Giao tiếp Tiếng Trung trong quán cà phê từ A - Z: Order, Menu & Hội thoại thông dụng

Trọn bộ giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê: từ vựng menu, vật dụng, thành phần đồ uống, mẫu câu gọi món và tình huống thực tế dành cho người mới học.
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
30/07/2026
Quy tắc biên tập

Trong bối cảnh du lịch và học tập tại Trung Quốc ngày càng phổ biến, việc nắm vững giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê trở thành kỹ năng thiết thực giúp bạn dễ dàng gọi món, hiểu menu và xử lý các tình huống thường gặp. Bài viết này tổng hợp đầy đủ từ vựng, mẫu câu và hội thoại thông dụng theo từng bước, giúp bạn áp dụng ngay trong thực tế.

1. Từ vựng tiếng Trung chủ đề quán cà phê

Để giao tiếp hiệu quả trong quán cà phê, trước tiên bạn cần nắm vững hệ thống từ vựng cơ bản liên quan đến đồ uống, topping, dụng cụ và các thao tác gọi món. Đây là nền tảng quan trọng giúp bạn hiểu menu và sử dụng tiếng Trung một cách chính xác khi order.

1.1. Tên các loại cà phê thông dụng tại Trung Quốc

Trong chủ đề giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, việc nắm rõ tên các loại cà phê phổ biến giúp bạn dễ dàng gọi món, hiểu menu và giao tiếp tự tin hơn khi đi du lịch hoặc học tập tại Trung Quốc.

Dưới đây là những loại cà phê thường gặp nhất trong các quán cà phê tại Trung Quốc:

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

牛奶咖啡

/niúnǎi kāfēi/

Cà phê sữa

2

美式咖啡

/měishì kāfēi/

Cà phê Americano

3

拿铁咖啡

/nátiě kāfēi/

Latte

4

卡布奇诺

/kǎbùqínuò/

Cappuccino

5

浓缩咖啡

/nóngsuō kāfēi/

Espresso

6

冰咖啡

/bīng kāfēi/

Cà phê đá

7

摩卡咖啡

/mókǎ kāfēi/

Mocha

8

焦糖玛奇朵

/jiāotáng mǎqíduǒ/

Caramel Macchiato

9

澳白咖啡

/ào bái kāfēi/

Flat White (cà phê trắng kiểu Úc)

10

冷萃咖啡

/lěng cuì kāfēi/

Cold Brew

1.2. Tên gọi các loại topping & hương vị

Phần topping và hương vị khi gọi cà phê là nội dung rất quan trọng vì khách thường xuyên yêu cầu thêm, bớt hoặc điều chỉnh theo sở thích cá nhân.

Dưới đây là các từ vựng phổ biến bạn sẽ gặp trong menu quán cà phê tại Trung Quốc:

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

奶油

nǎiyóu

Kem tươi

2

奶泡

nǎipào

Bọt sữa

3

珍珠

zhēnzhū

Trân châu

4

布丁

bùdīng

Pudding

5

果冻

guǒdòng

Thạch

6

椰果

yēguǒ

Thạch dừa

7

芋圆

yùyuán

Viên khoai môn

8

冰淇淋

bīngqílín

Kem

9

奥利奥碎

àolìào suì

Bánh Oreo vụn

10

巧克力碎

qiǎokèlì suì

Vụn chocolate

1.3. 5 Lượng từ thường dùng khi order cà phê

Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, lượng từ (量词 /liàngcí/) là phần bắt buộc phải dùng khi gọi đồ uống hoặc món ăn. Nếu bỏ qua lượng từ, câu nói sẽ thiếu tự nhiên hoặc dễ gây hiểu nhầm.

Dưới đây là những lượng từ quan trọng nhất khi order cà phê:

Lượng từ

Phiên âm

Dịch nghĩa

Cách dùng

bēi

ly/cốc

一杯咖啡 (1 ly cà phê)

fèn

phần

一份甜点 (1 phần bánh)

píng

chai

一瓶饮料 (1 chai nước)

hộp

一盒牛奶 (1 hộp sữa)

杯子

bēizi

cái ly (ít dùng trong order)

thường không dùng trong gọi món

1.4. 26 từ vựng liên quan đến việc gọi cà phê

Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, ngoài tên đồ uống và lượng từ, bạn cần nắm thêm nhóm từ vựng liên quan trực tiếp đến việc đặt món - tùy chỉnh - nhận món - thanh toán. Đây là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong thực tế.

Nhóm

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Hành động gọi món

点单

diǎn dān

gọi món

点餐

diǎn cān

gọi đồ ăn/uống

下单

xià dān

đặt đơn

加单

jiā dān

gọi thêm món

取消订单

qǔxiāo dìngdān

hủy đơn

Menu

菜单

càidān

menu

推荐

tuījiàn

gợi ý

热门

rèmén

món phổ biến

新品

xīnpǐn

món mới

今日特饮

jīnrì tèyǐn

đồ uống hôm nay

Tùy chỉnh đồ uống

加糖

jiā táng

thêm đường

少糖

shǎo táng

ít đường

无糖

wú táng

không đường

加冰

jiā bīng

thêm đá

去冰

qù bīng

không đá

少冰

shǎo bīng

ít đá

加奶

jiā nǎi

thêm sữa

不加奶

bù jiā nǎi

bỏ sữa

Nhận món

堂食

tángshí

dùng tại quán

外带

wàidài

mang đi

打包

dǎbāo

đóng gói mang về

自取

zìqǔ

tự lấy

取餐号

qǔcānhào

số lấy món

Thanh toán

付款

fùkuǎn

thanh toán

结账

jiézhàng

tính tiền

扫码支付

sǎomǎ zhīfù

quét mã thanh toán

现金

xiànjīn

tiền mặt

找零

zhǎolíng

tiền thối

小票

xiǎopiào

hóa đơn

Ly cà phê nóng cùng hạt cà phê và bánh ngọt
Từ vựng về đồ uống giúp bạn gọi cà phê bằng tiếng Trung dễ hơn.

2. 38 mẫu câu giao tiếp cơ bản cho nhân viên quán cà phê

Trong môi trường quán cà phê, nhân viên là người trực tiếp giao tiếp với khách hàng. Vì vậy, việc sử dụng đúng mẫu câu không chỉ giúp phục vụ nhanh chóng mà còn tạo trải nghiệm chuyên nghiệp và thân thiện cho khách.

2.1. Chào hỏi và Nhận yêu cầu 

Đây là bước đầu tiên trong quá trình phục vụ khách hàng. Các mẫu câu chào hỏi và tiếp nhận yêu cầu giúp nhân viên tạo ấn tượng tốt, đồng thời dẫn dắt khách hàng đến bước chọn món một cách tự nhiên và lịch sự.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Xin chào, chào mừng quý khách

欢迎光临

huānyíng guānglín

2

Xin chào, bạn cần gì ạ?

您好,请问需要点什么?

nín hǎo, qǐngwèn xūyào diǎn shénme?

3

Bạn đã chọn được món chưa?

您选好了吗?

nín xuǎn hǎo le ma?

4

Đây là menu của quán

这是我们的菜单

zhè shì wǒmen de càidān

5

Bạn muốn dùng tại chỗ hay mang đi?

您是堂食还是外带?

nín shì tángshí háishì wàidài?

6

Bạn có cần tôi giới thiệu không?

需要我帮您推荐吗?

xūyào wǒ bāng nín tuījiàn ma?

7

Quán chúng tôi có món mới hôm nay

我们今天有新品

wǒmen jīntiān yǒu xīnpǐn

8

Xin vui lòng chờ một chút

请稍等一下

qǐng shāo děng yíxià

2.2. Tùy chỉnh Đường, Đá và Topping

Phần này tập trung vào các mẫu câu dùng để xác nhận và điều chỉnh khẩu vị theo yêu cầu của khách như mức đường, đá, sữa hoặc topping. Đây là bước quan trọng để đảm bảo đồ uống được pha đúng sở thích của khách hàng.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Bạn có muốn thêm đường không?

要加糖吗?

yào jiā táng ma?

2

Bạn muốn bao nhiêu đường?

需要多少糖?

xūyào duōshao táng?

3

Bạn uống không đường hay ít đường?

您要无糖还是少糖?

nín yào wú táng háishì shǎo táng?

4

Bạn có muốn thêm đá không?

要加冰吗?

yào jiā bīng ma?

5

Bạn muốn ít đá hay không đá?

要少冰还是去冰?

yào shǎo bīng háishì qù bīng?

6

Có cần thêm sữa không?

需要加奶吗?

xūyào jiā nǎi ma?

7

Bạn có muốn thêm topping không?

需要加配料吗?

xūyào jiā pèiliào ma?

2.3. Thanh toán và Trả món

Sau khi hoàn tất order, nhân viên sẽ hướng dẫn thanh toán và trả món cho khách. Các mẫu câu trong phần này giúp quá trình diễn ra rõ ràng, nhanh chóng và hạn chế sai sót trong khâu phục vụ cuối cùng.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

一共多少钱?

yí gòng duōshao qián?

2

Bạn vui lòng thanh toán ở đây

请在这里付款

qǐng zài zhèlǐ fùkuǎn

3

Bạn có thể quét mã QR

可以扫码支付

kěyǐ sǎomǎ zhīfù

4

Thanh toán tiền mặt hay QR?

现金还是扫码?

xiànjīn háishì sǎomǎ?

5

Đây là hóa đơn của bạn

这是您的小票

zhè shì nín de xiǎopiào

6

Xin vui lòng chờ một chút

请稍等一下

qǐng shāo děng yíxià

7

Đơn của bạn sắp xong rồi

您的订单马上好了

nín de dìngdān mǎshàng hǎo le

8

Đây là đồ uống của bạn

这是您的饮料

zhè shì nín de yǐnliào

9

Cà phê của bạn đã xong

您的咖啡好了

nín de kāfēi hǎo le

10

Mời bạn lấy đồ

请取餐

qǐng qǔ cān

11

Đây là số thứ tự của bạn

这是您的取餐号

zhè shì nín de qǔcānhào

12

Xin vui lòng kiểm tra giúp

请您检查一下

qǐng nín jiǎnchá yíxià

2.4. 11 mẫu câu xử lý tình huống

Các tình huống phát sinh trong quán cà phê như hết món, sai order, chờ lâu hoặc đổi món là rất thường gặp. Nhân viên cần sử dụng câu nói lịch sự, rõ ràng để xử lý nhanh và giữ trải nghiệm tốt cho khách hàng.

STT

Tình huống

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Xin lỗi - lịch sự

Xin lỗi quý khách

不好意思

bù hǎo yìsi

2

Xin lỗi + giải thích

Xin lỗi vì sự bất tiện này

给您带来不便,真的很抱歉

gěi nín dàilái bùbiàn, zhēn de hěn bàoqiàn

3

Chờ món

Xin vui lòng chờ thêm một chút

请再稍等一下

qǐng zài shāo děng yíxià

4

Chờ lâu

Đơn của bạn đang được chuẩn bị

您的订单正在制作中

nín de dìngdān zhèngzài zhìzuò zhōng

5

Hết món

Rất tiếc món này đã hết

很抱歉,这个已经卖完了

hěn bàoqiàn, zhège yǐjīng mài wán le

6

Đề xuất thay thế

Bạn có muốn đổi món khác không?

可以换一个吗?

kěyǐ huàn yí gè ma?

7

Sai order

Xin lỗi, chúng tôi làm nhầm món

不好意思,我们做错了

bù hǎo yìsi, wǒmen zuò cuò le

8

Đổi lại món

Chúng tôi sẽ làm lại ngay

我们马上重新做一杯

wǒmen mǎshàng chóngxīn zuò yì bēi

9

Sự cố kỹ thuật

Máy đang gặp sự cố

设备有点问题

shèbèi yǒudiǎn wèntí

10

Hỗ trợ khách

Tôi sẽ giúp bạn ngay

我马上帮您处理

wǒ mǎshàng bāng nín chǔlǐ

11

Đền bù

Chúng tôi xin tặng bạn một món khác

我们送您一份饮料作为补偿

wǒmen sòng nín yí fèn yǐnliào zuòwéi bǔcháng

Người cầm điện thoại và ly cà phê trong quán
Mẫu câu gọi món giúp bạn giao tiếp tự tin hơn tại quán cà phê.

3. 45 mẫu câu giao tiếp trong quán cà phê dành cho khách hàng

Bên cạnh nhân viên, khách hàng cũng cần nắm các mẫu câu cơ bản để gọi món, tùy chỉnh đồ uống và xử lý các tình huống đơn giản. Điều này giúp việc giao tiếp diễn ra suôn sẻ và tự nhiên hơn khi sử dụng tiếng Trung trong thực tế.

3.1. Mẫu câu gọi món cơ bản

Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, phần gọi món là tình huống quan trọng nhất đối với khách hàng. Nắm vững các mẫu câu cơ bản giúp bạn tự tin order đồ uống, không bị lúng túng khi giao tiếp trực tiếp.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Tôi muốn một ly cà phê

我要一杯咖啡

wǒ yào yì bēi kāfēi

2

Cho tôi một ly latte

给我一杯拿铁

gěi wǒ yì bēi nátiě

3

Tôi muốn cà phê sữa

我要牛奶咖啡

wǒ yào niúnǎi kāfēi

4

Tôi muốn cà phê đá

我要冰咖啡

wǒ yào bīng kāfēi

5

Cho tôi một cappuccino

给我一杯卡布奇诺

gěi wǒ yì bēi kǎbùqínuò

6

Tôi muốn thử món này

我要试试这个

wǒ yào shìshi zhège

7

Tôi gọi món này

我要点这个

wǒ yào diǎn zhège

8

Có thể cho tôi menu không?

可以给我菜单吗?

kěyǐ gěi wǒ càidān ma?

9

Tôi muốn gọi đồ uống

我要点饮料

wǒ yào diǎn yǐnliào

10

Có món gì ngon không?

有什么好喝的吗?

yǒu shénme hǎo hē de ma?

3.2. Mẫu câu gọi mức đường, mức đá thêm/bớt topping 

Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, đây là phần khách hàng sử dụng nhiều nhất khi muốn tùy chỉnh đồ uống theo khẩu vị (ngọt, đá, sữa, topping). Các câu dưới đây giúp bạn gọi món tự nhiên như người bản xứ.

Nhóm

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

Đường

 

Không đường

不要糖

bù yào táng

Ít đường

少糖

shǎo táng

Đường bình thường

正常糖

zhèngcháng táng

Nhiều đường hơn một chút

多一点糖

duō yìdiǎn táng

Có thể giảm đường không?

可以少一点糖吗?

kěyǐ shǎo yìdiǎn táng ma?

Đá

Không đá

去冰

qù bīng

Ít đá

少冰

shǎo bīng

Đá bình thường

正常冰

zhèngcháng bīng

Thêm đá

加冰

jiā bīng

Có thể không cho đá không?

可以不加冰吗?

kěyǐ bù jiā bīng ma?

Topping

Thêm trân châu

加珍珠

jiā zhēnzhū

Không trân châu

不要珍珠

bù yào zhēnzhū

Thêm kem tươi

加奶油

jiā nǎiyóu

Không kem

不要奶油

bù yào nǎiyóu

Thêm syrup vani

加香草糖浆

jiā xiāngcǎo tángjiāng

Không topping

不加配料

bù jiā pèiliào

Hỏi thêm

Có thể thêm topping không?

可以加配料吗?

kěyǐ jiā pèiliào ma?

3.4. Thanh toán và yêu cầu đặc biệt

Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, ngoài việc gọi món và tùy chỉnh đồ uống, khách hàng cũng thường sử dụng các mẫu câu liên quan đến thanh toán và đưa ra yêu cầu đặc biệt như hóa đơn, mang đi hoặc thay đổi hình thức thanh toán. Đây là nhóm câu giúp quá trình order hoàn tất nhanh chóng và chính xác.

STT

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Tôi muốn thanh toán

我要付款

wǒ yào fùkuǎn

2

Tôi có thể thanh toán ở đây không?

可以在这里付款吗?

kěyǐ zài zhèlǐ fùkuǎn ma?

3

Tôi có thể quét mã không?

可以扫码支付吗?

kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma?

4

Tôi trả tiền mặt

我付现金

wǒ fù xiànjīn

5

Có thể tách hóa đơn không?

可以分开结账吗?

kěyǐ fēnkāi jiézhàng ma?

6

Có thể thanh toán chung không?

可以一起结账吗?

kěyǐ yìqǐ jiézhàng ma?

7

Tôi muốn mang đi

我要外带

wǒ yào wàidài

8

Tôi dùng tại quán

堂食

táng shí

9

Làm ơn gói giúp tôi

麻烦帮我打包一下

máfan bāng wǒ dǎbāo yíxià

10

Tôi cần hóa đơn

我要小票

wǒ yào xiǎopiào

11

Có thể xuất hóa đơn không?

可以开电子发票吗?

kě yǐ kāi diàn zǐ fā piào ma?

12

Có thể làm nhanh hơn không?

可以帮我快一点吗?

kěyǐ bāng wǒ kuài yìdiǎn ma?

13

Bạn có thể bỏ ống hút không?

可以不要吸管吗?

kěyǐ bù yào xīguǎn ma?

3.5. Mẫu câu khiếu nại 

Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, khiếu nại là tình huống nhạy cảm, vì vậy cần dùng ngôn ngữ lịch sự, mềm mại để tránh gây căng thẳng và vẫn đảm bảo được quyền lợi của khách hàng.

STT

Tình huống

Tiếng Việt

Tiếng Trung

Phiên âm

1

Mở đầu khiếu nại lịch sự

Xin lỗi, tôi muốn phản ánh một chút

不好意思,我想反馈一下

bù hǎo yìsi, wǒ xiǎng fǎnkuì yíxià

2

Cà phê không đúng món

Món này không đúng tôi đã gọi

这个不是我点的

zhège bú shì wǒ diǎn de

3

Sai topping

Tôi không gọi trân châu

我没有点珍珠

wǒ méiyǒu diǎn zhēnzhū

4

Đồ uống quá ngọt

Cái này quá ngọt

这个太甜了

zhège tài tián le

5

Đồ uống quá nhạt

Cà phê hơi nhạt

咖啡有点淡

kāfēi yǒudiǎn dàn

6

Đồ uống không đúng yêu cầu đá

Tôi đã yêu cầu không đá

我说了不要冰

wǒ shuō le bù yào bīng

7

Đợi quá lâu

Tôi đã đợi khá lâu rồi

我已经等很久了

wǒ yǐjīng děng hěn jiǔ le

8

Đồ uống bị nguội

Cà phê đã nguội

咖啡已经凉了

kāfēi yǐjīng liáng le

9

Yêu cầu đổi món

Tôi có thể đổi lại không?

可以帮我换一下吗?

kěyǐ bāng wǒ huàn yíxià ma?

10

Yêu cầu làm lại

Làm lại giúp tôi được không?

可以重新做一杯吗?

kěyǐ chóngxīn zuò yì bēi ma?

4. Hội thoại mẫu hoàn chỉnh tại quán cà phê

Phần này tổng hợp một đoạn hội thoại thực tế giữa nhân viên và khách hàng, mô phỏng đầy đủ quy trình từ chào hỏi, gọi món, tùy chỉnh đồ uống đến thanh toán và nhận món. Đây là phần giúp người học luyện phản xạ và áp dụng toàn bộ kiến thức đã học vào tình huống thực tế.

Vai trò

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa

店员

(Nhân viên)

欢迎光临!请问需要点什么?

huānyíng guānglín! qǐngwèn xūyào diǎn shénme?

Xin chào! Quý khách muốn gọi gì ạ?

顾客

(Khách hàng)

我要一杯拿铁咖啡。

wǒ yào yì bēi nátiě kāfēi

Tôi muốn một ly latte

店员

(Nhân viên)

要加糖吗?要加冰吗?

yào jiā táng ma? yào jiā bīng ma?

Có thêm đường và đá không?

顾客

(Khách hàng)

少糖,少冰。

shǎo táng, shǎo bīng

Ít đường, ít đá

店员

(Nhân viên)

需要加珍珠吗?

xūyào jiā zhēnzhū ma?

Có thêm trân châu không?

顾客

(Khách hàng)

不需要。

bù xūyào

Không cần

店员

(Nhân viên)

堂食还是外带?

tángshí háishì wàidài?

Dùng tại chỗ hay mang đi?

顾客

(Khách hàng)

外带。

wàidài

Mang đi

店员

(Nhân viên)

一共35元,请稍等。

yí gòng sānshíwǔ yuán, qǐng shāo děng

Tổng cộng 35 tệ, vui lòng chờ

顾客

(Khách hàng)

好的,谢谢。

hǎo de, xièxie

Vâng, cảm ơn

店员

(Nhân viên)

您的咖啡好了,请取餐。

nín de kāfēi hǎo le, qǐng qǔ cān

Cà phê của bạn xong rồi, mời lấy đồ

顾客

(Khách hàng)

谢谢。

xièxie

Cảm ơn

5. 5 lưu ý khi order cà phê bằng tiếng Trung 

Trong giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê, để order chính xác và tự nhiên như người bản xứ, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng dưới đây:

  • Bắt buộc dùng lượng từ “杯 (bēi)” khi gọi đồ uống: Khi nói về cà phê hoặc các loại đồ uống, tiếng Trung luôn cần lượng từ. Nếu bỏ qua sẽ sai ngữ pháp hoặc nghe không tự nhiên. Ví dụ đúng là “一杯咖啡” (yì bēi kāfēi - một ly cà phê), tuyệt đối không nói “一咖啡” (yì kāfēi - 1 cà phê).

  • Phân biệt rõ “去冰” (qù bīng) và “少冰” (shǎo bīng) để tránh sai yêu cầu đồ uống: Đây là hai mức độ đá hoàn toàn khác nhau. “去冰” (qù bīng) nghĩa là không cho đá, còn “少冰” (shǎo bīng) là vẫn có đá nhưng ít hơn bình thường. Nếu dùng sai có thể khiến đồ uống không đúng ý bạn.

  • Ưu tiên dùng cấu trúc câu chuẩn khi order để nói tự nhiên hơn: Mẫu phổ biến là “我要 (wǒ yào) + số lượng + đồ uống + tùy chỉnh”. Ví dụ “我要一杯拿铁,少糖,少冰” (wǒ yào yì bēi nátiě, shǎo táng, shǎo bīng), nghĩa là tôi muốn 1 ly latte, ít đường, ít đá, giúp nhân viên hiểu nhanh và hạn chế nhầm lẫn.

  • Sử dụng “请” (qǐng) để tăng mức độ lịch sự khi giao tiếp: “请” (qǐng) nghĩa là xin vui lòng, giúp câu nói lịch sự hơn trong môi trường dịch vụ. Ví dụ “请给我一杯咖啡” (qǐng gěi wǒ yì bēi kāfēi) nghĩa là làm ơn cho tôi 1 ly cà phê.

  • Luôn kết thúc bằng “谢谢” (xièxie) để thể hiện phép lịch sự cơ bản: “谢谢” (xièxie) nghĩa là cảm ơn, thường dùng để kết thúc giao tiếp trong quán cà phê nhằm thể hiện sự lịch sự và thiện cảm.

Hy vọng với bộ tổng hợp giao tiếp tiếng Trung trong quán cà phê từ A - Z này, bạn có thể tự tin hơn khi order đồ uống, giao tiếp với nhân viên và sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên như người bản xứ. Đây sẽ là nền tảng hữu ích để bạn tiếp tục mở rộng kỹ năng giao tiếp trong các tình huống đời sống hàng ngày.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín top đầu Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí