Giao tiếp Tiếng Trung trong quán cà phê từ A - Z: Order, Menu & Hội thoại thông dụng
Trong bối cảnh du lịch và học tập tại Trung Quốc ngày càng phổ biến, việc nắm vững giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê trở thành kỹ năng thiết thực giúp bạn dễ dàng gọi món, hiểu menu và xử lý các tình huống thường gặp. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ vựng, mẫu câu và hội thoại thông dụng theo từng bước, giúp bạn áp dụng ngay trong thực tế.
1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề quán cà phê
Để giao tiếp hiệu quả trong quán cà phê, trước tiên bạn cần nắm vững hệ thống từ vựng cơ bản liên quan đến đồ uống, topping, dụng cụ và các thao tác gọi món. Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn hiểu menu và sử dụng tiếng Trung một cách chính xác khi order.
1.1. Tên các loại cà phê thông dụng tại Trung Quốc
Trong chủ đề giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, việc nắm rõ tên các loại cà phê phổ biến giúp bạn dễ dàng gọi món, hiểu menu và giao tiếp tự tin hơn khi đi du lịch hoặc học tập tại Trung Quốc.
Dưới đây là những loại cà phê thường gặp nhất trong các quán cà phê tại Trung Quốc:
STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 牛奶咖啡 | /niúnǎi kāfēi/ | Cà phê sữa |
2 | 美式咖啡 | /měishì kāfēi/ | Cà phê Americano |
3 | 拿铁咖啡 | /nátiě kāfēi/ | Latte |
4 | 卡布奇诺 | /kǎbùqínuò/ | Cappuccino |
5 | 浓缩咖啡 | /nóngsuō kāfēi/ | Espresso |
6 | 冰咖啡 | /bīng kāfēi/ | Cà phê đá |
7 | 摩卡咖啡 | /mókǎ kāfēi/ | Mocha |
8 | 焦糖玛奇朵 | /jiāotáng mǎqíduǒ/ | Caramel Macchiato |
9 | 澳白咖啡 | /ào bái kāfēi/ | Flat White (cà phê trắng kiểu Úc) |
10 | 冷萃咖啡 | /lěng cuì kāfēi/ | Cold Brew |
1.2. Tên gọi các loại topping & hương vị
Phần topping và hương vị khi gọi cà phê là nội dung rất quan trọng vì khách thường xuyên yêu cầu thêm, bớt hoặc điều chỉnh theo sở thích cá nhân.
Dưới đây là các từ vựng phổ biến bạn sẽ gặp trong menu quán cà phê tại Trung Quốc:
STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
1 | 奶油 | nǎiyóu | Kem tươi |
2 | 奶泡 | nǎipào | Bọt sữa |
3 | 珍珠 | zhēnzhū | Trân châu |
4 | 布丁 | bùdīng | Pudding |
5 | 果冻 | guǒdòng | Thạch |
6 | 椰果 | yēguǒ | Thạch dừa |
7 | 芋圆 | yùyuán | Viên khoai môn |
8 | 冰淇淋 | bīngqílín | Kem |
9 | 奥利奥碎 | àolìào suì | Bánh Oreo vụn |
10 | 巧克力碎 | qiǎokèlì suì | Vụn chocolate |
1.3. 5 Lượng từ thường dùng khi order cà phê
Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, lượng từ (量词 /liàngcí/) là phần bắt buộc phải dùng khi gọi đồ uống hoặc món ăn. Nếu bỏ qua lượng từ, câu nói sẽ thiếu tự nhiên hoặc dễ gây hiểu nhầm.
Dưới đây là những lượng từ quan trọng nhất khi order cà phê:
Lượng từ | Phiên âm | Dịch nghĩa | Cách dùng |
杯 | bēi | ly/cốc | 一杯咖啡 (1 ly cà phê) |
份 | fèn | phần | 一份甜点 (1 phần bánh) |
瓶 | píng | chai | 一瓶饮料 (1 chai nước) |
盒 | hé | hộp | 一盒牛奶 (1 hộp sữa) |
杯子 | bēizi | cái ly (ít dùng trong order) | thường không dùng trong gọi món |
1.4. 26 từ vựng liên quan đến việc gọi cà phê
Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, ngoài tên đồ uống và lượng từ, bạn cần nắm thêm nhóm từ vựng liên quan trực tiếp đến việc đặt món - tùy chỉnh - nhận món - thanh toán. Đây là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong thực tế.
Nhóm | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
Hành động gọi món | 点单 | diǎn dān | gọi món |
点餐 | diǎn cān | gọi đồ ăn/uống | |
下单 | xià dān | đặt đơn | |
加单 | jiā dān | gọi thêm món | |
取消订单 | qǔxiāo dìngdān | hủy đơn | |
Menu | 菜单 | càidān | menu |
推荐 | tuījiàn | gợi ý | |
热门 | rèmén | món phổ biến | |
新品 | xīnpǐn | món mới | |
今日特饮 | jīnrì tèyǐn | đồ uống hôm nay | |
Tùy chỉnh đồ uống | 加糖 | jiā táng | thêm đường |
少糖 | shǎo táng | ít đường | |
无糖 | wú táng | không đường | |
加冰 | jiā bīng | thêm đá | |
去冰 | qù bīng | không đá | |
少冰 | shǎo bīng | ít đá | |
加奶 | jiā nǎi | thêm sữa | |
不加奶 | bù jiā nǎi | bỏ sữa | |
Nhận món | 堂食 | tángshí | dùng tại quán |
外带 | wàidài | mang đi | |
打包 | dǎbāo | đóng gói mang về | |
自取 | zìqǔ | tự lấy | |
取餐号 | qǔcānhào | số lấy món | |
Thanh toán | 付款 | fùkuǎn | thanh toán |
结账 | jiézhàng | tính tiền | |
扫码支付 | sǎomǎ zhīfù | quét mã thanh toán | |
现金 | xiànjīn | tiền mặt | |
找零 | zhǎolíng | tiền thối | |
小票 | xiǎopiào | hóa đơn |

2. 38 mẫu câu giao tiếp cơ bản cho nhân viên quán cà phê
Trong môi trường quán cà phê, nhân viên là người trực tiếp giao tiếp với khách hàng. Vì vậy, việc sử dụng đúng mẫu câu không chỉ giúp phục vụ nhanh chóng mà còn tạo trải nghiệm chuyên nghiệp và thân thiện cho khách.
2.1. Chào hỏi và Nhận yêu cầu
Đây là bước đầu tiên trong quá trình phục vụ khách hàng. Các mẫu câu chào hỏi và tiếp nhận yêu cầu giúp nhân viên tạo ấn tượng tốt, đồng thời dẫn dắt khách hàng đến bước chọn món một cách tự nhiên và lịch sự.
STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
1 | Xin chào, chào mừng quý khách | 欢迎光临 | huānyíng guānglín |
2 | Xin chào, bạn cần gì ạ? | 您好,请问需要点什么? | nín hǎo, qǐngwèn xūyào diǎn shénme? |
3 | Bạn đã chọn được món chưa? | 您选好了吗? | nín xuǎn hǎo le ma? |
4 | Đây là menu của quán | 这是我们的菜单 | zhè shì wǒmen de càidān |
5 | Bạn muốn dùng tại chỗ hay mang đi? | 您是堂食还是外带? | nín shì tángshí háishì wàidài? |
6 | Bạn có cần tôi giới thiệu không? | 需要我帮您推荐吗? | xūyào wǒ bāng nín tuījiàn ma? |
7 | Quán chúng tôi có món mới hôm nay | 我们今天有新品 | wǒmen jīntiān yǒu xīnpǐn |
8 | Xin vui lòng chờ một chút | 请稍等一下 | qǐng shāo děng yíxià |
2.2. Tùy chỉnh Đường, Đá và Topping
Phần này tập trung vào các mẫu câu dùng để xác nhận và điều chỉnh khẩu vị theo yêu cầu của khách như mức đường, đá, sữa hoặc topping. Đây là bước quan trọng để đảm bảo đồ uống được pha đúng sở thích của khách hàng.
STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
1 | Bạn có muốn thêm đường không? | 要加糖吗? | yào jiā táng ma? |
2 | Bạn muốn bao nhiêu đường? | 需要多少糖? | xūyào duōshao táng? |
3 | Bạn uống không đường hay ít đường? | 您要无糖还是少糖? | nín yào wú táng háishì shǎo táng? |
4 | Bạn có muốn thêm đá không? | 要加冰吗? | yào jiā bīng ma? |
5 | Bạn muốn ít đá hay không đá? | 要少冰还是去冰? | yào shǎo bīng háishì qù bīng? |
6 | Có cần thêm sữa không? | 需要加奶吗? | xūyào jiā nǎi ma? |
7 | Bạn có muốn thêm topping không? | 需要加配料吗? | xūyào jiā pèiliào ma? |
2.3. Thanh toán và Trả món
Sau khi hoàn tất order, nhân viên sẽ hướng dẫn thanh toán và trả món cho khách. Các mẫu câu trong phần này giúp quá trình diễn ra rõ ràng, nhanh chóng và hạn chế sai sót trong khâu phục vụ cuối cùng.
STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
1 | Tổng cộng bao nhiêu tiền? | 一共多少钱? | yí gòng duōshao qián? |
2 | Bạn vui lòng thanh toán ở đây | 请在这里付款 | qǐng zài zhèlǐ fùkuǎn |
3 | Bạn có thể quét mã QR | 可以扫码支付 | kěyǐ sǎomǎ zhīfù |
4 | Thanh toán tiền mặt hay QR? | 现金还是扫码? | xiànjīn háishì sǎomǎ? |
5 | Đây là hóa đơn của bạn | 这是您的小票 | zhè shì nín de xiǎopiào |
6 | Xin vui lòng chờ một chút | 请稍等一下 | qǐng shāo děng yíxià |
7 | Đơn của bạn sắp xong rồi | 您的订单马上好了 | nín de dìngdān mǎshàng hǎo le |
8 | Đây là đồ uống của bạn | 这是您的饮料 | zhè shì nín de yǐnliào |
9 | Cà phê của bạn đã xong | 您的咖啡好了 | nín de kāfēi hǎo le |
10 | Mời bạn lấy đồ | 请取餐 | qǐng qǔ cān |
11 | Đây là số thứ tự của bạn | 这是您的取餐号 | zhè shì nín de qǔcānhào |
12 | Xin vui lòng kiểm tra giúp | 请您检查一下 | qǐng nín jiǎnchá yíxià |
2.4. 11 mẫu câu xử lý tình huống
Các tình huống phát sinh trong quán cà phê như hết món, sai order, chờ lâu hoặc đổi món là rất thường gặp. Nhân viên cần sử dụng câu nói lịch sự, rõ ràng để xử lý nhanh và giữ trải nghiệm tốt cho khách hàng.
STT | Tình huống | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
1 | Xin lỗi - lịch sự | Xin lỗi quý khách | 不好意思 | bù hǎo yìsi |
2 | Xin lỗi + giải thích | Xin lỗi vì sự bất tiện này | 给您带来不便,真的很抱歉 | gěi nín dàilái bùbiàn, zhēn de hěn bàoqiàn |
3 | Chờ món | Xin vui lòng chờ thêm một chút | 请再稍等一下 | qǐng zài shāo děng yíxià |
4 | Chờ lâu | Đơn của bạn đang được chuẩn bị | 您的订单正在制作中 | nín de dìngdān zhèngzài zhìzuò zhōng |
5 | Hết món | Rất tiếc món này đã hết | 很抱歉,这个已经卖完了 | hěn bàoqiàn, zhège yǐjīng mài wán le |
6 | Đề xuất thay thế | Bạn có muốn đổi món khác không? | 可以换一个吗? | kěyǐ huàn yí gè ma? |
7 | Sai order | Xin lỗi, chúng tôi làm nhầm món | 不好意思,我们做错了 | bù hǎo yìsi, wǒmen zuò cuò le |
8 | Đổi lại món | Chúng tôi sẽ làm lại ngay | 我们马上重新做一杯 | wǒmen mǎshàng chóngxīn zuò yì bēi |
9 | Sự cố kỹ thuật | Máy đang gặp sự cố | 设备有点问题 | shèbèi yǒudiǎn wèntí |
10 | Hỗ trợ khách | Tôi sẽ giúp bạn ngay | 我马上帮您处理 | wǒ mǎshàng bāng nín chǔlǐ |
11 | Đền bù | Chúng tôi xin tặng bạn một món khác | 我们送您一份饮料作为补偿 | wǒmen sòng nín yí fèn yǐnliào zuòwéi bǔcháng |

3. 45 mẫu câu giao tiếp trong quán cà phê dành cho khách hàng
Bên cạnh nhân viên, khách hàng cũng cần nắm các mẫu câu cơ bản để gọi món, tùy chỉnh đồ uống và xử lý các tình huống đơn giản. Điều này giúp việc giao tiếp diễn ra suôn sẻ và tự nhiên hơn khi sử dụng tiếng Trung trong thực tế.
3.1. Mẫu câu gọi món cơ bản
Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, phần gọi món là tình huống quan trọng nhất đối với khách hàng. Nắm vững các mẫu câu cơ bản giúp bạn tự tin order đồ uống, không bị lúng túng khi giao tiếp trực tiếp.
STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
1 | Tôi muốn một ly cà phê | 我要一杯咖啡 | wǒ yào yì bēi kāfēi |
2 | Cho tôi một ly latte | 给我一杯拿铁 | gěi wǒ yì bēi nátiě |
3 | Tôi muốn cà phê sữa | 我要牛奶咖啡 | wǒ yào niúnǎi kāfēi |
4 | Tôi muốn cà phê đá | 我要冰咖啡 | wǒ yào bīng kāfēi |
5 | Cho tôi một cappuccino | 给我一杯卡布奇诺 | gěi wǒ yì bēi kǎbùqínuò |
6 | Tôi muốn thử món này | 我要试试这个 | wǒ yào shìshi zhège |
7 | Tôi gọi món này | 我要点这个 | wǒ yào diǎn zhège |
8 | Có thể cho tôi menu không? | 可以给我菜单吗? | kěyǐ gěi wǒ càidān ma? |
9 | Tôi muốn gọi đồ uống | 我要点饮料 | wǒ yào diǎn yǐnliào |
10 | Có món gì ngon không? | 有什么好喝的吗? | yǒu shénme hǎo hē de ma? |
3.2. Mẫu câu gọi mức đường, mức đá thêm/bớt topping
Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, đây là phần khách hàng sử dụng nhiều nhất khi muốn tùy chỉnh đồ uống theo khẩu vị (ngọt, đá, sữa, topping). Các câu dưới đây giúp bạn gọi món tự nhiên như người bản xứ.
Nhóm | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
Đường
| Không đường | 不要糖 | bù yào táng |
Ít đường | 少糖 | shǎo táng | |
Đường bình thường | 正常糖 | zhèngcháng táng | |
Nhiều đường hơn một chút | 多一点糖 | duō yìdiǎn táng | |
Có thể giảm đường không? | 可以少一点糖吗? | kěyǐ shǎo yìdiǎn táng ma? | |
Đá | Không đá | 去冰 | qù bīng |
Ít đá | 少冰 | shǎo bīng | |
Đá bình thường | 正常冰 | zhèngcháng bīng | |
Thêm đá | 加冰 | jiā bīng | |
Có thể không cho đá không? | 可以不加冰吗? | kěyǐ bù jiā bīng ma? | |
Topping | Thêm trân châu | 加珍珠 | jiā zhēnzhū |
Không trân châu | 不要珍珠 | bù yào zhēnzhū | |
Thêm kem tươi | 加奶油 | jiā nǎiyóu | |
Không kem | 不要奶油 | bù yào nǎiyóu | |
Thêm syrup vani | 加香草糖浆 | jiā xiāngcǎo tángjiāng | |
Không topping | 不加配料 | bù jiā pèiliào | |
Hỏi thêm | Có thể thêm topping không? | 可以加配料吗? | kěyǐ jiā pèiliào ma? |
3.4. Thanh toán và yêu cầu đặc biệt
Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, ngoài việc gọi món và tùy chỉnh đồ uống, khách hàng cũng thường sử dụng các mẫu câu liên quan đến thanh toán và đưa ra yêu cầu đặc biệt như hóa đơn, mang đi hoặc thay đổi hình thức thanh toán. Đây là nhóm câu giúp quá trình order hoàn tất nhanh chóng và chính xác.
STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
1 | Tôi muốn thanh toán | 我要付款 | wǒ yào fùkuǎn |
2 | Tôi có thể thanh toán ở đây không? | 可以在这里付款吗? | kěyǐ zài zhèlǐ fùkuǎn ma? |
3 | Tôi có thể quét mã không? | 可以扫码支付吗? | kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma? |
4 | Tôi trả tiền mặt | 我付现金 | wǒ fù xiànjīn |
5 | Có thể tách hóa đơn không? | 可以分开结账吗? | kěyǐ fēnkāi jiézhàng ma? |
6 | Có thể thanh toán chung không? | 可以一起结账吗? | kěyǐ yìqǐ jiézhàng ma? |
7 | Tôi muốn mang đi | 我要外带 | wǒ yào wàidài |
8 | Tôi dùng tại quán | 堂食 | táng shí |
9 | Làm ơn gói giúp tôi | 麻烦帮我打包一下 | máfan bāng wǒ dǎbāo yíxià |
10 | Tôi cần hóa đơn | 我要小票 | wǒ yào xiǎopiào |
11 | Có thể xuất hóa đơn không? | 可以开电子发票吗? | kě yǐ kāi diàn zǐ fā piào ma? |
12 | Có thể làm nhanh hơn không? | 可以帮我快一点吗? | kěyǐ bāng wǒ kuài yìdiǎn ma? |
13 | Bạn có thể bỏ ống hút không? | 可以不要吸管吗? | kěyǐ bù yào xīguǎn ma? |
3.5. Mẫu câu khiếu nại
Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, khiếu nại là tình huống nhạy cảm, vì vậy cần dùng ngôn ngữ lịch sự, mềm mại để tránh gây căng thẳng và vẫn đảm bảo được quyền lợi của khách hàng.
STT | Tình huống | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
1 | Mở đầu khiếu nại lịch sự | Xin lỗi, tôi muốn phản ánh một chút | 不好意思,我想反馈一下 | bù hǎo yìsi, wǒ xiǎng fǎnkuì yíxià |
2 | Cà phê không đúng món | Món này không đúng tôi đã gọi | 这个不是我点的 | zhège bú shì wǒ diǎn de |
3 | Sai topping | Tôi không gọi trân châu | 我没有点珍珠 | wǒ méiyǒu diǎn zhēnzhū |
4 | Đồ uống quá ngọt | Cái này quá ngọt | 这个太甜了 | zhège tài tián le |
5 | Đồ uống quá nhạt | Cà phê hơi nhạt | 咖啡有点淡 | kāfēi yǒudiǎn dàn |
6 | Đồ uống không đúng yêu cầu đá | Tôi đã yêu cầu không đá | 我说了不要冰 | wǒ shuō le bù yào bīng |
7 | Đợi quá lâu | Tôi đã đợi khá lâu rồi | 我已经等很久了 | wǒ yǐjīng děng hěn jiǔ le |
8 | Đồ uống bị nguội | Cà phê đã nguội | 咖啡已经凉了 | kāfēi yǐjīng liáng le |
9 | Yêu cầu đổi món | Tôi có thể đổi lại không? | 可以帮我换一下吗? | kěyǐ bāng wǒ huàn yíxià ma? |
10 | Yêu cầu làm lại | Làm lại giúp tôi được không? | 可以重新做一杯吗? | kěyǐ chóngxīn zuò yì bēi ma? |
4. Hội thoại mẫu hoàn chỉnh tại quán cà phê
Phần này tổng hợp một đoạn hội thoại thực tế giữa nhân viên và khách hàng, mô phỏng đầy đủ quy trình từ chào hỏi, gọi món, tùy chỉnh đồ uống đến thanh toán và nhận món. Đây là phần giúp người học luyện phản xạ và áp dụng toàn bộ kiến thức đã học vào tình huống thực tế.
Vai trò | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
店员 (Nhân viên) | 欢迎光临!请问需要点什么? | huānyíng guānglín! qǐngwèn xūyào diǎn shénme? | Xin chào! Quý khách muốn gọi gì ạ? |
顾客 (Khách hàng) | 我要一杯拿铁咖啡。 | wǒ yào yì bēi nátiě kāfēi | Tôi muốn một ly latte |
店员 (Nhân viên) | 要加糖吗?要加冰吗? | yào jiā táng ma? yào jiā bīng ma? | Có thêm đường và đá không? |
顾客 (Khách hàng) | 少糖,少冰。 | shǎo táng, shǎo bīng | Ít đường, ít đá |
店员 (Nhân viên) | 需要加珍珠吗? | xūyào jiā zhēnzhū ma? | Có thêm trân châu không? |
顾客 (Khách hàng) | 不需要。 | bù xūyào | Không cần |
店员 (Nhân viên) | 堂食还是外带? | tángshí háishì wàidài? | Dùng tại chỗ hay mang đi? |
顾客 (Khách hàng) | 外带。 | wàidài | Mang đi |
店员 (Nhân viên) | 一共35元,请稍等。 | yí gòng sānshíwǔ yuán, qǐng shāo děng | Tổng cộng 35 tệ, vui lòng chờ |
顾客 (Khách hàng) | 好的,谢谢。 | hǎo de, xièxie | Vâng, cảm ơn |
店员 (Nhân viên) | 您的咖啡好了,请取餐。 | nín de kāfēi hǎo le, qǐng qǔ cān | Cà phê của bạn xong rồi, mời lấy đồ |
顾客 (Khách hàng) | 谢谢。 | xièxie | Cảm ơn |
5. 5 lưu ý khi order cà phê bằng tiếng Trung
Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, để order chính xác và tự nhiên như người bản xứ, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng dưới đây:
Bắt buộc dùng lượng từ “杯 (bēi)” khi gọi đồ uống: Khi nói về cà phê hoặc các loại đồ uống, tiếng Trung luôn cần lượng từ. Nếu bỏ qua sẽ sai ngữ pháp hoặc nghe không tự nhiên. Ví dụ đúng là “一杯咖啡” (yì bēi kāfēi - một ly cà phê), tuyệt đối không nói “一咖啡” (yì kāfēi - 1 cà phê).
Phân biệt rõ “去冰” (qù bīng) và “少冰” (shǎo bīng) để tránh sai yêu cầu đồ uống: Đây là hai mức độ đá hoàn toàn khác nhau. “去冰” (qù bīng) nghĩa là không cho đá, còn “少冰” (shǎo bīng) là vẫn có đá nhưng ít hơn bình thường. Nếu dùng sai có thể khiến đồ uống không đúng ý bạn.
Ưu tiên dùng cấu trúc câu chuẩn khi order để nói tự nhiên hơn: Mẫu phổ biến là “我要 (wǒ yào) + số lượng + đồ uống + tùy chỉnh”. Ví dụ “我要一杯拿铁,少糖,少冰” (wǒ yào yì bēi nátiě, shǎo táng, shǎo bīng), nghĩa là tôi muốn 1 ly latte, ít đường, ít đá, giúp nhân viên hiểu nhanh và hạn chế nhầm lẫn.
Sử dụng “请” (qǐng) để tăng mức độ lịch sự khi giao tiếp: “请” (qǐng) nghĩa là xin vui lòng, giúp câu nói lịch sự hơn trong môi trường dịch vụ. Ví dụ “请给我一杯咖啡” (qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi) nghĩa là làm ơn cho tôi 1 ly cà phê.
Luôn kết thúc bằng “谢谢” (xièxie) để thể hiện phép lịch sự cơ bản: “谢谢” (xièxie) nghĩa là cảm ơn, thường dùng để kết thúc giao tiếp trong quán cà phê nhằm thể hiện sự lịch sự và thiện cảm.
Hy vọng với bộ tổng hợp giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê từ A - Z này, bạn có thể tự tin hơn khi order đồ uống, giao tiếp với nhân viên và sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên như người bản xứ. Đây sẽ là nền tảng hữu ích để bạn tiếp tục mở rộng kỹ năng giao tiếp trong các tình huống đời sống hàng ngày.
- CÔNG TY CỔ PHẦN GD & ĐT Học Bá
- Mã số thuế: 0110883975
Tư vấn miễn phí









