[TRỌN BỘ] Từ vựng & mẫu câu giao tiếp tiếng Trung trong quán trà sữa
Trà sữa là thức uống quen thuộc với người trẻ, và khi đi du lịch hay du học Trung Quốc - Đài Loan, biết cách giao tiếp tiếng Trung trong quán trà sữa sẽ giúp bạn order đúng ý chỉ trong vài câu. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ vựng, mẫu câu và một đoạn hội thoại mẫu hoàn chỉnh, theo đúng trình tự từ lúc bước vào quán đến khi nhận đồ uống trên tay
1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề quán trà sữa
Để gọi món nhanh chóng và hiểu được menu tại các quán trà sữa Trung Quốc - Đài Loan, trước tiên bạn cần nắm những nhóm từ vựng cơ bản như tên các loại trà sữa, topping, hương vị, kích cỡ ly và các thuật ngữ thường gặp khi order. Bộ từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết món uống và giao tiếp tự nhiên h ơn.
1.1. Tên các loại trà sữa quốc dân
Trà sữa có rất nhiều biến tấu khác nhau tại Trung Quốc và Đài Loan. Biết tên các loại đồ uống phổ biến sẽ giúp bạn dễ dàng đọc menu và gọi món khi đi du lịch hoặc du học.
STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 珍珠奶茶 | zhēnzhū nǎichá | Trà sữa trân châu |
2 | 奶茶 | nǎichá | Trà sữa |
3 | 黑糖珍珠奶茶 | hēitáng zhēnzhū nǎichá | Trà sữa trân châu đường đen |
4 | 乌龙奶茶 | wūlóng nǎichá | Trà sữa ô long |
5 | 红茶奶茶 | hóngchá nǎichá | Trà sữa hồng trà |
6 | 绿茶奶茶 | lǜchá nǎichá | Trà sữa trà xanh |
7 | 抹茶奶茶 | mǒchá nǎichá | Trà sữa matcha |
8 | 芋泥奶茶 | yùní nǎichá | Trà sữa khoai môn nghiền |
9 | 芝士奶茶 | zhīshì nǎichá | Trà sữa kem cheese |
10 | 鸳鸯奶茶 | yuānyāng nǎichá | Trà sữa uyên ương (kết hợp cà phê + trà sữa) |
11 | 水果茶 | shuǐguǒ chá | Trà hoa quả |
12 | 柠檬茶 | níngméng chá | Trà chanh |
13 | 杨枝甘露 | yángzhī gānlù | Đồ uống tráng miệng xoài, bưởi, sago kiểu Hồng Kông |
14 | 奶盖茶 | nǎigài chá | Trà phủ kem sữa |
15 | 鲜奶茶 | xiānnǎi chá | Trà sữa tươi |
Lưu ý khi gọi trà sữa tại Trung Quốc - Đài Loan:
珍珠奶茶 (zhēnzhū nǎichá) là cách gọi phổ biến nhất cho trà sữa trân châu.
Ở Đài Loan, bạn có thể gặp từ 波霸奶茶 (bōbà nǎichá) cũng mang nghĩa trà sữa trân châu (trân châu cỡ lớn).
Một số quán tại Đại Lục dùng 鲜奶茶 (xiānnǎi chá) để chỉ trà pha với sữa tươi thay vì bột sữa.
1.2. Tên gọi các loại topping & hương vị
Khi gọi trà sữa tại Trung Quốc hoặc Đài Loan, bạn thường cần chọn thêm topping (料/liào) và hương vị (味道/wèidào). Một số quán sẽ hỏi: “您需要加料吗?” (Bạn có muốn thêm topping không?). Bạn có thể trả lời bằng cách thêm tên topping hoặc chọn vị yêu thích.
STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 黑珍珠 | hēi zhēnzhū | Trân châu đen |
2 | 白珍珠 | bái zhēnzhū | Trân châu trắng |
3 | 珍珠 | zhēnzhū | Trân châu |
4 | 波霸 | bōbà | Trân châu lớn (cách gọi phổ biến tại Đài Loan) |
5 | 椰果 | yēguǒ | Thạch dừa |
6 | 寒天 | hántiān | Thạch agar |
7 | 仙草 | xiāncǎo | Thạch tiên thảo |
8 | 布丁 | bùdīng | Pudding |
9 | 芋圆 | yùyuán | Viên khoai môn |
10 | 芋泥 | yùní | Khoai môn nghiền |
11 | 红豆 | hóngdòu | Đậu đỏ |
12 | 绿豆 | lǜdòu | Đậu xanh |
13 | 奶盖 | nǎigài | Kem sữa phủ trên trà |
14 | 芝士奶盖 | zhīshì nǎigài | Kem cheese |
15 | 鲜奶 | xiānnǎi | Sữa tươi |
16 | 椰奶 | yēnǎi | Sữa dừa |
17 | 蜂蜜 | fēngmì | Mật ong |
18 | 原味 | yuánwèi | Vị nguyên bản |
19 | 黑糖味 | hēitáng wèi | Vị đường đen |
20 | 草莓味 | cǎoméi wèi | Vị dâu |
21 | 芒果味 | mángguǒ wèi | Vị xoài |
22 | 巧克力味 | qiǎokèlì wèi | Vị socola |
23 | 抹茶味 | mǒchá wèi | Vị matcha |
24 | 焦糖味 | jiāotáng wèi | Vị caramel |
25 | 芋头味 | yùtou wèi | Vị khoai môn |
26 | 葡萄味 | pútáo wèi | Vị nho |
27 | 桃子味 | táozi wèi | Vị đào |
28 | 柠檬味 | níngméng wèi | Vị chanh |
Lưu ý Trung Quốc - Đài Loan:
Ở Đài Loan, khách thường chọn topping theo kiểu truyền thống như 珍珠 (zhēnzhū - trân châu), 椰果 (yēguǒ - thạch dừa), 仙草 (xiāncǎo - thạch tiên thảo), 芋圆 (yùyuán - viên khoai môn).
Ở Trung Quốc Đại Lục, các loại topping mới trong các chuỗi trà sữa hiện đại xuất hiện rất nhiều như 奶盖 (nǎigài - kem sữa phủ mặt), 芝士奶盖 (zhīshì nǎigài - kem sữa phô mai), 芋泥 (yùní - khoai môn nghiền).
1.3. 10 Lượng từ thường dùng khi order trà sữa
Trong tiếng Trung, khi gọi đồ uống bạn không nói trực tiếp tên món mà thường cần dùng lượng từ (量词/liàngcí). Với trà sữa, lượng từ phổ biến nhất là 杯 (bēi) - dùng để chỉ một ly/cốc đồ uống.
STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 一杯 | yì bēi | Một ly |
2 | 两杯 | liǎng bēi | Hai ly |
3 | 三杯 | sān bēi | Ba ly |
4 | 几杯 | jǐ bēi | Mấy ly |
5 | 一大杯 | yì dà bēi | Một ly lớn |
6 | 一中杯 | yì zhōng bēi | Một ly vừa |
7 | 一小杯 | yì xiǎo bēi | Một ly nhỏ |
8 | 一份 | yí fèn | Một phần (dùng cho combo/topping) |
9 | 一套 | yí tào | Một bộ/combo |
10 | 一单 | yì dān | Một đơn hàng |
1.4. 25 từ vựng liên quan đến việc gọi đồ uống
Khi gọi trà sữa bằng tiếng Trung, ngoài tên món bạn cần biết thêm các từ về kích cỡ ly, nhiệt độ, hình thức nhận đồ uống và trạng thái món. Đây là nhóm từ thường xuyên xuất hiện trên menu hoặc khi nhân viên xác nhận đơn hàng.
STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 大杯 | dà bēi | Ly lớn |
2 | 中杯 | zhōng bēi | Ly vừa |
3 | 小杯 | xiǎo bēi | Ly nhỏ |
4 | 超大杯 | chāo dà bēi | Ly siêu lớn |
5 | 热饮 | rè yǐn | Đồ uống nóng |
6 | 冷饮 | lěng yǐn | Đồ uống lạnh |
7 | 冰饮 | bīng yǐn | Đồ uống có đá |
8 | 常温 | chángwēn | Nhiệt độ thường |
9 | 去冰 | qù bīng | Không đá |
10 | 少冰 | shǎo bīng | Ít đá |
11 | 正常冰 | zhèngcháng bīng | Đá bình thường |
12 | 加冰 | jiā bīng | Thêm đá |
13 | 外带 | wàidài | Mang đi |
14 | 打包 | dǎbāo | Đóng gói mang đi |
15 | 堂食 | tángshí | Dùng tại quán |
16 | 推荐 | tuījiàn | Gợi ý/đề xuất |
17 | 招牌 | zhāopái | Món đặc trưng/bán chạy |
18 | 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
19 | 小票 | xiǎopiào | Hóa đơn nhỏ/phiếu thanh toán |
20 | 取餐号 | qǔcān hào | Số lấy đồ uống |
21 | 备注 | bèizhù | Ghi chú yêu cầu đặc biệt |
22 | 加料 | jiā liào | Thêm topping |
23 | 不加料 | bù jiā liào | Không thêm topping |
24 | 少奶 | shǎo nǎi | Ít sữa |
25 | 多奶 | duō nǎi | Nhiều sữa |

2. 21 mẫu câu giao tiếp cơ bản cho nhân viên quán trà sữa
Phần này tổng hợp các mẫu câu tiếng Trung thường dùng dành cho nhân viên part-time tại quán trà sữa ở Trung Quốc và Đài Loan. Các tình huống được sắp xếp theo quy trình phục vụ thực tế, từ lúc chào khách, nhận order đến xử lý các yêu cầu phát sinh.
2.1. Chào hỏi và Nhận yêu cầu
Đây là nhóm câu giao tiếp cơ bản giúp nhân viên bắt đầu cuộc trò chuyện, hỏi nhu cầu khách hàng, xác nhận loại đồ uống, kích cỡ ly và hình thức nhận món một cách tự nhiên.
STT | Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 1 | 欢迎光临!请问您想喝点什么? | Huānyíng guānglín! Qǐngwèn nín xiǎng hē diǎn shénme? | Xin chào! Quý khách muốn uống gì? |
| 2 | 请问几杯? | Qǐngwèn jǐ bēi? | Quý khách gọi mấy ly ạ? |
| 3 | 您要大杯还是中杯? | Nín yào dà bēi háishi zhōng bēi? | Quý khách muốn dùng ly lớn hay vừa? |
| 4 | 您要热的还是冰的? | Nín yào rè de háishi bīng de? | Quý khách dùng nóng hay lạnh? |
| 5 | 请问在这儿喝还是打包? | Qǐngwèn zài zhèr hē háishi dǎbāo? | Quý khách dùng ở đây hay mang đi? |
2.2. Tùy chỉnh Đường, Đá và Topping
Khi gọi trà sữa, khách hàng thường yêu cầu điều chỉnh mức đường, lượng đá hoặc thêm/bớt topping. Nắm chắc các mẫu câu này giúp nhân viên xác nhận đơn chính xác, tránh làm sai món.
STT | Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 1 | 请问甜度和冰块怎么调整? | Qǐngwèn tiándù hé bīngkuài zěnme tiáozhěng? | Quý khách muốn lượng đường và đá thế nào? |
| 2 | 正常糖 / 少糖 / 半糖 / 无糖 | Zhèngcháng táng / Shǎo táng / Bàn táng / Wú táng | Bình thường / Ít / Phân nửa / Không (đường) |
| 3 | 正常冰 / 少冰 / 去冰 / 常温 | Zhèngcháng bīng / Shǎo bīng / Qù bīng / Chángwēn | Bình thường / Ít / Bỏ đá / nhiệt độ thường |
| 4 | 您需要加料吗? | Nín xūyào jiā liào ma? | Quý khách có muốn thêm topping không? |
| 5 | 这款已经有珍珠了。 | Zhè kuǎn yǐjīng yǒu zhēnzhū le. | Món này đã có sẵn trân châu rồi ạ. |
2.3. Thanh toán và Trả món
Sau khi hoàn tất việc chọn đồ uống, bước thanh toán và nhận món cũng có nhiều câu giao tiếp thường gặp. Bạn có thể cần hỏi giá, chọn phương thức thanh toán, kiểm tra số nhận đồ hoặc yêu cầu thêm các vật dụng như túi, ống hút.
STT | Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 1 | 一共是... 块钱。 | Yígòng shì... kuài qián. | Tổng cộng của quý khách là... tệ/đồng. |
| 2 | 您付现金还是扫码? | Nín fù xiànjīn háishi sǎo mǎ? | Quý khách trả tiền mặt hay quét mã? |
| 3 | 您的号码是八号,请听叫号取餐。 | Nín de hàomǎ shì bā hào, qǐng tīng jiào hào qǔ cān. | Số của quý khách là số 8, vui lòng đợi gọi số. |
| 4 | 不好意思,让您久等了。 | Bù hǎoyìsi, ràng nín jiǔ děng le. | Xin lỗi đã để quý khách đợi. |
| 5 | 这是您的饮料,请慢用! | Zhè shì nín de yǐnliào, qǐng màn yòng! | Đây là đồ uống của quý khách, chúc ngon miệng! |
2.4. 6 mẫu câu xử lý tình huống
Trong quá trình bán hàng có thể phát sinh nhiều tình huống như hết topping, khách đổi món, làm sai đơn hoặc cần kiểm tra lại thông tin. Các mẫu câu dưới đây giúp nhân viên phản hồi nhanh chóng và lịch sự.
Tình huống / Lưu ý | Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| Hết món / Hết topping | 不好意思,这款(或这个配料)今天已经卖完了。 | Bù hǎoyìsi, zhè kuǎn (huò zhège pèiliào) jīntiān yǐjīng mài wán le. | Thật xin lỗi, món này (hoặc topping này) hôm nay đã bán hết rồi ạ. |
| Gợi ý món thay thế | 您要不要尝尝我们最畅销的奶茶? | Nín yào bú yào chángchang wǒmen zuì chàngxiāo de nǎichá? | Quý khách có muốn thử món trà sữa bán chạy nhất của chúng tôi không? |
| Quán đông / Chờ đợi | 现在人比较多,您的饮料大概需要等十分钟,可以吗? | Xiànzài rén bǐjiào duō, nín de yǐnliào dàgài xūyào děng shí fēnzhōng, kěyǐ ma? | Hiện tại đang hơi đông, đồ uống của quý khách sẽ mất khoảng 10 phút, quý khách đợi được không? |
| Làm sai món | 抱歉弄错了,我马上给您重做一杯。 | Bàoqiàn nòng cuò le, wǒ mǎshàng gěi nín chóng zuò yì bēi. | Xin lỗi vì sự nhầm lẫn này, tôi sẽ làm lại ly khác cho quý khách ngay. |
| Khách làm đổ nước | 小心,让我帮您擦干净。 | Xiǎoxīn, ràng wǒ bāng nín cā gānjìng. | Quý khách cẩn thận nhé, để tôi giúp quý khách lau sạch. |
| Xác nhận lại đơn | 我跟您确认一下:一杯珍珠奶茶,少糖,少冰,对吗? | Wǒ gēn nín quèrèn yíxià: yì bēi zhēnzhū nǎichá, shǎo táng, shǎo bīng, duì ma? | Để tôi xác nhận lại đơn hàng: Một trà sữa trân châu, ít đường, ít đá, đúng không ạ? |
3. 75 mẫu câu giao tiếp trong quán trà sữa dành cho khách hàng
Khi đi mua trà sữa, khách hàng thường cần sử dụng các mẫu câu để xem menu, hỏi món, gọi đồ uống, tùy chỉnh đường đá, thêm topping và thanh toán. Chỉ cần nắm những câu giao tiếp dưới đây, bạn có thể tự tin order tại các quán trà sữa Trung Quốc hoặc Đài Loan.
3.1. Mẫu câu gọi món cơ bản
Khi bước vào quán trà sữa, bạn có thể bắt đầu bằng những câu đơn giản để xem menu, hỏi món gợi ý và gọi đồ uống.
Cấu trúc thường dùng:
我要 + số lượng + món uống
/Wǒ yào + số lượng + đồ uống/
Tôi muốn + ...
STT | Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 你好,我想点一杯奶茶。 | Nǐ hǎo, wǒ xiǎng diǎn yì bēi nǎichá. | Xin chào, tôi muốn gọi một ly trà sữa. |
2 | 我可以看一下菜单吗? | Wǒ kěyǐ kàn yíxià càidān ma? | Tôi có thể xem menu không? |
3 | 有什么推荐的吗? | Yǒu shénme tuījiàn de ma? | Có món nào gợi ý không? |
4 | 你们的招牌是什么? | Nǐmen de zhāopái shì shénme? | Món đặc trưng của quán là gì? |
5 | 什么饮料最受欢迎? | Shénme yǐnliào zuì shòu huānyíng? | Đồ uống nào được yêu thích nhất? |
6 | 我要一杯珍珠奶茶。 | Wǒ yào yì bēi zhēnzhū nǎichá. | Tôi muốn một ly trà sữa trân châu. |
7 | 我要一杯水果茶。 | Wǒ yào yì bēi shuǐguǒ chá. | Tôi muốn một ly trà hoa quả. |
8 | 我要一杯黑糖奶茶。 | Wǒ yào yì bēi hēitáng nǎichá. | Tôi muốn một ly trà sữa đường đen. |
9 | 我要中杯。 | Wǒ yào zhōng bēi. | Tôi muốn ly cỡ vừa. |
10 | 我要大杯。 | Wǒ yào dà bēi. | Tôi muốn ly cỡ lớn. |
11 | 可以换一种饮料吗? | Kěyǐ huàn yì zhǒng yǐnliào ma? | Có thể đổi sang loại đồ uống khác không? |
12 | 这个是什么味道? | Zhège shì shénme wèidào? | Món này có vị gì? |
13 | 这个甜吗? | Zhège tián ma? | Món này có ngọt không? |
14 | 这个辣吗? | Zhège là ma? | Món này có cay không? (dùng khi hỏi đồ ăn kèm) |
15 | 请给我推荐一杯。 | Qǐng gěi wǒ tuījiàn yì bēi. | Hãy gợi ý cho tôi một ly. |
3.2. Mẫu câu gọi mức đường, mức đá thêm/bớt topping
Khi order trà sữa bằng tiếng Trung, bạn có thể ghép các yêu cầu theo công thức:
Tên món + mức đường + mức đá + topping
Ví dụ:
我要一杯珍珠奶茶,半糖,少冰,加椰果。
/Wǒ yào yì bēi zhēnzhū nǎichá, bàn táng, shǎo bīng, jiā yēguǒ./
Tôi muốn một ly trà sữa trân châu, nửa đường, ít đá, thêm thạch dừa.
STT | Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 我要全糖。 | Wǒ yào quán táng. | Tôi muốn full đường |
2 | 我要正常糖。 | Wǒ yào zhèngcháng táng. | Tôi muốn đường bình thường |
3 | 我要少糖。 | Wǒ yào shǎo táng. | Tôi muốn ít đường |
4 | 我要半糖。 | Wǒ yào bàn táng. | Tôi muốn nửa đường |
5 | 我要三分糖。 | Wǒ yào sān fēn táng. | Tôi muốn 30% đường |
6 | 我要微糖。 | Wǒ yào wēi táng. | Tôi muốn rất ít đường |
7 | 我要无糖。 | Wǒ yào wú táng. | Tôi muốn không đường |
8 | 我要正常冰。 | Wǒ yào zhèngcháng bīng. | Tôi muốn đá bình thường |
9 | 我要少冰。 | Wǒ yào shǎo bīng. | Tôi muốn ít đá |
10 | 我要微冰。 | Wǒ yào wēi bīng. | Tôi muốn rất ít đá |
11 | 我要去冰。 | Wǒ yào qù bīng. | Tôi muốn không đá |
12 | 我要常温。 | Wǒ yào chángwēn. | Tôi muốn nhiệt độ thường |
13 | 可以不要冰吗? | Kěyǐ bú yào bīng ma? | Có thể không cho đá không? |
14 | 可以加珍珠吗? | Kěyǐ jiā zhēnzhū ma? | Có thể thêm trân châu không? |
15 | 我要加黑珍珠。 | Wǒ yào jiā hēi zhēnzhū. | Tôi muốn thêm trân châu đen |
16 | 加一份椰果。 | Jiā yí fèn yēguǒ. | Thêm một phần thạch dừa |
17 | 加奶盖。 | Jiā nǎigài. | Thêm kem sữa |
18 | 加布丁。 | Jiā bùdīng. | Thêm pudding |
19 | 不要珍珠。 | Bú yào zhēnzhū. | Không lấy trân châu |
20 | 不要奶盖。 | Bú yào nǎigài. | Không lấy kem sữa |
21 | 少一点料。 | Shǎo yìdiǎn liào. | Ít topping hơn một chút |
22 | 不加料,谢谢。 | Bù jiā liào, xièxie. | Không thêm topping, cảm ơn |
23 | 我要一杯珍珠奶茶,半糖,少冰。 | Wǒ yào yì bēi zhēnzhū nǎichá, bàn táng, shǎo bīng. | Tôi muốn một ly trà sữa trân châu, nửa đường, ít đá |
24 | 我要一杯水果茶,无糖,去冰,加椰果。 | Wǒ yào yì bēi shuǐguǒ chá, wú táng, qù bīng, jiā yēguǒ. | Tôi muốn trà hoa quả không đường, không đá, thêm thạch dừa |
3.4. Thanh toán và yêu cầu đặc biệt
Sau khi chọn đồ uống, khách hàng thường cần xác nhận lại giá tiền, hình thức thanh toán, cách nhận món hoặc đưa ra những yêu cầu riêng như đổi nguyên liệu, lấy thêm cốc, xin ống hút… Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn xử lý dễ dàng khi mua trà sữa tại Trung Quốc hoặc Đài Loan.
STT | Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 一共多少钱? | Yígòng duōshao qián? | Tổng cộng bao nhiêu tiền? |
2 | 多少钱一杯? | Duōshao qián yì bēi? | Một ly bao nhiêu tiền? |
3 | 一共是……块钱。 | Yígòng shì…… kuài qián. | Tổng cộng là … tệ. |
4 | 可以扫码支付吗? | Kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma? | Có thể quét mã thanh toán không? |
5 | 可以用微信支付吗? | Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma? | Có thể thanh toán bằng WeChat không? |
6 | 可以用支付宝吗? | Kěyǐ yòng Zhīfùbǎo ma? | Có thể thanh toán bằng Alipay không? |
7 | 我要现金支付。 | Wǒ yào xiànjīn zhīfù. | Tôi muốn trả bằng tiền mặt. |
8 | 可以给我小票吗? | Qǐng gěi wǒ xiǎopiào. | Có thể cho tôi hóa đơn không? |
9 | 我的订单好了吗? | Wǒ de dìngdān hǎo le ma? | Đơn của tôi xong chưa? |
10 | 我的号码是多少? | Wǒ de hàomǎ shì duōshao? | Số lấy đồ của tôi là bao nhiêu? |
11 | 请问在哪里取餐? | Qǐngwèn zài nǎlǐ qǔcān? | Xin hỏi lấy đồ ở đâu? |
12 | 可以给我一个袋子吗? | Kěyǐ gěi wǒ yí gè dàizi ma? | Có thể cho tôi một cái túi không? |
13 | 可以给我一根吸管吗? | Kěyǐ gěi wǒ yì gēn xīguǎn ma? | Có thể cho tôi một cái ống hút không? |
14 | 可以多给一个杯子吗? | Kěyǐ duō gěi yí gè bēizi ma? | Có thể cho thêm một cái cốc không? |
15 | 可以帮我分开装吗? | Kěyǐ bāng wǒ fēnkāi zhuāng ma? | Có thể chia ra đóng gói riêng không? |
16 | 请不要放糖。 | Qǐng bú yào fàng táng. | Làm ơn đừng cho đường. |
17 | 请不要放冰。 | Qǐng bú yào fàng bīng. | Làm ơn đừng cho đá. |
18 | 可以换成别的奶吗? | Kěyǐ huàn chéng bié de nǎi ma? | Có thể đổi sang loại sữa khác không? |
19 | 我对牛奶过敏。 | Wǒ duì niúnǎi guòmǐn. | Tôi bị dị ứng sữa bò. |
20 | 麻烦帮我确认一下。 | Máfan bāng wǒ quèrèn yíxià. | Phiền bạn xác nhận lại giúp tôi. |
3.5. Mẫu câu khiếu nại
Trong quá trình nhận đồ uống, đôi khi có thể xảy ra các tình huống như làm sai món, thiếu topping, nhầm mức đường/đá, đồ uống bị đổ hoặc muốn đổi lại món. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn phản hồi lịch sự nhưng vẫn rõ ràng khi giao tiếp bằng tiếng Trung.
STT | Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 不好意思,我的饮料好像做错了。 | Bù hǎoyìsi, wǒ de yǐnliào hǎoxiàng zuò cuò le. | Xin lỗi, hình như đồ uống của tôi bị làm sai rồi. |
2 | 不好意思,这不是我点的。 | Bù hǎoyìsi, zhè bú shì wǒ diǎn de. | Xin lỗi, đây không phải món tôi đã gọi. |
3 | 我的订单少了一杯。 | Wǒ de dìngdān shǎo le yì bēi. | Đơn của tôi bị thiếu một ly. |
4 | 我的饮料还没做好。 | Wǒ de yǐnliào hái méi zuò hǎo. | Đồ uống của tôi vẫn chưa làm xong. |
5 | 请帮我查一下订单。 | Qǐng bāng wǒ chá yíxià dìngdān. | Vui lòng kiểm tra giúp tôi đơn hàng. |
6 | 我的号码已经过了吗? | Wǒ de hàomǎ yǐjīng guò le ma? | Số của tôi đã qua rồi phải không? |
7 | 我点的是少糖,但是这个太甜了。 | Wǒ diǎn de shì shǎo táng, dànshì zhège tài tián le. | Tôi gọi ít đường nhưng ly này ngọt quá. |
8 | 我点的是去冰,但是里面有冰。 | Wǒ diǎn de shì qù bīng, dànshì lǐmiàn yǒu bīng. | Tôi gọi không đá nhưng trong ly vẫn có đá. |
9 | 我没有加珍珠。 | Wǒ méiyǒu jiā zhēnzhū. | Tôi không gọi thêm trân châu. |
10 | 少了一个配料。 | Shǎo le yí gè pèiliào. | Bị thiếu một loại topping. |
11 | 可以帮我重新做一杯吗? | Kěyǐ bāng wǒ chóngxīn zuò yì bēi ma? | Có thể làm lại giúp tôi một ly khác không? |
12 | 可以帮我换一下吗? | Kěyǐ bāng wǒ huàn yíxià ma? | Có thể đổi giúp tôi không? |
13 | 不好意思,麻烦你了。 | Bù hǎoyìsi, máfan nǐ le. | Xin lỗi, làm phiền bạn rồi. |
14 | 这个味道不太对。 | Zhège wèidào bú tài duì. | Vị này có vẻ không đúng lắm. |
15 | 饮料洒了,可以帮我处理一下吗? | Yǐnliào sǎ le, kěyǐ bāng wǒ chǔlǐ yíxià ma? | Đồ uống bị đổ, có thể giúp tôi xử lý không? |

4. Hội thoại mẫu hoàn chỉnh tại quán trà sữa
Dưới đây là một đoạn hội thoại thực tế giữa nhân viên và khách hàng tại quán trà sữa, bao gồm đầy đủ các bước từ chào hỏi, nhận order, tư vấn lựa chọn đồ uống, điều chỉnh đường - đá - topping, xác nhận đơn, thanh toán và nhận món.
STT | Mẫu câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
店员 (Nhân viên) | 欢迎光临!请问您想喝点什么? | Huānyíng guānglín! Qǐngwèn nín xiǎng hē diǎn shénme? | Xin chào! Quý khách muốn uống gì ạ? |
顾客 (Khách hàng) | 你好,我想点一杯珍珠奶茶。 | Nǐ hǎo, wǒ xiǎng diǎn yì bēi zhēnzhū nǎichá. | Xin chào, tôi muốn gọi một ly trà sữa trân châu. |
店员 (Nhân viên) | 好的,您要大杯还是中杯? | Hǎo de, nín yào dà bēi háishi zhōng bēi? | Được ạ, bạn muốn ly lớn hay ly vừa? |
顾客 (Khách hàng) | 我要中杯。 | Wǒ yào zhōng bēi. | Tôi muốn ly vừa. |
店员 (Nhân viên) | 请问甜度和冰块怎么调整? | Qǐngwèn tiándù hé bīngkuài zěnme tiáozhěng? | Bạn muốn điều chỉnh mức đường và đá thế nào ạ? |
顾客 (Khách hàng) | 我要半糖,少冰。 | Wǒ yào bàn táng, shǎo bīng. | Tôi muốn nửa đường, ít đá. |
店员 (Nhân viên) | 需要加料吗?可以加珍珠、椰果或者布丁。 | Xūyào jiā liào ma? Kěyǐ jiā zhēnzhū, yēguǒ huòzhě bùdīng. | Bạn có muốn thêm topping không? Có thể thêm trân châu, thạch dừa hoặc pudding. |
顾客 (Khách hàng) | 加一份椰果,谢谢。 | Jiā yí fèn yēguǒ, xièxie. | Thêm một phần thạch dừa, cảm ơn. |
店员 (Nhân viên) | 好的,一共是25块钱。 | Hǎo de, yígòng shì èrshíwǔ kuài qián. | Được ạ, tổng cộng 25 tệ. |
顾客 (Khách hàng) | 可以扫码支付吗? | Kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma? | Có thể quét mã thanh toán không? |
店员 (Nhân viên) | 可以,请扫码。 | Kěyǐ, qǐng sǎomǎ. | Được ạ, vui lòng quét mã. |
顾客 (Khách hàng) | 好的,已经付好了。 | Hǎo de, yǐjīng fù hǎo le. | Được rồi, tôi thanh toán xong rồi. |
店员 (Nhân viên) | 这是您的号码,请听叫号取餐。 | Zhè shì nín de hàomǎ, qǐng tīng jiào hào qǔcān. | Đây là số của bạn, vui lòng nghe gọi số để lấy đồ. |
顾客 (Khách hàng) | 好的,谢谢。 | Hǎo de, xièxie. | Được rồi, cảm ơn. |
店员 (Nhân viên) | 8号好了,请取餐。 | Bā hào hǎo le, qǐng qǔcān. | Số 8 xong rồi ạ, mời bạn lấy đồ. |
顾客 (Khách hàng) | 这是我的奶茶吗? | Zhè shì wǒ de nǎichá ma? | Đây là trà sữa của tôi phải không? |
店员 (Nhân viên) | 对的,请慢用! | Duì de, qǐng màn yòng! | Đúng rồi ạ, chúc bạn ngon miệng! |
顾客 (Khách hàng) | 谢谢你! | Xièxie nǐ! | Cảm ơn bạn! |
5. 5 lưu ý khi order trà sữa bằng tiếng Trung
Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng và mẫu câu, một vài lưu ý nhỏ về cách phát âm, cách ghép câu và sự khác biệt trong cách gọi món giữa Trung Quốc Đại Lục và Đài Loan sẽ giúp bạn tránh những lỗi thường gặp khi order trà sữa bằng tiếng Trung.
Chú ý thanh điệu khi phát âm: Tiếng Trung có thanh điệu nên chỉ cần nói sai âm có thể làm thay đổi nghĩa. Ví dụ: 糖 táng (đường) và 烫 tàng (nóng, bỏng) có cách đọc gần giống nhưng nghĩa khác nhau. Khi gọi 少糖 shǎo táng (ít đường) cần phát âm đúng từ “đường” để tránh nhầm ý.
Không dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Trung: Khi gọi trà sữa, nên dùng cấu trúc quen thuộc: tên món + mức đường + mức đá. Ví dụ:
我要一杯奶茶 - wǒ yào yì bēi nǎi chá - tôi muốn một ly trà sữa.
少糖少冰 - shǎo táng shǎo bīng - ít đường ít đá.
Nhớ dùng lượng từ 杯 bēi (ly/cốc) khi gọi đồ uống: Người Trung thường nói 一杯奶茶 yì bēi nǎi chá (một ly trà sữa) hoặc 两杯果茶 liǎng bēi guǒ chá (hai ly trà trái cây) để câu nói tự nhiên hơn.
Phân biệt 去冰 qù bīng (không đá) và 少冰 shǎo bīng (ít đá): Hai cách gọi này dễ nhầm lẫn. Nếu muốn bỏ hoàn toàn đá, dùng 去冰 qù bīng; nếu vẫn muốn có đá nhưng ít hơn bình thường, dùng 少冰 shǎo bīng.
Dùng 请 qǐng (làm ơn/vui lòng) và 谢谢 xièxie (cảm ơn) để lịch sự hơn: Có thể nói 请给我一杯奶茶 qǐng gěi wǒ yì bēi nǎi chá (làm ơn cho tôi một ly trà sữa) và thêm 谢谢 xièxie (cảm ơn) sau khi gọi món để câu nói tự nhiên, thân thiện hơn.
Hy vọng bài viết về giao tiếp tiếng Trung trong quán trà sữa này đã giúp bạn có thêm những từ vựng và mẫu câu cần thiết để tự tin gọi món khi đi du lịch, học tập hoặc sinh sống tại Trung Quốc. Chỉ cần luyện tập thường xuyên, việc order một ly trà sữa bằng tiếng Trung sẽ trở nên đơn giản và tự nhiên hơn.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









