Tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng - Từ vựng & mẫu Câu theo kịch bản 1 ca làm việc
Một ca làm việc trong nhà xưởng Trung Quốc thường xoay quanh nhiều công việc liên tục: từ điểm danh đầu giờ, nhận chỉ thị của tổ trưởng, vận hành máy móc cho đến xử lý sự cố phát sinh. Nếu không nắm vững tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng, bạn rất dễ rơi vào thế bị động, hiểu sai lệnh hoặc lúng túng khi có vấn đề xảy ra.
Bài viết này sẽ là “cẩm nang” giúp bạn trải nghiệm trọn vẹn một ca làm việc qua các mẫu câu thực tế theo từng giai đoạn, giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống từ lúc vào xưởng đến khi tan ca.
1. Mẫu câu dùng đầu ca - điểm danh, họp ngắn & nhận lệnh
Mở đầu một ca làm việc là giai đoạn quan trọng nhất để nắm thông tin sản xuất trong ngày, từ điểm danh nhân sự đến phổ biến nhiệm vụ và chỉ thị từ tổ trưởng.
1.1. Điểm danh
Đây là bước xác nhận có mặt và bắt đầu ca làm việc, nơi bạn cần nắm các mẫu câu xưng hô và phản hồi cơ bản để tránh bỏ sót thông tin quan trọng.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 上班了 | /Shàngbān le/ | Đến giờ làm rồi |
2 | 开始点名 | /Kāishǐ diǎnmíng/ | Bắt đầu điểm danh |
3 | 大家排好队 | /Dàjiā pái hǎo duì/ | Mọi người xếp hàng ngay ngắn |
4 | 你到了吗? | /Nǐ dàole ma?/ | Bạn đến chưa? |
5 | 我到了 | /Wǒ dàole/ | Tôi đến rồi |
6 | 今天谁请假? | /Jīntiān shéi qǐngjià?/ | Hôm nay ai xin nghỉ? |
7 | 我今天请假 | /Wǒ jīntiān qǐngjià/ | Hôm nay tôi xin nghỉ |
8 | 不要迟到 | /Bú yào chídào/ | Đừng đi trễ |
9 | 今天要加班 | /Jīntiān yào jiābān/ | Hôm nay phải tăng ca |
10 | 准备开工 | /Zhǔnbèi kāigōng/ | Chuẩn bị làm việc |
11 | 大家到齐了吗? | /Dàjiā dào qí le ma?/ | Mọi người đến đủ chưa? |
12 | 还有谁没来? | /Hái yǒu shéi méi lái?/ | Còn ai chưa tới? |
13 | 他迟到了 | /Tā chídào le/ | Anh/ông ấy đến muộn rồi |
14 | 请刷卡 | /Qǐng shuākǎ/ | Vui lòng quẹt thẻ |
15 | 今天换班吗? | /Jīntiān huànbān ma?/ | Hôm nay có đổi ca không? |
Đoạn hội thoại mẫu - Điểm danh đầu ca
- 组长: 大家到齐了吗? /Zǔzhǎng: Dàjiā dào qí le ma?/ — Mọi người đến đủ chưa?
- 员工: 还有一个人没来。 /Yuángōng: Hái yǒu yí ge rén méi lái/ — Còn một người chưa tới.
- 组长: 谁迟到了? /Zǔzhǎng: Shéi chídào le?/ — Ai đi trễ?
- 员工: 小李迟到了。 /Yuángōng: Xiǎo Lǐ chídào le/ — Tiểu Lý đến muộn rồi.
- 组长: 好,大家准备开工。 /Zǔzhǎng: Hǎo, dàjiā zhǔnbèi kāigōng/ — Được rồi, mọi người chuẩn bị làm việc.
1.2. Họp đầu ca/Nhận lệnh
Trong buổi họp ngắn đầu ca, tổ trưởng sẽ đưa ra kế hoạch sản xuất và yêu cầu kỹ thuật. Đây là lúc bạn cần tập trung cao độ để hiểu đúng lệnh.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 今天很忙 | /Jīntiān hěn máng/ | Hôm nay rất bận |
2 | 今天赶货 | /Jīntiān gǎn huò/ | Hôm nay chạy hàng gấp |
3 | 注意安全 | /Zhùyì ānquán/ | Chú ý an toàn |
4 | 不要出错 | /Bú yào chū cuò/ | Đừng làm sai |
5 | 按流程操作 | /Àn liúchéng cāozuò/ | Làm theo quy trình |
6 | 先做这个 | /Xiān zuò zhège/ | Làm cái này trước |
7 | 你负责这个 | /Nǐ fùzé zhège/ | Bạn phụ trách cái này |
8 | 今天的目标是一千个 | /Jīntiān de mùbiāo shì yìqiān gè/ | Mục tiêu hôm nay là 1000 cái |
9 | 有问题马上报告 | /Yǒu wèntí mǎshàng bàogào/ | Có vấn đề báo ngay |
10 | 不要聊天 | /Bú yào liáotiān/ | Không nói chuyện riêng |
11 | 快一点 | /Kuài yìdiǎn/ | Nhanh lên |
12 | 质量最重要 | /Zhìliàng zuì zhòngyào/ | Chất lượng là quan trọng nhất |
13 | 今天检查很严格 | /Jīntiān jiǎnchá hěn yángé/ | Hôm nay kiểm tra rất nghiêm |
14 | 明白了吗? | /Míngbai le ma?/ | Đã hiểu chưa? |
15 | 开始工作吧 | /Kāishǐ gōngzuò ba/ | Bắt đầu làm việc thôi |
Đoạn hội thoại mẫu - Nhận lệnh đầu ca
- 组长: 今天很忙,大家注意安全。 /Zǔzhǎng: Jīntiān hěn máng, dàjiā zhùyì ānquán/ — Hôm nay rất bận, mọi người chú ý an toàn.
- 组长: 今天赶货,不要出错。 /Zǔzhǎng: Jīntiān gǎn huò, bú yào chū cuò/ — Hôm nay chạy hàng gấp, đừng làm sai.
- 组长: 你负责这条线。 /Zǔzhǎng: Nǐ fùzé zhè tiáo xiàn/ — Bạn phụ trách dây chuyền này.
- 你: 好的,明白了。 /Nǐ: Hǎo de, míngbai le/ — Vâng, tôi hiểu rồi.
- 组长: 有问题马上报告。 /Zǔzhǎng: Yǒu wèntí mǎshàng bàogào/ — Có vấn đề thì báo ngay.
2. Mẫu câu giữa ca - Thao tác, hỏi/đáp & phối hợp trên dây chuyền
Đây là giai đoạn chiếm phần lớn thời gian làm việc, nơi bạn trực tiếp vận hành, phối hợp với đồng nghiệp và xử lý các tình huống phát sinh trên dây chuyền.
2.1. Lệnh thường gặp từ tổ trưởng
Trên dây chuyền, quản lý và tổ trưởng thường ra lệnh ngắn, nhanh, dứt khoát. Dưới đây là các câu bạn sẽ nghe đi nghe lại mỗi ca:
Các câu nghe lệnh & thao tác thường dùng:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 开机 | /Kāijī/ | Bật máy |
2 | 停机 | /Tíngjī/ | Dừng máy |
3 | 快一点 | /Kuài yīdiǎn/ | Nhanh lên |
4 | 慢慢来 | /Mànmàn lái/ | Từ từ thôi, làm cẩn thận |
5 | 看清楚 | /Kàn qīngchǔ/ | Nhìn kỹ |
6 | 小心 | /Xiǎoxīn/ | Cẩn thận |
7 | 不要出错 | /Bú yào chū cuò/ | Đừng làm sai |
8 | 再做一次 | /Zài zuò yí cì/ | Làm lại một lần |
9 | 停下来 | /Tíng xiàlái/ | Dừng lại |
10 | 继续做 | /Jìxù zuò/ | Tiếp tục làm |
11 | 先检查 | /Xiān jiǎnchá/ | Kiểm tra trước |
12 | 戴手套 | /Dài shǒutào/ | Đeo găng tay |
13 | 不要碰 | /Bú yào pèng/ | Đừng chạm vào |
14 | 搬过去 | /Bān guòqù/ | Mang qua bên kia |
15 | 放这里 | /Fàng zhèlǐ/ | Để ở đây |
Cách đáp lại khi nhận lệnh
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 好的,明白了 | /Hǎo de, míngbai le/ | Được, tôi hiểu rồi |
2 | 好的 | /Hǎo de/ | Được ạ |
3 | 对不起,请再说一遍 | /Duìbùqǐ, qǐng zài shuō yí biàn/ | Xin lỗi, nói lại lần nữa |
4 | 我没听清楚 | /Wǒ méi tīng qīngchǔ/ | Tôi nghe không rõ |
5 | 这样做对吗? | /Zhèyàng zuò duì ma?/ | Làm thế này đúng không? |
6 | 我做完了 | /Wǒ zuò wán le/ | Tôi làm xong rồi |
Mẹo: Khi không hiểu, đừng im lặng rồi làm bừa - sai sản phẩm hậu quả lớn hơn nhiều so với việc hỏi lại. Trong môi trường nhà xưởng, hỏi lại để chắc chắn luôn an toàn hơn làm sai phải làm lại từ đầu.
Đoạn hội thoại mẫu - Nghe lệnh trên dây chuyền
- 组长: 开机,快一点! /Zǔzhǎng: Kāijī, kuài yīdiǎn/ — Bật máy đi, nhanh lên!
- 你: 好的。 /Nǐ: Hǎo de/ — Vâng ạ.
- 组长: 看清楚,不要出错。 /Zǔzhǎng: Kàn qīngchǔ, bú yào chū cuò/ — Nhìn kỹ, đừng làm sai.
- 你: 明白了。 /Nǐ: Míngbai le/ — Tôi hiểu rồi.
- 组长: 这个不对,再做一次。 /Zǔzhǎng: Zhège bú duì, zài zuò yī cì/ — Cái này không đúng, làm lại lần nữa.
- 你: 好的,我马上做。 /Nǐ: Hǎo de, wǒ mǎshàng zuò/ — Vâng, tôi làm ngay.
2.2. Hỏi & Đáp
Khi chưa rõ thao tác hoặc yêu cầu, việc chủ động hỏi lại là rất quan trọng để tránh làm sai sản phẩm hoặc ảnh hưởng dây chuyền.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 这个怎么做? | /Zhège zěnme zuò?/ | Cái này làm thế nào? |
2 | 这样做对吗? | /Zhèyàng zuò duì ma?/ | Làm thế này đúng không? |
3 | 用哪个工具? | /Yòng nǎge gōngjù?/ | Dùng dụng cụ nào? |
4 | 放在哪里? | /Fàng zài nǎlǐ?/ | Để ở đâu? |
5 | 做多少个? | /Zuò duōshǎo gè?/ | Làm bao nhiêu cái? |
6 | 什么时候交? | /Shénme shíhòu jiāo?/ | Khi nào phải giao? |
7 | 这个有问题 | /Zhège yǒu wèntí/ | Cái này có vấn đề |
8 | 我做完了 | /Wǒ zuò wán le/ | Tôi làm xong rồi |
9 | 这个不对 | /Zhège bú duì/ | Cái này không đúng |
10 | 请你帮我看一下 | /Qǐng nǐ bāng wǒ kàn yíxià/ | Nhờ bạn xem giúp tôi một chút |
11 | 还要继续做吗? | /Hái yào jìxù zuò ma?/ | Có cần làm tiếp không? |
12 | 我听不懂 | /Wǒ tīng bù dǒng/ | Tôi không hiểu |
13 | 可以再教我一次吗? | /Kěyǐ zài jiāo wǒ yí cì ma?/ | Có thể chỉ tôi lại lần nữa không? |
14 | 这个够了吗? | /Zhège gòu le ma?/ | Như vậy đủ chưa? |
15 | 我要换新的 | /Wǒ yào huàn xīn de/ | Tôi muốn đổi cái mới |
Hội thoại mẫu - Hỏi cách làm:
- Bạn: 组长,这个怎么做? (Zǔzhǎng, zhège zěnme zuò?) — Tổ trưởng, cái này làm thế nào?
- Tổ trưởng: 看,先这样,再这样。看清楚了吗? (Kàn, xiān zhèyàng, zài zhèyàng. Kàn qīngchǔ le ma?) — Nhìn này, trước tiên thế này, rồi thế này. Nhìn rõ chưa?
- Bạn: 明白了。这样做对吗? (Míngbai le. Zhèyàng zuò duì ma?) — Hiểu rồi. Làm thế này đúng không?
- Tổ trưởng: 对,就这样做。 (Duì, jiù zhèyàng zuò.) — Đúng, cứ làm thế.
2.3. Phối hợp & Hậu cần
Trong quá trình làm việc, bạn thường xuyên cần nhờ hỗ trợ, chuyền hàng hoặc trao đổi nhanh với đồng nghiệp để đảm bảo dòng sản xuất không bị gián đoạn.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 帮我一下 | /Bāng wǒ yíxià/ | Giúp tôi một chút |
2 | 请帮我拿那个 | /Qǐng bāng wǒ ná nàge/ | Giúp tôi lấy cái kia |
3 | 换一下位置 | /Huàn yíxià wèizhì/ | Đổi chỗ một chút |
4 | 我去上厕所 | /Wǒ qù shàng cèsuǒ/ | Tôi đi vệ sinh |
5 | 我去喝水 | /Wǒ qù hē shuǐ/ | Tôi đi uống nước |
6 | 你先做,我马上回来 | /Nǐ xiān zuò, wǒ mǎshàng huílái/ | Bạn làm trước, tôi quay lại ngay |
7 | 这个给你 | /Zhège gěi nǐ/ | Cái này đưa cho bạn |
8 | 接着 | /Jiēzhe/ | Đón lấy, tiếp theo |
9 | 等一下 | /Děng yīxià/ | Đợi một chút |
10 | 好了,可以了 | /Hǎo le, kěyǐ le/ | Xong rồi, được rồi |
11 | 帮我搬一下 | /Bāng wǒ bān yīxià/ | Giúp tôi khiêng một chút |
12 | 这个太重了 | /Zhège tài zhòng le/ | Cái này nặng quá |
13 | 先放这里 | /Xiān fàng zhèlǐ/ | Tạm để ở đây trước |
14 | 你那边好了没有? | /Nǐ nà biān hǎo le méiyǒu?/ | Bên bạn xong chưa? |
15 | 一起做吧 | /Yìqǐ zuò ba/ | Cùng làm nhé |
Hội thoại mẫu - Chuyền hàng & phối hợp thao tác
- 你: 这个给你。 /Nǐ: Zhège gěi nǐ/ — Cái này đưa cho bạn.
- 同事: 好,接着。 /Tóngshì: Hǎo, jiēzhe/ — Được, đưa đây.
- 你: 先放这里。 /Nǐ: Xiān fàng zhèlǐ/ — Tạm để ở đây trước.
- 同事: 好了,可以了。 /Tóngshì: Hǎo le, kěyǐ le/ — Xong rồi, được rồi.
2.4. QC kiểm hàng - Từ vựng chất lượng
QC là bộ phận kiểm soát chất lượng sản phẩm, vì vậy bạn cần nắm các thuật ngữ cơ bản để hiểu lỗi và phối hợp xử lý kịp thời.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 合格 | /Hégé/ | Đạt yêu cầu |
2 | 不合格 | /Bù hégé/ | Không đạt |
3 | 良品 | /Liángpǐn/ | Hàng tốt |
4 | 不良品 | /Bùliángpǐn/ | Hàng lỗi |
5 | 返修 | /Fǎnxiū/ | Làm lại, sửa lại |
6 | 报废 | /Bàofèi/ | Bỏ đi, phế phẩm |
7 | 抽检 | /Chōujiǎn/ | Kiểm tra ngẫu nhiên |
8 | 缺陷 | /Quēxiàn/ | Khuyết tật, lỗi |
9 | 质量 | /Zhìliàng/ | Chất lượng |
10 | 检查 | /Jiǎnchá/ | Kiểm tra |
11 | 有问题 | /Yǒu wèntí/ | Có vấn đề |
12 | 没问题 | /Méi wèntí/ | Không có vấn đề |
13 | 重新做 | /Chóngxīn zuò/ | Làm lại |
14 | 这里有问题 | /Zhèlǐ yǒu wèntí/ | Chỗ này có vấn đề |
15 | 这个不行 | /Zhège bù xíng/ | Cái này không được |
16 | 这个可以 | /Zhège kěyǐ/ | Cái này được |
17 | 检查一下 | /Jiǎnchá yíxià/ | Kiểm tra một chút |
18 | 尺寸不对 | /Chǐcùn bú duì/ | Kích thước không đúng |
19 | 颜色不对 | /Yánsè bú duì/ | Màu không đúng/Sai màu |
20 | 数量不对 | /Shùliàng bú duì/ | Sai số lượng |
Hội thoại mẫu - QC kiểm hàng trên chuyền:
- QC: 这个不合格,你看这里有缺陷。 /QC: Zhège bù hégé, nǐ kàn zhèlǐ yǒu quēxiàn/ — Cái này không đạt, nhìn chỗ này có lỗi.
- 你: 哪里有问题? /Nǐ: Nǎlǐ yǒu wèntí?/ — Chỗ nào có vấn đề?
- QC: 这里,需要返修。 /QC: Zhèlǐ, xūyào fǎnxiū/ — Chỗ này cần làm lại.
- 你: 好的,我重新做。 /Nǐ: Hǎo de, wǒ chóngxīn zuò/ — Được, tôi làm lại.
3. Mẫu câu dùng khi có sự cố - Báo lỗi máy, tai nạn & dừng khẩn cấp
Trong các tình huống khẩn cấp như hỏng máy, tai nạn hoặc nguy hiểm, việc phản xạ nhanh và sử dụng đúng câu báo sự cố là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 机器坏了 | /Jīqì huài le/ | Máy hỏng rồi |
2 | 机器停了 | /Jīqì tíng le/ | Máy dừng rồi |
3 | 不能开机 | /Bù néng kāijī/ | Không bật máy được |
4 | 机器有问题 | /Jīqì yǒu wèntí/ | Máy có vấn đề |
5 | 这里漏水 | /Zhèlǐ lòushuǐ/ | Chỗ này bị rò nước |
6 | 漏电了 | /Lòudiàn le/ | Bị rò điện rồi |
7 | 电源有问题 | /Diànyuán yǒu wèntí/ | Nguồn điện có vấn đề |
8 | 机器太热了 | /Jīqì tài rè le/ | Máy quá nóng |
9 | 机器不动了 | /Jīqì bú dòng le/ | Máy không chạy nữa |
10 | 系统故障 | /Xìtǒng gùzhàng/ | Lỗi hệ thống |
11 | 卡住了 | /Kǎ zhù le/ | Bị kẹt rồi |
12 | 声音不对 | /Shēngyīn bú duì/ | Âm thanh không đúng |
13 | 有奇怪的声音 | /Yǒu qíguài de shēngyīn/ | Có tiếng động lạ |
14 | 马上停机 | /Mǎshàng tíngjī/ | Dừng máy ngay |
15 | 叫维修员 | /Jiào wéixiūyuán/ | Gọi nhân viên sửa chữa |
16 | 小心! | Xiǎoxīn! | Cẩn thận! |
17 | 有人受伤了 | Yǒurén shòushāng le | Có người bị thương |
18 | 我的手受伤了 | Wǒ de shǒu shòushāng le | Tay tôi bị thương |
19 | 流血了 | Liúxuè le | Chảy máu rồi |
20 | 快叫救护车 | Kuài jiào jiùhùchē | Gọi cấp cứu nhanh |
21 | 紧急情况 | Jǐnjí qíngkuàng | Tình huống khẩn cấp |
22 | 按紧急按钮 | Àn jǐnjí ànniǔ | Nhấn nút khẩn cấp |
23 | 全部撤离 | Quánbù chèlí | Toàn bộ di tản |
Hội thoại mẫu — Tai nạn lao động
- 同事: 小心! /Tóngshì: Xiǎoxīn/ — Cẩn thận!
- 你: 我的手受伤了。 /Nǐ: Wǒ de shǒu shòushāng le/ — Tay tôi bị thương rồi.
- 组长: 严重吗? /Zǔzhǎng: Yánzhòng ma?/ — Có nghiêm trọng không?
- 同事: 流血了,快叫救护车! /Tóngshì: Liúxuè le, kuài jiào jiùhùchē/ — Chảy máu rồi, mau gọi cấp cứu!
4. Mẫu câu cuối ca - Bàn giao, tăng ca & tan làm
Kết thúc ca làm việc là thời điểm tổng kết sản lượng, bàn giao công việc và xác nhận kế hoạch tăng ca hoặc tan ca.
4.1. Mẫu câu bàn giao cuối ca
Đây là nhóm câu dùng để báo cáo kết quả công việc và xác nhận bàn giao cho ca tiếp theo một cách rõ ràng.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 下班了 | /Xiàbān le/ | Tan làm rồi |
2 | 今天辛苦了 | /Jīntiān xīnkǔ le/ | Hôm nay vất vả rồi |
3 | 还要加班吗? | /Hái yào jiābān ma?/ | Có tăng ca nữa không? |
4 | 今天做了多少? | /Jīntiān zuò le duōshǎo?/ | Hôm nay làm được bao nhiêu? |
5 | 请签名 | /Qǐng qiānmíng/ | Vui lòng ký tên |
6 | 明天早点来 | /Míngtiān zǎodiǎn lái/ | Mai đến sớm |
7 | 把工具收好 | /Bǎ gōngjù shōu hǎo/ | Cất dụng cụ gọn gàng |
8 | 清理工作台 | /Qīnglǐ gōngzuòtái/ | Dọn bàn làm việc |
9 | 交接完成 | /Jiāojiē wánchéng/ | Bàn giao hoàn tất |
10 | 明天继续做 | /Míngtiān jìxù zuò/ | Mai tiếp tục làm |
11 | 今天完成了 | /Jīntiān wánchéng le/ | Hôm nay hoàn thành rồi |
12 | 数量已经确认 | /Shùliàng yǐjīng quèrèn/ | Số lượng đã xác nhận |
13 | 还有一点没做完 | /Hái yǒu yīdiǎn méi zuò wán/ | Còn một ít chưa làm xong |
14 | 先放这里 | /Xiān fàng zhèlǐ/ | Tạm để ở đây trước |
15 | 可以下班了 | /Kěyǐ xiàbān le/ | Có thể tan làm rồi |
Hội thoại mẫu - Bàn giao cuối ca
- 组长: 今天做了多少? /Zǔzhǎng: Jīntiān zuò le duōshǎo?/ — Hôm nay làm được bao nhiêu?
- 你: 今天做了八百个。 /Nǐ: Jīntiān zuò le bābǎi gè/ — Hôm nay làm được 800 cái.
- 组长: 好,把工具收好。 /Zǔzhǎng: Hǎo, bǎ gōngjù shōu hǎo/ — Được rồi, cất dụng cụ gọn gàng.
- 你: 好的。 /Nǐ: Hǎo de/ — Vâng ạ.
4.2. Mẫu câu tăng ca thường gặp
Nhóm từ này giúp bạn nắm rõ các thông tin liên quan đến thời gian làm thêm, tiền tăng ca và yêu cầu sản xuất gấp.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 今晚加班 | /Jīnwǎn jiābān/ | Tối nay tăng ca |
2 | 加班到几点? | /Jiābān dào jǐ diǎn?/ | Tăng ca đến mấy giờ? |
3 | 我要加班 | /Wǒ yào jiābān/ | Tôi sẽ tăng ca |
4 | 我不能加班 | /Wǒ bù néng jiābān/ | Tôi không thể tăng ca |
5 | 加班费 | /Jiābān fèi/ | Tiền tăng ca |
6 | 今天不用加班 | /Jīntiān bú yòng jiābān/ | Hôm nay không cần tăng ca |
7 | 继续赶货 | /Jìxù gǎn huò/ | Tiếp tục chạy hàng gấp |
8 | 晚一点下班 | /Wǎn yìdiǎn xiàbān/ | Tan làm muộn một chút |
9 | 先休息一下 | /Xiān xiūxi yíxià/ | Nghỉ một chút trước |
Hội thoại mẫu - Thông báo tăng ca
- 组长: 今天晚上要加班。 /Zǔzhǎng: Jīntiān wǎnshang yào jiābān/ — Tối nay phải tăng ca.
- 你: 加班到几点? /Nǐ: Jiābān dào jǐ diǎn?/ — Tăng ca đến mấy giờ?
- 组长: 十点。 /Zǔzhǎng: Shí diǎn/ — 10 giờ.
- 你: 好的,明白了。 /Nǐ: Hǎo de, míngbai le/ — Vâng, tôi hiểu rồi.
5. Mẫu câu giao tiếp với bộ phận văn phòng xưởng, nhân sự & kế toán
Ngoài sản xuất, bạn cũng cần giao tiếp với các bộ phận hành chính để giải quyết các vấn đề về lương, nghỉ phép, vật tư và thủ tục nội bộ.
5.1. Mẫu câu giao tiếp với phòng nhân sự (HR)
Đây là nơi xử lý các vấn đề như nghỉ phép, chấm công, hợp đồng và thông tin cá nhân của người lao động.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 我要请假 | /Wǒ yào qǐngjià/ | Tôi muốn xin nghỉ |
2 | 请假一天 | /Qǐngjià yì tiān/ | Xin nghỉ một ngày |
3 | 我身体不舒服 | /Wǒ shēntǐ bù shūfu/ | Tôi không khỏe |
4 | 我要辞职 | /Wǒ yào cízhí/ | Tôi muốn nghỉ việc |
5 | 什么时候发工资? | /Shénme shíhòu fā gōngzī?/ | Khi nào phát lương? |
6 | 我要办工卡 | /Wǒ yào bàn gōngkǎ/ | Tôi muốn làm thẻ nhân viên |
7 | 我的工卡丢了 | /Wǒ de gōngkǎ diū le/ | Tôi làm mất thẻ nhân viên |
8 | 我要换宿舍 | /Wǒ yào huàn sùshè/ | Tôi muốn đổi ký túc xá |
9 | 请帮我签字 | /Qǐng bāng wǒ qiānzì/ | Làm ơn ký giúp tôi |
10 | 我今天迟到了 | /Wǒ jīntiān chídào le/ | Hôm nay tôi đến muộn |
11 | 我想请半天假 | /Wǒ xiǎng qǐng bàntiān jià/ | Tôi muốn xin nghỉ nửa ngày |
12 | 需要填写表格吗? | /Xūyào tiánxiě biǎogé ma?/ | Có cần điền biểu mẫu không? |
13 | 我刚来上班 | /Wǒ gāng lái shàngbān/ | Tôi mới vào làm |
14 | 请问人事办公室在哪里? | /Qǐngwèn rénshì bàngōngshì zài nǎlǐ?/ | Cho hỏi phòng nhân sự ở đâu? |
Hội thoại mẫu - Xin nghỉ phép
- 你: 我要请假一天。 /Nǐ: Wǒ yào qǐngjià yì tiān/ — Tôi muốn xin nghỉ một ngày.
- HR: 为什么请假? /HR: Wèi shénme qǐngjià?/ — Vì sao xin nghỉ?
- 你: 我身体不舒服。 /Nǐ: Wǒ shēntǐ bù shūfu/ — Tôi không khỏe.
- HR: 好的,请填写表格。 /HR: Hǎo de, qǐng tiánxiě biǎogé/ — Được rồi, vui lòng điền biểu mẫu.
5.2. Mẫu câu giao tiếp với phòng kế toán
Bộ phận kế toán liên quan trực tiếp đến lương, tăng ca và các khoản thu nhập, vì vậy cần nắm các mẫu câu cơ bản để trao đổi chính xác.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 这个月工资多少? | /Zhège yuè gōngzī duōshǎo?/ | Tháng này lương bao nhiêu? |
2 | 工资发了吗? | /Gōngzī fā le ma?/ | Đã phát lương chưa? |
3 | 我要看工资单 | /Wǒ yào kàn gōngzīdān/ | Tôi muốn xem bảng lương |
4 | 加班费怎么算? | /Jiābān fèi zěnme suàn?/ | Tiền tăng ca tính thế nào? |
5 | 工资不对 | /Gōngzī bú duì/ | Lương không đúng |
6 | 少了加班费 | /Shǎo le jiābān fèi/ | Thiếu tiền tăng ca |
7 | 请帮我查一下 | /Qǐng bāng wǒ chá yíxià/ | Làm ơn kiểm tra giúp tôi |
8 | 什么时候发工资? | /Shénme shíhòu fā gōngzī?/ | Khi nào phát lương? |
9 | 我要领工资 | /Wǒ yào lǐng gōngzī/ | Tôi muốn nhận lương |
10 | 已经转账了吗? | /Yǐjīng zhuǎnzhàng le ma?/ | Đã chuyển khoản chưa? |
11 | 我的银行卡有问题 | /Wǒ de yínhángkǎ yǒu wèntí/ | Thẻ ngân hàng của tôi có vấn đề |
12 | 请再核对一次 | /Qǐng zài hé dùi yí cì/ | Vui lòng kiểm tra lại lần nữa |
13 | 扣了多少钱? | /Kòu le duōshǎo qián?/ | Đã trừ bao nhiêu tiền? |
14 | 我没有收到工资 | /Wǒ méiyǒu shōudào gōngzī/ | Tôi chưa nhận được lương |
15 | 可以现金支付吗? | /Kěyǐ xiànjīn zhīfù ma?/ | Có thể trả tiền mặt không? |
Hội thoại mẫu - Hỏi lương
- 你: 工资发了吗? /Nǐ: Gōngzī fā le ma?/ — Đã phát lương chưa?
- 会计: 已经发了。 /Kuàijì: Yǐjīng fā le/ — Đã phát rồi.
- 你: 我没有收到工资。 /Nǐ: Wǒ méiyǒu shōudào gōngzī/ — Tôi chưa nhận được lương.
- 请提供你的银行卡号给我查一下” /Qǐng tígōng nǐ de yínhángkǎ hào gěi wǒ chá yíxià.” - Vui lòng cung cấp số thẻ ngân hàng của bạn để tôi kiểm tra.
5.3. Mẫu câu giao tiếp với bộ phận kho xưởng
Kho là nơi cấp phát và quản lý vật tư sản xuất, bạn cần biết cách yêu cầu, kiểm tra và xác nhận số lượng hàng hóa.
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 我要领材料 | /Wǒ yào lǐng cáiliào/ | Tôi muốn nhận vật liệu |
2 | 材料不够 | /Cáiliào bú gòu/ | Vật liệu không đủ |
3 | 这个没有了 | /Zhège méiyǒu le/ | Cái này hết rồi |
4 | 请再拿一点 | /Qǐng zài ná yìdiǎn/ | Làm ơn lấy thêm một ít |
5 | 放在哪里? | /Fàng zài nǎlǐ?/ | Để ở đâu? |
6 | 这个要退回 | /Zhège yào tuìhuí/ | Cái này cần trả lại |
7 | 数量不对 | /Shùliàng bú duì/ | Số lượng không đúng |
8 | 我要换新的 | /Wǒ yào huàn xīn de/ | Tôi muốn đổi cái mới |
9 | 仓库在哪里? | /Cāngkù zài nǎlǐ?/ | Kho ở đâu? |
10 | 请帮我搬一下 | /Qǐng bāng wǒ bān yíxià/ | Làm ơn giúp tôi khiêng một chút |
11 | 这个太重了 | /Zhège tài zhòng le/ | Cái này nặng quá |
12 | 少了一箱 | /Shǎo le yì xiāng/ | Thiếu một thùng |
13 | 先放这边 | /Xiān fàng zhè biān/ | Tạm để bên này trước |
14 | 已经登记了 | /Yǐjīng dēngjì le/ | Đã ghi nhận rồi |
15 | 需要签名吗? | /Xūyào qiānmíng ma?/ | Có cần ký tên không? |
Hội thoại mẫu - Lĩnh vật liệu từ kho
- 你: 我要领材料。 /Nǐ: Wǒ yào lǐng cáiliào/ — Tôi muốn nhận vật liệu.
- 仓库员: 要多少? /Cāngkùyuán: Yào duōshǎo?/ — Cần bao nhiêu?
- 你: 五箱。 /Nǐ: Wǔ xiāng/ — 5 thùng.
- 仓库员: 好,请签名。 /Cāngkùyuán: Hǎo, qǐng qiānmíng/ — Được rồi, vui lòng ký tên.
>>> Tải ngay file PDF Tổng hợp trọn bộ Tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng
6. 50 từ vựng dùng chung cho mọi loại xưởng
Để hỗ trợ việc học nhanh, bạn nên tập trung vào bảng 50 từ vựng nền tảng liên quan đến con người, địa điểm, hành động, trạng thái và hành chính. Dưới đây là những từ vựng quan trọng sẽ xuất hiện ngay trong tuần làm việc đầu tiên:
STT | Chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 组长 | /Zǔzhǎng/ | Tổ trưởng |
2 | 主管 | /Zhǔguǎn/ | Quản lý |
3 | 老板 | /Lǎobǎn/ | Ông chủ |
4 | 经理 | /Jīnglǐ/ | Giám đốc |
5 | 同事 | /Tóngshì/ | Đồng nghiệp |
6 | 员工 | /Yuángōng/ | Nhân viên |
7 | 工人 | /Gōngrén/ | Công nhân |
8 | 技术员 | /Jìshùyuán/ | Kỹ thuật viên |
9 | 维修员 | /Wéixiūyuán/ | Nhân viên sửa chữa |
10 | QC | /Q-C/ | Nhân viên kiểm hàng |
11 | 工厂 | /Gōngchǎng/ | Nhà máy |
12 | 车间 | /Chējiān/ | Xưởng sản xuất |
13 | 生产线 | /Shēngchǎnxiàn/ | Dây chuyền sản xuất |
14 | 仓库 | /Cāngkù/ | Kho |
15 | 办公室 | /Bàngōngshì/ | Văn phòng |
16 | 食堂 | /Shítáng/ | Nhà ăn |
17 | 宿舍 | /Sùshè/ | Ký túc xá |
18 | 厕所 | /Cèsuǒ/ | Nhà vệ sinh |
19 | 电梯 | /Diàntī/ | Thang máy |
20 | 出口 | /Chūkǒu/ | Lối ra |
21 | 开机 | /Kāijī/ | Bật máy |
22 | 停机 | /Tíngjī/ | Dừng máy |
23 | 操作 | /Cāozuò/ | Thao tác |
24 | 检查 | /Jiǎnchá/ | Kiểm tra |
25 | 包装 | /Bāozhuāng/ | Đóng gói |
26 | 搬运 | /Bānyùn/ | Vận chuyển |
27 | 组装 | /Zǔzhuāng/ | Lắp ráp |
28 | 维修 | /Wéixiū/ | Sửa chữa |
29 | 加班 | /Jiābān/ | Tăng ca |
30 | 请假 | /Qǐngjià/ | Xin nghỉ |
31 | 合格 | /Hégé/ | Đạt yêu cầu |
32 | 不合格 | /Bù hégé/ | Không đạt |
33 | 良品 | /Liángpǐn/ | Hàng tốt |
34 | 不良品 | /Bùliángpǐn/ | Hàng lỗi |
35 | 危险 | /Wēixiǎn/ | Nguy hiểm |
36 | 安全 | /Ānquán/ | An toàn |
37 | 故障 | /Gùzhàng/ | Sự cố |
38 | 完成 | /Wánchéng/ | Hoàn thành |
39 | 迟到 | /Chídào/ | Đi muộn |
40 | 缺陷 | /Quēxiàn/ | Khuyết tật/Lỗi |
41 | 工资 | /Gōngzī/ | Lương |
42 | 工卡 | /Gōngkǎ/ | Thẻ nhân viên |
43 | 合同 | /Hétong/ | Hợp đồng |
44 | 考勤 | /Kǎoqín/ | Chấm công |
45 | 签名 | /Qiānmíng/ | Ký tên |
46 | 表格 | /Biǎogé/ | Biểu mẫu |
47 | 订单 | /Dìngdān/ | Đơn hàng |
48 | 数量 | /Shùliàng/ | Số lượng |
49 | 材料 | /Cáiliào/ | Vật liệu |
50 | 工具 | /Gōngjù/ | Dụng cụ |

Cần nắm vững từ vựng nền tảng và 50 từ dùng chung cho mọi loại xưởng đẻ giao tiếp trôi chảy với quản lý và đồng nghiệp
7. Lộ trình 4 tuần tự học tiếng trung giao tiếp trong công xưởng
Đây là lộ trình tự học đề xuất để bạn có thể nắm vững giao tiếp trong công xưởng:
- Tuần 1: Tập trung học các câu Xưng hô, An toàn và Nhận lệnh (khoảng 20 câu) để "sống sót" tuần đầu.
- Tuần 2: Thêm các câu Thao tác, QC và Báo lỗi (khoảng 20 câu) để bắt đầu giao tiếp chủ động.
- Tuần 3: Học các mẫu câu Hành chính và Văn phòng (khoảng 15 câu) để giải quyết các vấn đề ngoài sản xuất.
- Tuần 4: Ôn tập toàn bộ 50 từ vựng nền tảng (Mục 6) và luyện 10 tình huống hội thoại dài theo kịch bản: Đầu ca → giữa ca (hỏi thao tác, QC từ chối) → sự cố máy hỏng → cuối ca bàn giao, tăng ca.
Tips nhỏ: Nguyên tắc giao tiếp trong công xưởng
Đây là những quy tắc phải biết trước khi nói bất kỳ câu nào, vì sai xưng hô có thể khiến bạn mất điểm ngay lập tức.
|
Chỉ cần nắm vững các mẫu câu trong lộ trình tiếng trung giao tiếp trong công xưởng, bạn có thể tự tin làm việc trong môi trường nhà máy, hiểu lệnh cơ bản, phối hợp với đồng nghiệp và xử lý các tình huống thường gặp trong ca làm việc. Quan trọng nhất không phải học nhiều, mà là học đúng theo tình huống và luyện phản xạ mỗi ngày.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









