Tiếng Trung giao tiếp khách hàng: Trọn bộ từ vựng, mẫu câu và hội thoại theo tình huống
Nắm vững các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp khách hàng theo từng tình huống sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tư vấn sản phẩm, chốt đơn và xử lý phàn nàn của khách Trung Quốc. Bài viết hệ thống các câu giao tiếp hoàn chỉnh theo từng bước bán hàng, kèm Hán tự, pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ ghi nhớ, kết hợp linh hoạt và áp dụng ngay vào công việc.
1. Bộ từ vựng và mẫu câu dùng trong mọi cuộc trò chuyện với khách
Trước khi luyện giao tiếp theo từng tình huống cụ thể, bạn cần làm quen với nhóm từ và mẫu câu cơ bản thường xuyên xuất hiện khi trao đổi với khách hàng Trung Quốc. Đây là nền tảng giúp bạn chào hỏi, phản hồi, xác nhận thông tin và duy trì cuộc trò chuyện một cách lịch sự, tự nhiên hơn.
1.1. 15 mẫu câu trả lời lịch sự và cơ bản
Trong quá trình phục vụ, bạn cần phản hồi nhanh và đúng thái độ trước từng yêu cầu của khách. Bảng dưới đây tổng hợp các cách chào hỏi, đồng ý, cảm ơn, xin lỗi, xác nhận thông tin và đề nghị khách chờ thường dùng trong giao tiếp.
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
您好 | /nín hǎo/ | Xin chào (lịch sự) |
请问 | /qǐngwèn/ | Xin hỏi... / Cho hỏi... |
请稍等 | /qǐng shāoděng/ | Xin đợi một chút |
好的 | /hǎo de/ | Được ạ / Vâng |
谢谢 | /xièxie/ | Cảm ơn |
不客气 | /bú kèqi/ | Không có gì |
没问题 | /méi wèntí/ | Không vấn đề gì |
不好意思 | /bù hǎoyìsi/ | Xin lỗi (làm phiền một chút) |
对不起 | /duìbuqǐ/ | Xin lỗi (lỗi nặng hơn) |
明白了 | /míngbai le/ | Hiểu rồi ạ |
没关系 | /méi guānxi/ | Không sao ạ |
麻烦您了 | /máfan nín le/ | Phiền quý khách rồi ạ |
劳驾 | /láojià/ | Xin phép / Làm phiền một chút |
当然可以 | /dāngrán kěyǐ/ | Đương nhiên là được ạ |
非常感谢 | /fēicháng gǎnxiè/ | Rất cảm ơn |
Lưu ý: Trong giao tiếp với khách hàng, bạn nên dùng 您 /nín/ thay cho 你 /nǐ/. Cả hai từ đều mang nghĩa “bạn” hoặc “ông/bà”, nhưng 您 thể hiện sự tôn trọng và phù hợp hơn trong môi trường kinh doanh, bán hàng và dịch vụ. |

1.2. 17 mẫu câu về số đếm và tiền
Báo giá, tính tiền, thanh toán là phần không thể thiếu trong bất kỳ tình huống bán hàng nào, bạn cần nắm chắc những từ và cách diễn đạt dưới đây trước khi học các mẫu câu theo tình huống:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
多少钱? | /duōshǎo qián?/ | Bao nhiêu tiền? |
块 / 元 | /kuài / yuán/ | Đồng (đơn vị tiền nhân dân tệ) |
零, 一、二、三…十 | /líng, yī, èr, sān… shí/ | Số không, một, hai, ba… mười |
百 / 千 / 万 | /bǎi / qiān / wàn/ | Trăm / Nghìn / Vạn (10.000) |
毛 / 角 | /máo / jiǎo/ | Hào (1/10 đồng) |
半 | /bàn/ | Nửa |
打折 | /dǎzhé/ | Giảm giá |
优惠 | /yōuhuì/ | Ưu đãi |
免费 | /miǎnfèi/ | Miễn phí |
现金 | /xiànjīn/ | Tiền mặt |
刷卡 | /shuākǎ/ | Quẹt thẻ |
转账 | /zhuǎnzhàng/ | Chuyển khoản |
发票 | /fāpiào/ | Hóa đơn |
定金 | /dìngjīn/ | Tiền đặt cọc |
一共 | /yígòng/ | Tổng cộng |
含税 | /hánshuì/ | Đã bao gồm thuế |
不含税 | /bù hánshuì/ | Chưa bao gồm thuế |
Lưu ý: Khi đọc số lượng, người Trung Quốc thường dùng 两 /liǎng/ trước lượng từ hoặc đơn vị hàng trăm, hàng nghìn. Chẳng hạn, “hai sản phẩm” thường được nói là 两个 /liǎng ge/ và “hai trăm tệ” được nói là 两百块 /liǎng bǎi kuài/. |
2. Mẫu câu tiếng Trung theo từng tình huống giao tiếp với khách hàng
Khách hàng có thể bắt đầu bằng việc hỏi sản phẩm, thương lượng giá, xác nhận đơn hoặc phản ánh vấn đề sau khi mua. Nội dung dưới đây đi theo toàn bộ hành trình này, đồng thời đặt song song câu nhân viên nên nói và câu khách thường hỏi để bạn luyện phản xạ giao tiếp hai chiều.
2.1. Chào hỏi và đón tiếp khách
Cuộc trò chuyện nên bắt đầu bằng lời chào thân thiện, sau đó mới chuyển sang câu hỏi gợi mở để tìm hiểu nhu cầu.
Khi nào dùng: Ngay khi khách bước vào cửa hàng hoặc bắt đầu liên hệ qua tin nhắn, điện thoại.
Mẫu câu nhân viên dùng để chào đón khách:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
欢迎光临! | /huānyíng guānglín!/ | Hoan nghênh quý khách! |
早上好 / 下午好 / 晚上好 | /zǎoshang hǎo / xiàwǔ hǎo / wǎnshang hǎo/ | Chào buổi sáng / chiều / tối |
有什么可以帮您的吗? | /yǒu shénme kěyǐ bāng nín de ma?/ | Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ? |
请问您需要什么? | /qǐngwèn nín xūyào shénme?/ | Xin hỏi quý khách cần gì ạ? |
请问有预约吗? | /qǐngwèn yǒu yùyuē ma?/ | Xin hỏi quý khách có hẹn trước không ạ? |
您先随便看看 | /nín xiān suíbiàn kànkan/ | Quý khách cứ xem thoải mái ạ |
您好,很高兴为您服务 | /nín hǎo, hěn gāoxìng wèi nín fúwù/ | Xin chào, rất vui được phục vụ quý khách |
请问怎么称呼您? | /qǐngwèn zěnme chēnghu nín?/ | Xin hỏi xưng hô với quý khách thế nào ạ? |
请问您是第一次来吗? | /qǐngwèn nín shì dì yī cì lái ma?/ | Xin hỏi đây là lần đầu quý khách ghé phải không ạ? |
里面请 | /lǐmiàn qǐng/ | Mời quý khách vào trong |
这边请 | /zhèbiān qǐng/ | Mời quý khách đi lối này |
需要帮忙的话请叫我 | /xūyào bāngmáng de huà qǐng jiào wǒ/ | Cần giúp gì cứ gọi tôi ạ |
Mẫu câu khách hàng thường nói khi bắt đầu trao đổi:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
您好,请问营业时间到几点? | /nín hǎo, qǐngwèn yíngyè shíjiān dào jǐ diǎn?/ | Xin chào, xin hỏi giờ mở cửa đến mấy giờ? |
你们几点关门? | /nǐmen jǐ diǎn guānmén?/ | Mấy giờ đóng cửa? |
现在有优惠活动吗? | /xiànzài yǒu yōuhuì huódòng ma?/ | Hiện có chương trình khuyến mãi không? |
你们店在哪里? | /nǐmen diàn zài nǎlǐ?/ | Cửa hàng các bạn ở đâu? |
可以试穿吗? | /kěyǐ shìchuān ma?/ | Có thể thử đồ không? |
需要预约吗? | /xūyào yùyuē ma?/ | Có cần đặt hẹn trước không? |
可以带宠物进来吗? | /kěyǐ dài chǒngwù jìnlái ma?/ | Có thể mang thú cưng vào không? |
有WiFi吗? | /yǒu wifi ma?/ | Có wifi không? |
洗手间在哪里? | /xǐshǒujiān zài nǎlǐ?/ | Nhà vệ sinh ở đâu? |
可以用微信支付吗? | /kěyǐ yòng wēixìn zhīfù ma?/ | Có thể thanh toán bằng WeChat không? |
你们支持退换货吗? | /nǐmen zhīchí tuìhuànhuò ma?/ | Bên bạn có hỗ trợ đổi trả không? |
Lưu ý: 欢迎光临 (/huānyíng guānglín!/ - Hoan nghênh quý khách) phù hợp khi đón khách đến mua hàng trực tiếp. Nếu bán online, nên thay bằng câu chào tin nhắn tự nhiên hơn như 您好,很高兴为您服务 (/nín hǎo, hěn gāoxìng wèi nín fúwù/ - Xin chào, rất vui được phục vụ quý khách). |
2.2. Tư vấn, giới thiệu sản phẩm và dịch vụ
Khi khách bắt đầu quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ, bạn cần đặt câu hỏi để xác định nhu cầu, sau đó đưa ra lựa chọn phù hợp và mời khách tìm hiểu hoặc trải nghiệm thực tế.
Khi nào dùng: Khách chủ động hỏi thông tin hoặc bạn nhận thấy khách cần được hỗ trợ lựa chọn.
Mẫu câu nhân viên dùng để giới thiệu đặc điểm, gợi ý sản phẩm:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
这款是我们的热销产品 | /zhè kuǎn shì wǒmen de rèxiāo chǎnpǐn/ | Mẫu này là sản phẩm bán chạy của chúng tôi |
这是今年的新款 | /zhè shì jīnnián de xīnkuǎn/ | Đây là mẫu mới ra trong năm nay |
您可以试一下 | /nín kěyǐ shì yíxià/ | Quý khách có thể thử ạ |
质量很好,您可以放心 | /zhìliàng hěn hǎo, nín kěyǐ fàngxīn/ | Chất lượng rất tốt, quý khách có thể yên tâm |
这个材质是纯棉的 | /zhège cáizhì shì chúnmián de/ | Chất liệu của cái này là cotton nguyên chất |
这个跟那个功能差不多 | /zhège gēn nàge gōngnéng chàbuduō/ | Cái này với cái kia chức năng tương tự nhau |
这个更适合您 | /zhège gèng shìhé nín/ | Cái này hợp với quý khách hơn |
您想要哪种风格? | /nín xiǎng yào nǎ zhǒng fēnggé?/ | Quý khách muốn phong cách nào ạ? |
现货充足,可以马上发货 | /xiànhuò chōngzú, kěyǐ mǎshàng fāhuò/ | Hàng có sẵn đủ, có thể gửi ngay |
如果不合适可以换 | /rúguǒ bù héshì kěyǐ huàn/ | Nếu không vừa ý thì có thể đổi ạ |
Mẫu câu khách hàng thường hỏi về thông tin sản phẩm:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
有没有别的颜色? | /yǒu méiyǒu bié de yánsè?/ | Có màu khác không? |
这个质量怎么样? | /zhège zhìliàng zěnmeyàng?/ | Chất lượng cái này thế nào? |
有没有更大的尺码? | /yǒu méiyǒu gèng dà de chǐmǎ?/ | Có size lớn hơn không? |
这个是正品吗? | /zhège shì zhèngpǐn ma?/ | Cái này là hàng chính hãng không? |
可以看看别的款式吗? | /kěyǐ kànkan bié de kuǎnshì ma?/ | Có thể xem mẫu khác không? |
这个怎么用? | /zhège zěnme yòng?/ | Cái này dùng thế nào? |
这个是什么材质的? | /zhège shì shénme cáizhì de?/ | Cái này chất liệu gì? |
保修期多久? | /bǎoxiūqī duōjiǔ?/ | Bảo hành bao lâu? |
有没有现货? | /yǒu méiyǒu xiànhuò?/ | Có hàng sẵn không? |
这个和那个有什么区别? | /zhège hé nàge yǒu shénme qūbié?/ | Cái này với cái kia khác gì nhau? |
这是哪里生产的? | /zhè shì nǎlǐ shēngchǎn de?/ | Cái này được sản xuất ở đâu? |
可以拍照给我看看吗? | /kěyǐ pāizhào gěi wǒ kànkan ma?/ | Có thể chụp ảnh cho tôi xem không? |
Lưu ý: Khi khen sản phẩm, tránh phóng đại quá mức. Dùng 质量很好 (/zhìliàng hěn hǎo/ - chất lượng rất tốt) là đủ để tạo cảm giác tin cậy, an toàn hơn nhiều so với những lời cam kết tuyệt đối kiểu "tốt nhất thị trường". |
2.3. Báo giá và thương lượng giá
Giá cả thường là yếu tố khách cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Bạn cần báo giá rõ ràng, giải thích đầy đủ chính sách ưu đãi và phản hồi khéo léo khi khách đề nghị giảm thêm để vừa duy trì thiện cảm, vừa bảo đảm mức giá bán.
Khi nào dùng: Khách hỏi giá, so sánh các lựa chọn hoặc bắt đầu thương lượng.
Mẫu câu dành cho nhân viên:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
这款的价格是…… | /zhè kuǎn de jiàgé shì…/ | Giá của mẫu này là… |
已经是最优惠的价格了 | /yǐjīng shì zuì yōuhuì de jiàgé le/ | Đây đã là mức giá ưu đãi nhất rồi ạ |
买得多可以给您优惠 | /mǎi de duō kěyǐ gěi nín yōuhuì/ | Mua nhiều thì có ưu đãi cho quý khách |
现在有活动 | /xiànzài yǒu huódòng/ | Hiện đang có chương trình khuyến mãi |
零售价和批发价不一样 | /língshòu jià hé pīfā jià bù yíyàng/ | Giá bán lẻ và giá bán sỉ không giống nhau |
满一百可以包邮 | /mǎn yìbǎi kěyǐ bāoyóu/ | Đủ 100 đồng thì được miễn phí vận chuyển |
不好意思,这个价格不能再低了 | /bù hǎoyìsi, zhège jiàgé bùnéng zài dī le/ | Xin lỗi, giá này không thể thấp hơn được nữa |
我给您申请一下优惠 | /wǒ gěi nín shēnqǐng yíxià yōuhuì/ | Tôi xin ưu đãi giúp quý khách |
这个价格已经很实惠了 | /zhège jiàgé yǐjīng hěn shíhuì le/ | Giá này đã rất phải chăng rồi |
可以送您一个小礼品 | /kěyǐ sòng nín yí ge xiǎo lǐpǐn/ | Có thể tặng quý khách một món quà nhỏ |
这是清仓价 | /zhè shì qīngcāng jià/ | Đây là giá thanh lý, xả kho |
这个价格含运费 | /zhège jiàgé hán yùnfèi/ | Giá này đã bao gồm phí vận chuyển |
Mẫu câu khách hàng thường dùng:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
可以便宜一点吗? | /kěyǐ piányi yìdiǎn ma?/ | Rẻ hơn một chút được không? |
太贵了 | /tài guì le/ | Đắt quá |
有没有优惠券? | /yǒu méiyǒu yōuhuìquàn?/ | Có mã giảm giá không? |
买两件能便宜吗? | /mǎi liǎng jiàn néng piányi ma?/ | Mua hai cái có được giảm không? |
包邮吗? | /bāoyóu ma?/ | Có miễn phí vận chuyển không? |
为什么这么贵? | /wèishénme zhème guì?/ | Sao lại đắt vậy? |
别家更便宜 | /biéjiā gèng piányi/ | Chỗ khác rẻ hơn |
可以分期付款吗? | /kěyǐ fēnqī fùkuǎn ma?/ | Có thể trả góp không? |
有没有新客优惠? | /yǒu méiyǒu xīnkè yōuhuì?/ | Có ưu đãi dành cho khách mới không? |
今天下单有折扣吗? | /jīntiān xiàdān yǒu zhékòu ma?/ | Đặt hàng hôm nay có được giảm giá không? |
能不能算便宜点尾数? | /néng bùnéng suàn piányi diǎn wěishù?/ | Có thể bớt số lẻ được không? |
买多可以再优惠吗? | /mǎi duō kěyǐ zài yōuhuì ma?/ | Mua nhiều có được ưu đãi thêm không? |
Lưu ý: Khi từ chối giảm giá, hãy giữ thái độ mềm mỏng: đáp 不好意思,这个价格不能再低了 (/bù hǎoyìsi, zhège jiàgé bùnéng zài dī le/ - Xin lỗi, giá này không thể thấp hơn được nữa) - rồi bù lại bằng một ưu đãi khác (quà tặng, miễn phí vận chuyển...) thay vì chỉ nói "không", dễ khiến khách mất thiện cảm. |
2.4. Chốt đơn, thanh toán và giao hàng
Sau khi khách lựa chọn sản phẩm, cuộc trao đổi chuyển sang bước hoàn tất giao dịch. Bạn cần lần lượt xác nhận mẫu mã và số lượng, thông báo tổng tiền, lựa chọn phương thức thanh toán, sau đó thống nhất địa chỉ cùng thời gian giao hàng.
Khi nào dùng: Khách đã chọn sản phẩm hoặc đồng ý mua.
Các mẫu câu nhân viên có thể sử dụng trong quá trình hoàn tất đơn hàng:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
您要哪个? | /nín yào nǎge?/ | Quý khách lấy cái nào ạ? |
一共……块 | /yígòng… kuài/ | Tổng cộng… đồng |
您怎么付款? | /nín zěnme fùkuǎn?/ | Quý khách thanh toán thế nào ạ? |
可以扫码支付 | /kěyǐ sǎomǎ zhīfù/ | Có thể quét mã để thanh toán ạ |
我帮您确认一下订单 | /wǒ bāng nín quèrèn yíxià dìngdān/ | Tôi xác nhận lại đơn hàng cho quý khách nhé |
请提供您的收货地址 | /qǐng tígōng nín de shōuhuò dìzhǐ/ | Xin cung cấp địa chỉ nhận hàng ạ |
请留一下您的电话号码 | /qǐng liú yíxià nín de diànhuà hàomǎ/ | Xin để lại số điện thoại của quý khách |
大概三到五天能到 | /dàgài sān dào wǔ tiān néng dào/ | Khoảng 3-5 ngày hàng sẽ tới ạ |
我们会发快递给您 | /wǒmen huì fā kuàidì gěi nín/ | Chúng tôi sẽ gửi hàng qua chuyển phát nhanh cho quý khách |
下单后我给您发物流单号 | /xiàdān hòu wǒ gěi nín fā wùliú dānhào/ | Sau khi đặt hàng, tôi sẽ gửi mã vận đơn cho quý khách |
需要开发票吗? | /xūyào kāi fāpiào ma?/ | Quý khách có cần xuất hóa đơn không ạ? |
请核对一下订单信息 | /qǐng héduì yíxià dìngdān xìnxī/ | Xin quý khách kiểm tra lại thông tin đơn hàng |
付款成功了 | /fùkuǎn chénggōng le/ | Thanh toán thành công rồi ạ |
祝您购物愉快,稍后为您安排发货 | /zhù nín gòuwù yúkuài, shāohòu wèi nín ānpái fāhuò/ | Chúc quý khách mua sắm vui vẻ, tôi sẽ sắp xếp giao hàng ngay sau đây |
Mẫu câu khách hàng thường hỏi:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
微信还是支付宝? | /wēixìn háishi zhīfùbǎo?/ | WeChat hay Alipay? |
几天能到? | /jǐ tiān néng dào?/ | Mấy ngày thì hàng tới? |
可以用现金吗? | /kěyǐ yòng xiànjīn ma?/ | Có thể dùng tiền mặt không? |
今天能发货吗? | /jīntiān néng fāhuò ma?/ | Hôm nay có thể gửi hàng không? |
可以加急吗? | /kěyǐ jiājí ma?/ | Có thể gửi hỏa tốc không? |
能不能改地址? | /néng bùnéng gǎi dìzhǐ?/ | Có thể đổi địa chỉ nhận hàng không? |
支付宝可以吗? | /zhīfùbǎo kěyǐ ma?/ | Dùng Alipay được không? |
发什么快递? | /fā shénme kuàidì?/ | Gửi bằng đơn vị vận chuyển nào? |
有没有货到检查的服务? | /yǒu méiyǒu huòdào jiǎnchá de fúwù?/ | Có dịch vụ kiểm tra hàng khi nhận không? |
可以送货上门吗? | /kěyǐ sònghuò shàngmén ma?/ | Có thể giao hàng tận nơi không? |
需要提前付款吗? | /xūyào tíqián fùkuǎn ma?/ | Cần thanh toán trước không? |
下单后可以取消吗? | /xiàdān hòu kěyǐ qǔxiāo ma?/ | Đặt hàng rồi có thể huỷ không? |
可以自提吗? | /kěyǐ zìtí ma?/ | Có thể tự đến lấy hàng không? |
运费怎么算? | /yùnfèi zěnme suàn?/ | Phí vận chuyển tính thế nào? |
发货后能查物流吗? | /fāhuò hòu néng chá wùliú ma?/ | Sau khi gửi hàng có thể tra cứu vận đơn không? |
Lưu ý: Khi chốt đơn, nên chủ động nhắc lại thông tin để tránh nhầm lẫn: 我帮您确认一下订单 (/wǒ bāng nín quèrèn yíxià dìngdān/ - Tôi xác nhận lại đơn hàng cho quý khách nhé) - rồi đọc lại rõ mẫu mã, số lượng và địa chỉ nhận hàng trước khi kết thúc. |

2.5. Xử lý thắc mắc, phàn nàn và đổi trả
Khi khách không hài lòng, bạn cần thể hiện thái độ tiếp nhận và trấn an trước khi tìm hiểu nguyên nhân, giải thích chính sách hoặc đưa ra phương án xử lý.
Khi nào dùng: Khi khách phản ánh về chất lượng sản phẩm, giao hàng chậm, nhận sai hoặc thiếu hàng, đồng thời yêu cầu đổi trả, hoàn tiền hay hỗ trợ sau mua.
Mẫu câu nhân viên thường dùng:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
很抱歉给您带来不便 | /hěn bàoqiàn gěi nín dàilái búbiàn/ | Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách |
请您别着急 | /qǐng nín bié zháojí/ | Xin quý khách đừng lo lắng |
我帮您处理 | /wǒ bāng nín chǔlǐ/ | Tôi sẽ xử lý giúp quý khách |
请提供订单号 | /qǐng tígōng dìngdān hào/ | Xin cung cấp giúp mã đơn hàng |
我们可以给您退换 | /wǒmen kěyǐ gěi nín tuìhuàn/ | Bên tôi có thể đổi/trả cho quý khách |
给您造成的损失,我们会补偿 | /gěi nín zàochéng de sǔnshī, wǒmen huì bǔcháng/ | Tổn thất đã gây ra cho quý khách, chúng tôi sẽ đền bù |
我马上帮您核实 | /wǒ mǎshàng bāng nín héshí/ | Tôi sẽ xác minh ngay cho quý khách |
请问具体是什么问题? | /qǐngwèn jùtǐ shì shénme wèntí?/ | Xin hỏi cụ thể là vấn đề gì ạ? |
我们会尽快给您答复 | /wǒmen huì jǐnkuài gěi nín dáfù/ | Chúng tôi sẽ phản hồi cho quý khách sớm nhất |
这确实是我们的疏忽 | /zhè quèshí shì wǒmen de shūhu/ | Đây đúng là sơ suất của chúng tôi |
我们一定会改进 | /wǒmen yídìng huì gǎijìn/ | Chúng tôi chắc chắn sẽ cải thiện |
可以帮您重新安排发货 | /kěyǐ bāng nín chóngxīn ānpái fāhuò/ | Có thể sắp xếp gửi lại hàng cho quý khách |
请您放心,我们会负责到底 | /qǐng nín fàngxīn, wǒmen huì fùzé dàodǐ/ | Xin quý khách yên tâm, chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm đến cùng |
Mẫu câu khách hàng thường hỏi:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
可以退换吗? | /kěyǐ tuìhuàn ma?/ | Có đổi trả được không? |
怎么这么慢? | /zěnme zhème màn?/ | Sao chậm thế? |
为什么少了一件? | /wèishénme shǎo le yí jiàn?/ | Sao lại thiếu một món? |
东西坏了怎么办? | /dōngxi huài le zěnme bàn?/ | Hàng bị hỏng thì phải làm sao? |
可以换货吗? | /kěyǐ huànhuò ma?/ | Có thể đổi hàng không? |
退款要多久? | /tuìkuǎn yào duōjiǔ?/ | Hoàn tiền mất bao lâu? |
颜色发错了怎么办? | /yánsè fā cuò le zěnme bàn?/ | Gửi nhầm màu thì phải làm sao? |
为什么还没发货? | /wèishénme hái méi fāhuò?/ | Sao vẫn chưa gửi hàng? |
能加快处理吗? | /néng jiākuài chǔlǐ ma?/ | Có thể xử lý nhanh hơn không? |
到底什么时候能解决? | /dàodǐ shénme shíhou néng jiějué?/ | Rốt cuộc khi nào mới giải quyết xong? |
不满意能全额退款吗? | /bù mǎnyì néng quán'é tuìkuǎn ma?/ | Không hài lòng có được hoàn tiền toàn bộ không? |
能不能换一个新的? | /néng bùnéng huàn yí ge xīn de?/ | Có thể đổi lấy một cái mới không? |
Lưu ý: Nguyên tắc thứ tự cần nhớ: xin lỗi và trấn an trước, giải thích và xử lý sau. Hãy nói 我帮您处理 (/wǒ bāng nín chǔlǐ/ - Tôi sẽ xử lý giúp quý khách) rồi mới hỏi mã đơn hàng, tránh vặn vẹo khách ngay từ đầu khi họ đang bực bội - điều này chỉ khiến tình huống căng thẳng hơn. |
2.6. Cảm ơn, tạm biệt và chăm sóc sau bán hàng
Lời kết phù hợp giúp khách hàng cảm nhận được sự chu đáo ngay cả khi giao dịch đã hoàn tất, đồng thời duy trì kết nối cho những lần mua tiếp theo.
Khi nào dùng: Khi hoàn tất thanh toán, tiễn khách, thông báo đã gửi hàng hoặc tiếp tục hỗ trợ sau khi khách nhận sản phẩm.
Bạn có thể sử dụng các mẫu câu dưới đây để cảm ơn, tạm biệt và nhắc khách liên hệ khi cần hỗ trợ:
Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
谢谢惠顾 | /xièxie huìgù/ | Cảm ơn quý khách đã mua hàng |
有问题随时联系我 | /yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ/ | Có vấn đề gì cứ liên hệ tôi bất cứ lúc nào |
欢迎下次再来 | /huānyíng xiàcì zài lái/ | Hoan nghênh quý khách lần sau ghé lại |
祝您购物愉快 | /zhù nín gòuwù yúkuài/ | Chúc quý khách mua sắm vui vẻ |
收到货有问题随时联系我 | /shōudào huò yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ/ | Nhận hàng có vấn đề gì cứ liên hệ tôi |
感谢您的支持 | /gǎnxiè nín de zhīchí/ | Cảm ơn sự ủng hộ của quý khách |
期待您的再次光临 | /qídài nín de zàicì guānglín/ | Mong chờ quý khách quay lại lần sau |
麻烦您给个好评 | /máfan nín gěi ge hǎopíng/ | Phiền quý khách để lại đánh giá tốt giúp |
有需要随时找我 | /yǒu xūyào suíshí zhǎo wǒ/ | Cần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào |
祝您一切顺利 | /zhù nín yíqiè shùnlì/ | Chúc quý khách mọi việc thuận lợi |
慢走,注意安全 | /mànzǒu, zhùyì ānquán/ | Quý khách đi cẩn thận, chú ý an toàn |
希望您喜欢这次购物体验 | /xīwàng nín xǐhuan zhè cì gòuwù tǐyàn/ | Hy vọng quý khách hài lòng với trải nghiệm mua sắm lần này |
下次有新品会第一时间通知您 | /xiàcì yǒu xīnpǐn huì dì yī shíjiān tōngzhī nín/ | Lần sau có hàng mới sẽ báo cho quý khách sớm nhất |
再次感谢您的信任 | /zàicì gǎnxiè nín de xìnrèn/ | Một lần nữa cảm ơn sự tin tưởng của quý khách |
Lưu ý: Với khách mua online, một tin nhắn chăm sóc sau bán như 收到货有问题随时联系我 (/shōudào huò yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ/ - Nhận hàng có vấn đề gì cứ liên hệ tôi) sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ đánh giá xấu và tăng khả năng khách quay lại mua lần sau. |
3. Hội thoại mẫu hoàn chỉnh khi bán hàng cho khách Trung Quốc
Ghi nhớ từng mẫu câu riêng lẻ chưa đủ để tạo phản xạ giao tiếp tự nhiên. Hai đoạn hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn luyện cách kết nối câu theo đúng diễn biến thực tế, từ tư vấn tại cửa hàng đến xử lý khiếu nại khi bán hàng online.
Hội thoại 1: Tại cửa hàng (Mua lẻ)
Nhân vật | Hán tự | Pinyin | Nghĩa |
A (NV) | 欢迎光临!有什么可以帮您的吗? | /huānyíng guānglín! yǒu shénme kěyǐ bāng nín de ma?/ | Hoan nghênh quý khách! Tôi có thể giúp gì cho quý khách ạ? |
B (Khách) | 请问,有没有别的颜色? | /qǐngwèn, yǒu méiyǒu bié de yánsè?/ | Xin hỏi, có màu khác không? |
A (NV) | 有的。我推荐这一款,是我们的热销产品。 | /yǒu de. wǒ tuījiàn zhè yī kuǎn, shì wǒmen de rèxiāo chǎnpǐn./ | Có ạ. Tôi xin giới thiệu mẫu này, là sản phẩm bán chạy của chúng tôi. |
B (Khách) | 这款的价格是多少钱? | /zhè kuǎn de jiàgé shì duōshǎo qián?/ | Giá của mẫu này là bao nhiêu tiền? |
A (NV) | 这款的价格是两百块。 | /zhè kuǎn de jiàgé shì liǎngbǎi kuài./ | Giá của mẫu này là 200 đồng. |
B (Khách) | 太贵了,可以便宜一点吗? | /tài guì le, kěyǐ piányi yìdiǎn ma?/ | Đắt quá, rẻ hơn một chút được không? |
A (NV) | 不好意思,这已经是最优惠的价格了。不过我们可以送您一份礼品。 | /bù hǎoyìsi, zhè yǐjīng shì zuì yōuhuì de jiàgé le. búguò wǒmen kěyǐ sòng nín yí fèn lǐpǐn/ | Xin lỗi, đây đã là mức giá ưu đãi nhất. Tuy nhiên, chúng tôi có thể tặng quý khách một phần quà. |
B (Khách) | 好的,那我要这一款。可以扫码支付吗? | /hǎo de, nà wǒ yào zhè yī kuǎn. kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma?/ | Được rồi, vậy tôi lấy mẫu này. Có thể quét mã thanh toán không? |
A (NV) | 可以,扫这个码就行。谢谢惠顾,欢迎下次再来! | /kěyǐ, sǎo zhège mǎ jiù xíng. xièxie huìgù, huānyíng xiàcì zài lái!/ | Được ạ, quét mã này là được. Cảm ơn quý khách đã mua hàng, hẹn gặp lại lần sau! |
Hội thoại 2: Bán online (Xử lý khiếu nại)
Nhân vật | Hán tự | Pinyin | Nghĩa |
B (Khách) | 你好,我还没有收到货,怎么这么慢? | /nǐ hǎo, wǒ hái méiyǒu shōudào huò, zěnme zhème màn/ | Xin chào, tôi vẫn chưa nhận được hàng, tại sao lại chậm như vậy? |
A (NV) | 很抱歉给您带来不便,请您别着急。 | /hěn bàoqiàn gěi nín dàilái búbiàn, qǐng nín bié zháojí./ | Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách, xin đừng lo lắng ạ. |
A (NV) | 请提供订单号,我帮您处理。 | /qǐng tígōng dìngdān hào, wǒ bāng nín chǔlǐ./ | Xin cung cấp giúp mã đơn hàng, tôi sẽ xử lý giúp quý khách. |
B (Khách) | 订单号是12345,什么时候能到? | /dìngdān hào shì yī èr sān sì wǔ, shénme shíhou néng dào?/ | Mã đơn hàng là 12345, khi nào thì hàng tới? |
A (NV) | 我马上帮您核实,大概明天就能到。 | /wǒ mǎshàng bāng nín héshí, dàgài míngtiān jiù néng dào./ | Tôi xác minh ngay cho quý khách, có lẽ ngày mai sẽ tới. |
A (NV) | 如果您不满意,我们可以给您退换。 | /rúguǒ nín bù mǎnyì, wǒmen kěyǐ gěi nín tuìhuàn./ | Nếu quý khách không hài lòng, bên tôi có thể đổi/trả cho quý khách. |
B (Khách) | 好的,谢谢。 | /hǎo de, xièxie./ | Được rồi, cảm ơn. |
A (NV) | 不客气,有问题随时联系我。 | /bú kèqi, yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ./ | Không có gì ạ, có vấn đề gì cứ liên hệ tôi bất cứ lúc nào. |
Ghi chú: Nên học thuộc theo cả đoạn hội thoại, không học từng từ rời rạc. Khi luyện tập, hãy đọc to cả lượt thoại (cả câu hỏi lẫn câu đáp) để hình thành phản xạ nhanh khi gặp tình huống thực tế, thay vì chỉ nhớ nghĩa mà không nói được trôi chảy. |
4. Lưu ý để giao tiếp với khách hàng Trung Quốc hiệu quả hơn
Để truyền đạt thông tin rõ ràng, hạn chế hiểu nhầm và tạo thiện cảm với khách hàng, bạn cần chú ý đến cách phát âm, thái độ giao tiếp và phương pháp sử dụng công cụ hỗ trợ:
Phát âm và thanh điệu: Tiếng Trung có bốn thanh điệu chính, đọc sai thanh có thể khiến khách hiểu nhầm. Bạn nên học theo pinyin, nghe cách đọc chuẩn và chú ý phân biệt những nhóm âm dễ nhầm như z, c, s với zh, ch, sh hoặc âm cuối -n với -ng.
Phép lịch sự và văn hoá: Dùng 您 /nín/ thay cho 你 /nǐ/, duy trì thái độ nhiệt tình và xưng hô đúng mực. Khi khách mặc cả hoặc đưa ra yêu cầu khó đáp ứng, nhân viên cần giải thích mềm mỏng thay vì từ chối trực tiếp.
Công cụ hỗ trợ khi bí: Ứng dụng dịch có thể giúp tra nhanh từ vựng, còn bàn phím pinyin hỗ trợ nhập chữ Hán khi nhắn tin. Tuy nhiên, các công cụ này chỉ mang tính hỗ trợ và không thể thay thế việc ghi nhớ những mẫu câu giao tiếp cốt lõi.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Các giải đáp dưới đây sẽ giúp bạn lựa chọn phương pháp học giao tiếp tiếng Trung phù hợp và chủ động hơn trong thực tế.
5.1. Không biết chữ Hán thì có giao tiếp với khách Trung Quốc được không?
Được, ở mức cơ bản nếu học cách phát âm qua pinyin và luyện nghe thường xuyên. Tuy nhiên, khả năng nhận biết chữ Hán sẽ giúp bạn đọc tin nhắn, thông tin sản phẩm, mã đơn hàng và địa chỉ giao nhận chính xác hơn.
5.2. Học tiếng Trung giao tiếp khách hàng nên bắt đầu từ đâu, mất bao lâu?
Bắt đầu với các câu lịch sự, số đếm và cách nói giá tiền ở mục 1, sau đó mở rộng sang những tình huống thường gặp trong công việc như tư vấn, chốt đơn hoặc xử lý khiếu nại. Học theo mẫu câu thực dụng giúp bạn áp dụng sớm hơn so với việc tập trung toàn bộ vào ngữ pháp ngay từ đầu.
5.3. Khách Trung Quốc nói tiếng phổ thông hay tiếng địa phương như Quảng Đông?
Tiếng phổ thông, hay 普通话 /pǔtōnghuà/, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp thương mại nên các mẫu câu trong bài có thể áp dụng với phần lớn khách hàng Trung Quốc. Một số khách có thể sử dụng phương ngữ trong sinh hoạt hằng ngày, nhưng hai bên vẫn có thể chuyển sang tiếng phổ thông khi cần trao đổi công việc.
Nắm vững các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp khách hàng theo từng tình huống sẽ giúp bạn chủ động hơn khi chào hỏi, tư vấn, báo giá, chốt đơn và xử lý phản hồi sau bán. Bạn nên bắt đầu từ những câu nền tảng, luyện theo hội thoại hoàn chỉnh và thường xuyên nghe cách phát âm chuẩn để hình thành phản xạ tự nhiên.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









