | Diǎncài | Gọi món |
菜单 | Càidān | Thực đơn |
服务员 | Fúwùyuán | Nhân viên phục vụ |
好吃 | Hǎochī | Ngon |
买单 | Mǎidān | Thanh toán |
Mẫu câu ví dụ
- 服务员,我想点菜。 Fúwùyuán, wǒ xiǎng diǎncài. - Nhân viên ơi, tôi muốn gọi món.
- 请给我一份炒饭。 Qǐng gěi wǒ yí fèn chǎofàn. - Cho tôi một phần cơm chiên.
- 请给我们菜单,谢谢。 Qǐng gěi wǒmen càidān, xièxiè. - Cho chúng tôi xem thực đơn, cảm ơn.
- 这个菜太辣了,有不辣的吗? Zhège cài tài là le, yǒu bú là de ma? - Món này cay quá, có món không cay không?

Nắm vững bộ từ vựng và câu mẫu khi ăn uống giúp bạn tự tin gọi món và thưởng thức ẩm thực.
6. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Hỏi đường - phương tiện di chuyển
Đây là nhóm từ vựng cần thiết khi du lịch, công tác hoặc mới chuyển đến một thành phố nói tiếng Trung.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
路 | Lù | Đường |
地铁 | Dìtiě | Tàu điện ngầm |
公交车 | Gōngjiāochē | Xe buýt |
出租车 | Chūzūchē | Taxi |
火车站 | Huǒchēzhàn | Ga tàu |
飞机场 | Fēijīchǎng | Sân bay |
左边 | Zuǒbiān | Bên trái |
右边 | Yòubiān | Bên phải |
直走 | Zhízǒu | Đi thẳng |
到达 | Dàodá | Đến nơi |
Mẫu câu ví dụ
- 请问地铁站在哪儿? Qǐngwèn dìtiě zhàn zài nǎr? - Xin hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?
- 一直走,然后左转。 Yìzhí zǒu, ránhòu zuǒzhuǎn. - Đi thẳng rồi rẽ trái.
- 坐出租车到机场要多少钱? Zuò chūzūchē dào jīchǎng yào duōshǎo qián? - Đi taxi đến sân bay mất bao nhiêu tiền?
- 去火车站坐哪路公交车? Qù huǒchēzhàn zuò nǎ lù gōngjiāochē? - Đi ga tàu thì đi xe buýt tuyến nào?
7. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Sức khỏe - khám bệnh
Trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần chăm sóc sức khỏe, nhóm từ vựng này sẽ rất hữu ích.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
医院 | Yīyuàn | Bệnh viện |
医生 | Yīshēng | Bác sĩ |
病人 | Bìngrén | Bệnh nhân |
发烧 | Fāshāo | Sốt |
感冒 | Gǎnmào | Cảm cúm |
疼 | Téng | Đau |
药 | Yào | Thuốc |
检查 | Jiǎnchá | Kiểm tra |
健康 | Jiànkāng | Sức khỏe |
挂号 | Guàhào | Đăng ký khám |
Mẫu câu ví dụ
- 我发烧了。 Wǒ fāshāo le. - Tôi bị sốt.
- 请问医生在哪儿? Qǐngwèn yīshēng zài nǎr? - Xin hỏi bác sĩ ở đâu?
- 我头疼,想买点药。 Wǒ tóuténg, xiǎng mǎi diǎn yào. - Tôi bị đau đầu, muốn mua ít thuốc.
- 你需要去医院检查一下。 Nǐ xūyào qù yīyuàn jiǎnchá yíxià. - Bạn cần đến bệnh viện kiểm tra một chút.
8. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Sở thích - giải trí
Khi muốn kết bạn hoặc duy trì cuộc trò chuyện, nói về sở thích là một lựa chọn rất hiệu quả.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
爱好 | Àihào | Sở thích |
音乐 | Yīnyuè | Âm nhạc |
电影 | Diànyǐng | Phim ảnh |
旅游 | Lǚyóu | Du lịch |
运动 | Yùndòng | Thể thao |
看书 | Kànshū | Đọc sách |
唱歌 | Chànggē | Hát |
跳舞 | Tiàowǔ | Nhảy múa |
游戏 | Yóuxì | Trò chơi |
周末 | Zhōumò | Cuối tuần |
Mẫu câu ví dụ
- 你的爱好是什么? Nǐ de àihào shì shénme? - Sở thích của bạn là gì?
- 我喜欢旅游和听音乐。 Wǒ xǐhuan lǚyóu hé tīng yīnyuè. - Tôi thích du lịch và nghe nhạc.
- 周末你常做什么? Zhōumò nǐ cháng zuò shénme? - Cuối tuần bạn thường làm gì?
- 我们一起去看电影吧! Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba! - Chúng mình cùng đi xem phim đi!

Chia sẻ về sở thích cá nhân là giải pháp tuyệt vời để kết bạn và duy trì cuộc trò chuyện.
9. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Trường học - công việc cơ bản
Đây là nhóm từ vựng quan trọng đối với học sinh, sinh viên và người đi làm.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
学校 | Xuéxiào | Trường học |
老师 | Lǎoshī | Giáo viên |
同学 | Tóngxué | Bạn học |
课 | Kè | Tiết học |
公司 | Gōngsī | Công ty |
同事 | Tóngshì | Đồng nghiệp |
上班 | Shàngbān | Đi làm |
下班 | Xiàbān | Tan làm |
会议 | Huìyì | Cuộc họp |
经验 | Jīngyàn | Kinh nghiệm |
Mẫu câu ví dụ
- 你在哪家公司工作? Nǐ zài nǎ jiā gōngsī gōngzuò? - Bạn làm việc ở công ty nào?
- 我今天有一个会议。 Wǒ jīntiān yǒu yí gè huìyì. - Hôm nay tôi có một cuộc họp.
- 你几点下班? Nǐ jǐ diǎn xiàbān? - Mấy giờ bạn tan làm?
- 我的同事都很热情。 Wǒ de tóngshì dōu hěn rèqíng. - Đồng nghiệp của tôi đều rất nhiệt tình.
10. 10 từ vựng & mẫu câu chủ đề: Gọi điện thoại - hẹn gặp
Chủ đề cuối cùng giúp bạn xử lý các cuộc gọi và sắp xếp lịch hẹn bằng tiếng Trung một cách tự nhiên hơn.
Từ vựng cốt lõi
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
电话 | Diànhuà | Điện thoại |
打电话 | Dǎ diànhuà | Gọi điện |
接电话 | Jiē diànhuà | Nghe điện thoại |
短信 | Duǎnxìn | Tin nhắn |
预约 | Yùyuē | Đặt lịch hẹn |
见面 | Jiànmiàn | Gặp mặt |
时间 | Shíjiān | Thời gian |
地点 | Dìdiǎn | Địa điểm |
准时 | Zhǔnshí | Đúng giờ |
联系 | Liánxì | Liên hệ |
Mẫu câu ví dụ
- 我们什么时候见面? Wǒmen shénme shíhou jiànmiàn? - Khi nào chúng ta gặp nhau?
- 请提前联系我。 Qǐng tíqián liánxì wǒ. - Vui lòng liên hệ với tôi trước.
- 请问见面时间和地点在哪里? Qǐngwèn jiànmiàn shíjiān hé dìdiǎn zài nǎlǐ? - Xin hỏi thời gian và địa điểm gặp mặt ở đâu?
- 收到短信请回复,谢谢。 Shōudào duǎnxìn qǐng huífù, xièxiè. - Nhận được tin nhắn vui lòng phản hồi, cảm ơn.

Sử dụng thành thạo các câu mẫu gọi điện và đặt lịch hẹn để trao đổi công việc, đời sống hiệu quả.
Học tiếng Trung theo chủ đề không chỉ là phương pháp hệ thống hóa từ vựng thông minh mà còn là chìa khóa mở ra sự tự tin trong giao tiếp. Với 10 chủ đề cốt lõi trên, bạn đã sở hữu nền tảng vững chắc để sẵn sàng bước vào những cuộc trò chuyện thực tế hàng ngày. Hãy nhớ rằng, mỗi từ vựng được ghi nhớ, mỗi mẫu câu được luyện tập đều là một bước tiến gần hơn tới mục tiêu chinh phục ngôn ngữ này. Hãy duy trì thói quen rèn luyện Pinyin và thực hành mỗi ngày để tiếng Trung trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống của bạn!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









