Cẩm nang tiếng Trung giao tiếp hỏi đường: Từ vựng & mẫu câu dùng được ngay

Học tiếng Trung giao tiếp hỏi đường với từ vựng phương hướng, mẫu câu hỏi vị trí, chỉ đường, đi taxi, xe buýt và tàu điện ngầm kèm phiên âm, dịch nghĩa.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
05/08/2026
Quy tắc biên tập

Tại Trung Quốc, các nhà ga tàu cao tốc (như Ga Nam Bắc Kinh hay Ga Hồng Kiều Thượng Hải) thường có diện tích lớn, nhiều tầng và hàng chục cửa ra (Exit). Nếu không nắm vững các từ chỉ phương hướng và địa điểm, bạn có thể mất tới 15 - 20 phút chỉ để tìm đúng lối ra, hoặc tệ hơn là đi nhầm khu vực và trễ lịch trình. Cẩm nang tiếng Trung giao tiếp hỏi đường dưới đây sẽ giúp bạn nắm nhanh từ vựng và mẫu câu cần thiết để di chuyển chủ động hơn.

1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề phương hướng và vị trí

Từ vựng về phương hướng và vị trí giúp bạn xác định địa điểm, mô tả lộ trình và nghe hiểu hướng dẫn từ người bản xứ. Đây là nhóm từ cơ bản cần ghi nhớ trước khi luyện các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp hỏi đường.

1.1. Từ vựng chỉ phương hướng (Trái, Phải, Trước, Sau, Đông, Tây, Nam, Bắc)

Khi người Trung Quốc chỉ đường, các từ chỉ vị trí thường đi cùng hậu tố 边 /bian/ hoặc 面 /miàn/, chẳng hạn 左边 /zuǒbian/ - bên trái và 前面 /qiánmiàn/ - phía trước. Hãy chú ý phần cuối của từ để xác định đúng hướng cần di chuyển:

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

/zuǒ/

Trái

2

/yòu/

Phải

3

/qián/

Trước

4

/hòu/

Sau

5

/dōng/

Đông

6

西

/xī/

Tây

7

/nán/

Nam

8

/běi/

Bắc

9

东北

/dōngběi/

Đông Bắc

10

东南

/dōngnán/

Đông Nam

11

西北

/xīběi/

Tây Bắc

12

西南

/xīnán/

Tây Nam

13

上边

/shàngbian/

Phía trên

14

下边

/xiàbian/

Phía dưới

15

里边

/lǐbian/

Phía trong

16

外边

/wàibian/

Phía ngoài

Hai bạn trẻ xem bản đồ và luyện tiếng Trung giao tiếp hỏi đường
Bạn cần nắm được các từ chỉ hướng, vị trí và những địa điểm thường xuất hiện trên đường

1.2. Từ vựng chỉ vị trí tương đối (Đối diện, bên cạnh, ở giữa, ngã tư)

Người bản xứ thường xác định địa điểm dựa trên các mốc dễ nhận biết như ngã tư, góc phố, đèn giao thông hoặc tòa nhà đối diện. Vì vậy, ghi nhớ nhóm từ chỉ vị trí tương đối sẽ giúp bạn hình dung lộ trình chính xác hơn khi nghe chỉ dẫn.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

对面

/duìmiàn/

Đối diện

2

旁边

/pángbiān/

Bên cạnh

3

中间

/zhōngjiān/

Ở giữa

4

十字路口

/shízì lùkǒu/

Ngã tư

5

三岔路口

/sānchà lùkǒu/

Ngã ba

6

拐角

/guǎijiǎo/

Góc rẽ

7

路口

/lùkǒu/

Ngã đường, giao lộ

8

转盘

/zhuànpán/

Vòng xoay

9

街角

/jiējiǎo/

Góc phố

10

附近

/fùjìn/

Gần đó

11

周围

/zhōuwéi/

Xung quanh

12

中心

/zhōngxīn/

Trung tâm

13

入口

/rùkǒu/

Lối vào

14

出口

/chūkǒu/

Lối ra

15

门口

/ménkǒu/

Cửa ra vào

16

天桥

/tiānqiáo/

Cầu vượt (cho người đi bộ)

17

地下通道

/dìxià tōngdào/

Hầm đi bộ

18

人行横道

/rénxíng héngdào/

Vạch qua đường

19

红绿灯

/hónglǜdēng/

Đèn giao thông

20

路标

/lùbiāo/

Biển báo đường

21

隔离带

/gélídài/

Dải phân cách

22

尽头

/jìntóu/

Cuối đường

23

起点

/qǐdiǎn/

Điểm đầu, đầu đường

24

街对面

/jiē duìmiàn/

Bên kia đường

25

靠近

/kàojìn/

Gần, kề sát

2. Từ vựng tiếng Trung về các địa điểm thông dụng

Khi hỏi đường, bạn cần gọi đúng tên địa điểm để người nghe nhanh chóng xác định nơi cần đến. Việc ghi nhớ nhóm từ vựng thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng hơn trong các tình huống di chuyển hằng ngày.

2.1. Các trạm phương tiện công cộng (Bến xe, ga tàu, sân bay)

Một mẹo nhận biết nhanh trên biển chỉ dẫn là tìm chữ 站 /zhàn/ - trạm, ga. Ký tự này xuất hiện trong nhiều địa điểm như 公交车站 – bến xe buýt, 火车站 – ga tàu hỏa và 地铁站 – ga tàu điện ngầm.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

公交车站

/gōngjiāo chēzhàn/

Bến xe buýt

2

火车站

/huǒchēzhàn/

Ga tàu hỏa

3

地铁站

/dìtiězhàn/

Ga tàu điện ngầm

4

高铁站

/gāotiězhàn/

Ga tàu cao tốc

5

机场

/jīchǎng/

Sân bay

6

码头

/mǎtou/

Bến tàu thủy

7

停车场

/tíngchēchǎng/

Bãi đỗ xe

8

出租车站

/chūzūchē zhàn/

Trạm taxi

9

共享单车站

/gòngxiǎng dānchē zhàn/

Trạm xe đạp công cộng

10

充电站

/chōngdiàn zhàn/

Trạm sạc điện

11

候机厅

/hòujītīng/

Phòng chờ máy bay

12

检票口

/jiǎnpiàokǒu/

Cửa soát vé

13

售票处

/shòupiàochù/

Quầy bán vé

14

行李提取处

/xínglǐ tíqǔchù/

Nơi lấy hành lý

15

安检口

/ānjiǎnkǒu/

Cửa kiểm tra an ninh

16

登机口

/dēngjīkǒu/

Cổng lên máy bay

2.2. Các địa điểm tiện ích (Nhà vệ sinh công cộng, khách sạn, ngân hàng, siêu thị)

Khi ở một nơi xa lạ, nhà vệ sinh, khách sạn, bệnh viện hay cửa hàng tiện lợi thường là những địa điểm cần tìm đầu tiên. Hãy ghi nhớ tên tiếng Trung của các địa điểm thiết yếu sau để có thể hỏi ngay khi cần.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

公共厕所

/gōnggòng cèsuǒ/

Nhà vệ sinh công cộng

2

酒店

/jiǔdiàn/

Khách sạn

3

银行

/yínháng/

Ngân hàng

4

超市

/chāoshì/

Siêu thị

5

医院

/yīyuàn/

Bệnh viện

6

药店

/yàodiàn/

Hiệu thuốc

7

邮局

/yóujú/

Bưu điện

8

派出所

/pàichūsuǒ/

Đồn công an

9

学校

/xuéxiào/

Trường học

10

公园

/gōngyuán/

Công viên

11

市场

/shìchǎng/

Chợ

12

商场

/shāngchǎng/

Trung tâm thương mại

13

餐厅

/cāntīng/

Nhà hàng

14

咖啡馆

/kāfēiguǎn/

Quán cà phê

15

电影院

/diànyǐngyuàn/

Rạp chiếu phim

16

博物馆

/bówùguǎn/

Bảo tàng

17

图书馆

/túshūguǎn/

Thư viện

18

自动取款机

/zìdòng qǔkuǎnjī/

Máy ATM

19

加油站

/jiāyóuzhàn/

Cây xăng

20

便利店

/biànlìdiàn/

Cửa hàng tiện lợi

21

大使馆

/dàshǐguǎn/

Đại sứ quán

3. Mẫu câu tiếng Trung dùng để hỏi đường

Để hỏi đường hiệu quả, bạn không chỉ cần nêu đúng địa điểm mà còn phải chọn cách diễn đạt rõ ràng, lịch sự. Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn chủ động mở lời, hỏi vị trí và xác định cách di chuyển trong nhiều tình huống thực tế.

3.1. Mẫu câu mở lời lịch sự thu hút sự chú ý

Thay vì hỏi thẳng “Ga tàu ở đâu?”, bạn nên mở đầu bằng 请问 /qǐngwèn/ hoặc 打扰一下 /dǎrǎo yíxià/. Chỉ một cụm từ ngắn cũng giúp câu hỏi tự nhiên và lịch sự hơn.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

请问

/Qǐngwèn/

Xin hỏi

2

先生,请问

/Xiānsheng, qǐngwèn/

Thưa anh, xin hỏi

3

女士,请问

/Nǚshì, qǐngwèn/

Thưa chị, xin hỏi

4

打扰一下

/Dǎrǎo yíxià/

Xin lỗi làm phiền một chút

5

不好意思

/Bù hǎoyìsi/

Xin lỗi, ngại quá

6

您好,我想问一下

/Nín hǎo, wǒ xiǎng wèn yíxià/

Xin chào, tôi muốn hỏi một chút

7

麻烦您了

/Máfan nín le/

Làm phiền anh/chị rồi

8

请问一下

/Qǐngwèn yíxià/

Xin hỏi một chút

9

打扰您一下

/Dǎrǎo nín yíxià/

Xin làm phiền anh/chị một chút

10

您好,打扰了

/Nín hǎo, dǎrǎo le/

Xin chào, xin lỗi làm phiền

11

请问您能帮我一下吗?

/Qǐngwèn nín néng bāng wǒ yíxià ma?/

Xin hỏi anh/chị có thể giúp tôi một chút không?

12

劳驾

/Láojià/

Làm phiền một chút (lịch sự nhờ vả)

13

您好,我是外地人,想问一下路

/Nín hǎo, wǒ shì wàidìrén, xiǎng wèn yíxià lù/

Xin chào, tôi là người ở nơi khác, muốn hỏi đường một chút

14

打扰一下,我迷路了

/Dǎrǎo yíxià, wǒ mílù le/

Xin lỗi làm phiền, tôi bị lạc đường rồi

15

打扰一下,我想问个路

/Dǎrǎo yíxià, wǒ xiǎng wèn ge lù/

Xin lỗi làm phiền, tôi muốn hỏi đường

3.2. Cấu trúc hỏi vị trí địa điểm ("... ở đâu?")

Khi cần tìm một địa điểm cụ thể, bạn có thể sử dụng nhiều cấu trúc hỏi khác nhau tùy vào mục đích như hỏi nơi đó ở đâu, có gần vị trí hiện tại hay nằm theo hướng nào:

Cấu trúc: 

(1) 地点 + 在哪儿/在哪里?

/Dìdiǎn + zài nǎr/zài nǎlǐ?/: Địa điểm… ở đâu?

(2) 附近有 + 地点 + 吗?

/Fùjìn yǒu + dìdiǎn + ma?/: Gần đây có địa điểm… không?

(3) 最近的 + 地点 + 在哪儿/在哪里?

/Zuìjìn de + dìdiǎn + zài nǎr/zài nǎlǐ?/ : Địa điểm… gần nhất ở đâu?

(4) 地点 + 在哪个方向?

/Dìdiǎn + zài nǎge fāngxiàng?/: Địa điểm… nằm ở hướng nào?

Dưới đây là những mẫu câu hỏi vị trí thường dùng, giúp bạn nhanh chóng xác định địa điểm cần tìm trong thực tế:

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

火车站在哪儿?

/Huǒchēzhàn zài nǎr?/

Ga tàu hỏa ở đâu?

2

公交车站在哪里?

/Gōngjiāo chēzhàn zài nǎlǐ?/

Bến xe buýt ở đâu?

3

洗手间在哪儿?

/Xǐshǒujiān zài nǎr?/

Nhà vệ sinh ở đâu?

4

超市在哪儿?

/Chāoshì zài nǎr?/

Siêu thị ở đâu?

5

医院在哪儿?

/Yīyuàn zài nǎr?/

Bệnh viện ở đâu?

6

请问邮局在哪里?

/Qǐngwèn yóujú zài nǎlǐ?/

Xin hỏi bưu điện ở đâu?

7

最近的地铁站在哪里?

/Zuìjìn de dìtiězhàn zài nǎlǐ?/

Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?

8

这附近有药店吗?

/Zhè fùjìn yǒu yàodiàn ma?/

Gần đây có hiệu thuốc không?

9

请问这附近哪里有超市?

/Qǐngwèn zhè fùjìn nǎlǐ yǒu chāoshì?/

Xin hỏi gần đây chỗ nào có siêu thị?

10

这附近有ATM吗?

/Zhè fùjìn yǒu ATM ma?/

Gần đây có máy ATM không?

11

附近有停车场吗?它在哪儿?

/Fùjìn yǒu tíngchēchǎng ma? Tā zài nǎr?/

Gần đây có bãi đỗ xe không? Nó ở đâu?

12

机场在哪个方向?

/Jīchǎng zài nǎge fāngxiàng?/

Sân bay ở hướng nào?

13

图书馆在哪个方向?

/Túshūguǎn zài nǎge fāngxiàng?/

Thư viện ở hướng nào?

3.3. Cấu trúc hỏi cách thức di chuyển ("Đi đến... như thế nào?")

Khi đã xác định được địa điểm cần đến, bạn có thể sử dụng các cấu trúc dưới đây để hỏi đường đi, phương tiện phù hợp, khoảng cách hoặc thời gian di chuyển:

Cấu trúc: 

(1) 去 / 到 + 地点 + 怎么走?

/Qù / Dào + dìdiǎn + zěnme zǒu?/: Đi đến địa điểm… như thế nào?

(2) 从 + 地点 A + 去 + 地点 B + 怎么走?

/Cóng + dìdiǎn A + qù + dìdiǎn B + zěnme zǒu?/: Từ địa điểm A đi đến địa điểm B như thế nào?

(3) 坐什么车能到 + 地点?

/Zuò shénme chē néng dào + dìdiǎn?/: Đi phương tiện gì thì có thể đến địa điểm…?

Dưới đây là các mẫu câu hỏi cách thức di chuyển thường gặp, giúp bạn linh hoạt hỏi đường, khoảng cách, thời gian và phương tiện phù hợp trong từng hoàn cảnh:

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

去火车站怎么走?

/Qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?/

Đi đến ga tàu hỏa như thế nào?

2

去这个地址怎么走?

/Qù zhège dìzhǐ zěnme zǒu?/

Đi đến địa chỉ này như thế nào?

3

到市中心怎么走?

/Dào shìzhōngxīn zěnme zǒu?/

Đi đến trung tâm thành phố như thế nào?

4

去公交车站怎么走?

/Qù gōngjiāo chēzhàn zěnme zǒu?/

Đi đến bến xe buýt như thế nào?

5

从这里去医院怎么走?

/Cóng zhèlǐ qù yīyuàn zěnme zǒu?/

Từ đây đi đến bệnh viện như thế nào?

6

怎么去机场?

/Zěnme qù jīchǎng?/

Làm sao để đi đến sân bay?

7

怎么去地铁站?

/Zěnme qù dìtiězhàn?/

Làm sao để đi đến ga tàu điện ngầm?

8

去公园最近的路怎么走?

/Qù gōngyuán zuìjìn de lù zěnme zǒu?/

Đường ngắn nhất đến công viên đi như thế nào?

9

坐什么车能到火车站?

/Zuò shénme chē néng dào huǒchēzhàn?/

Đi xe gì thì có thể đến ga tàu hỏa?

10

走路能到吗?

/Zǒulù néng dào ma?/

Đi bộ có đến được không?

11

去那个商场坐几路车?

/Qù nàge shāngchǎng zuò jǐ lù chē?/

Đi đến trung tâm thương mại đó đi xe buýt tuyến số mấy?

12

坐地铁怎么去博物馆?

/Zuò dìtiě zěnme qù bówùguǎn?/

Đi tàu điện ngầm thì đến bảo tàng như thế nào?

4. Mẫu câu tiếng Trung dùng để nghe hiểu người chỉ đường

Khi người bản xứ hướng dẫn, bạn sẽ thường nghe các động từ chỉ hướng đi, vị trí rẽ và mốc cần dừng lại. Làm quen với những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn theo kịp chỉ dẫn, hạn chế đi nhầm đường và xác định đúng lộ trình.

4.1. Mẫu câu chỉ hành động di chuyển (Đi thẳng, rẽ, quay đầu)

Trong lời chỉ đường, người Trung Quốc thường sử dụng các động từ ngắn để mô tả từng bước di chuyển. Bạn cần phân biệt rõ cách nói đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải, quay đầu hoặc băng qua đường để thực hiện đúng chỉ dẫn.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

直走

/Zhí zǒu/

Đi thẳng

2

往左拐

/Wǎng zuǒ guǎi/

Rẽ trái

3

往右拐

/Wǎng yòu guǎi/

Rẽ phải

4

左转

/Zuǒ zhuǎn/

Rẽ sang trái

5

右转

/Yòu zhuǎn/

Rẽ sang phải

6

掉头

/Diàotóu/

Quay đầu xe

7

往回走

/Wǎng huí zǒu/

Đi ngược lại

8

过马路

/Guò mǎlù/

Băng qua đường

9

穿过十字路口

/Chuānguò shízì lùkǒu/

Đi băng qua ngã tư

10

沿着这条路走

/Yánzhe zhè tiáo lù zǒu/

Đi dọc theo con đường này

11

过了红绿灯就到了

/Guòle hónglǜdēng jiù dào le/

Qua đèn giao thông là đến

12

上天桥

/Shàng tiānqiáo/

Đi lên cầu vượt

13

走地下通道

/Zǒu dìxià tōngdào/

Đi qua hầm đi bộ

14

走到底

/Zǒu dào dǐ/

Đi đến hết đường

4.2. Mẫu câu ước lượng khoảng cách và thời gian (Bao xa, đi mất bao lâu)

Một địa điểm “gần” theo lời người chỉ đường đôi khi vẫn mất vài phút đi bộ. Để chủ động sắp xếp lịch trình, bạn nên biết cách hỏi cụ thể về khoảng cách và thời gian di chuyển.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

大概多远?

/Dàgài duō yuǎn?/

Khoảng bao xa?

2

去超市要走多远?

/Qù chāoshì yào zǒu duō yuǎn?/

Đi đến siêu thị phải đi bao xa?

3

从这里去邮局远不远?

/Cóng zhèlǐ qù yóujú yuǎn bù yuǎn?/

Từ đây đi đến bưu điện có xa không?

4

很近

/Hěn jìn/

Rất gần

5

有点远

/Yǒudiǎn yuǎn/

Hơi xa một chút

6

大概两公里

/Dàgài liǎng gōnglǐ/

Khoảng hai ki-lô-mét

7

大概要多久才能到?

/Dàgài yào duōjiǔ cái néng dào?/

Khoảng bao lâu mới đến được?

8

走路要多长时间?

/Zǒulù yào duō cháng shíjiān?/

Đi bộ mất bao lâu?

9

打车的话大概几分钟?

/Dǎchē dehuà dàgài jǐ fēnzhōng?/

Nếu đi taxi thì khoảng mấy phút?

10

从酒店到机场需要多长时间?

/Cóng jiǔdiàn dào jīchǎng xūyào duō cháng shíjiān?/

Từ khách sạn đến sân bay cần bao lâu?

11

坐车大概十分钟

/Zuòchē dàgài shí fēnzhōng/

Đi xe khoảng mười phút

12

走路大概要二十分钟

/Zǒulù dàgài yào èrshí fēnzhōng/

Đi bộ mất khoảng hai mươi phút

13

骑车的话大概十五分钟

/Qíchē dehuà dàgài shíwǔ fēnzhōng/

Nếu đi xe đạp thì khoảng mười lăm phút

14

这段路大概多长?

/Zhè duàn lù dàgài duō cháng?/

Đoạn đường này dài khoảng bao nhiêu?

15

大概再走十分钟就到了

/Dàgài zài zǒu shí fēnzhōng jiù dào le/

Đi thêm khoảng mười phút nữa là đến

Cô gái du lịch cầm bản đồ tra đường với tiếng Trung giao tiếp thực tế.
Khi chưa nghe rõ, hãy chủ động nhờ nói chậm, lặp lại hoặc đánh dấu địa điểm trên bản đồ

5. Mẫu câu xử lý khi không hiểu người bản xứ chỉ đường

Trong thực tế, người bản xứ có thể nói quá nhanh, dùng từ địa phương hoặc đưa ra nhiều chỉ dẫn cùng lúc khiến bạn khó theo kịp. Khi đó, hãy chủ động nhờ họ lặp lại, nói chậm hơn hoặc giải thích theo cách đơn giản để tránh hiểu sai đường đi.

5.1. Mẫu câu yêu cầu nhắc lại hoặc nói chậm hơn

Không nghe rõ nhưng vẫn tiếp tục đi có thể khiến bạn rẽ sai ngay từ bước đầu tiên. Trong trường hợp này, hãy chủ động yêu cầu người đối diện nhắc lại, nói chậm hơn hoặc xác nhận hướng trái - phải.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

请再说一遍

/Qǐng zài shuō yí biàn/

Xin nói lại một lần nữa

2

你能再说一次吗?

/Nǐ néng zài shuō yí cì ma?/

Anh/chị có thể nói lại một lần nữa không?

3

请说慢一点

/Qǐng shuō màn yìdiǎn/

Xin nói chậm một chút

4

可以说得慢一些吗?

/Kěyǐ shuō de màn yìxiē ma?/

Có thể nói chậm hơn một chút được không?

5

我听不太懂,可以再讲一遍吗?

/Wǒ tīng bú tài dǒng, kěyǐ zài jiǎng yí biàn ma?/

Tôi nghe không hiểu lắm, có thể nói lại một lần nữa không?

6

不好意思,我没听清楚

/Bù hǎoyìsi, wǒ méi tīng qīngchu/

Xin lỗi, tôi nghe không rõ

7

请问你刚才说什么?

/Qǐngwèn nǐ gāngcái shuō shénme?/

Xin hỏi vừa nãy anh/chị nói gì?

8

可以写下来给我看吗?

/Kěyǐ xiě xiàlái gěi wǒ kàn ma?/

Có thể viết ra cho tôi xem được không?

9

我的中文不太好,请说简单一点

/Wǒ de Zhōngwén bú tài hǎo, qǐng shuō jiǎndān yìdiǎn/

Tiếng Trung của tôi không giỏi lắm, xin nói đơn giản hơn

10

你说的是左边还是右边?

/Nǐ shuō de shì zuǒbian háishi yòubian?/

Anh/chị nói là bên trái hay bên phải?

11

请问是这个方向吗?

/Qǐngwèn shì zhège fāngxiàng ma?/

Xin hỏi có phải là hướng này không?

12

你是说先左转还是先直走?

/Nǐ shì shuō xiān zuǒ zhuǎn háishi xiān zhí zǒu?/

Anh/chị nói là rẽ trái trước hay đi thẳng trước?

5.2. Mẫu câu nhờ người bản xứ chỉ đường trực tiếp trên điện thoại/bản đồ

Với lộ trình có nhiều điểm rẽ, lời giải thích bằng miệng thường khó ghi nhớ đầy đủ. Cách an toàn hơn là nhờ người bản xứ đánh dấu vị trí hoặc chỉ trực tiếp hướng đi trên bản đồ điện thoại.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

可以帮我看一下地图吗?

/Kěyǐ bāng wǒ kàn yíxià dìtú ma?/

Có thể giúp tôi xem bản đồ một chút không?

2

这是我要去的地方,你能看一下吗?

/Zhè shì wǒ yào qù de dìfang, nǐ néng kàn yíxià ma?/

Đây là chỗ tôi muốn đến, anh/chị xem giúp được không?

3

可以帮我看看导航吗?

/Kěyǐ bāng wǒ kànkan dǎoháng ma?/

Có thể giúp tôi xem chỉ đường không?

4

你能帮我在地图上标出来吗?

/Nǐ néng bāng wǒ zài dìtú shàng biāo chūlái ma?/

Anh/chị có thể đánh dấu trên bản đồ giúp tôi không?

5

麻烦你帮我看一下这个地址在哪儿

/Máfan nǐ bāng wǒ kàn yíxià zhège dìzhǐ zài nǎr/

Phiền anh/chị xem giúp địa chỉ này ở đâu

6

你可以带我走吗?

/Nǐ kěyǐ dài wǒ zǒu ma?/

Anh/chị có thể dẫn tôi đi không?

7

我的手机没有网络,能借用一下你的吗?

/Wǒ de shǒujī méiyǒu wǎngluò, néng jièyòng yíxià nǐ de ma?/

Điện thoại tôi không có mạng, có thể mượn dùng điện thoại của anh/chị một chút không?

8

你可以帮我搜一下这个地方吗?

/Nǐ kěyǐ bāng wǒ sōu yíxià zhège dìfang ma?/

Anh/chị có thể tìm giúp tôi địa điểm này không?

9

你能帮我看一下这附近有没有这个地方?

/Nǐ néng bāng wǒ kàn yíxià zhè fùjìn yǒu méiyǒu zhège dìfang?/

Anh/chị có thể xem giúp gần đây có địa điểm này không?

6. Giao tiếp tiếng Trung khi di chuyển bằng phương tiện công cộng

Khi sử dụng taxi, xe buýt hoặc tàu điện ngầm, bạn cần biết cách nêu điểm đến, hỏi tuyến, mua vé và xác nhận nơi xuống.

6.1. Mẫu câu giao tiếp với tài xế taxi (đọc địa chỉ, yêu cầu dừng xe)

师傅 /shīfu/ là cách gọi tài xế phổ biến tại Trung Quốc. Sau lời gọi này, bạn có thể đưa địa chỉ, hỏi giá cước, xác nhận thời gian đến hoặc yêu cầu dừng xe tại vị trí mong muốn.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

师傅,麻烦去这个地址

/Shīfu, máfan qù zhège dìzhǐ/

Bác tài ơi, làm ơn cho đến địa chỉ này

2

请带我去火车站

/Qǐng dài wǒ qù huǒchēzhàn/

Làm ơn chở tôi đến ga tàu hỏa

3

请开到这个地方

/Qǐng kāi dào zhège dìfang/

Xin chở đến chỗ này

4

师傅,去机场要多少钱?

/Shīfu, qù jīchǎng yào duōshǎo qián?/

Bác tài ơi, đi sân bay hết bao nhiêu tiền?

5

大概要多长时间到?

/Dàgài yào duō cháng shíjiān dào?/

Khoảng bao lâu thì đến?

6

麻烦在前面停一下

/Máfan zài qiánmiàn tíng yíxià/

Làm ơn dừng phía trước một chút

7

就在这里停车吧

/Jiù zài zhèlǐ tíngchē ba/

Dừng xe ngay đây thôi

8

请在红绿灯那里停

/Qǐng zài hónglǜdēng nàlǐ tíng/

Xin dừng ở chỗ đèn giao thông

9

师傅,我们走错路了吗?

/Shīfu, wǒmen zǒucuò lù le ma?/

Bác tài ơi, chúng ta đi nhầm đường rồi phải không?

10

可以刷卡付款吗?

/Kěyǐ shuākǎ fùkuǎn ma?/

Có thể thanh toán bằng thẻ không?

11

麻烦开慢一点

/Máfan kāi màn yìdiǎn/

Làm ơn lái chậm một chút

12

请帮我把行李放进后备箱

/Qǐng bāng wǒ bǎ xíngli fàng jìn hòubèixiāng/

Xin giúp tôi để hành lý vào cốp xe

13

到了请告诉我一声

/Dào le qǐng gàosu wǒ yì shēng/

Đến nơi xin báo cho tôi biết

14

请问车费一共多少?

/Qǐngwèn chēfèi yígòng duōshǎo?/

Xin hỏi tổng tiền xe là bao nhiêu?

15

谢谢师傅,辛苦了

/Xièxiè shīfu, xīnkǔ le/

Cảm ơn bác tài, vất vả rồi

6.2. Mẫu câu khi mua vé và hỏi tuyến xe buýt, tàu điện ngầm (MRT)

Đi nhầm tuyến hoặc xuống sai trạm có thể làm kéo dài đáng kể hành trình. Trước khi lên xe, bạn nên xác nhận ba thông tin: tuyến nào cần đi, có phải chuyển tuyến không và xuống tại trạm nào.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

请问在哪里买票?

/Qǐngwèn zài nǎlǐ mǎi piào?/

Xin hỏi mua vé ở đâu?

2

一张票多少钱?

/Yì zhāng piào duōshǎo qián?/

Một vé bao nhiêu tiền?

3

请给我一张去市中心的票

/Qǐng gěi wǒ yì zhāng qù shìzhōngxīn de piào/

Xin cho tôi một vé đến trung tâm thành phố

4

这趟车到不到火车站?

/Zhè tàng chē dào bu dào huǒchēzhàn?/

Chuyến xe này có đến ga tàu hỏa không?

5

请问几路车到机场?

/Qǐngwèn jǐ lù chē dào jīchǎng?/

Xin hỏi xe buýt tuyến số mấy đến sân bay?

6

这班车什么时候发车?

/Zhè bān chē shénme shíhou fāchē?/

Chuyến xe này khi nào khởi hành?

7

下一班车几点到?

/Xià yì bān chē jǐ diǎn dào?/

Chuyến xe tiếp theo mấy giờ đến?

8

请问在哪一站下车?

/Qǐngwèn zài nǎ yí zhàn xiàchē?/

Xin hỏi xuống xe ở trạm nào?

9

到站了请告诉我一声

/Dào zhàn le qǐng gàosu wǒ yì shēng/

Đến trạm xin báo cho tôi biết

10

这是去市区的地铁吗?

/Zhè shì qù shìqū de dìtiě ma?/

Đây có phải là tàu điện ngầm đi vào khu trung tâm không?

11

需要换乘吗?

/Xūyào huànchéng ma?/

Có cần đổi tuyến không?

12

这趟车经过市中心吗?

/Zhè tàng chē jīngguò shìzhōngxīn ma?/

Chuyến xe này có đi qua trung tâm thành phố không?

13

请问末班车是几点?

/Qǐngwèn mòbānchē shì jǐ diǎn?/

Xin hỏi chuyến xe cuối cùng là mấy giờ?

14

这个座位有人坐吗?

/Zhège zuòwèi yǒu rén zuò ma?/

Chỗ ngồi này có ai ngồi chưa?

15

请问这是几号线?

/Qǐngwèn zhè shì jǐ hào xiàn?/

Xin hỏi đây là tuyến số mấy?

16

我坐过站了怎么办?

/Wǒ zuòguò zhàn le zěnme bàn?/

Tôi ngồi quá trạm rồi thì phải làm sao?

Nắm vững từ vựng và mẫu câu tiếng Trung giao tiếp hỏi đường sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tìm địa điểm, xác định phương hướng và sử dụng các phương tiện công cộng. Hãy ưu tiên luyện theo từng tình huống thực tế, kết hợp nghe và đọc thành tiếng để hình thành phản xạ nhanh. 

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín top đầu Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí