[Tải Miễn Phí] Trọn bộ tài liệu tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm - Kèm PDF & Audio
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, việc học những giáo trình HSK đầy ngữ pháp dài dòng không phải lựa chọn lý tưởng cho người bận rộn. Trong khi đó, nhiều người vẫn phải chịu áp lực báo cáo với sếp hoặc giao tiếp với đối tác Trung Quốc, Đài Loan dù vốn tiếng Trung gần như bằng không.
Trong bài viết này, Học Bá Education tổng hợp trọn bộ tài liệu tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm. Tất cả đều ở định dạng PDF, kèm phiên âm chuẩn và file audio chuẩn bản xứ, giúp bạn tải về và áp dụng ngay vào công việc.
1. [Link Tải] Trọn bộ tài liệu tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm (PDF + Audio)
Dưới đây là trọn bộ tài liệu tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm được tổng hợp theo các tình huống thực tế trong công việc, kèm file PDF và Audio giúp bạn dễ dàng học và luyện tập mỗi ngày:
1.1. Tài liệu giao tiếp cho người đi làm văn phòng
Bộ tài liệu giao tiếp tiếng Trung này được biên soạn riêng cho nhân viên văn phòng làm việc tại công ty, nhà máy có sếp hoặc đồng nghiệp người Trung Quốc/Đài Loan. Nội dung tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế trong công việc như báo cáo máy hỏng, xin nghỉ ốm, ứng lương, báo cáo tiến độ công việc.
Dưới đây là 20 mẫu câu giao tiếp tiếng Trung thực tế mà người đi làm văn phòng thường dùng hàng ngày.
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 关于这个项目,进展如何? | /guānyú zhège xiàngmù, jìnzhǎn rúhé?/ | Về dự án này, tiến độ đến đâu rồi? |
2 | 我马上发邮件给你。 | /wǒ mǎshàng fā yóujiàn gěi nǐ./ | Tôi gửi email cho bạn ngay đây. |
3 | 这份资料需要复印五份。 | /zhè fèn zīliào xūyào fùyìn wǔ fèn./ | Tài liệu này cần photo 5 bản. |
4 | 我还没做完,还在处理中。 | /wǒ hái méi zuò wán, hái zài chǔlǐ zhōng./ | Tôi chưa làm xong, vẫn đang xử lý. |
5 | 请尽快给我反馈。 | /qǐng jǐnkuài gěi wǒ fǎnkuì./ | Vui lòng phản hồi sớm cho tôi. |
6 | 这个方案您觉得可行吗? | /zhège fāng'àn nín juéde kěxíng ma?/ | Phương án này sếp thấy có khả thi không? |
7 | 今天下午三点开会,请准时。 | /jīntiān xiàwǔ sān diǎn kāihuì, qǐng zhǔnshí./ | 3h chiều nay họp, vui lòng đến đúng giờ. |
8 | 我先来做个简短的汇报。 | /wǒ xiān lái zuò gè jiǎnduǎn de huìbào./ | Tôi xin báo cáo ngắn gọn trước. |
9 | 大家对这个提案还有什么意见吗? | /dàjiā duì zhège tí'àn hái yǒu shénme yìjiàn ma?/ | Mọi người còn ý kiến gì về đề án này không? |
10 | 我不同意这个观点。 | /wǒ bù tóngyì zhège guāndiǎn./ | Tôi không đồng ý với quan điểm này. |
11 | 我们要定个截止日期。 | /wǒmen yào dìng gè jiézhǐ rìqī./ | Chúng ta cần định một ngày hạn chót (deadline). |
12 | 由于订购数量大,能给点折扣吗? | /yóuyú dìnggòu shùliàng dà, néng gěi diǎn zhékòu ma?/ | Vì số lượng đặt hàng lớn, có thể chiết khấu chút không? |
13 | 这是我们的最低价格了。 | /zhè shì wǒmen de zuìdī jiàgé le./ | Đây là mức giá thấp nhất của bên tôi rồi. |
14 | 请把会议纪要发到我邮箱。 | /qǐng bǎ huìyì jìyào fā dào wǒ yóuxiāng./ | Hãy gửi biên bản cuộc họp vào mail của tôi. |
15 | 我今天想请假,身体不太舒服。 | /wǒ jīntiān xiǎng qǐngjià, shēntǐ bú tài shūfu./ | Hôm nay tôi muốn xin nghỉ, người hơi khó chịu. |
16 | 加班费是怎么计算的? | /jiābān fèi shì zěnme jìsuàn de?/ | Tiền tăng ca tính như thế nào? |
17 | 下次不要再犯这样的错误。 | /xià cì bú yào zài fàn zhèyàng de cuòwù./ | Lần sau đừng phạm lỗi như vậy nữa. |
18 | 我们需要跟对方进一步谈判。 | /wǒmen xūyào gēn duìfāng jìnyíbù tánpàn./ | Chúng ta cần đàm phán thêm với đối phương. |
19 | 打印机坏了,请叫人来修。 | /dǎyìnjī huài le, qǐng jiào rén lái xiū./ | Máy in hỏng rồi, hãy gọi người đến sửa. |
20 | 合作愉快,希望以后多联系。 | /hézuò yúkuài, xīwàng yǐhòu duō liánxì./ | Hợp tác vui vẻ, hy vọng sau này liên lạc nhiều hơn. |
>>> Tải ngay File PDF & AUDIO mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong giao tiếp tại văn phòng TẠI ĐÂY
1.2. Tài liệu giao tiếp cho người đi làm công xưởng
Phần tài liệu học tiếng Trung cho người đi làm này phù hợp với nhân viên làm việc trong nhà máy, công xưởng hoặc dây chuyền sản xuất. Nội dung được xây dựng xoay quanh các tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường sản xuất như: báo cáo máy móc gặp sự cố, nhận vật tư từ kho, trao đổi tiến độ sản xuất, báo cáo lỗi sản phẩm và yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.
Dưới đây là 20 mẫu câu tài câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng nhất mà người đi làm công xưởng thường nghe và dùng hàng ngày:
STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 请穿好工作服。 | /qǐng chuān hǎo gōngzuò fú./ | Vui lòng mặc đồ bảo hộ lao động. |
2 | 进入车间要戴安全帽。 | /jìnrù chējiān yào dài ānquán mào./ | Vào xưởng phải đội mũ bảo hiểm. |
3 | 开始生产。 | /kāishǐ shēngchǎn./ | Bắt đầu sản xuất. |
4 | 这台机器坏了。 | /zhè tái jīqì huài le./ | Cái máy này bị hỏng rồi. |
5 | 赶快找维修工来。 | /gǎnkuài zhǎo wéixiū gōng lái./ | Mau gọi thợ bảo trì đến đây. |
6 | 注意安全! | /zhùyì ānquán!/ | Chú ý an toàn! |
7 | 合格品。 | /hégé pǐn./ | Hàng đạt chuẩn (Hàng OK). |
8 | 次品 / 不合格品。 | /cìpǐn / bù hégé pǐn./ | Hàng lỗi / Hàng phế phẩm. |
9 | 现在的进度太慢了。 | /xiànzài de jìndù tài màn le./ | Tiến độ hiện tại quá chậm. |
10 | 今天必须交货。 | /jīntiān bìxū jiāo huò./ | Hôm nay bắt buộc phải giao hàng. |
11 | 零件不够了。 | /língjiàn bú gòu le./ | Linh kiện không đủ rồi. |
12 | 请打扫一下你的工位。 | /qǐng dǎsǎo yíxià nǐ de gōngwèi./ | Hãy quét dọn vị trí làm việc của bạn. |
13 | 这个怎么操作? | /zhège zěnme cāozuò?/ | Cái này vận hành/thao tác thế nào? |
14 | 不要浪费材料。 | /bú yào làngfèi cáiliào./ | Đừng lãng phí nguyên vật liệu. |
15 | 原料准备好了吗? | /yuánliào zhǔnbèi hǎo le ma?/ | Nguyên liệu đã chuẩn bị xong chưa? |
16 | 质量有问题。 | /zhìliàng yǒu wèntí./ | Chất lượng có vấn đề. |
17 | 请把电源关掉。 | /qǐng bǎ diànyuán guān diào./ | Vui lòng tắt nguồn điện. |
18 | 我们要三班倒。 | /wǒmen yào sān bān dǎo./ | Chúng ta phải làm 3 ca (xoay ca). |
19 | 这是样板。 | /zhè shì yàngbǎn./ | Đây là hàng mẫu (hàng đối chiếu). |
20 | 谁是领班? | /shéi shì lǐngbān?/ | Ai là tổ trưởng (trưởng ca)? |
>>> Tải ngay File PDF & AUDIO mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong giao tiếp tại công xưởng TẠI ĐÂY

2. 5 Mẫu câu cứu nguy khi không hiểu sếp nói gì
Một trong những tình huống khiến nhiều người đi làm lo lắng nhất khi làm việc với sếp người Trung Quốc hoặc Đài Loan không phải là không biết nói, mà là không nghe kịp sếp nói gì.
Đặc biệt trong môi trường công ty Đài Loan hoặc công xưởng, sếp thường:
Nói khá nhanh khi đang chỉ đạo công việc
Dùng chữ Phồn thể thay vì Giản thể
Có âm điệu mềm và lướt nhanh, khác với tiếng Trung phổ thông trong giáo trình
Thỉnh thoảng dùng từ địa phương hoặc từ lóng công xưởng
Vì vậy, việc chuẩn bị sẵn một vài mẫu câu “cứu nguy” lịch sự sẽ giúp bạn xử lý tình huống khéo léo mà vẫn giữ được sự chuyên nghiệp trong công việc.
Dưới đây là 5 mẫu câu rất hữu ích mà người mới đi làm có thể áp dụng ngay.
Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm |
Xin lỗi sếp, tôi là người mới, sếp có thể nói chậm lại một chút không? | /bù hǎo yìsi, wǒ shì xīn lái de, kěyǐ shuō màn yìdiǎn ma?/ |
Xin lỗi sếp, sếp có thể nói lại một lần nữa được không? | /bù hǎo yìsi, kěyǐ zài shuō yí biàn ma?/ |
Ý của sếp có phải là như vậy không ạ? | /nín de yìsi shì zhèyàng ma?/ |
Sếp có thể làm mẫu thao tác này một lần được không? | /kěyǐ shìfàn yí cì ma?/ |
Tôi kiểm tra lại một chút trước khi làm được không ạ? | /wǒ xiān quèrèn yíxià, kěyǐ ma?/ |

3. Lộ trình tự học 15 phút/ngày với file PDF cho người bận rộn
Nhiều người tải tài liệu tiếng Trung cho người đi làm về nhưng sau đó lại không sử dụng thường xuyên. Để tránh tình trạng “tải về rồi để đó”, bạn có thể tận dụng những khoảng thời gian rảnh ngắn trong ngày để học theo lộ trình đơn giản dưới đây:
Buổi sáng (5 phút) - “Tắm ngôn ngữ” thụ động: Cắm tai nghe và mở file audio khi đang đi xe, chuẩn bị đi làm hoặc làm việc nhà. Không cần cố gắng ghi nhớ ngay, chỉ cần nghe để quen với phát âm và ngữ điệu tiếng Trung.
Giờ nghỉ trưa (5 phút) - Ôn nhanh trong file PDF: Mở file PDF trên điện thoại và chọn 5 câu giao tiếp phù hợp với công việc của mình (văn phòng, công xưởng, thương mại…). Đọc nhẩm theo phiên âm và tưởng tượng tình huống sử dụng.
Buổi tối (10 phút) - Luyện nhại âm theo mẫu: Mở file audio, nghe từng câu và nhại lại ngay theo giọng người đọc. Cố gắng bắt chước ngữ điệu và tốc độ nói để cải thiện phát âm.
Nguyên tắc học hiệu quả:
Nếu duy trì đều đặn 15 phút/ngày, sau khoảng 3 - 4 tuần bạn có thể ghi nhớ được một lượng mẫu câu đủ để giao tiếp cơ bản trong công việc. |
Học Bá Education hy vọng bộ tài liệu tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm này sẽ giúp bạn dễ dàng luyện tập mỗi ngày và tự tin hơn khi làm việc với sếp hoặc đồng nghiệp người Trung Quốc. Chỉ cần dành khoảng 10 - 15 phút luyện nghe và nhẩm theo các mẫu câu, bạn sẽ dần hình thành phản xạ giao tiếp và áp dụng được ngay trong công việc. Đừng quên tải file PDF & Audio để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay!
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









