Tiếng Trung cho người đi du lịch cấp tốc: 100+ từ vựng và mẫu câu thông dụng để bạn tự tin vi vu
Bạn sắp đi Bắc Kinh hay Thượng Hải nhưng tiếng Trung vẫn “trắng tinh”? Loay hoay vì không hỏi được đường, không đọc được menu là nỗi lo rất phổ biến ở chuyến đi đầu tiên. Nếu không có quá nhiều thời gian để học bài bản, bộ từ vựng "cứu nguy" dưới đây chính là chìa khóa giúp bạn tự tin hỏi đường, gọi món và giao tiếp cơ bản. Cùng Học Bá Education trang bị ngay bộ kỹ năng gọn nhẹ, dễ nhớ để sẵn sàng vi vu Trung Quốc ngay sau đây!
1. 45+ từ vựng tiếng Trung phổ biến cho người đi du lịch
Khi đi du lịch Trung Quốc, việc nắm một lượng từ vựng tiếng Trung cơ bản sẽ giúp bạn hỏi đường, mua sắm, ăn uống hay di chuyển trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Dưới đây là bảng từ vựng thông dụng, ưu tiên tính thực tế, phù hợp cho người mới bắt đầu.
Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
你好 | Nǐ hǎo | Xin chào |
谢谢 | Xièxie | Cảm ơn |
对不起 | Duìbuqǐ | Xin lỗi |
请 | Qǐng | Vui lòng / xin mời |
是 | Shì | Là / đúng |
不 | Bù | Không |
有 | Yǒu | Có |
没有 | Méiyǒu | Không có |
多少钱 | Duōshǎo qián | Bao nhiêu tiền |
便宜 | Piányi | Rẻ |
贵 | Guì | Đắt |
钱 | Qián | Tiền |
人民币 | Rénmínbì | Nhân dân tệ |
一 | Yī | Một |
二 | Èr | Hai |
三 | Sān | Ba |
十 | Shí | Mười |
机场 | Jīchǎng | Sân bay |
火车站 | Huǒchēzhàn | Ga tàu |
酒店 | Jiǔdiàn | Khách sạn |
旅馆 | Lǚguǎn | Nhà nghỉ |
餐厅 | Cāntīng | Nhà hàng |
商店 | Shāngdiàn | Cửa hàng |
厕所 | Cèsuǒ | Nhà vệ sinh |
地铁 | Dìtiě | Tàu điện ngầm |
公交车 | Gōngjiāo chē | Xe buýt |
出租车 | Chūzū chē | Taxi |
北京 | Běijīng | Bắc Kinh |
上海 | Shànghǎi | Thượng Hải |
西安 | Xī’ān | Tây An |
长城 | Chángchéng | Vạn Lý Trường Thành |
衣服 | Yīfu | Quần áo |
鞋子 | Xiézi | Giày |
包 | Bāo | Túi |
手机 | Shǒujī | Điện thoại |
水 | Shuǐ | Nước |
饭 | Fàn | Cơm |
面 | Miàn | Mì |
我 | Wǒ | Tôi |
你 | Nǐ | Bạn |
想要 | Xiǎng yào | Muốn |
去 | Qù | Đi |
看 | Kàn | Xem |
Mẹo học từ vựng hiệu quả:
Dưới đây là những cách học từ vựng tiếng Trung đơn giản nhưng hiệu quả, đặc biệt phù hợp khi chuẩn bị đi du lịch.
(1) Không học từng từ riêng lẻ, hãy học theo cụm từ hoặc câu mẫu cụ thể
Nếu chỉ học “水” (shuǐ) là nước, não rất dễ quên vì không biết dùng vào lúc nào. Thay vào đó, hãy đặt từ vựng vào một câu hoàn chỉnh mà bạn có thể dùng ngay, chẳng hạn như 我要水 (Wǒ yào shuǐ - Tôi muốn nước).
(2) Học theo cấu trúc thường dùng
Trong giao tiếp tiếng Trung khi đi du lịch, có vài mẫu câu được dùng đi dùng lại rất thường xuyên. Chẳng hạn như mẫu 我想/要 (Wǒ xiǎng/ yào) + động từ/danh từ. Mẫu câu này có nghĩa là “Tôi muốn + …”.
Chỉ cần nhớ đúng cấu trúc này, bạn có thể linh hoạt thay đổi phần phía sau để dùng trong rất nhiều tình huống khác nhau. Chẳng hạn 我想喝水 (wǒ xiǎng hē shuǐ - Tôi muốn uống nước), 我要吃饭 (wǒ yào chī fàn - Tôi muốn ăn cơm).
(3) Mỗi cụm hãy luyện nói to ít nhất 3 lần:
Đừng chỉ học trong đầu mà hãy nói ra thành tiếng. Khi phát âm thật, tai và miệng sẽ quen dần với tiếng Trung nhanh hơn. Bạn có thể luyện theo trình tự sau:
- Nghe - đọc chậm theo pinyin
- Nói to lần 1 (nhìn chữ)
- Nói to lần 2 - 3 (hạn chế việc nhìn chữ)
(4) Mỗi ngày chỉ học khoảng 10 cụm ngắn, đủ dùng:
Người mới không nên học dồn quá nhiều từ trong một ngày. 10 cụm đơn giản như: chào hỏi, mua đồ, gọi món, hỏi giá… là vừa đủ để não ghi nhớ lâu hơn.
(5) Luôn gắn từ vựng với một tình huống du lịch cụ thể:
Khi học, hãy luôn tự hỏi: “Câu này mình sẽ dùng trong tình huống nào?”. Tưởng tượng được bối cảnh cụ thể sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và phản xạ nhanh hơn, thay vì học xong rồi lại quên mất.

Gợi ý mẹo học 45+ từ vựng tiếng Trung phổ biến cho người đi du lịch
2. 100+ mẫu câu tiếng Trung du lịch theo tình huống
Để học hiệu quả, người đi du lịch nên tiếp cận tiếng Trung theo từng tình huống cụ thể thay vì học rời rạc. Dưới đây là hơn 100 mẫu câu tiếng Trung cho người đi du lịch, được hệ thống theo các bối cảnh thường gặp như sân bay, khách sạn, di chuyển, ăn uống và mua sắm.
2.1. 20 mẫu câu tiếng Trung thông dụng trong mọi tình huống
Đây là 20 mẫu câu nền tảng nhất khi đi du lịch Trung Quốc. Chỉ cần ghi nhớ nhóm câu này, bạn đã có thể hỏi, mua, di chuyển & xử lý tình huống cơ bản mà không cần biết ngữ pháp phức tạp.
Các mẫu câu tiếng Trung thông dụng, dùng được trong hầu hết mọi tình huống:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 你能帮助我吗? | Nǐ néng bāngzhù wǒ ma? | Bạn có thể giúp tôi không? |
2 | 我不太懂中文 | Wǒ bú tài dǒng Zhōngwén | Tôi không rành tiếng Trung |
3 | 请慢一点 | Qǐng màn yìdiǎn | Vui lòng nói chậm lại |
4 | 请再说一遍 | Qǐng zài shuō yí biàn | Vui lòng nói lại lần nữa |
5 | 我明白了 | Wǒ míngbai le | Tôi hiểu rồi |
6 | 我不知道 | Wǒ bù zhīdào | Tôi không biết |
7 | 可以吗? | Kěyǐ ma? | Được không? |
8 | 不可以 | Bù kěyǐ | Không được |
9 | 没问题 | Méi wèntí | Không vấn đề |
10 | 等一下 | Děng yíxià | Đợi một chút |
11 | 这个 | Zhège | Cái này |
12 | 那个 | Nàge | Cái kia |
13 | 在哪里? | Zài nǎlǐ? | Ở đâu? |
14 | 我要这个 | Wǒ yào zhège | Tôi muốn cái này |
15 | 不用了,谢谢 | Bú yòng le, xièxie | Không cần, cảm ơn |
16 | 可以拍照吗? | Kěyǐ pāizhào ma? | Có thể chụp ảnh không? |
17 | 厕所在哪里? | Cèsuǒ zài nǎlǐ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
18 | 多少钱? | Duōshǎo qián? | Bao nhiêu tiền? |
19 | 太贵了 | Tài guì le | Đắt quá |
20 | 好的 | Hǎo de | Được / OK |
Mẹo giao tiếp & lưu ý văn hóa
- Không nên tặng đồng hồ, vì chữ “钟” (zhōng) trong tiếng Trung đồng âm với từ mang nghĩa “tiễn đưa người chết”, nên bị xem là điềm xấu và rất kiêng kỵ.
- Không nói to hoặc cãi vã nơi công cộng (người Trung Quốc rất ngại "mất mặt").
- Tránh các chủ đề nhạy cảm: chính trị (Đài Loan, Tây Tạng, Thiên An Môn), phê phán chính phủ, so sánh Trung Quốc với nước khác.
- Khi muốn chụp ảnh người lạ, nhất là ở vùng quê hoặc khu dân tộc thiểu số, nên xin phép trước bằng câu “可以拍照吗?” (Kěyǐ pāizhào ma?) - tức là “Mình chụp ảnh được không?”.
- Nên nói “谢谢” (xiè xie) thường xuyên, nhất là khi được người khác giúp đỡ, để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
- Khi được mời ăn/uống gì đó, từ chối 1-2 lần trước rồi mới nhận (văn hóa khiêm tốn).
2.2. 20 mẫu câu chào hỏi và các câu xã giao "cửa miệng"
Dưới đây là 20 câu quen thuộc trong tiếng Trung cho người đi du lịch, thường xuất hiện ở khách sạn, nhà hàng, cửa hàng hay khi hỏi đường. Chỉ cần sử dụng thành thạo những câu giao tiếp cơ bản này, bạn đã có thể tạo thiện cảm và giúp cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên, thuận lợi hơn.
Các mẫu câu chào hỏi & xã giao thông dụng mà bạn có thể tham khảo:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 你好 | Nǐ hǎo | Xin chào |
2 | 你好!很高兴认识你 | Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ | Rất vui được gặp bạn |
3 | 谢谢 | Xièxie | Cảm ơn |
4 | 非常感谢 | Fēicháng gǎnxiè | Cảm ơn rất nhiều |
5 | 不客气 | Bú kèqi | Không có gì |
6 | 不用谢 | Bú yòng xiè | Không cần cảm ơn |
7 | 对不起 | Duìbuqǐ | Xin lỗi |
8 | 不好意思 | Bù hǎo yìsi | Ngại quá / xin lỗi nhẹ |
9 | 没关系 | Méi guānxi | Không sao |
10 | 请 | Qǐng | Làm ơn / xin mời |
11 | 请问 | Qǐng wèn | Xin hỏi |
12 | 麻烦你了 | Máfan nǐ le | Làm phiền bạn rồi |
13 | 辛苦了 | Xīnkǔ le | Bạn vất vả rồi |
14 | 再见 | Zàijiàn | Tạm biệt |
15 | 一路顺风 | Yílù shùnfēng | Thượng lộ bình an |
16 | 早上好 | Zǎoshang hǎo | Chào buổi sáng |
17 | 下午好 | Xiàwǔ hǎo | Chào buổi chiều |
18 | 晚上好 | Wǎnshang hǎo | Chào buổi tối |
19 | 好的 | Hǎo de | Được / OK |
20 | 没问题 | Méi wèntí | Không vấn đề |
Mẹo giao tiếp & lưu ý văn hóa (chào hỏi - xã giao)
- Khi muốn hỏi điều gì, nên mở đầu bằng “请问” (qǐng wèn) để thể hiện sự lịch sự, người nghe cũng dễ sẵn sàng giúp hơn.
- “不好意思” (bù hǎo yì si) giống như câu “ngại quá / xin phép / làm phiền chút” trong tiếng Việt. Nó dùng cho những tình huống nhẹ, không nghiêm trọng. Còn “对不起” (duì bù qǐ) là “xin lỗi” nghiêm túc, dùng khi làm sai rõ ràng hoặc gây phiền toái lớn hơn.
- “辛苦了” (xīn kǔ le - “Bạn vất vả rồi / cảm ơn vì đã làm việc vất vả”) là câu được người Trung Quốc rất thích, có thể nói với tài xế, lễ tân hoặc nhân viên phục vụ để thể hiện sự trân trọng.
2.3. 20 mẫu câu tiếng Trung tại sân bay và thủ tục nhập cảnh
Sân bay là nơi người mới đi Trung Quốc thường căng thẳng nhất vì phải làm nhiều thủ tục trong thời gian ngắn. Thực tế, bạn không cần nói quá nhiều, chỉ cần đúng vài mẫu câu cơ bản là đủ để hoàn tất check-in, nhập cảnh và lấy hành lý.
Dưới đây là những mẫu câu “mì ăn liền” thường dùng tại sân bay và khu vực nhập cảnh:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 我是游客 | Wǒ shì yóukè | Tôi là khách du lịch |
2 | 我来旅游 | Wǒ lái lǚyóu | Tôi đến du lịch |
3 | 这是我的护照 | Zhè shì wǒ de hùzhào | Đây là hộ chiếu của tôi |
4 | 我有签证 | Wǒ yǒu qiānzhèng | Tôi có visa |
5 | 我要入境 | Wǒ yào rùjìng | Tôi làm thủ tục nhập cảnh |
6 | 我要出境 | Wǒ yào chūjìng | Tôi làm thủ tục xuất cảnh |
7 | 我有托运行李 | Wǒ yǒu tuōyùn xínglǐ | Tôi có hành lý ký gửi |
8 | 行李在哪里? | Xínglǐ zài nǎlǐ? | Hành lý ở đâu? |
9 | 行李转盘 | Xínglǐ zhuànpán | Băng chuyền hành lý |
10 | 我的行李丢了 | Wǒ de xínglǐ diū le | Tôi bị mất hành lý |
11 | 我要换钱 | Wǒ yào huàn qián | Tôi muốn đổi tiền |
12 | 厕所在哪里? | Cèsuǒ zài nǎlǐ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
13 | 出口在哪里? | Chūkǒu zài nǎlǐ? | Lối ra ở đâu? |
14 | 我听不懂 | Wǒ tīng bù dǒng | Tôi không nghe hiểu |
15 | 请慢一点 | Qǐng màn yìdiǎn | Vui lòng nói chậm lại |
16 | 请帮帮我 | Qǐng bāng bāng wǒ | Làm ơn giúp tôi |
17 | 我第一次来中国 | Wǒ dì yī cì lái Zhōngguó | Tôi lần đầu đến Trung Quốc |
18 | 谢谢您的帮助 | Xièxie nín de bāngzhù | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn |
Mẹo giao tiếp & lưu ý văn hóa tại sân bay Trung Quốc
- Khi nhập cảnh, chỉ cần nói “我是游客 / 我来旅游” (Wǒ shì yóukè / Wǒ lái lǚyóu - tôi là khách du lịch / tôi đến du lịch) là đủ và an toàn.
- Nếu không hiểu họ hỏi gì, hãy nói ngay “我听不懂,请慢一点” (Wǒ tīng bù dǒng, qǐng màn yìdiǎn - Tôi không hiểu, xin nói chậm lại).
- Nên in sẵn địa chỉ khách sạn bằng tiếng Trung để đưa cho họ xem khi được hỏi.
2.4. 20 mẫu câu tiếng trung khi di chuyển: Taxi, Xe buýt và Tàu điện ngầm
Di chuyển ở Trung Quốc khá thuận tiện nhờ taxi, xe buýt và tàu điện ngầm phủ rộng. Tuy nhiên, hầu hết tài xế và nhân viên không nói tiếng Anh, vì vậy việc chuẩn bị sẵn mẫu câu tiếng Trung ngắn, rõ & đúng từ khóa sẽ giúp bạn đi lại dễ dàng hơn rất nhiều.
Dưới đây là 20 mẫu câu “mì ăn liền” khi di chuyển mà bạn có thể dùng:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 我要打车 | Wǒ yào dǎ chē | Tôi muốn gọi taxi |
2 | 去这里 | Qù zhèlǐ | Đi đến đây |
3 | 去这个地址 | Qù zhège dìzhǐ | Đi đến địa chỉ này |
4 | 用导航 | Yòng dǎoháng | Dùng bản đồ |
5 | 走高速 | Zǒu gāosù | Đi đường cao tốc |
6 | 不走高速 | Bù zǒu gāosù | Không đi cao tốc |
7 | 停一下 | Tíng yíxià | Dừng lại một chút |
8 | 到了吗? | Dào le ma? | Đến chưa? |
9 | 在这里下 | Zài zhèlǐ xià | Xuống ở đây |
10 | 多少钱? | Duōshǎo qián? | Bao nhiêu tiền? |
11 | 地铁站在哪里? | Dìtiě zhàn zài nǎlǐ? | Ga tàu điện ở đâu? |
12 | 我要坐地铁 | Wǒ yào zuò dìtiě | Tôi đi tàu điện ngầm |
13 | 几号线? | Jǐ hào xiàn? | Tuyến số mấy? |
14 | 换乘吗? | Huànchéng ma? | Có cần chuyển tuyến không? |
15 | 下一站 | Xià yí zhàn | Trạm tiếp theo |
16 | 这一站下 | Zhè yí zhàn xià | Xuống trạm này |
17 | 公交车站在哪里? | Gōngjiāo chē zhàn zài nǎlǐ? | Trạm xe buýt ở đâu? |
18 | 坐公交车 | Zuò gōngjiāo chē | Đi xe buýt |
19 | 用支付宝 | Yòng Zhīfùbǎo | Dùng Alipay |
20 | 用微信支付 | Yòng Wēixìn zhīfù | Dùng WeChat Pay |
Mẹo giao tiếp & lưu ý văn hóa khi di chuyển ở Trung Quốc
- Người Trung Quốc chủ yếu gọi qua app Didi; tài xế thường gọi điện xác nhận. Nếu không nghe được, hãy nhờ lễ tân hoặc bảo vệ gọi giúp.
- Luôn chuẩn bị sẵn địa chỉ bằng tiếng Trung (ảnh chụp hoặc note trong điện thoại) để đưa tài xế xem.
- Tàu điện ngầm rất đông vào giờ cao điểm; nên tránh 7h - 9h sáng và 17h - 19h tối.
- Khi đi tàu điện, bạn chỉ cần hỏi những từ cơ bản như 线路 (xiàn lù - tuyến), 换乘 (huàn chéng - chuyển tuyến) hoặc 下站 (xià zhàn - xuống trạm) là nhân viên đã hiểu và có thể hướng dẫn cho bạn rồi.
- Khi đi các phương tiện công cộng, người Trung Quốc chủ yếu thanh toán bằng QR, tiền mặt hiện nay ít được dùng hơn nhiều.
2.5. 20 mẫu câu tiếng Trung khi Check-in khách sạn và xử lý sự cố phòng
Khi học tiếng Trung cho người đi du lịch, bạn nên chuẩn bị trước các mẫu câu dùng khi nhận phòng khách sạn. Tại Trung Quốc, lễ tân thường yêu cầu hộ chiếu, xác nhận thời gian lưu trú và tiền đặt cọc. Nếu phát sinh sự cố như phòng ồn, điều hòa hỏng hay thiếu đồ dùng, bạn chỉ cần sử dụng những câu ngắn gọn, rõ ý, không cần cấu trúc quá phức tạp vẫn có thể xử lý hiệu quả.
Dưới đây là những mẫu câu “mì ăn liền” dành cho tình huống check-in và xử lý sự cố tại khách sạn:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 我要办理入住 | wǒ yào bàn lǐ rù zhù | Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng |
2 | 我有预订 | wǒ yǒu yù dìng | Tôi đã đặt phòng |
3 | 用这个名字预订的 | yòng zhè ge míng zi yù dìng de | Đặt phòng dưới tên này |
4 | 这是我的护照 | zhè shì wǒ de hù zhào | Đây là hộ chiếu của tôi |
5 | 住几晚? | zhù jǐ wǎn? | Ở mấy đêm? |
6 | 住三晚 | zhù sān wǎn | Ở 3 đêm |
7 | 需要押金吗? | xū yào yā jīn ma? | Có cần đặt cọc không? |
8 | 可以刷卡吗? | kě yǐ shuā kǎ ma? | Có thể quẹt thẻ không? |
9 | 房间在哪里? | fáng jiān zài nǎ lǐ? | Phòng ở đâu? |
10 | 有无线网吗? | yǒu wú xiàn wǎng ma? | Có wifi không? |
11 | WiFi密码是多少? | WiFi mì mǎ shì duō shǎo? | Mật khẩu wifi là gì? |
12 | 房间有问题 | fáng jiān yǒu wèn tí | Phòng có vấn đề |
13 | 空调不工作 | kōng tiáo bù gōng zuò | Điều hòa không hoạt động |
14 | 房间太吵 | fáng jiān tài chǎo | Phòng quá ồn |
15 | 可以换房吗? | kě yǐ huàn fáng ma? | Có thể đổi phòng không? |
16 | 没有热水 | méi yǒu rè shuǐ | Không có nước nóng |
17 | 请帮我看看 | qǐng bāng wǒ kàn kan | Nhờ bạn kiểm tra giúp |
18 | 什么时候可以修好? | shén me shí hòu kě yǐ xiū hǎo? | Bao lâu thì sửa xong? |
19 | 我想退房 | wǒ xiǎng tuì fáng | Tôi muốn trả phòng |
20 | 可以寄存行李吗? | kě yǐ jì cún xíng lǐ ma? | Có thể gửi hành lý không? |
Mẹo giao tiếp & lưu ý văn hoá
- Khách sạn ở Trung Quốc luôn yêu cầu hộ chiếu khi check-in, kể cả bạn đã đặt phòng online trước đó.
- Nhiều khách sạn sẽ thu tiền cọc và hoàn lại khi bạn trả phòng.
- Nếu phòng có vấn đề, nên báo ngay trong 10 - 15 phút đầu để dễ được đổi phòng hoặc hỗ trợ.
2.6. 20 mẫu câu dùng trong ăn uống: Gọi món như người bản xứ
Ở Trung Quốc, gọi món thường diễn ra khá nhanh, đặc biệt tại quán ăn bình dân. Nhân viên quen với việc khách chỉ món - nói ngắn - xác nhận lại. Bạn không cần dùng câu phức tạp, chỉ cần nêu rõ “muốn gì - bao nhiêu - có/không cay” là ổn.
Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp thực tế khi gọi món và ăn uống tại Trung Quốc:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 有菜单吗? | yǒu cài dān ma? | Có menu không? |
2 | 我想点菜 | wǒ xiǎng diǎn cài | Tôi muốn gọi món |
3 | 这个是什么? | zhè ge shì shén me? | Món này là gì? |
4 | 我要这个 | wǒ yào zhè ge | Tôi muốn món này |
5 | 来一份这个 | lái yí fèn zhè ge | Cho tôi 1 phần món này |
6 | 这个好吃吗? | zhè ge hǎo chī ma? | Món này ngon không? |
7 | 不要辣 | bú yào là | Không cay |
8 | 少辣 | shǎo là | Ít cay |
9 | 不要香菜 | bú yào xiāng cài | Không rau mùi |
10 | 不要葱 | bú yào cōng | Không hành |
11 | 有素菜吗? | yǒu sù cài ma? | Có món chay không? |
12 | 我要一碗米饭 | wǒ yào yì wǎn mǐ fàn | Tôi muốn 1 bát cơm |
13 | 我要水 | wǒ yào shuǐ | Tôi muốn nước |
14 | 有英文菜单吗? | yǒu yīng wén cài dān ma? | Có menu tiếng Anh không? |
15 | 打包 | dǎ bāo | Gói mang về |
16 | 吃不完 | chī bú wán | Ăn không hết |
17 | 买单 | mǎi dān | Tính tiền |
18 | 可以刷卡吗? | kě yǐ shuā kǎ ma? | Có thể quẹt thẻ không? |
19 | 可以用微信支付吗? | kě yǐ yòng Wēi Xìn zhī fù ma? | Thanh toán WeChat Pay được không? |
20 | 很好吃 | hěn hǎo chī | Rất ngon |
Mẹo giao tiếp & lưu ý văn hoá
- Ở Trung Quốc, món ăn thường mặc định là cay. Nếu không ăn được cay, bạn nên nói rõ 不要辣 (bú yào là - không cay), nhất là ở Tứ Xuyên hoặc Trùng Khánh.
- Khi gọi món, bạn có thể chỉ thẳng vào menu hoặc món ở bàn bên cạnh rồi nói 我要这个 (wǒ yào zhège - tôi muốn món này), hoàn toàn bình thường.
- Nhiều quán sẽ phục vụ nước nóng miễn phí, chứ không phải nước lọc lạnh như thói quen ở Việt Nam.
- Thanh toán điện tử được dùng nhiều nhất, chủ yếu qua WeChat Pay hoặc Alipay; tiền mặt và thẻ quốc tế không phải lúc nào cũng được chấp nhận.
2.7. 20 mẫu câu dùng khi mua sắm và mặc cả (Tránh "chặt chém")
Trong thực tế, khi học tiếng Trung chủ đề du lịch, bạn sẽ thấy giá niêm yết tại chợ, cửa hàng nhỏ hoặc khu du lịch ở Trung Quốc đôi khi chưa phải mức giá cuối cùng. Việc mặc cả khá phổ biến và người bán cũng quen với điều đó. Chỉ cần sử dụng vài câu đơn giản, bạn đã có thể thương lượng mức giá hợp lý mà vẫn giữ được không khí thoải mái, lịch sự.
Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp ngắn gọn và thực tế khi mua sắm và mặc cả tại Trung Quốc:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 这个多少钱? | zhè ge duō shǎo qián? | Cái này bao nhiêu tiền? |
2 | 太贵了 | tài guì le | Đắt quá |
3 | 能便宜一点吗? | néng pián yi diǎn ma? | Có thể rẻ hơn chút không? |
4 | 便宜一点吧 | pián yi diǎn ba | Bớt chút đi |
5 | 最低多少钱? | zuì dī duō shǎo qián? | Giá thấp nhất là bao nhiêu? |
6 | 能打折吗? | néng dǎ zhé ma? | Có giảm giá không? |
7 | 打几折? | dǎ jǐ zhé? | Giảm bao nhiêu %? |
8 | 这个质量怎么样? | zhè ge zhì liàng zěn me yàng? | Chất lượng món này thế nào? |
9 | 有没有别的颜色? | yǒu méi yǒu bié de yán sè? | Có màu khác không? |
10 | 有没有小一点 / 大一点? | yǒu méi yǒu xiǎo / dà yì diǎn? | Có size nhỏ / lớn hơn không? |
11 | 我买两个 | wǒ mǎi liǎng gè | Tôi mua hai cái |
12 | 如果我买两个呢? | rú guǒ wǒ mǎi liǎng gè ne? | Nếu tôi mua hai cái thì sao? |
13 | 可以试一下吗? | kě yǐ shì yí xià ma? | Tôi thử được không? |
14 | 不要了,谢谢 | bú yào le, xièxie | Thôi, không mua nữa |
15 | 好的,我要这个 | hǎo de, wǒ yào zhè ge | Được, tôi lấy cái này |
16 | 可以退换吗? | kě yǐ tuì huàn ma? | Có đổi / trả hàng được không? |
17 | 可以开发票吗? | kě yǐ kāi fā piào ma? | Có xuất hóa đơn không? |
18 | 现金还是扫码? | xiàn jīn hái shì sǎo mǎ? | Trả tiền mặt hay quét mã? |
19 | 用微信支付 | yòng Wēi Xìn zhī fù | Thanh toán WeChat Pay |
20 | 用支付宝 | yòng Zhī Fù Bǎo | Thanh toán Alipay |
Mẹo giao tiếp & lưu ý văn hoá khi mua sắm
- Khi mua hàng, nên hỏi giá trước rồi mới quyết định, nhất là ở khu du lịch.
- Thái độ quan trọng hơn cách nói: nói nhẹ nhàng, mỉm cười và thêm 吧 (ba) hoặc 吗 (ma) ở cuối câu thường dễ được giảm giá hơn.
- Nếu mua nhiều, có thể nói 我买两个 (wǒ mǎi liǎng gè - tôi mua hai cái) hoặc 如果我买两个呢? (rúguǒ wǒ mǎi liǎng gè ne? - nếu tôi mua hai cái thì sao?) để xin giá tốt hơn.
- Đôi khi nói 不要了,谢谢 (bú yào le, xièxie - thôi không mua, cảm ơn) rồi quay đi có thể khiến người bán gọi lại với mức giá thấp hơn.
- Ở trung tâm thương mại hoặc cửa hàng lớn, giá thường đã cố định, không cần mặc cả.
- Trước khi mua, nên hỏi rõ 可以退换吗? (kěyǐ tuì huàn ma? - có đổi trả được không?), vì nhiều cửa hàng nhỏ không nhận đổi hàng.
2.8. 20 mẫu câu dùng trong sự cố khẩn cấp: Hỏi đường, Hiệu thuốc, Cảnh sát
Khi gặp sự cố ở Trung Quốc, điều quan trọng nhất là nói đúng ý & đủ thông tin cơ bản. Người bản địa sẵn sàng giúp, nhưng họ quen với câu nói ngắn, trực diện. Đừng cố nói dài hay quá lịch sự, rõ ràng là ưu tiên số một.
Dưới đây là 20 mẫu câu giao tiếp cơ bản khi hỏi đường, xử lý tình huống khẩn cấp hoặc nhờ người khác hỗ trợ:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 不好意思 | bù hǎo yìsi | Xin lỗi / làm phiền |
2 | 请问,这个地方怎么走? | qǐng wèn, zhè ge dì fāng zěn me zǒu? | Xin hỏi đi đến chỗ này thế nào? |
3 | 洗手间在哪里? | xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
4 | 地铁站在哪? | dì tiě zhàn zài nǎ? | Ga tàu điện ngầm ở đâu? |
5 | 我迷路了 | wǒ mí lù le | Tôi bị lạc đường |
6 | 可以帮我吗? | kě yǐ bāng wǒ ma? | Bạn có thể giúp tôi không? |
7 | 我需要医生 | wǒ xū yào yī shēng | Tôi cần bác sĩ |
8 | 我不舒服 | wǒ bù shū fu | Tôi không khỏe |
9 | 头疼 / 肚子疼 | tóu téng / dù zi téng | Đau đầu / đau bụng |
10 | 有药店吗? | yǒu yào diàn ma? | Có hiệu thuốc không? |
11 | 我对这个过敏 | wǒ duì zhè ge guò mǐn | Tôi dị ứng với thứ này |
12 | 我要买药 | wǒ yào mǎi yào | Tôi muốn mua thuốc |
13 | 我需要报警 | wǒ xū yào bào jǐng | Tôi cần báo cảnh sát |
14 | 我的东西丢了 | wǒ de dōng xi diū le | Tôi bị mất đồ |
15 | 我的护照丢了 | wǒ de hù zhào diū le | Tôi bị mất hộ chiếu |
16 | 有警察吗? | yǒu jǐng chá ma? | Có cảnh sát không? |
17 | 请帮我联系大使馆 | qǐng bāng wǒ lián xì dà shǐ guǎn | Làm ơn giúp tôi liên hệ đại sứ quán |
18 | 我不会说中文 | wǒ bú huì shuō Zhōng wén | Tôi không nói được tiếng Trung |
19 | 请说慢一点 | qǐng shuō màn yì diǎn | Làm ơn nói chậm lại |
20 | 可以用翻译软件吗? | kě yǐ yòng fān yì ruǎn jiàn ma? | Có thể dùng app dịch không? |
“Mẹo sinh tồn” & lưu ý văn hoá khi gặp sự cố
- Khi hỏi đường, nên đưa thẳng địa chỉ hoặc bản đồ trên điện thoại, vì người Trung Quốc quen nhìn map hơn là nghe mô tả bằng lời.
- Ở hiệu thuốc, dược sĩ thường hỏi nhanh triệu chứng; bạn chỉ cần nói ngắn gọn như 头疼 (tóu téng - đau đầu), 肚子疼 (dùzi téng - đau bụng), 发烧 (fā shāo - sốt).
- Khi nói 我要报警 (wǒ yào bào jǐng - tôi cần báo cảnh sát), họ sẽ hỗ trợ ngay; hãy giữ bình tĩnh và trả lời ngắn gọn, rõ ràng.
- Nếu mất hộ chiếu, hãy báo cảnh sát trước, sau đó liên hệ đại sứ quán (大使馆 - shǐ guǎn) để được hướng dẫn tiếp.
2.9. 20 mẫu câu tiếng Trung dùng khi thanh toán
Ở Trung Quốc, mã QR và thanh toán điện tử gần như là bắt buộc: từ gọi món, đi tàu điện, mua vé cho đến thanh toán ở các quán ăn nhỏ. Với du khách Việt Nam, việc đăng ký và sử dụng Alipay hiện khá thuận tiện nếu có thẻ tín dụng quốc tế (Visa/Mastercard). Bạn chỉ cần tải ứng dụng, đăng ký tài khoản và liên kết thẻ để thanh toán trực tiếp.
Lưu ý: Nếu không có thẻ tín dụng quốc tế, bạn có thể đổi tiền mặt tại sân bay để tiện thanh toán
Dưới đây là 20 mẫu câu giao tiếp cơ bản khi sử dụng mã QR và thanh toán điện tử tại Trung Quốc:
STT | Mẫu câu chữ Hán | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 可以扫码吗? | kě yǐ sǎo mǎ ma? | Có thể quét mã không? |
2 | 扫这个二维码 | sǎo zhè ge èr wéi mǎ | Quét mã QR này |
3 | 我不会扫码 | wǒ bú huì sǎo mǎ | Tôi không biết quét mã |
4 | 用微信支付 | yòng Wēi Xìn zhī fù | Thanh toán bằng WeChat Pay |
5 | 用支付宝 | yòng Zhī Fù Bǎo | Thanh toán bằng Alipay |
6 | 可以刷卡吗? | kě yǐ shuā kǎ ma? | Có thể quẹt thẻ không? |
7 | 可以用现金吗? | kě yǐ yòng xiàn jīn ma? | Có thể dùng tiền mặt không? |
8 | 支付成功 | zhī fù chéng gōng | Thanh toán thành công |
9 | 没付上 | méi fù shàng | Chưa thanh toán được |
10 | 网络不好 | wǎng luò bù hǎo | Mạng kém |
11 | 请再扫一次 | qǐng zài sǎo yí cì | Làm ơn quét lại lần nữa |
12 | 需要绑定银行卡吗? | xū yào bǎng dìng yín háng kǎ ma? | Có cần liên kết thẻ ngân hàng không? |
13 | 没有中国银行卡 | méi yǒu Zhōng guó yín háng kǎ | Tôi không có thẻ ngân hàng Trung Quốc |
14 | 可以帮我操作吗? | kě yǐ bāng wǒ cāo zuò ma? | Bạn có thể giúp tôi thao tác không? |
15 | 这个怎么用? | zhè ge zěn me yòng? | Cái này dùng thế nào? |
16 | 需要下载哪个软件? | xū yào xià zǎi nǎ ge ruǎn jiàn? | Cần tải app nào? |
17 | 我手机没电了 | wǒ shǒu jī méi diàn le | Điện thoại tôi hết pin |
18 | 有充电宝吗? | yǒu chōng diàn bǎo ma? | Có pin sạc dự phòng không? |
19 | 可以连Wi-Fi吗? | kě yǐ lián Wī Fāi ma? | Có thể kết nối Wi-Fi không? |
20 | 密码忘了 | mì mǎ wàng le | Tôi quên mật khẩu |
Mẹo giao tiếp & lưu ý về thanh toán
- WeChat Pay và Alipay gần như là công cụ bắt buộc khi ở Trung Quốc, nên cài đặt và xác minh tài khoản trước khi sang.
- Mã QR được dùng cho hầu hết mọi việc như xem menu, thanh toán, vào tàu điện hay thuê pin sạc; thấy mã QR là có thể quét để sử dụng.
- Thẻ quốc tế như Visa hoặc MasterCard chỉ dùng được ở một số nơi, không phải chỗ nào cũng chấp nhận.
- Pin điện thoại rất quan trọng vì hầu hết dịch vụ đều dùng QR; tại Trung Quốc có nhiều điểm thuê pin sạc bằng cách quét mã.
- Nhiều điểm Wi-Fi yêu cầu xác minh bằng tin nhắn SMS, vì vậy bạn nên chuẩn bị sẵn SIM hoặc eSIM để tiện sử dụng.

100+ mẫu câu tiếng Trung du lịch theo tình huống
3. 19+ mẫu câu hội thoại tiếng Trung về chủ đề du lịch
Dưới đây là 19+ mẫu hội thoại tiếng Trung du lịch theo các tình huống thực tế, ngắn gọn - dễ nhớ - có thể áp dụng ngay khi đi lại, ăn uống, hỏi đường hay làm thủ tục.
3.1. Mẫu hội thoại chào hỏi và các câu xã giao "cửa miệng"
Dưới đây là những đoạn hội thoại ngắn giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện tự nhiên, tạo thiện cảm và duy trì giao tiếp cơ bản trong hầu hết tình huống:
Mẫu 1: Chào hỏi cơ bản (gặp lần đầu)
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 你好! | Nǐ hǎo! | Xin chào! |
B | 你好!很高兴认识你。 | Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ. | Xin chào! Rất vui được gặp bạn. |
A | 我是第一次来中国。 | Wǒ shì dì yī cì lái Zhōngguó. | Tôi đến Trung Quốc lần đầu. |
B | 欢迎你! | Huānyíng nǐ! | Chào mừng bạn! |
Mẫu 2: Không hiểu - xin nói chậm lại
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 不好意思 | Bù hǎo yìsi | Xin lỗi |
B | 怎么了? | Zěn me le? | Có chuyện gì vậy? |
A | 请说慢一点 | Qǐng shuō màn yì diǎn | Làm ơn nói chậm lại |
B | 好的 | Hǎo de | Được |
3.2. Mẫu hội thoại tại sân bay & Thủ tục nhập cảnh
Phần này tổng hợp các hội thoại thường gặp khi làm thủ tục nhập cảnh, lấy hành lý và trao đổi với nhân viên sân bay:
Hội thoại 1: Làm thủ tục nhập cảnh
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 请出示护照 | Qǐng chūshì hùzhào | Vui lòng xuất trình hộ chiếu |
B | 给你 | Gěi nǐ | Đây |
A | 来中国做什么? | Lái Zhōngguó zuò shénme? | Bạn đến Trung Quốc để làm gì? |
B | 我来旅游 | Wǒ lái lǚyóu | Tôi đến du lịch |
Chú thích từ vựng
- 出示 (chūshì): xuất trình
- 旅游 (lǚyóu): du lịch
Hội thoại 2: Thời gian lưu trú
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 你要住多久? | Nǐ yào zhù duō jiǔ? | Bạn ở bao lâu? |
B | 七天 | Qī tiān | 7 ngày |
A | 住在哪里? | Zhù zài nǎlǐ? | Ở đâu? |
B | 住酒店 | Zhù jiǔdiàn | Ở khách sạn |
Chú thích từ vựng
- 多久 (duō jiǔ): bao lâu
- 酒店 (jiǔ diàn): khách sạn
3.3. Mẫu hội thoại di chuyển: Taxi - Xe buýt - Tàu điện ngầm
Các đoạn hội thoại sau thuộc nhóm tiếng Trung đi du lịch, giúp bạn hỏi đường, xác nhận điểm đến, mua vé và trao đổi với tài xế hoặc nhân viên giao thông công cộng.
Hội thoại 1: Đi taxi - Nói điểm đến & hỏi giá
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 师傅,去北京站。 | Shīfu, qù Běijīng Zhàn. | Bác tài, cho tôi đến ga Bắc Kinh. |
B | 好的,上车。 | Hǎo de, shàng chē. | Được, mời lên xe. |
A | 大概多少钱? | Dàgài duōshao qián? | Khoảng bao nhiêu tiền? |
B | 三十块左右。 | Sānshí kuài zuǒyòu. | Khoảng 30 tệ. |
A | 可以用微信支付吗? | Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma? | Có thể thanh toán bằng WeChat không? |
B | 可以。 | Kěyǐ. | Được. |
Hội thoại 2: Đi taxi - Không rành đường, nhờ tài xế chọn lộ trình
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 我不太熟路。 | Wǒ bú tài shú lù. | Tôi không rành đường. |
B | 没问题,我走最近的路。 | Méi wèntí, wǒ zǒu zuì jìn de lù. | Không sao, tôi sẽ đi đường gần nhất. |
A | 谢谢。 | Xièxie. | Cảm ơn. |
B | 不客气。 | Bú kèqi. | Không có gì. |
3.4. Mẫu hội thoại Check-in khách sạn & xử lý sự cố phòng
Dưới đây là những tình huống phổ biến khi nhận phòng, hỏi dịch vụ và xử lý các vấn đề cơ bản trong khách sạn:
Hội thoại 1: Check-in
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 你好,我要办理入住 | Nǐ hǎo, wǒ yào bànlǐ rùzhù | Xin chào, tôi muốn làm thủ tục nhận phòng |
B | 请出示护照 | Qǐng chūshì hùzhào | Vui lòng xuất trình hộ chiếu |
A | 给你 | Gěi nǐ | Đây |
B | 请稍等 | Qǐng shāo děng | Vui lòng đợi một chút |
Chú thích từ vựng
- 办理入住 (bànlǐ rùzhù): làm thủ tục check-in
- 稍等 (shāo děng): đợi một lát
Hội thoại 2: Phòng có vấn đề - báo lễ tân
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 不好意思,房间有问题 | Bù hǎo yìsi, fángjiān yǒu wèntí | Xin lỗi, phòng có vấn đề |
B | 什么问题? | Shénme wèntí? | Vấn đề gì? |
A | 没有热水 | Méiyǒu rèshuǐ | Không có nước nóng |
B | 我们马上处理 | Wǒmen mǎshàng chǔlǐ | Chúng tôi sẽ xử lý ngay |
Chú thích từ vựng
- 热水 (rè shuǐ): nước nóng
- 处理 (chǔ lǐ): xử lý
Hội thoại 3: Gọi lễ tân nhờ hỗ trợ
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 请帮我一下 | Qǐng bāng wǒ yíxià | Vui lòng giúp tôi một chút |
B | 好的 | Hǎo de | Vâng |
A | 空调坏了 | Kōngtiáo huài le | Điều hòa bị hỏng |
B | 我们派人过去 | Wǒmen pài rén guòqù | Chúng tôi sẽ cử người qua |
3.5. Mẫu hội thoại Ăn uống: Gọi món như người bản xứ
Phần này cung cấp các đoạn hội thoại thường gặp khi gọi món, hỏi thành phần, thanh toán và trao đổi với nhân viên nhà hàng:
Hội thoại 1: Vào quán - hỏi chỗ ngồi
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 你好,有位置吗? | Nǐ hǎo, yǒu wèizi ma? | Chào bạn, còn chỗ không? |
B | 有 | Yǒu | Có |
A | 两个人 | Liǎng gè rén | Hai người |
B | 这边请 | Zhè biān qǐng | Mời qua bên này |
Chú thích từ vựng
- 位置 (wèizi): chỗ ngồi
- 这边请 (zhè biān qǐng): mời lối này
Hội thoại 2: Gọi món cơ bản
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 我想点菜 | Wǒ xiǎng diǎn cài | Tôi muốn gọi món |
B | 好的 | Hǎo de | Vâng |
A | 我要这个 | Wǒ yào zhège | Tôi lấy món này |
B | 好 | Hǎo | Được |
Chú thích từ vựng
- 点菜 (diǎn cài): gọi món
- 这个 (zhè ge): cái này (vừa nói vừa chỉ vào menu hoặc món ăn)
3.6. Mẫu hội thoại Mua sắm & Tuyệt chiêu mặc cả (Tránh “chặt chém”)
Những hội thoại dưới đây thuộc nhóm tiếng Trung cho người đi du lịch, giúp bạn hỏi giá, thương lượng và xác nhận thanh toán khi mua sắm tại cửa hàng hoặc chợ địa phương.
Hội thoại 1: Hỏi giá sản phẩm
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 这个多少钱? | Zhège duōshǎo qián? | Cái này bao nhiêu tiền? |
B | 一百五十 | Yìbǎi wǔshí | 150 |
A | 有点贵 | Yǒudiǎn guì | Hơi đắt |
B | 可以便宜一点 | Kěyǐ piányí yìdiǎn | Có thể rẻ hơn một chút |
Hội thoại 2: Mặc cả trực tiếp
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 能不能便宜点? | Néng bu néng piányí diǎn? | Có thể giảm giá không? |
B | 最低价了 | Zuìdī jià le | Giá thấp nhất rồi |
A | 一百可以吗? | Yìbǎi kěyǐ ma? | 100 được không? |
B | 好吧 | Hǎo ba | Thôi được |
Chú thích từ vựng
- 能不能 (néng bù néng): có thể hay không
- 最低价 (zuì dī jià): giá thấp nhất
Hội thoại 5: Từ chối khéo - không mua
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 太贵了 | Tài guì le | Đắt quá |
B | 再便宜一点 | Zài piányí yìdiǎn | Giảm thêm chút nữa |
A | 不用了,谢谢 | Bú yòng le, xièxie | Thôi, cảm ơn |
B | 没关系 | Méi guānxi | Không sao |
Chú thích từ vựng
- 太…了 (tài… le): quá… (ví dụ: 太贵了 - tài guì le: đắt quá)
- 不用了 (bú yòng le): không cần nữa
3.7. Mẫu hội thoại sự cố khẩn cấp: Hỏi đường - Hiệu thuốc - Cảnh sát
Đây là các tình huống quan trọng trong tiếng Trung cho khách du lịch khi cần nhờ hỗ trợ, hỏi đường, tìm hiệu thuốc hoặc làm việc với cơ quan chức năng.
Hội thoại 1: Bị lạc - hỏi đường
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 不好意思,我迷路了 | Bù hǎo yìsi, wǒ mílù le | Xin lỗi, tôi bị lạc |
B | 你要去哪里? | Nǐ yào qù nǎlǐ? | Bạn muốn đi đâu? |
A | 去地铁站 | Qù dìtiě zhàn | Đi ga tàu điện ngầm |
B | 在那边 | Zài nà biān | Ở đằng kia |
Chú thích từ vựng
- 迷路 (mí lù): bị lạc
- 地铁站 (dì tiě zhàn): ga tàu điện ngầm
Hội thoại 2: Bị mất đồ - báo cảnh sát
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 我的东西丢了 | Wǒ de dōngxi diū le | Tôi bị mất đồ |
B | 丢了什么? | Diū le shénme? | Mất gì? |
A | 护照 | Hùzhào | Hộ chiếu |
B | 请跟我来 | Qǐng gēn wǒ lái | Mời đi theo tôi |
Chú thích từ vựng
- 丢了 (diū le): bị mất
- 护照 (hù zhào): hộ chiếu
3.8. Mẫu hội thoại Công nghệ: Mã QR & Thanh toán điện tử
Phần này hướng dẫn cách trao đổi khi sử dụng mã QR, thanh toán điện tử và xử lý các vấn đề liên quan đến ứng dụng thanh toán tại Trung Quốc, đặc biệt phù hợp với nội dung tiếng Trung cho người đi du lịch:
Hội thoại 1: Hỏi cách thanh toán
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 可以怎么付款? | Kěyǐ zěnme fùkuǎn? | Có thể thanh toán bằng cách nào? |
B | 扫码 | Sǎomǎ | Quét mã |
A | 微信还是支付宝? | Wēixìn háishì Zhīfùbǎo? | WeChat hay Alipay? |
B | 都可以 | Dōu kěyǐ | Đều được |
Chú thích từ vựng
- 付款 (fù kuǎn): thanh toán
- 扫码 (sǎo mǎ): quét mã
Hội thoại 2: Không có app / không dùng được
Nhân vật | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
A | 我没有这个软件 | Wǒ méiyǒu zhège ruǎnjiàn | Tôi không có app này |
B | 那用现金吧 | Nà yòng xiànjīn ba | Vậy dùng tiền mặt |
A | 好的 | Hǎo de | Được |
B | 这边付 | Zhè biān fù | Thanh toán ở đây |
Chú thích từ vựng
- 软件 (ruǎn jiàn): ứng dụng (phần mềm)
- 现金 (xiàn jīn): tiền mặt

Mẫu 19+ hội thoại tiếng Trung về chủ đề du lịch
4. Lộ trình tự học tiếng Trung du lịch cấp tốc 7 ngày
Nếu quỹ thời gian chuẩn bị không nhiều, bạn vẫn có thể xây dựng nền tảng tiếng Trung cho người đi du lịch chỉ trong 7 ngày. Phần này sẽ giúp bạn xác định rõ mỗi ngày cần học bao nhiêu từ vựng, nắm bao nhiêu mẫu câu là đủ dùng và tập trung đúng vào các tình huống thực tế khi đi du lịch. Với khoảng 30 - 45 phút/ngày, bạn hoàn toàn có thể tự tin xử lý những nhu cầu giao tiếp phổ biến.
- Mục tiêu: khoảng 120 - 150 từ vựng du lịch cốt lõi, 100 mẫu câu “mì ăn liền”, sử dụng được 8 nhóm hội thoại thực tế (sân bay, di chuyển, khách sạn, ăn uống, mua sắm, sự cố, thanh toán QR).
- Thời gian học: 7 ngày liên tục, mỗi ngày 30 - 45 phút, phù hợp cho người bận rộn, học cấp tốc trước chuyến đi.
- Đối tượng phù hợp: người mới bắt đầu, người đi du lịch hoặc công tác ngắn ngày, người cần phản xạ giao tiếp cơ bản, không học ngữ pháp chuyên sâu.
- Tài liệu kèm theo: PDF từ vựng & mẫu câu du lịch, kết hợp các ứng dụng tra cứu và luyện nhanh như Pleco, Hanping Chinese Dictionary, HelloChinese, ChineseSkill, Google Dịch.
Ngày | Trọng tâm kiến thức | Nội dung chính cần học | Mục tiêu đạt được |
Ngày 1 | Nền tảng sinh tồn | - 30 - 40 từ vựng cơ bản (người, đồ vật, địa điểm) - 20 câu thông dụng dùng mọi tình huống | Nắm 30 - 40 từ vựng cốt lõi, nói được 10 - 15 mẫu câu đơn |
Ngày 2 | Chào hỏi & xã giao | - Từ vựng + mẫu câu chào hỏi - Hội thoại chào hỏi | Tổng 45 - 50 từ vựng, dùng được 20 - 25 mẫu câu “cửa miệng” |
Ngày 3 | Sân bay & nhập cảnh | - Từ vựng sân bay, hộ chiếu, hành lý - Mẫu câu + hội thoại sân bay | Tổng 65 - 70 từ vựng, dùng được 30 - 35 mẫu câu thực tế |
Ngày 4 | Di chuyển | - Taxi - xe buýt - tàu điện ngầm - Hội thoại di chuyển | Tổng 85 - 90 từ vựng, phản xạ 45 - 50 mẫu câu |
Ngày 5 | Khách sạn | - Check-in, đổi phòng, báo sự cố - Hội thoại khách sạn | Tổng 100 - 110 từ vựng, dùng tốt 60 - 65 mẫu câu |
Ngày 6 | Ăn uống & mua sắm | - Gọi món, khẩu vị - Mặc cả, hỏi giá | Tổng 120 - 130 từ vựng, dùng được 80 - 85 mẫu câu |
Ngày 7 | Sự cố & công nghệ | - Hỏi đường, hiệu thuốc, cảnh sát - QR, thanh toán điện tử | Tổng 140 - 150 từ vựng, làm chủ 100+ mẫu câu đủ đi du lịch độc lập |

Lộ trình tự học tiếng Trung du lịch cấp tốc 7 ngày
5. Một số mẹo giao tiếp cần biết khi du lịch Trung Quốc
Năm 2026, việc giao tiếp tại Trung Quốc đã thuận tiện hơn rất nhiều nhờ sự hỗ trợ của công nghệ. Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Trung cho người đi du lịch hiệu quả, ngoài việc cài đặt ứng dụng dịch, bạn vẫn nên nắm một số mẹo giao tiếp cơ bản nhằm xử lý tình huống linh hoạt và tạo thiện cảm với người bản địa.
- Ưu tiên giao tiếp bằng hình ảnh: Chụp menu, biển chỉ dẫn, vé tàu hoặc địa chỉ khách sạn để dịch nhanh sẽ hiệu quả hơn so với cố gắng nghe - nói khi phát âm chưa chuẩn.
- Chuẩn bị sẵn phương án dự phòng: Mạng yếu, app lỗi là chuyện có thể xảy ra. Vì vậy, nên cài tối thiểu 2 ứng dụng dịch và tải sẵn gói offline trước chuyến đi.
- Tận dụng dịch ảnh thay vì đoán nghĩa: Khi gặp menu toàn chữ Hán hoặc biển báo phức tạp, hãy chụp ảnh và dịch thay vì cố đoán. Công nghệ OCR hiện nay khá chính xác, kể cả với chữ in nhỏ hoặc viết tay. Các app mà bạn có thể tham khảo là Baidu Translate, Google Translate, Pleco (tra sâu từng từ).
- Chuẩn bị sẵn địa chỉ bằng chữ Hán: Đừng chỉ lưu địa chỉ tiếng Anh. Hãy copy địa chỉ khách sạn, điểm tham quan bằng chữ Hán (từ Booking, website chính thức…) để đưa tài xế hoặc nhân viên xem trực tiếp. Việc “chỉ vào màn hình” thường hiệu quả hơn phát âm sai.

Một số mẹo giao tiếp cần biết khi du lịch Trung Quốc
6. FAQs
6.1. Học tiếng Trung du lịch trong 7 ngày có đủ không?
Đủ dùng để đi lại và giao tiếp cơ bản. Trong 7 ngày, bạn có thể nắm 50 - 100 câu thiết yếu về ăn uống, di chuyển, mua sắm, hỏi đường.
6.2. Không biết chữ Hán có học được không?
Hoàn toàn được nếu chỉ đi ngắn ngày. Bạn có thể tập trung nghe - nói và pinyin, chưa cần biết chữ Hán vẫn giao tiếp cơ bản tốt.
6.3. Chỉ học pinyin có dùng được không?
Có. Pinyin giúp bạn phát âm và nói câu đơn giản ngay lập tức. Tuy nhiên, vì biển báo và menu chủ yếu là chữ Hán, nên cách tối ưu là học pinyin kết hợp app dịch camera để đọc hiểu nhanh khi cần.
6.4. Cần học bao nhiêu từ là đủ?
Với du lịch cơ bản, khoảng 300 - 500 từ vựng là đủ dùng và khá thoải mái (tương đương HSK 1 - 2).
6.5. Sợ phát âm sai thì xử lý thế nào?
Bạn nên nói chậm, rõ, nhấn đúng thanh điệu; kết hợp cử chỉ hoặc chỉ trực tiếp vào vật/ảnh minh họa. Một mẹo “cứu nguy” rất hay là nói: “对不起,我说得不好” (Duìbùqǐ, wǒ shuō de bù hǎo - Xin lỗi, tôi nói chưa tốt) rồi mỉm cười. Thường người nghe sẽ kiên nhẫn hơn và chủ động giúp bạn.
Với người mới, tiếng Trung cho người đi du lịch không cần học quá nhiều lý thuyết. Chỉ cần nắm các mẫu câu thiết yếu, phát âm rõ và dùng đúng tình huống, bạn đã có thể tự tin xoay xở khi hỏi đường, gọi món hay mua sắm. Hy vọng hơn 100 mẫu câu trong bài viết sẽ là “hành trang bỏ túi” hữu ích, giúp bạn chủ động hơn trong suốt hành trình. Chỉ cần luyện tập ngắn mỗi ngày trước khi khởi hành, bạn sẽ thấy việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









