50 từ vựng & mẫu câu tiếng Trung giao tiếp ngân hàng theo từng nghiệp vụ (Có phiên âm)
Cho dù bạn cần mở tài khoản ngân hàng tại Trung Quốc, chuyển tiền về Việt Nam hay thực hiện các giao dịch rút tiền mặt tại quầy, việc hiểu đúng và sử dụng chính xác các thuật ngữ chuyên ngành là yếu tố then chốt. Chỉ một sai sót nhỏ trong giao tiếp cũng có thể khiến bạn mất nhiều thời gian xử lý lại thủ tục hoặc thậm chí bị từ chối giao dịch. Trong bài viết này, Học Bá đã tổng hợp trọn bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Trung ngân hàng thông dụng theo từng ngữ cảnh thực tế, giúp người Việt đang sống, học tập hoặc kinh doanh tại Trung Quốc tự tin làm chủ mọi giao dịch tại quầy.
1. Từ vựng tiếng Trung ngân hàng theo nhóm nghiệp vụ (kèm Pinyin)
Để sử dụng tiếng Trung trong môi trường ngân hàng hiệu quả, bạn nên học từ vựng theo từng nhóm nghiệp vụ thay vì ghi nhớ rời rạc. Cách học này giúp tăng khả năng phản xạ khi giao dịch thực tế và dễ dàng vận dụng trong hội thoại.
1.1. Mở tài khoản & thông tin cá nhân
Khi mở tài khoản ngân hàng tại Trung Quốc, bạn thường phải cung cấp giấy tờ tùy thân, thông tin liên hệ và xác nhận chữ ký. Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung ngân hàng cơ bản cần ghi nhớ.
STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
1 | 开户 | kāihù | Mở tài khoản |
2 | 账户 | zhànghù | Tài khoản |
3 | 身份证 | shēnfènzhèng | Chứng minh nhân dân / căn cước công dân |
4 | 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
5 | 姓名 | xìngmíng | Họ tên |
6 | 签名 | qiānmíng | Chữ ký |
7 | 密码 | mìmǎ | Mật khẩu |
8 | 银行卡 | yínhángkǎ | Thẻ ngân hàng |
9 | 存折 | cúnzhé | Sổ tiết kiệm / sổ ngân hàng |
10 | 手机号码 | shǒujī hàomǎ | Số điện thoại |
Ngoài các từ trên, bạn cũng nên ghi nhớ một số từ liên quan như 个人信息 (gèrén xìnxī - thông tin cá nhân), 联系方式 (liánxì fāngshì - phương thức liên hệ) và 实名认证 (shímíng rènzhèng - xác thực danh tính).

Khi mở tài khoản ngân hàng tại Trung Quốc, bạn cần biết những từ vựng tiếng Trung ngân hàng cơ bản
1.2. Gửi tiền - rút tiền - chuyển khoản
Đây là nhóm từ vựng được sử dụng thường xuyên nhất trong các giao dịch ngân hàng hàng ngày. Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn xử lý nhanh các yêu cầu về tiền gửi, tiền mặt hoặc chuyển khoản.
STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
1 | 存款 | cúnkuǎn | Gửi tiền |
2 | 取款 | qǔkuǎn | Rút tiền |
3 | 转账 | zhuǎnzhàng | Chuyển khoản |
4 | 余额 | yú'é | Số dư |
5 | 现金 | xiànjīn | Tiền mặt |
6 | 手续费 | shǒuxùfèi | Phí giao dịch |
7 | 账单 | zhàngdān | Sao kê / hóa đơn |
8 | 到账 | dàozhàng | Tiền đã về tài khoản |
9 | 存款单 | cúnkuǎndān | Phiếu gửi tiền |
10 | ATM取款机 | ATM qǔkuǎnjī | Máy ATM |
Để mở rộng vốn từ, bạn có thể học thêm 转出 (zhuǎnchū - chuyển đi), 转入 (zhuǎnrù - chuyển đến), 流水账单 (liúshuǐ zhàngdān - sao kê giao dịch) và 查询余额 (cháxún yú'é - kiểm tra số dư).

Gửi tiền - rút tiền - chuyển khoản Đây là nhóm từ vựng được sử dụng thường xuyên nhất trong các giao dịch ngân hàng hàng ngày.
1.3. Vay vốn - tín dụng - lãi suất
Nếu có nhu cầu vay vốn, mở hạn mức tín dụng hoặc tìm hiểu các sản phẩm tài chính tại Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên gặp những thuật ngữ dưới đây.
STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
1 | 贷款 | dàikuǎn | Vay vốn |
2 | 利率 | lìlǜ | Lãi suất |
3 | 利息 | lìxī | Tiền lãi |
4 | 信用 | xìnyòng | Tín dụng / uy tín |
5 | 还款 | huánkuǎn | Trả nợ |
6 | 分期付款 | fēnqī fùkuǎn | Trả góp |
7 | 担保 | dānbǎo | Bảo lãnh |
8 | 抵押 | dǐyā | Thế chấp |
9 | 信用评分 | xìnyòng píngfēn | Điểm tín dụng |
10 | 贷款额度 | dàikuǎn édù | Hạn mức vay |
Một số từ vựng nâng cao khác gồm 信贷记录 (xìndài jìlù - lịch sử tín dụng), 提前还款 (tíqián huánkuǎn - trả nợ trước hạn) và 贷款申请 (dàikuǎn shēnqǐng - hồ sơ vay vốn).
1.4. Ngoại hối - tỷ giá
Đối với người Việt đang học tập, làm việc hoặc kinh doanh tại Trung Quốc, các giao dịch ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế diễn ra khá thường xuyên. Vì vậy, nhóm từ vựng này đặc biệt quan trọng.
STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
1 | 外汇 | wàihuì | Ngoại hối |
2 | 汇率 | huìlǜ | Tỷ giá |
3 | 兑换 | duìhuàn | Đổi tiền / quy đổi |
4 | 美元 | měiyuán | Đô la Mỹ |
5 | 人民币 | rénmínbì | Nhân dân tệ |
6 | 越南盾 | yuènán dùn | Đồng Việt Nam |
7 | 汇款 | huìkuǎn | Chuyển tiền quốc tế |
8 | 电汇 | diànhuì | Chuyển khoản điện tử (T/T) |
9 | 现钞 | xiànchāo | Tiền mặt ngoại tệ |
10 | 现汇 | xiànhuì | Ngoại tệ chuyển khoản |
Bên cạnh đó, bạn nên biết thêm 即时汇率 (jíshí huìlǜ - tỷ giá thời gian thực), 换汇 (huànhuì - đổi ngoại tệ) và 国际汇款 (guójì huìkuǎn - chuyển tiền quốc tế).

Nhóm từ vựng giao dịch ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế diễn ra khá thường xuyên đặc biệt quan trọng
1.5. Thẻ ngân hàng (ghi nợ / tín dụng)
Ngày nay, phần lớn giao dịch tại Trung Quốc đều thực hiện qua thẻ ngân hàng hoặc thanh toán điện tử. Do đó, việc hiểu các thuật ngữ liên quan đến thẻ là rất cần thiết.
STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
1 | 借记卡 | jièjìkǎ | Thẻ ghi nợ |
2 | 信用卡 | xìnyòngkǎ | Thẻ tín dụng |
3 | 额度 | édù | Hạn mức |
4 | 刷卡 | shuākǎ | Quẹt thẻ |
5 | 透支 | tòuzhī | Thấu chi |
6 | 挂失 | guàshī | Báo mất thẻ |
7 | 有效期 | yǒuxiàoqī | Thời hạn hiệu lực |
8 | 年费 | niánfèi | Phí thường niên |
9 | 积分 | jīfēn | Điểm tích lũy |
10 | 密码 | mìmǎ | Mã PIN |
Để giao tiếp tự nhiên hơn, hãy bổ sung thêm các từ như 补卡 (bǔkǎ - cấp lại thẻ), 冻结账户 (dòngjié zhànghù - khóa tài khoản) và 激活银行卡 (jīhuó yínhángkǎ - kích hoạt thẻ ngân hàng).
2. Mẫu câu theo hội thoại thực tế
Sau khi ghi nhớ từ vựng, bước tiếp theo là luyện sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Những mẫu câu dưới đây thường xuyên xuất hiện tại quầy giao dịch ngân hàng ở Trung Quốc.
2.1. Hội thoại mở tài khoản
Khi đến quầy làm thủ tục mở tài khoản, bạn sẽ được hỏi về giấy tờ và mật khẩu. Hãy chuẩn bị sẵn hộ chiếu và số điện thoại Trung Quốc.
我想开账户。(Wǒ xiǎng kāi zhànghù.) - Tôi muốn mở tài khoản.
请出示护照。(Qǐng chūshì hùzhào.) - Vui lòng xuất trình hộ chiếu.
请填这张表格。(Qǐng tián zhè zhāng biǎogé.) - Vui lòng điền biểu mẫu này.
密码怎么设置?(Mìmǎ zěnme shèzhì?) - Mật khẩu thiết lập thế nào?
请设六位数密码。(Qǐng shè liù wèi shù mìmǎ.) - Vui lòng đặt mật khẩu 6 chữ số.
需要绑定手机号。(Xūyào bǎngdìng shǒujī hào.) - Cần liên kết số điện thoại.
我要办一张储蓄卡。(Wǒ yào bàn yì zhāng chúxùkǎ.) - Tôi muốn làm một thẻ ghi nợ.
2.2. Hội thoại chuyển khoản / rút tiền
Đây là nghiệp vụ phát sinh thường xuyên nhất. Ba thông tin ngân hàng luôn hỏi là tài khoản nhận, số tiền và mục đích chuyển.
我想转账。(Wǒ xiǎng zhuǎnzhàng.) - Tôi muốn chuyển khoản.
转到哪个账户?(Zhuǎn dào nǎge zhànghù?) - Chuyển đến tài khoản nào?
金额是多少?(Jīn'é shì duōshǎo?) - Số tiền là bao nhiêu?
转五百美元。(Zhuǎn wǔbǎi měiyuán.) - Chuyển 500 đô la Mỹ.
手续费是多少?(Shǒuxùfèi shì duōshǎo?) - Phí giao dịch là bao nhiêu?
今天能到账吗?(Jīntiān néng dàozhàng ma?) - Hôm nay tiền về tài khoản được không?
我想取现金。(Wǒ xiǎng qǔ xiànjīn.) - Tôi muốn rút tiền mặt.
请输入密码。(Qǐng shūrù mìmǎ.) - Vui lòng nhập mật khẩu.
Để tăng phản xạ giao tiếp, bạn có thể luyện thêm các mẫu câu như 我想查询余额 (Tôi muốn kiểm tra số dư) hoặc 请打印交易记录 (Vui lòng in lịch sử giao dịch).
2.3. Hội thoại tư vấn vay vốn / mở thẻ
Với người nước ngoài, hồ sơ vay và mở thẻ tín dụng thường yêu cầu thêm giấy tờ chứng minh thu nhập hoặc tài sản đảm bảo.
贷款利率是多少?(Dàikuǎn lìlǜ shì duōshǎo?) - Lãi suất vay là bao nhiêu?
您需要多少额度?(Nín xūyào duōshǎo édù?) - Bạn cần hạn mức bao nhiêu?
大概十万人民币。(Dàgài shí wàn rénmínbì.) - Khoảng 100.000 nhân dân tệ.
用于经营周转。(Yòngyú jīngyíng zhōuzhuǎn.) - Dùng để xoay vòng kinh doanh.
需要担保或抵押。(Xūyào dānbǎo huò dǐyā.) - Cần bảo lãnh hoặc thế chấp.
我想办信用卡。(Wǒ xiǎng bàn xìnyòngkǎ.) - Tôi muốn làm thẻ tín dụng.
请提供收入证明。(Qǐng tígōng shōurù zhèngmíng.) - Vui lòng cung cấp chứng minh thu nhập.
多久能批下来?(Duōjiǔ néng pī xiàlái?) - Bao lâu thì được duyệt?
Ngoài ra, người học có thể ghi nhớ thêm các câu như 可以分期付款吗? (Có thể trả góp không?) hoặc 我的信用评分是多少? (Điểm tín dụng của tôi là bao nhiêu?).

Với người nước ngoài cần nắm rõ các từ vựng về hồ sơ vay và mở thẻ tín dụng
3. Mẹo ghi nhớ và luyện phản xạ nói nhanh thuật ngữ ngân hàng
Sau khi nắm được từ vựng và mẫu câu, việc luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung ngân hàng tự nhiên hơn trong môi trường thực tế.
Học theo nhóm nghiệp vụ, không học rời rạc: Ghi nhớ từ vựng theo cụm tình huống như mở tài khoản, chuyển khoản, vay vốn hoặc ngoại hối giúp tăng khả năng liên tưởng và phản xạ khi giao tiếp.
Luyện qua đóng vai (role-play): Thực hành cùng bạn học hoặc đồng nghiệp theo mô hình giao dịch viên - khách hàng để làm quen với cách hỏi đáp thực tế.
Ghi âm và sửa phát âm: Tự ghi âm các mẫu câu, sau đó so sánh với phát âm chuẩn để điều chỉnh thanh điệu và ngữ điệu.
Luyện đọc số tiền thường gặp: Kết hợp từ vựng ngân hàng với số tiền, tỷ giá, hạn mức hoặc lãi suất để quen với tốc độ xử lý thông tin khi giao dịch.
Ôn tập theo chu kỳ ngắn: Dành vài phút mỗi ngày để xem lại bảng từ vựng thay vì học dồn, giúp ghi nhớ lâu và phản xạ tốt hơn.
Thành thạo từ vựng và mẫu câu tiếng Trung giao tiếp ngân hàng không chỉ giúp bạn làm chủ mọi thủ tục một cách suôn sẻ, nhanh chóng mà còn tạo dựng phong thái tự tin, chuyên nghiệp trong từng giao dịch. Hãy bắt đầu từ những cụm từ căn bản nhất, kiên trì luyện tập qua các tình huống thực tế để biến ngôn ngữ thành công cụ đắc lực, đồng hành cùng bạn trên hành trình sống, học tập và phát triển sự nghiệp tại Trung Quốc!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









