4500 Câu giao tiếp tiếng Trung theo cấp độ từ cơ bản đến thành thạo (Có tình huống thực tế)

4500 câu giao tiếp tiếng Trung người bản xứ hay dùng nhất, có Pinyin và dịch nghĩa chi tiết. Tổng hợp theo chủ đề, tình huống, dễ học - dễ áp dụng. Tải ngay file PDF!
Vân Anh 云英 Vân Anh 云英
21/07/2026
Quy tắc biên tập

Học rất nhiều mẫu câu nhưng vẫn “đứng hình” khi giao tiếp là tình trạng phổ biến khi việc ghi nhớ diễn ra rời rạc, thiếu hệ thống và không gắn với ngữ cảnh thực tế. Bài viết dưới đây tổng hợp 4500 câu giao tiếp tiếng Trung và sắp xếp theo 5 cấp độ sử dụng, đưa bạn đi từ “giao tiếp sinh tồn” đến diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Nội dung được thiết kế theo lộ trình tăng dần về độ khó và ngữ cảnh, giúp bạn ghi nhớ hiệu quả và ứng dụng ngay sau khi học.

Hãy coi mỗi level trong bài viết này là một giai đoạn thực tế mà bạn phải bước qua. Để phá vỡ thói quen học vẹt, toàn bộ các nhóm câu đều được trình bày theo cấu trúc mô phỏng hội thoại: "Họ nói → Bạn đáp".

1. Level 1: 50 câu thiết yếu ngày đầu tiên 

Ở level 1, bạn sẽ bắt đầu với những mẫu giao tiếp cơ bản nhất, đủ để xử lý các tình huống thiết yếu khi vừa đặt chân đến môi trường sử dụng tiếng Trung. Đây là giai đoạn tập trung vào khả năng “sinh tồn”, giúp bạn không bị lạc đường, không gặp khó khăn khi mua đồ ăn, và hạn chế tối đa các hiểu lầm trong giao tiếp hằng ngày.

1.1. Khi bạn cần giúp đỡ khẩn cấp

Các mẫu câu dưới đây giúp bạn xử lý nhanh tình huống khẩn cấp thường gặp như xin trợ giúp, phản hồi khi không nghe rõ, không hiểu nội dung hoặc gặp sự cố bất ngờ:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn bị lạc, ai đó hỏi

你找什么?

/Nǐ zhǎo shénme?/

(Bạn đang tìm gì?)

我找出口。

/Wǒ zhǎo chūkǒu/

(Tôi tìm lối ra)

Bạn nghe không kịp vì họ nói quá nhanh

你往直走,到红绿灯左转就到了。

/Nǐ wǎng zhí zǒu, dào hónglǜdēng zuǒ zhuǎn jiù dào le./

(Bạn cứ đi thẳng, đến đèn xanh đèn đỏ rẽ trái là tới.)

请说慢一点。

/Qǐng shuō màn yīdiǎn/

(Xin nói chậm lại)

Bạn hoàn toàn không hiểu họ nói gì

你听明白我的意思了吗?

/Nǐ tīng míngbai wǒ de yìsi le ma?/

(Bạn có hiểu ý tôi nói không đấy?)

我听不懂,你可以写下来吗?

/Wǒ tīng bù dǒng, nǐ kěyǐ xiě xiàlái ma?/

(Tôi không hiểu, viết ra được không?)

Bạn gặp sự cố và cần giúp đỡ gấp

喂!你怎么了?需要叫救护车吗?

/Wèi! Nǐ zěnme le? Xūyào jiào jiùhùchē ma?/

(Này! Bạn sao thế? Có cần gọi xe cấp cứu không?)

请帮帮我!我不舒服。

/Qǐng bāngbang wǒ! Wǒ bù shūfu./

(Làm ơn giúp tôi! Tôi thấy không khỏe.)

Bạn bị mất ví hoặc đồ đạc cá nhân

你怎么了?

/Nǐ zěnme le?/

(Bạn bị sao vậy?)

我的钱包丢了。

/Wǒ de qiánbāo diū le/

(Ví tôi mất rồi)

Bạn không khỏe

你还好吗?

/Nǐ hái hǎo ma?/

(Bạn ổn không?)

我不舒服。

/Wǒ bù shūfu/

(Tôi không khỏe)

Bạn gặp nguy hiểm và cần cảnh sát

发生什么事了?

/Fāshēng shénme shì le?/

(Đã xảy ra chuyện gì?)

请帮我叫警察。

/Qǐng bāng wǒ jiào jǐngchá/

(Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi)

4500 câu giao tiếp tiếng Trung theo cấp độ
Học theo cấp độ giúp bạn tiến bộ từng bước

1.2. Khi bạn mua đồ & trả tiền

Dưới đây là các mẫu câu giúp bạn xử lý các giao dịch mua bán một cách tự tin và trôi chảy khi làm việc trực tiếp với người bán:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn muốn hỏi giá một món đồ cụ thể

你好,想买点什么?

/Nǐ hǎo, xiǎng mǎi diǎn shénme?/

(Chào bạn, muốn mua gì thế?)

这个多少钱?

/Zhège duōshao qián?/

(Cái này bao nhiêu?)

Họ báo giá, thấy đắt nên bạn muốn trả giá

五十块。

/Wǔshí kuài/

(50 tệ)

太贵了,便宜一点吧。

/Tài guì le, piányi yīdiǎn ba/

(Đắt quá, rẻ hơn chút đi)

Bạn quyết định chốt mua món đồ đó

行,四十块给你吧。

/Xíng, sìshí kuài gěi nǐ ba./

(Được rồi, để cho bạn 40 tệ đó.)

好的,我要这个。

/Hǎo de, wǒ yào zhège./

(Được, tôi lấy cái này.)

Khi bạn muốn hỏi người bán tổng hết bao nhiêu tiền

还要别的吗?

/Hái yào bié de ma?/

(Có lấy thêm gì khác không?)

不要了。一共多少钱?

/Bù yào le. Yígòng duōshao qián?/

(Không ạ. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền?)

Bạn muốn chọn phương thức thanh toán

你怎么支付?

/Nǐ zěnme zhīfù?/

(Bạn thanh toán thế nào?)

可以用微信支付吗?

/Kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma?/

(Dùng WeChat Pay được không?)

可以付现金吗?

/Kěyǐ fù xiànjīn ma?/

(Trả tiền mặt được không?)

Bạn chọn số lượng muốn mua

你要几个?

/Nǐ yào jǐ gè?/

(Bạn muốn mấy cái?)

我要两个。

/Wǒ yào liǎng gè/

(Tôi lấy 2 cái)

Lưu ý: Bạn có thể thay số 2 bằng các số khác như: 1 - yí, 3 - sān... Nếu quên số đếm, đừng ngại dùng ngôn ngữ cơ thể bằng cách giơ ngón tay.

Bạn cần túi để đựng đồ

需要袋子吗?

/Xūyào dàizi ma?/

(Có cần túi không?)

要一个袋子。

/Yào yí gè dàizi/

(Cho tôi một cái túi)

1.3. Khi bạn đói -  gọi đồ ăn cơ bản

Dưới đây là các tình huống giao tiếp cơ bản nhất trong nhà hàng hoặc quán ăn, xoay quanh việc chọn món, đặt món theo nhu cầu cá nhân và điều chỉnh thành phần phù hợp với khẩu vị hoặc tình trạng sức khỏe:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn muốn xem thực đơn

欢迎光临!请坐。

/Huānyíng guānglín! Qǐng zuò./

(Chào mừng quý khách! Mời ngồi.)

可以给我菜单吗?

/Kěyǐ gěi wǒ càidān ma?/

(Có thể cho tôi xin menu không?)

Bạn băn khoăn không biết ăn gì

你想吃什么?

/Nǐ xiǎng chī shénme?/

(Bạn muốn ăn gì?)

有什么推荐的吗?

/Yǒu shénme tuījiàn de ma?/

(Có món nào gợi ý không?)

Bạn muốn đặt một món cụ thể

您点好菜了吗?

/Nín diǎn hǎo cài le ma?/

(Bạn đã chọn xong món chưa?)

我要点这个。

/Wǒ yào diǎn zhège/

(Tôi muốn gọi món này)

Bạn cần lưu ý vì bị dị ứng

有忌口吗?

/Yǒu jìkǒu ma?/

(Bạn có kiêng gì không?)

我对海鲜过敏。

/Wǒ duì hǎixiān guòmǐn/

(Tôi dị ứng hải sản)

Bạn muốn gọi thêm món

需要加点什么吗?

/Xūyào jiā diǎn shénme ma?/

(Có cần thêm gì không?)

请再加一份。

/Qǐng zài jiā yí fèn/

(Thêm một phần nữa)

Bạn muốn điều chỉnh khẩu vị

还有什么要求吗?

/Hái yǒu shénme yāoqiú ma?/

(Còn yêu cầu gì khác không?)

请做得 …. 一点。

/Qǐng zuò de... yīdiǎn./

(Làm giúp tôi ... một chút.)

  • 不辣 /Bù là/: Không cay
  • 特辣 /Tè là/: Rất cay
  • 不放香菜 /Bù fàng xiāngcài/: Không cho rau thơm
  • 不放葱 /Bù fàng cōng/: Không cho hành

Bạn muốn gọi tính tiền

(Phục vụ đang đứng từ xa hoặc đi ngang qua)

服务员,买单!

/Fúwùyuán, mǎidān!/

(Phục vụ ơi, tính tiền giúp tôi!)

1.4. Khi bạn cần di chuyển

Những tình huống thường gặp khi di chuyển hằng ngày dưới đây tập trung vào việc gọi taxi, hỏi đường, cung cấp địa chỉ điểm đến và trao đổi về khoảng cách hoặc thời gian di chuyển.

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn lên xe và báo điểm đến cho tài xế

你去哪儿?

/Nǐ qù nǎr?/

(Bạn đi đâu?)

我要去这个地方。

/Wǒ yào qù zhège dìfāng/

(Tôi muốn đến chỗ này)

Bạn muốn hỏi cách đi bộ đến một chỗ gần đó

-

请问,这里怎么走?

/Qǐngwèn, zhèlǐ zěnme zǒu?/

(Xin hỏi, đi chỗ này thế nào?)

Bạn muốn biết khoảng cách bao xa

那个地方有点远哦。

/Nàge dìfāng yǒudiǎn yuǎn ó./

(Chỗ đó hơi xa đấy nhé.)

大概多远?

/Dàgài duō yuǎn?/

(Khoảng bao xa?)

Bạn muốn hỏi thời gian di chuyển

现在的路有点堵车。

/Xiànzài de lù yǒudiǎn dǔchē./

(Đường lúc này hơi tắc một chút.)

大概要多久才能到?

/Dàgài yào duōjiǔ cái néng dào?/

(Khoảng bao lâu thì đến?)

Bạn hỏi giá trước khi lên xe (xe ôm/taxi)

上车吧,我带你去。

/Shàng chē ba, wǒ dài nǐ qù./

(Lên xe đi, tôi đưa bạn đi.)

师傅,到那里多少钱?

/Shīfu, dào nàlǐ duōshao qián?/

(Bác tài ơi, đến đó hết bao nhiêu tiền?)

1.5. Khi bạn gặp sự cố

Ngoài các tình huống khẩn cấp, đôi khi bạn sẽ gặp những "rắc rối nhỏ" như điện thoại hết pin hay không thể thanh toán. Dưới đây là mẫu câu giúp bạn nhờ trợ giúp để xử lý các sự cố này:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn bị lạc mất bạn bè/đoàn du lịch

怎么只有你一个人?

/Zěnme zhǐyǒu nǐ yīgè rén?/

(Sao lại chỉ có mình bạn ở đây?)

我和朋友走散了,请帮帮我。 

/Wǒ hé péngyǒu zǒu sàn le, qǐng bāngbang wǒ/ 

(Tôi bị lạc bạn rồi, xin hãy giúp tôi)

Điện thoại của bạn hết sạch pin

怎么没看手机?

/Zěnme méi kàn shǒujī?/

(Sao không xem điện thoại đi?)

我的手机没电了,可以借一下充电宝吗?

/Wǒ de shǒujī méi diàn le, kěyǐ jiè yīxià chōngdiànbǎo ma?/

(Điện thoại tôi hết pin rồi, có thể cho tôi mượn sạc dự phòng không?)

Bạn gặp lỗi khi quét mã thanh toán

好了吗?付完钱了吗?

/Hǎo le ma? Fù wán qián le ma?/

(Xong chưa? Bạn trả tiền chưa?)

不好意思,网络有问题,付不了。

/Bù hǎoyìsi, wǎngluò yǒu wèntí, fù bù liǎo./

(Xin lỗi, mạng có vấn đề rồi, không thanh toán được.)

Bạn cần tìm mật khẩu WiFi

这里有免费 WiFi。

/Zhèlǐ yǒu miǎnfèi WiFi./

(Ở đây có WiFi miễn phí đấy.)

请问,WiFi 密码是多少?

/Qǐngwèn, WiFi mìmǎ shì duōshao?/

(Cho hỏi, mật khẩu WiFi là bao nhiêu vậy?)

Bạn cần dùng ứng dụng dịch thuật

你在说什么?我不明白。

/Nǐ zài shuō shénme? Wǒ bù míngbai./

(Bạn đang nói gì thế? Tôi không hiểu.)

请等一下,我用手机翻译。

/Qǐng děng yīxià, wǒ yòng shǒujī fānyì./

(Đợi một chút, tôi dùng điện thoại dịch nhé.)

Bạn muốn nhờ ai đó gọi điện cho người quen

你需要联系谁吗?

/Nǐ xūyào liánxì shéi ma?/

(Bạn có cần liên hệ với ai không?)

请帮我联系我的导游。

/Qǐng bāng wǒ liánxì wǒ de dǎoyóu./

(Làm ơn giúp tôi liên hệ với hướng dẫn viên của tôi.)

2. Level 2: 200 câu giao tiếp tiếng Trung để tự xoay xở 

Ở level 2, bạn bắt đầu chuyển từ giai đoạn “sinh tồn” sang khả năng tự xử lý các nhu cầu cá nhân trong đời sống hằng ngày. Đây là mức độ giao tiếp giúp bạn chủ động hơn khi đi chợ, mua sắm, làm thủ tục check-in khách sạn, sử dụng các dịch vụ công cộng và giải quyết những tình huống phát sinh đơn giản.

2.1. Khi check-in & ở khách sạn

Khi lưu trú tại khách sạn, giao tiếp thường xoay quanh những bước cơ bản như đặt phòng, xác nhận thông tin check-in, hỏi mật khẩu WiFi, phản hồi khi có vấn đề trong quá trình sử dụng dịch vụ và hoàn tất thủ tục check-out. Dưới đây là các mẫu câu thường gặp:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn đến nhận phòng đã đặt trước

您好,有预订吗?

/Nín hǎo, yǒu yùdìng ma?/

(Chào bạn, bạn có đặt phòng trước không?)

 

我预订了一间房,这是我的护照。

/Wǒ yùdìngle yì jiān fáng, zhè shì wǒ de hùzhào./

(Tôi đã đặt trước một phòng, đây là hộ chiếu của tôi.)

Bạn đến sớm và muốn nhận phòng ngay

现在还没有到入住时间。

/Xiànzài hái méiyǒu dào rùzhù shíjiān./

(Bây giờ vẫn chưa đến giờ nhận phòng.)

我可以提前入住吗?

/Wǒ kěyǐ tíqián rùzhù ma?/

(Tôi có thể nhận phòng sớm không?)

Bạn cần kết nối internet

(Lễ tân đưa chìa khóa phòng cho bạn)

请给我WiFi密码。

/Qǐng gěi wǒ WiFi mìmǎ/

(Cho tôi xin mật khẩu WiFi)

Bạn phát hiện thiết bị trong phòng bị hỏng

房间有问题吗?

/Fángjiān yǒu wèntí ma?/

(Phòng có vấn đề gì không?)

空调坏了,请帮我修一下。

/Kòngtiáo huàile, qǐng bāng wǒ xiū yíxià/

(Điều hòa hỏng, sửa giúp tôi)

Phòng quá ồn và bạn muốn đổi phòng

需要换房吗?

/Xūyào huàn fáng ma?/

(Có cần đổi phòng không?)

房间太吵了,我想换一个房间。

/Fángjiān tài chǎo le, wǒ xiǎng huàn yígè fángjiān./

(Phòng ồn quá, tôi muốn đổi phòng khác.)

Bạn muốn yêu cầu thêm nước uống

需要客房服务吗?

/Xūyào kèfáng fúwù ma?/

(Có cần dịch vụ phòng không?)

可以送水到房间吗?

/Kěyǐ sòng shuǐ dào fángjiān ma?/

(Có thể mang nước lên phòng không?)

Bạn muốn hỏi giờ trả phòng muộn nhất

-

最晚什么时候需要退房?

/Zuìwǎn shénme shíhou xūyào tuìfáng?/

(Muộn nhất là khi nào tôi phải trả phòng?)

Bạn làm thủ tục trả phòng

您要退房吗?

/Nín yào tuìfáng ma?/

(Bạn muốn trả phòng à?)

我要退房,这是房卡。

/Wǒ yào tuìfáng, zhè shì fángkǎ./

(Tôi muốn trả phòng, đây là thẻ phòng.)

Bạn chọn cách thanh toán phí phát sinh

您怎么支付费用?

/Nín zěnme zhīfù fèiyòng?/

(Bạn thanh toán chi phí bằng cách nào?)

可以用信用卡 / 微信支付吗?

/Kěyǐ yòng xìnyòngkǎ / Wēixìn zhīfù ma?/

(Có thể dùng thẻ tín dụng / WeChat để thanh toán không?)

Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi gọi món và thanh toán
Mẫu câu theo tình huống giúp người học dễ áp dụng hơn

2.2. Khi đi chợ & siêu thị

Dưới đây là những tình huống thực tế khi mua sắm tại chợ và siêu thị, giúp bạn chủ động hơn trong việc hỏi thông tin sản phẩm, so sánh giữa các lựa chọn, xin thử hàng trước khi mua và xử lý các trường hợp đổi trả khi cần thiết.

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn hỏi giá theo đơn vị cân (tại chợ)

你想买什么菜?

/Nǐ xiǎng mǎi shénme cài?/

(Bạn muốn mua rau gì?)

这个多少钱一斤?

/Zhège duōshao qián yì jīn?/

(Cái này bao nhiêu tiền một cân - 0.5kg)?

Bạn tìm vị trí hàng hóa trong siêu thị

您想买什么?

/Nín xiǎng mǎi shénme?/

(Bạn muốn mua gì?)

请问牛奶在哪儿?

/Qǐngwèn niúnǎi zài nǎr?/

(Cho hỏi sữa ở đâu?)

Bạn phân vân giữa hai lựa chọn

这两个都卖得很好。

/Zhè liǎng gè dōu mài de hěn hǎo./

(Cả hai cái này đều bán rất chạy.)

哪个更便宜? / 哪个质量更好?

/Nǎge gèng piányi? / Nǎge zhìliàng gèng hǎo?/

(Cái nào rẻ hơn? / Cái nào chất lượng tốt hơn?)

Bạn muốn nếm thử đồ ăn trước khi mua

这是刚出的。

/Zhè shì gāng chū de./

(Đây là đồ mới ra.)

我可以尝一下吗?

/Wǒ kěyǐ cháng yíxià ma?/

(Tôi có thể nếm thử một chút không?)

Bạn phát hiện hàng lỗi và muốn đổi

有什么问题吗?

/Yǒu shénme wèntí ma?/

(Có vấn đề gì không?)

这个坏了,我想换一个。

/Zhège huàile, wǒ xiǎng huàn yígè./

(Cái này hỏng rồi, tôi muốn đổi cái khác.)

Bạn muốn mặc cả

三十块,不贵了。

/Sānshí kuài, bú guì le./

(30 tệ, không đắt đâu.)

太贵了,可以便宜吗?

/Tài guì le, kěyǐ piányi ma?/

(Đắt quá, giảm giá được không?)

Bạn chuẩn bị thanh toán qua ví điện tử

(Nhân viên đứng ở quầy thu ngân)

可以扫码支付吗?

/Kěyǐ sǎomǎ zhīfù ma?/

(Có thể quét mã thanh toán không?)

Bạn quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm

这些蔬菜都是绿色的。

/Zhèxiē shūcài dōu shì lǜsè de./

(Những loại rau này đều là rau sạch/xanh đấy.)

是本地产的吗?

/Shì běndì chǎn de ma?/

(Đây có phải là hàng sản xuất tại địa phương không?)

Bạn kiểm tra độ tươi của thực phẩm

这里的鱼很新鲜。

/Zhèlǐ de yú hěn xīnxiān./

(Cá ở đây rất tươi.)

是今天刚到的吗?

/Shì jīntiān gāng dào de ma?/

(Có phải vừa mới về hôm nay không?)

2.3. Khi gặp bác sĩ & mua thuốc

Các mẫu tình huống gặp bác sĩ dưới đây được thiết kế theo trình tự nêu vấn đề sức khỏe, tư vấn, cuối cùng là kê đơn thuốc, giúp bạn diễn đạt triệu chứng một cách dễ hiểu và nắm bắt chính xác thông tin điều trị:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn mô tả triệu chứng khi được hỏi

你哪里不舒服?

/Nǐ nǎlǐ bù shūfu?/

(Bạn bị đau ở đâu?)

我头痛,还发烧。

/Wǒ tóutòng, hái fāshāo./

(Tôi bị đau đầu, còn bị sốt nữa.)

Bạn báo cáo thời gian bắt đầu bệnh

什么时候开始不舒服的?

/Shénme shíhou kāishǐ bù shūfu de?/

(Bắt đầu thấy khó chịu từ khi nào?)

从昨天晚上开始的。

/Cóng zuótiān wǎnshang kāishǐ de./

(Bắt đầu từ tối hôm qua.)

Bạn phối hợp đo nhiệt độ cơ thể

先量一下体温吧。

/Xiān liáng yíxià tǐwēn ba./

(Trước tiên hãy đo nhiệt độ cơ thể đã.)

好的,在这儿量吗?

/Hǎo de, zài zhèr liáng ma?/

(Được ạ, đo ở đây luôn sao?)

Bạn phản hồi khi bác sĩ khám lâm sàng

按这里疼吗?

/Àn zhèlǐ téng ma?/

(Ấn vào đây có đau không?)

对,疼得很厉害。

/Duì, téng de hěn lìhai./

(Đúng vậy, đau rất dữ dội.)

Bạn báo cáo về dị ứng thuốc

你对什么药物过敏吗?

/Nǐ duì shénme yàowù guòmǐn ma?/

(Bạn có dị ứng với loại thuốc nào không?)

我对青霉素过敏。

/Wǒ duì qīngméisù guòmǐn./

(Tôi bị dị ứng với Penicillin.)

Bạn hỏi rõ liều lượng uống thuốc

-

这个药一次吃几粒?

/Zhège yào yí cì chī jǐ lì?/

(Thuốc này mỗi lần uống mấy viên?)

Bạn hỏi thời điểm uống thuốc

这个药一天吃三次。

/Zhège yào yì tiān chī sān cì./

(Thuốc này mỗi ngày uống 3 lần.)

饭前吃还是饭后吃?

/Fàn qián chī háishì fàn hòu chī?/

(Uống trước khi ăn hay sau khi ăn?)

Bạn muốn biết mức độ nghiêm trọng

-

需要去医院吗?

/Xūyào qù yīyuàn ma?/

(Có cần đi bệnh viện không?)

Bạn đi mua thuốc không cần kê đơn

你想买什么药?

/Nǐ xiǎng mǎi shénme yào?/

(Bạn muốn mua thuốc gì?)

我想买一些止咳药。

/Wǒ xiǎng mǎi yìxiē zhǐké yào./

(Tôi muốn mua một ít thuốc giảm ho.)

Bạn hỏi giá tiền để thanh toán

-

这个药多少钱?

/Zhège yào duōshao qián?/

(Thuốc này bao nhiêu tiền?)

2.4. Khi dùng dịch vụ công cộng

Dưới đây là mẫu tình huống khi bạn tiếp cận dịch vụ công cộng như ngân hàng hay bưu điện, nhằm xử lý các thủ tục, từ gửi bưu phẩm, đổi tiền cho đến việc thiết lập kết nối internet qua thẻ SIM:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn muốn đổi tiền ngoại tệ

您想换多少钱?

/Nín xiǎng huàn duōshǎo qián?/

(Bạn muốn đổi bao nhiêu tiền?)

我想把美金换成人民币。

/Wǒ xiǎng bǎ měijīn huàn chéng rénmínbì./

(Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang Nhân dân tệ.)

Bạn kiểm tra tỷ giá trước khi đổi

-

今天的汇率是多少?

/Jīntiān de huìlǜ shì duōshǎo?/

(Tỷ giá hôm nay là bao nhiêu?)

Bạn muốn mở thẻ ngân hàng

欢迎光临,需要办什么业务?

/(Huānyíng guānglín, xūyào bàn shénme yèwù?/

(Chào mừng quý khách, bạn cần làm thủ tục gì?)

我想办一张银行卡。

/Wǒ xiǎng bàn yì zhāng yínháng kǎ./

(Tôi muốn làm một chiếc thẻ ngân hàng.)

Bạn muốn rút tiền mặt tại quầy

你要取多少钱?

/Nǐ yào qǔ duōshǎo qián?/

(Bạn muốn rút bao nhiêu tiền?)

我想取两千块钱。

/Wǒ xiǎng qǔ liǎngqiān kuài qián./

(Tôi muốn rút 2000 tệ.)

Bạn muốn mua SIM có nhiều dung lượng mạng

你要哪种套餐?

/Nǐ yào nǎ zhǒng tàocān?/

(Bạn muốn chọn gói cước nào?)

我想办一张流量多的卡。

/Wǒ xiǎng bàn yì zhāng liúliàng duō de kǎ./

(Tôi muốn làm một chiếc thẻ có nhiều dung lượng mạng.)

Bạn nhờ nhân viên kích hoạt SIM mới

这是你的新卡,请收好。

/Zhè shì nǐ de xīn kǎ, qǐng shōuhǎo./

(Đây là thẻ mới của bạn, hãy giữ kỹ nhé.)

请帮我激活。

/Qǐng bāng wǒ jīhuó/

(Xin hãy kích hoạt giúp tôi)

Bạn muốn gửi bưu kiện về Việt Nam

你要寄什么?

/Nǐ yào jì shénme?/

(Bạn muốn gửi gì?)

我要寄这个包裹到越南。

/Wǒ yào jì zhège bāoguǒ dào Yuènán./

(Tôi muốn gửi bưu kiện này về Việt Nam.)

Bạn hỏi về cước phí vận chuyển

-

运费是多少钱一公斤?

/Yùnfèi shì duōshǎo qián yì gōngjīn?/

(Phí vận chuyển là bao nhiêu một kg?)

Bạn muốn chuyển phát nhanh và hỏi thời gian

寄平邮还是快递?

/Jì píngyóu háishì kuàidì?/

(Gửi thường hay gửi chuyển phát nhanh?)

我要寄快递,大概几天能到?

/Wǒ yào jì kuàidì, dàgài jǐ tiān néng dào?/

(Tôi muốn gửi chuyển phát nhanh, khoảng mấy ngày thì tới?)

Bạn đi nhận bưu kiện

这是你的快递吗?

/Zhè shì nǐ de kuàidì ma?/

(Đây có phải hàng của bạn không?)

是的,这是我的。

/Shì de, zhè shì wǒ de/

(Đúng, đây là của tôi)

2.5. Khi xử lý giấy tờ & thủ tục đơn giản

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp cơ bản về điền form, hỏi quy trình và đặt lịch hẹn, giúp bạn xử lý tình huống xin visa, đăng ký giấy tờ cư trú hay làm việc với cơ quan chức năng:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn đến cơ quan hành chính làm thủ tục

您办什么业务?

/Nín bàn shénme yèwù?/

(Bạn muốn làm thủ tục gì?)

我想办居住登记。

/Wǒ xiǎng bàn jūzhù dēngjì./

(Tôi muốn làm đăng ký cư trú.)

Bạn xác nhận thông tin cá nhân

你的姓名是什么?

/Nǐ de xìngmíng shì shénme?/

(Tên bạn là gì?)

我的名字是…

/Wǒ de míngzi shì…/

(Tên tôi là…)

Bạn được yêu cầu điền tờ khai

请填一下这张表。

/Qǐng tián yíxià zhè zhāng biǎo./

(Vui lòng điền vào tờ đơn này.)

用中文还是英文填?

/Yòng Zhōngwén háishì Yīngwén tián?/

(Điền bằng tiếng Trung hay tiếng Anh?)

Bạn thực hiện ký tên xác nhận

请在这里签名。

/Qǐng zài zhèlǐ qiānmíng./

(Vui lòng ký tên vào đây.)

好的,签在这里可以吗?

/Hǎo de, qiān zài zhèlǐ kěyǐ ma?/

(Vâng, ký vào đây có đúng không ạ?)

Bạn hỏi bước tiếp theo sau khi nộp đơn

好的,我收下了。

/Hǎo de, wǒ shōuxià le./

(Được rồi, tôi đã nhận đơn rồi.)

接下来怎么做?

/Jiēxiàlái zěnme zuò?/

(Tiếp theo phải làm thế nào?)

Bạn muốn đặt lịch hẹn cho lần sau

你需要先预约,然后再过来。

/Nǐ xūyào xiān yùyuē, ránhòu zài guòlái./

(Bạn cần đặt lịch trước, sau đó mới quay lại đây.)

我想预约明天的时间。

/Wǒ xiǎng yùyuē míngtiān de shíjiān./

(Tôi muốn hẹn lịch vào ngày mai.)

Bạn kiểm tra các giấy tờ cần mang theo

下次记得带齐所有材料。

/Xià cì jìdé dài qí suǒyǒu cáiliào./

(Lần sau nhớ mang đầy đủ tất cả giấy tờ nhé.)

请问,具体需要带什么材料?

/Qǐngwèn, jùtǐ xūyào dài shénme cáiliào?/

(Cho hỏi cụ thể là cần mang theo những giấy tờ gì ạ?)

Bạn hỏi về thời gian chờ kết quả

你的申请正在处理中。

/Nǐ de shēnqǐng zhèngzài chǔlǐ zhōng./

(Hồ sơ của bạn đang được xử lý.)

要等多久?

/Yào děng duōjiǔ?/

(Phải đợi bao lâu?)

Bạn hỏi về lệ phí 

-

需要交费用吗?

/Xūyào jiāo fèiyòng ma?/

(Có cần đóng phí không?)

Bạn hỏi nơi thanh toán

-

在哪里交费?

/Zài nǎr jiāofèi?/

(Nộp lệ phí ở đâu ạ?)

3. Level 3: 500 câu giao tiếp tiếng Trung hòa nhập cuộc sống 

Ở cấp độ này, bạn không còn là một "du khách" nữa mà đã thực sự trở thành một phần của cộng đồng. Bạn bắt đầu có những chuỗi ngày bận rộn khi sáng đi làm, tối về lo chuyện nhà cửa, cuối tuần đi xem phim với bạn bè. Ngôn ngữ lúc này không chỉ là để hỏi giá hay tìm đường, mà là để xây dựng sự kết nối và khẳng định vị thế cá nhân trong các mối quan hệ xã hội.

3.1. Khi thuê nhà & nói chuyện với chủ nhà

Tìm nhà và ký kết hợp đồng thuê nhà là "cửa ải" quan trọng nhất để bạn thực sự ổn định cuộc sống tại Trung Quốc. Các tình huống dưới đây mô phỏng trọn vẹn quy trình từ lúc xem phòng đến khi ký hợp đồng, giúp bạn tránh được những rắc rối pháp lý không đáng có:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn hẹn lịch xem phòng

房子还在,你什么时候来看?

/Fángzi hái zài, nǐ shénme shíhou lái kàn?/

(Nhà vẫn còn, khi nào bạn đến xem?)

下午三点方便吗?我想看看采光。

/Xiàwǔ sāndiǎn fāngbiàn ma? Wǒ xiǎng kànkan cǎiguāng./

(3 giờ chiều tiện không? Tôi muốn xem ánh sáng phòng.)

Bạn hỏi giá thuê hàng tháng

你看这间房怎么样?

/Nǐ kàn zhè jiān fáng zěnmeyàng?/

(Bạn thấy căn phòng này thế nào?)

多少钱一个月?

/Duōshao qián yí gè yuè?/

(Bao nhiêu tiền một tháng?)

Bạn hỏi cách tính tiền điện nước

租金不包含水电费。

/Zūjīn bù bāohán shuǐdiàn fèi./

(Tiền nhà không bao gồm điện nước.)

水电费怎么算?是商用还是民用?

/Shuǐdiàn fèi zěnme suàn? Shì shāngyòng háishì mínyòng?/

(Tiền điện nước tính thế nào? Tính theo giá kinh doanh hay giá dân dụng?)

Bạn hỏi về các chi phí dịch vụ khác

除了租金,还要交一些杂费。

/Chúle zūjīn, hái yào jiāo yīxiē záfèi./

(Ngoài tiền nhà, còn phải nộp thêm một số phí phụ trợ.)

物业费和网费由谁交?

/Wùyèfèi hé wǎngfèi yóu shéi jiāo?/

(Phí quản lý và tiền mạng ai trả?)

Bạn thương lượng giảm giá khi trả tiền dài hạn

这里的租金都是这个价。

/Zhèlǐ de zūjīn dōu shì zhège jià./

(Tiền nhà ở đây đều là giá này cả.)

如果我一次付半年,能便宜点吗?

/Rúguǒ wǒ yícì fù bànnián, néng piányi diǎn ma?/

(Nếu tôi trả liền nửa năm, có thể rẻ hơn không?)

Bạn đàm phán về hình thức đặt cọc

我们要押一付三。

/Wǒmen yào yā yī fù sān./

(Chúng tôi yêu cầu cọc 1 tháng trả 3 tháng.)

可以押一付一吗?我刚参加工作。

/Kěyǐ yā yī fù yī ma? Wǒ gāng cānjiā gōngzuò./

(Có thể cọc 1 trả 1 không? Tôi mới đi làm.)

Bạn yêu cầu thay thế nội thất cũ

电视和洗衣机都有。

/Diànshì hé xǐyījī dōu yǒu./

(Tivi và máy giặt đều có đủ.)

冰箱有点旧,能换个新的吗?

/Bīngxiāng yǒudiǎn jiù, néng huàn gè xīn de ma?/

(Tủ lạnh hơi cũ rồi, có thể đổi cái mới không?)

Bạn báo hỏng điều hòa và yêu cầu sửa chữa

怎么了?空调不制冷吗?

/Zěnme le? Kōngtiáo bú zhìlěng ma?/

(Sao thế? Điều hòa không mát à?)

是的,能找师傅来加点氟吗?

/Shì de, néng zhǎo shīfu lái jiā diǎn fú ma?/

(Vâng, có thể tìm thợ đến bơm thêm gas không?)

Bạn báo sự cố rò rỉ nước khẩn cấp

-

洗手间水管漏了,请快点修。

/Xǐshǒujiān shuǐguǎn lòu le, qǐng kuàidiǎn xiū./

(Ống nước nhà vệ sinh bị rò rồi, làm ơn sửa gấp.)

Bạn hỏi về việc tăng giá khi gia hạn

下个月合同到期,你还租吗?

/Xiàgè yuè hétóng dàoqī, nǐ hái zū ma?/

(Tháng sau hết hợp đồng, bạn còn thuê tiếp không?)

我想续租一年,租金涨吗?

/Wǒ xiǎng xùzū yìnián, zūjīn zhǎng ma?/

(Tôi muốn thuê tiếp 1 năm, tiền nhà có tăng không?)

Bạn thông báo kế hoạch chuyển đi

-

我下个月十五号搬走,可以吗?

/Wǒ xiàgè yuè shíwǔ hào bānzǒu, kěyǐ ma?/

(Tôi chuyển đi vào ngày 15 tháng sau nhé?)

Bạn xác nhận hình thức nhận lại tiền cọc

检查完房子后我就退钱。

/Jiǎnchá wán fángzi hòu wǒ jiù tuìqián./

(Kiểm tra nhà xong tôi sẽ trả lại tiền.)

押金是退现金还是转账?

/Yājīn shì tuì xiànjīn háishì zhuǎnzhàng?/

(Tiền cọc trả bằng tiền mặt hay chuyển khoản?)

Gia đình chuyển nhà trong tình huống giao tiếp đời sống
Mẫu câu đời sống giúp bạn tự xoay xở tốt hơn

3.2. Khi nói chuyện ở nơi làm việc

Dưới đây là các tình huống ở môi trường công sở, bao gồm chào hỏi, báo cáo tiến độ hay xin phép một cách lịch sự để giúp bạn xây dựng được "mối quan hệ" tốt và thăng tiến nhanh chóng. 

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn chào hỏi đồng nghiệp buổi sáng

早安!今天精神看起来不错。

/Zǎo'ān! Jīntiān jīngshén kàn qǐlái búcuò./

(Chào buổi sáng! Hôm nay tinh thần có vẻ tốt đấy.)

早!你也早,要喝咖啡吗?

/Zǎo! Nǐ yě zǎo, yào hē kāfēi ma?/

(Chào anh! Anh cũng sớm nhé, muốn uống cafe không?)

 

Bạn hỏi về hạn chót của công việc

这个方案的截止日期是什么时候?

/Zhège fāng'àn de jiézhǐ rìqī shì shénme shíhou?/

(Hạn chót của phương án này là khi nào?)

请在周五下班前交给我就行。

/Qǐng zài zhōuwǔ xiàbān qián jiāo gěi wǒ jiù xíng./

(Hãy giao cho tôi trước khi tan làm thứ Sáu là được.)

Bạn báo cáo tiến độ khi được hỏi

那个项目现在进度怎么样了?

/Nàge xiàngmù xiànzài jìndù zěnmeyàng le?/

(Dự án đó hiện tiến độ thế nào rồi?)

已经完成了百分之八十,很快就好。

/Yǐjīng wánchéng le bǎifēn zhī bāshí, hěn kuài jiù hǎo./

(Đã hoàn thành được 80% rồi, sẽ xong sớm thôi ạ.)

Bạn muốn xin ý kiến chỉ đạo từ sếp

你有什好的想法吗?

/Nǐ yǒu shénme hǎo de xiǎngfǎ ma?/

(Bạn có ý tưởng gì hay không?)

关于这个活动,我想听听您的意见。

/Guānyú zhège huódòng, wǒ xiǎng tīngting nín de yìjiàn./

(Về hoạt động này, tôi muốn nghe ý kiến của sếp.)

Bạn cần nhờ đồng nghiệp hỗ trợ

需要帮忙吗?

/Xūyào bāngmáng ma?/

(Có cần giúp không?)

请帮我一下。

/Qǐng bāng wǒ yíxià/

(Xin giúp tôi một chút)

Bạn xác nhận thông tin thay đổi lịch họp

会议改到下午三点在二号会议室。

/Huìyì gǎi dào xiàwǔ sāndiǎn zài èrhào huìyìshì./

(Cuộc họp đổi sang 3 giờ chiều tại phòng họp số 2.)

收到了,我会准时参加。

/Shōudào le, wǒ huì zhǔnshí cānjiā./

(Đã nhận được thông tin, tôi sẽ tham gia đúng giờ.)

Bạn xin nghỉ ốm và nộp giấy tờ

-

我想请两天病假,这是医院的证明。

/Wǒ xiǎng qǐng liǎng tiān bìngjià, zhè shì yīyuàn de zhèngmíng./

(Tôi muốn xin nghỉ ốm 2 ngày, đây là giấy chứng nhận của bệnh viện.)

Bạn xin phép về sớm vì việc riêng

今天的工作都处理完了吗?

/Jīntiān de gōngzuò dōu chǔlǐ wán le ma?/

(Công việc hôm nay đã xử lý xong hết chưa?)

差不多了,我想早走半小时去接孩子。

/Chàbuduō le, wǒ xiǎng zǎo zǒu bàn xiǎoshí qù jiē háizi./

(Gần xong rồi ạ, tôi muốn về sớm nửa tiếng để đi đón con.)

Bạn khen ngợi thành quả của đồng nghiệp

-

这次的报告做得真出色!

/Zhè cì de bàogào zuò de zhēn chūsè!/

(Báo cáo lần này làm thực sự xuất sắc!)

Bạn báo cáo sự cố máy tính hỏng

电脑出什么问题了吗?

/Diànnǎo chū shénme wèntí le ma?/

(Máy tính gặp vấn đề gì rồi à?

电脑黑屏了,能找技术人员来看看吗?

/Diànnǎo hēipíng le, néng zhǎo jìshù rényuán lái kànkan ma?/

(Máy bị đen màn hình rồi, có thể tìm nhân viên kỹ thuật qua xem không?)

Bạn chào mọi người trước khi ra về

明天见,路上小心。

/Míngtiān jiàn, lùshàng xiǎoxīn./

(Hẹn gặp lại ngày mai, đi đường cẩn thận nhé.)

辛苦了,明天见!

/Xīnkǔ le, míngtiān jiàn!/

(Mọi người vất vả rồi, hẹn mai gặp lại!)

3.3. Khi đi ăn uống & giao lưu

Dưới đây là các tình huống điển hình giúp bạn nắm bắt quy tắc ngầm trên bàn tiệc, từ cách mời tinh tế, lựa chọn khẩu vị chuẩn xác đến văn hóa thanh toán để ghi điểm tuyệt đối trong mắt người đối diện:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn nhận lời mời đi ăn tối

周五晚上有空吗?想请你吃饭。

/Zhōuwǔ wǎnshang yǒukòng ma? Xiǎng qǐng nǐ chīfàn./

(Tối thứ Sáu rảnh không? Muốn mời bạn đi ăn.)

好啊,去哪儿吃?我听你的。

/Hǎo ā, qù nǎr chī? Wǒ tīng nǐ de./

(Được chứ, đi đâu ăn nào? Tôi nghe theo bạn.)

Bạn muốn từ chối khéo lời mời

一起去吃火锅吧!

/Yìqǐ qù chī huǒguō ba!/

(Cùng đi ăn lẩu đi!)

下次吧,我今天有点不舒服。

/Xiàcì ba, wǒ jīntiān yǒudiǎn bù shūfu./

(Để lần sau nhé, hôm nay tôi hơi mệt.)

Bạn chọn độ cay phù hợp

要中辣还是特辣?

/Yào zhōnglà háishì tèlà?/

(Lấy cay vừa hay cực cay?)

我不太能吃辣,请做微辣。

/Wǒ bú tài néng chī là, qǐng zuò wēilà./

(Tôi không ăn được cay lắm, làm cay ít thôi nhé.)

Bạn muốn biết món "tủ" của quán

想点点儿什么?

/Xiǎng diǎndiǎnr shénme?/

(Quý khách muốn gọi món gì?)

这里有什么招牌菜?推荐一下。

/Zhèlǐ yǒu shénme zhāopáicài? Tuījiàn yíxià./

(Ở đây có món gì "tủ" không? Giới thiệu chút đi.)

Bạn nhắc nhở về dị ứng thực phẩm

-

我对花生过敏,请不要放。

/Wǒ duì huāshēng guòmǐn, qǐng búyào fàng./

(Tôi dị ứng lạc, vui lòng đừng cho vào nhé.)

Bạn khen ngợi hương vị món ăn

菜的味道还可以吗?

/Cài de wèidào hái kěyǐ ma?/

(Hương vị món ăn ổn chứ?)

色香味俱全,真的很地道!

/Sè xiāng wèi jùquán, zhēnde hěn dìdao!/

(Đủ cả sắc hương vị, thực sự rất chuẩn bài!)

Bạn chọn đồ uống

想喝点什么饮料?

/Xiǎng hē diǎn shénme yǐnliào?/

(Muốn uống nước giải khát gì không?)

来一壶热茶,去去油腻。

/Lái yì hú rèchá, qùqu yóunì./

(Cho một ấm trà nóng để giảm độ ngấy.)

Bạn từ chối khi được mời thêm món

吃饱了吗?再加两个菜?

/Chībǎo le ma? Zài jiā liǎng gè cài?/

(Ăn no chưa? Thêm hai món nữa nhé?)

够了够了,别浪费。

/Gòu le gòu le, bié làngfèi./

(Đủ rồi đủ rồi, đừng lãng phí.)

Bạn đề nghị chia tiền

一共是四百八十块。

/Yígòng shì sìbǎi bāshí kuài./

(Tổng cộng hết 480 tệ.)

我们AA制吧,大家平摊。

/Wǒmen AA zhì ba, dàjiā píngtān./

(Chúng ta chia đều đi, mọi người cùng góp.)

Bạn đáp lại khi có người giành trả tiền

别客气,今天我买单。

/Bié kèqi, jīntiān wǒ mǎidān./

(Đừng khách sáo, hôm nay tôi thanh toán.)

那怎么行,下次一定要我请!

/Nà zěnme xíng, xiàcì yídìng yào wǒ qǐng!/

(Thế sao được, lần sau nhất định phải để tôi mời!)

Bạn yêu cầu xuất hóa đơn

还需要别的吗?

/Hái yào bié de ma?/

(Cần gì nữa không ạ?)

不需要了,请开一张发票。

/Bù xūyào le, qǐng kāi yì zhāng fāpiào./

(Không cần nữa, cho tôi xin tờ hóa đơn.)

Bạn muốn đóng gói đồ thừa mang về

还剩这么多,真可惜。

/Hái shèng zhème duō, zhēn kěxī./

(Còn thừa nhiều thế này, phí quá.)

服务员,请帮我打包。

/Fúwùyuán, qǐng bāng wǒ dǎbāo./

(Phục vụ ơi, gói mang về giúp tôi.)

3.4. Khi giải trí & thư giãn

Việc tham gia vào các hoạt động giải trí là cơ hội vàng để mở rộng mối quan hệ xã hội. Các mẫu tình huống dưới đây sẽ giúp bạn học cách chủ động lên lịch trình, thảo luận về các bộ phim đang "hot" hay chia sẻ về những đam mê cá nhân như anime, âm nhạc hay thể thao:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn thảo luận về các bộ phim đang "hot"

最近有什么好看的电影吗?

/Zuìjìn yǒu shénme hǎokàn de diànyǐng ma?/

(Gần đây có phim gì hay không?)

《咒术回战》正在热映,评分很高。

/《Zhòushù Huízhàn》zhèngzài rèyìng, píngfēn hěn gāo./

(Phim "Chú Thuật Hồi Chiến" đang chiếu, điểm cao lắm.)

Bạn chọn suất chiếu phù hợp tại quầy

您想看哪一个场次?

/Nín xiǎng kàn nǎ yígè chǎngcì?/

(Bạn muốn xem suất chiếu nào?)

我要两张晚上八点点的,有位子吗?

/Wǒ yào liǎng zhāng wǎnshang bādiǎn de, yǒu wèizi ma?/

(Tôi lấy 2 vé suất 8 giờ tối, còn chỗ không?)

Bạn yêu cầu đổi vị trí ngồi tốt hơn

只剩下前三排了,可以吗?

/Zhǐ shèng xià qiánsānpái le, kěyǐ ma?/

(Chỉ còn 3 hàng đầu thôi, được không?)

太靠前了,下一场有中间的位子吗?

/Tài kàoqián le, xià yì chǎng yǒu zhōngjiān de wèizi ma?/

(Phía trước quá, suất sau có chỗ ở giữa không?)

Bạn hỏi về thời gian bộ phim diễn ra

-

这部电影要演多久?两个小时吗?

/Zhè bù diànyǐng yào yǎn duōjiǔ? Liǎng gè xiǎoshí ma?/

(Phim này chiếu bao lâu? 2 tiếng à?)

Bạn nhận xét về cốt truyện phim

你觉得剧情怎么样?

/Nǐ juéde jùqíng zěnmeyàng?/

(Bạn thấy cốt truyện thế nào?)

反转很多,完全没想到结局。

/Fǎnzhuǎn hěnduō, wánquán méi xiǎngdào jiéjú./

(Nhiều cú twist lắm, hoàn toàn không ngờ tới kết cục.)

Bạn chia sẻ về sở thích cá nhân

你平时有什么爱好?

/Nǐ píngshí yǒu shénme àihào?/

(Ngày thường bạn có sở thích gì?)

我喜欢看动漫,也喜欢打网球。

/Wǒ xǐhuan kàn dòngmàn, yě xǐhuan dǎ wǎngqiú./

(Tôi thích xem anime, cũng thích đánh tennis.)

Bạn hào hứng với lời rủ đi xem ca nhạc

周六有个音乐节,想去吗?

/Zhōuliù yǒu gè yīnyuèjié, xiǎng qù ma?/

(Thứ Bảy có lễ hội âm nhạc, muốn đi không?)

太棒了!我最喜欢现场表演了。

/Tài bàng le! Wǒ zuì xǐhuan xiànchǎng biǎoyǎn le./

(Tuyệt quá! Tôi thích nhất là xem biểu diễn trực tiếp.)

Bạn khiêm tốn khi được rủ chơi game

你玩《王者荣耀》吗?

/Nǐ wán 《Wángzhě Róngyào》 ma?/

(Bạn có chơi Vương Giả Vinh Diệu không?)

偶尔玩玩,水平一般,带带我吧。

/Ǒu'ěr wánwan, shuǐpíng yìbān, dàidài wǒ ba./

(Thỉnh thoảng có chơi, trình độ thường thôi, gánh tôi nhé.)

Bạn lên kế hoạch đi leo núi cuối tuần

周末打算怎么过?

/Zhōumò dǎsuàn zěnme guò?/

(Cuối tuần định trải qua thế nào?)

我想去郊外爬山,呼吸新鲜空气。

/Wǒ xiǎng qù jiāowài páshān, hūxī xīnxiān kōngqì./

(Tôi muốn đi leo núi ở ngoại ô, hít thở không khí trong lành.)

Bạn nói về thần tượng âm nhạc của mình

你最喜欢哪个歌手?

/Nǐ zuì xǐhuan nǎge gēshǒu?/

(Bạn thích ca sĩ nào nhất?)

我比较喜欢周杰伦,他的歌很经典。

/Wǒ bǐjiào xǐhuan Zhōu Jiélún, tā de gē hěn jīngdiǎn./

(Tôi khá thích Châu Kiệt Luân, nhạc của anh ấy rất kinh điển.)

Bạn rủ bạn bè đi uống cà phê

附近新开了一家网红店。

/Fùjìn xīn kāi le yì jiā wǎnghóng diàn./

(Gần đây mới mở một quán cafe nổi tiếng trên mạng.)

那我们去打卡吧,顺便拍几张照。

/Nà wǒmen qù dǎkǎ ba, shùnbiàn pāi jǐ zhāng zhào./

(Thế chúng mình đi check-in đi, tiện thể chụp mấy kiểu ảnh.)

Bạn chia sẻ về thói quen đọc sách

你最近在看什么书?

/Nǐ zuìjìn zài kàn shénme shū?/

(Dạo này bạn đang đọc sách gì?)

我在看一本关于中国历史的书。

/Wǒ zài kàn yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū./

(Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.)

3.5. Khi xử lý mâu thuẫn nhỏ hàng ngày

Các mẫu tình huống dưới đây xoay quanh những mâu thuẫn nhỏ hằng ngày như hàng xóm gây ồn, giao nhầm hàng hoặc bị tính sai chi phí. Bạn cần lên tiếng vừa đủ cứng rắn, vừa đủ lịch sự nhằm giữ "thể diện" cho đối phương để mọi rắc rối đều được hóa giải nhanh gọn. 

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn nhắc hàng xóm giữ yên tĩnh về đêm

-

太晚了,能不能请你们小声点?

/Tài wǎn le, néng bù néng qǐng nǐmen xiǎoshēng diǎn?/

(Muộn quá rồi, có thể phiền các bạn nói nhỏ chút không?)

Bạn đề nghị thợ sửa nhà làm muộn hơn

-

休息日能不能晚点儿再开工?

/Xiūxìrì néng bù néng wǎndiǎnr zài kāigōng?/

(Ngày nghỉ có thể bắt đầu muộn hơn chút được không?)

Bạn phát hiện Shipper giao nhầm đồ ăn

这是您的外卖,请签收。

/Zhè shì nín de wàimài, qǐng qiānshōu./

(Đây là đồ gọi về của bạn, hãy ký nhận.)

这不是我点的那份,送错了。

/Zhè búshì wǒ diǎn de nà fèn, sòng cuò le./

(Đây không phải phần tôi đặt, giao nhầm rồi.)

Bạn thấy bưu kiện bị hỏng và muốn kiểm tra

快递放门口了。

/Kuàidì fàng ménkǒu le./

(Bưu kiện để ở cửa rồi nhé.)

包装破了,我要当面检查。

/Bāozhuāng pò le, wǒ yào dāngmiàn jiǎnchá./

(Bao bì rách rồi, tôi muốn kiểm tra trực tiếp.)

Bạn thấy hóa đơn tính tiền có sai sót

一共是一百八十块。

/Yígòng shì yìbǎi bāshí kuài./

(Tổng cộng hết 180 tệ.)

我觉得算错了,请再查一下。

/Wǒ juéde suàn cuò le, qǐng zài chá yíxià./

(Tôi thấy tính nhầm rồi, vui lòng kiểm tra lại chút.)

Bạn thắc mắc vì mã giảm giá không dùng được

您的账单没有优惠。

/Nín de zhàngdān méiyǒu yōuhuì./

(Hóa đơn của bạn không có ưu đãi.)

我有优惠券,为什么没用上?

/Wǒ yǒu yōuhuìquàn, wèishéme méi yòngshàng?/

(Tôi có mã giảm giá, sao lại không áp dụng được?)

Bạn báo nhân viên thu ngân tính thừa số lượng

您买了三瓶可乐。

/Nín mǎile sān píng kělè./

(Bạn đã mua 3 chai Coca.)

我只拿了两瓶,你看一下。

/Wǒ zhǐ nále liǎng píng, nǐ kàn yíxià./

(Tôi chỉ lấy 2 chai thôi, bạn xem lại đi.)

Bạn phản ánh với Shipper vì đồ ăn quá nguội

不好意思,送晚了一点。

/Bù hǎoyìsi, sòng wǎnle yīdiǎn./

(Xin lỗi, tôi giao hơi muộn một chút.)

已经晚了一个小时,汤都凉了。

/Yǐjīng wǎnle yígè xiǎoshí, tāng dōu liáng le./

(Đã muộn một tiếng rồi, canh nguội hết cả rồi.)

Bạn báo nhân viên phục vụ mang lên sai món

这是您的菜,请慢用。

/Zhè shì nín de cài, qǐng màn yòng./

(Đây là món của bạn, chúc ngon miệng.)

我没点这个,你拿错了。

/Wǒ méi diǎn zhège, nǐ ná cuò le./

(Tôi không gọi món này, bạn lấy nhầm rồi.)

Bạn nhắc nhở khi có người đỗ xe sai vị trí

-

这里是我的车位,请挪一下。

/Zhèlǐ shì wǒ de chēwèi, qǐng nuó yíxià./

(Đây là chỗ để xe của tôi, phiền bạn dời đi chút.)

Bạn nhận ra nhân viên trả thiếu tiền thừa

找您五十块,拿好。

/Zhǎo nín wǔshí kuài, ná hǎo./

(Trả lại bạn 50 tệ, cầm lấy nhé.)

钱不对,你应该找我六十。

/Qián búduì, nǐ yīnggāi zhǎo wǒ liùshí./

(Tiền không đúng, bạn phải trả lại tôi 60 mới đúng.)

Bạn phản ánh về tiếng ồn của vật nuôi

-

它叫了一整晚,我没法睡觉。

/Tā jiàole yì zhěng wǎn, wǒ méifǎ shuìjiào./

(Nó sủa cả đêm, tôi không tài nào ngủ được.)

4. Level 4: 1500 câu giao tiếp tiếng Trung kết nối sâu 

Ở cấp độ này, bạn bắt đầu xây dựng những vòng kết nối thực sự. Ngôn ngữ lúc này không chỉ dùng để trao đổi thông tin mà còn để xây dựng mối quan hệ, chia sẻ trải nghiệm, bày tỏ quan điểm cá nhân và tương tác tinh tế hơn trong các cuộc trò chuyện. Nội dung ở cấp độ này tập trung vào cảm xúc, lập luận, giao tiếp xã hội và xử lý các tình huống nhạy cảm trong đời sống.

4.1. Khi muốn bày tỏ cảm xúc thật

Thay vì những câu trả lời "rập khuôn" như trong giáo trình, các mẫu câu dưới đây thể hiện nhiều trạng thái cảm xúc khác nhau như vui vẻ, buồn bã, thất vọng, phấn khích hay lo lắng:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn phấn khích vì tin vui từ thần tượng

你的偶像要来办演唱会了!

/Nǐ de ǒuxiàng yào lái bàn yǎnchànghuì le!/

(Thần tượng của bạn sắp đến tổ chức concert rồi!)

太给力了!我兴奋得心都要跳出来了。

/Tài gěilì le! Wǒ xīngfèn de xīn dōu yào tiào chūlái le./

(Đỉnh quá! Tôi phấn khích đến mức tim sắp nhảy ra ngoài rồi.)

Bạn cảm thấy thất vọng về kết quả

这次比赛我们只拿了第二名。

/Zhè cì bǐsài wǒmen zhǐ nále dì'èr míng./

(Lần thi này chúng ta chỉ đạt giải Nhì.)

说实话,我心里挺失落的,本以为能拿冠军。

/Shuō shíhuà, wǒ xīnlǐ tǐng shīluò de, běn yǐwéi néng ná guànjūn./

(Nói thật lòng, tôi thấy khá thất vọng, vốn tưởng sẽ giành quán quân.)

Bạn thấp thỏm khi đợi kết quả quan trọng

结果明天才出来,别急。

/Jiéguǒ míngtiān cái chūlái, bié jí./

(Mai mới có kết quả, đừng vội.)

我心里七上八下的,坐立不安。

/Wǒ xīnlǐ qīshàng bāxià de, zuòlì bù'ān./

(Trong lòng tôi cứ thấp thỏm không yên, đứng ngồi không vững.)

Bạn chịu áp lực lớn từ công việc

老板让你今天必须完成。

/Lǎobǎn ràng nǐ jīntiān bìxū wánchéng./

(Sếp bảo bạn hôm nay bắt buộc phải xong.)

压力山大,我觉得自己快崩溃了。

/Yālì shāndà, wǒ juéde zìjǐ kuài bēngkuì le./

(Áp lực như núi vậy, tôi cảm giác mình sắp gục ngã rồi.)

Bạn vui mừng khôn xiết khi đỗ phỏng vấn

恭喜你,面试通过了!

/Gōngxǐ nǐ, miànshì tōngguò le!/

(Chúc mừng nhé, bạn đỗ phỏng vấn rồi!)

真的吗?我简直不敢相信自己的耳朵!

/Zhēnde ma? Wǒ jiǎnzhí bùgǎn xiāngxìn zìjǐ de ěrduo!/

(Thật sao? Tôi không dám tin vào tai mình nữa!)

Bạn hối hận vì một quyết định bốc đồng

早知道就不该跟他吵架。

/Zǎozhīdào jiù bù gāi gēn tā chǎojià./

(Biết thế đã không cãi nhau với anh ấy.)

我真的很后悔,当时太冲动了。

/Wǒ zhēnde hěn hòuhuǐ, dāngshí tài chōngdòng le./

(Tôi thực sự rất hối hận, lúc đó đã quá bốc đồng.)

Bạn cảm động trước hành động của bạn bè

这是大家为你准备的生日惊喜。

/Zhè shì dàjiā wèi nǐ zhǔnbèi de shēngrì jīngxǐ./

(Đây là bất ngờ sinh nhật mọi người chuẩn bị cho bạn.)

你们太好了,我感动得都要流泪了。

/Nǐmen tài hǎo le, wǒ gǎndòng de dōu yào liúlèi le./

(Mọi người tốt quá, tôi cảm động đến mức muốn rơi nước mắt rồi.)

Bạn cảm thấy mịt mờ về tương lai

你觉得在这儿生活得怎么样?

/Nǐ juéde zài zhèr shēnghuó de zěnmeyàng?/

(Bạn thấy sống ở đây thế nào?)

偶尔会感到很迷茫,不知道未来的方向。

/Ǒu'ěr huì gǎndào hěn mímáng, bù zhīdào wèilái de fāngxiàng./

(Thỉnh thoảng tôi thấy rất mịt mờ, không biết phương hướng tương lai.)

Bạn bực bội vì phải chờ đợi quá lâu

对不起,我又迟到了。

/Duìbuqǐ, wǒ yòu chídào le./

(Xin lỗi, tôi lại đến muộn rồi.)

别提了,我在这儿等了你一个小时,真烦!

/Biétí le, wǒ zài zhèr děngle nǐ yígè xiǎoshí, zhēn fán!/

(Đừng nhắc nữa, tôi đợi bạn ở đây một tiếng rồi, thật bực mình!)

Bạn thấy nhẹ nhõm khi trút bỏ được lo âu

医生说报告没问题。

/Yīshēng shuō bàogào méi wèntí./

(Bác sĩ nói báo cáo không có vấn đề gì.)

听你这么一说,我心里的一块石头总算落地了。

/Tīng nǐ zhème yì shuō, wǒ xīnlǐ de yíkuài shítou zǒngsuàn luòdì le./

(Nghe bạn nói vậy, tảng đá trong lòng tôi cuối cùng cũng được hạ xuống.)

Bạn chán nản vì phải tăng ca cuối tuần

周末还要加班,去吗?

/Zhōumò hái yào jiābān, qù ma?/

(Cuối tuần vẫn phải tăng ca, đi không?)

没劲透了,我只想瘫在家里什么都不干。

/Méijìn tòule, wǒ zhǐ xiǎng tān zài jiālǐ shénme dōu bù gàn./

(Chán đến tận cổ rồi, tôi chỉ muốn nằm ườn ở nhà chẳng làm gì cả.)

Bạn sợ hãi sau khi trải nghiệm cảm giác mạnh

刚才那个鬼屋好玩吗?

/Gāngcái nàge guǐwū hǎowán ma?/

(Ngôi nhà ma lúc nãy hay không?)

吓死我了!我现在手还在发抖。

/Xià sǐ wǒ le! Wǒ xiànzài shǒu hái zài fādǒu./

(Dọa chết tôi rồi! Giờ tay tôi vẫn còn đang run đây này.)

Bạn tự hào về thành công của người thân

你儿子在比赛中拿了第一!

/Nǐ érzi zài bǐsài zhòng nále dìyī!/

(Con trai bạn giành giải nhất trong cuộc thi kìa!)

我真为他感到骄傲,他付出了很多。

/Wǒ zhēn wèi tā gǎndào jiāo'ào, tā fùchūle hěnduō./

(Tôi thực sự thấy tự hào về nó, nó đã nỗ lực rất nhiều.)

Bạn thấy cô đơn ở nơi đất khách

节日里大家都回家了。

/Jiérì lǐ dàjiā dōu huíjiā le./

(Ngày lễ mọi người đều về nhà cả rồi.)

一个人在异乡,难免会觉得孤单。

/Yígè rén zài yìxiāng, nánmiǎn huì juéde gūdān./

(Một mình ở nơi đất khách, khó tránh khỏi cảm thấy cô đơn.)

Bạn sững sờ trước một tin tức bất ngờ

他竟然辞掉了那么好的工作。

/Tā jìngrán cí diào le nàme hǎo de gōngzuò./

(Anh ấy vậy mà lại bỏ công việc tốt như thế.)

太不可思议了!简直出人意料。

/Tài bùkě sīyì le! Jiǎnzhí chū rén yìliào./

(Thật không thể tin nổi! Quá đỗi bất ngờ.)

4.2. Khi tham gia bàn luận & tranh luận nhẹ

Trong các mối quan hệ xã hội hay công việc, tranh luận không phải để phân thắng bại mà là để tìm ra tiếng nói chung. Nhóm mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra quan điểm cá nhân một cách sắc sảo nhưng vẫn giữ được sự tôn trọng tuyệt đối dành cho đối phương.

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn muốn thăm dò ý kiến của đối phương

你对这件事情怎么看?

/Nǐ duì zhè jiàn shìqing zěnme kàn?/

(Bạn thấy chuyện này thế nào?)

我想听听你的见解,你觉得可行吗?

/Wǒ xiǎng tīngting nǐ de jiànjiě, nǐ juéde kěxíng ma?/

(Tôi muốn nghe kiến giải của bạn, bạn thấy có khả thi không?)

Bạn hoàn toàn tán thành với ý tưởng đó

我觉得这个主意棒极了。

/Wǒ juéde zhège zhǔyì bàng jí le./

(Tôi thấy ý tưởng này tuyệt vời quá.)

我也有同感,我们想到一块儿去了。

/Wǒ yě yǒu tónggǎn, wǒmen xiǎngdào yíkuàir qù le./

(Tôi cũng có cùng cảm nhận, chúng ta tâm đầu ý hợp rồi.)

Bạn đồng ý một phần nhưng lo ngại chi phí

这个办法最简单,省时省力。

/Zhège bànfǎ zuì jiǎndān, shěng shí shěng lì./

(Cách này đơn giản nhất, tiết kiệm thời gian và công sức.)

我明白你的意思,但成本是不是太高了?

/Wǒ míngbai nǐ de yìsi, dàn chéngběn shì bú shì tài gāo le?/

(Tôi hiểu ý bạn, nhưng chi phí liệu có cao quá không?)

Bạn phản đối và muốn cân nhắc thêm

我们应该马上就开始行动。

/Wǒmen yīnggāi mǎshàng jiù kāishǐ xíngdòng./

(Chúng ta nên bắt đầu hành động ngay lập tức.)

我不完全赞同,我觉得还要再考虑一下。

/Wǒ bù wánquán zàntóng, wǒ juéde hái yào zài kǎolǜ yíxià./

(Tôi không hoàn toàn đồng ý, tôi thấy cần cân nhắc thêm chút nữa.)

Bạn đề xuất một góc nhìn mới

这样做肯定会成功的。

/Zhèyàng zuò kěndìng huì chénggōng de./

(Làm thế này chắc chắn sẽ thành công thôi.)

也许我们可以换个角度来看这个问题。

/Yěxǔ wǒmen kěyǐ huàn gè jiǎodù lái kàn zhège wèntí./

(Có lẽ chúng ta có thể nhìn vấn đề này ở một góc độ khác.)

Bạn muốn giải thích lý do khi bị nghi ngờ

你的想法可能不太切实际。

/Nǐ de xiǎngfǎ kěnéng bú tài qièshíjì./

(Ý tưởng của bạn có vẻ không thực tế lắm.)

请允许我解释一下我这么说的理由。

/Qǐng yǔnxǔ wǒ jiěshì yíxià wǒ zhème shuō de lǐyóu./

(Xin hãy để tôi giải thích một chút lý do tại sao tôi nói vậy.)

Bạn ghi nhận ý kiến hay của đối phương

我们可以先做个市场调研。

/Wǒmen kěyǐ xiān zuò gè shìchǎng diàoyán./

(Chúng ta có thể làm khảo sát thị trường trước.)

你说得有道理,这点我刚才没想到。

/Nǐ shuō de yǒu dàolǐ, zhè diǎn wǒ gāngcái méi xiǎng dào./

(Bạn nói có lý, điểm này lúc nãy tôi chưa nghĩ tới.)

Bạn muốn làm rõ lo lắng của đối phương

这个计划有很多风险。

/Zhège jìhuà yǒu hěnduō fēngxiǎn./

(Kế hoạch này có rất nhiều rủi ro.)

你能具体说说你的担忧吗?

/Nǐ néng jùtǐ shuōshuō nǐ de dānyōu ma?/

(Bạn có thể nói cụ thể những lo lắng của bạn không?)

Bạn nhấn mạnh một chi tiết then chốt

细节以后再谈,先定大方向。

/Xìjié yǐhòu zài tán, xiān dìng dà fāngxiàng./

(Chi tiết bàn sau, cứ định hướng lớn trước đã.)

我觉得这个细节很关键,不能忽略。

/Wǒ juéde zhège xìjié hěn guānjiàn, bùnéng hūlüè./

(Tôi thấy chi tiết này rất then chốt, không thể bỏ qua được.)

Bạn thăm dò sự phối hợp của cả nhóm

我们能按时完成任务吗?

/Wǒmen néng ànshí wánchéng rènwù ma?/

(Chúng ta có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn không?)

只要大家配合好,我觉得没问题。

/Zhǐyào dàjiā pèihé hǎo, wǒ juéde méi wèntí./

(Chỉ cần mọi người phối hợp tốt, tôi thấy không vấn đề gì.)

Bạn muốn tạm dừng tranh luận để hạ nhiệt

你根本就不明白我在说什么。

/Nǐ gēnběn jiù bù míngbai wǒ zài shuō shénme./

(Bạn căn bản chẳng hiểu tôi đang nói gì cả.)

既然我们意见不一,那就先休息一下吧。

/Jìrán wǒmen yìjiàn bùyī, nà jiù xiān xiūxi yíxià ba./

(Nếu chúng ta ý kiến khác nhau, vậy thì cứ nghỉ ngơi một chút đi.)

Bạn tìm kiếm sự thỏa hiệp

双方都不肯让步,怎么办?

/Shuāngfāng dōu bù kěn ràngbù, zěnme bàn?/

(Cả hai bên đều không chịu nhượng bộ, làm sao giờ?)

我们能不能找一个双方都能接受的方案?

/Wǒmen néng bù néng zhǎo yígè shuāngfāng dōu néng jiēshòu de fāng'àn?/

(Chúng ta có thể tìm một phương án mà cả hai bên đều chấp nhận được không?)

Bạn bày tỏ sự ưu tiên cho một phương án

你们支持哪一个方案?

/Nǐmen zhīchí nǎ yígè fāng'àn?/

(Các bạn ủng hộ phương án nào?)

我个人比较倾向于第一个方案。

/Wǒ gèrén bǐjiào qīngxiàng yú dì yī gè fāng'àn./

(Cá nhân tôi khá nghiêng về phương án thứ nhất.)

Bạn xác nhận sự đồng thuận cuối cùng

时间差不多了,定下来了吗?

/Shíjiān chàbuduō le, dìng xiàlái le ma?/

(Thời gian gần hết rồi, đã quyết định xong chưa?)

经过讨论,我们最终达成了共识。

/Jīngguò tǎolùn, wǒmen zuìzhōng dáchéng le gòngshí./

(Qua thảo luận, cuối cùng chúng ta đã đạt được sự đồng thuận.)

Bạn thể hiện thái độ tôn trọng quyết định chung

你的建议被否决了,别生气。

/Nǐ de jiànyì bèi fǒujué le, bié shēngqì./

(Kiến nghị của bạn bị bác bỏ rồi, đừng giận nhé.)

没关系,我尊重大家的决定。

/Méiguānxì, wǒ zūnzhòng dàjiā de juédìng./

(Không sao, tôi tôn trọng quyết định của mọi người.)

4.3. Khi an ủi, động viên & chia sẻ

Các mẫu câu dưới đây giúp bạn diễn đạt sự quan tâm một cách tinh tế khi bạn bè gặp khó khăn, đồng nghiệp chịu áp lực công việc hoặc khi cần gửi lời chúc mừng trước những thành công đạt được:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Khi bạn bè buồn và muốn ở một mình

我最近心情很糟糕,想一个人待着。

/Wǒ zuìjìn xīnqíng hěn zāogāo, xiǎng yígè rén dāizhe./

(Dạo này tâm trạng tôi tệ quá, muốn ở một mình.)

别难过了,有什么事尽管跟我说,我一直都在。

/Bié nánguò le, yǒu shénme shì jǐnguǎn gēn wǒ shuō, wǒ yìzhí dōu zài./

(Đừng buồn nữa, có chuyện gì cứ nói với tôi, tôi luôn ở đây.)

Khi đồng nghiệp lo lắng vì áp lực công việc

任务太多了,我真怕自己做不完。

/Rènwù tài duō le, wǒ zhēn pà zìjǐ zuò bù wán./

(Nhiệm vụ nhiều quá, tôi thực sự sợ mình làm không xong.)

别压力太大,慢慢来,需要帮忙的话随时找我。

/Bié yālì tài dà, mànmàn lái, xūyào bāngmáng de huà suíshí zhǎo wǒ./

(Đừng áp lực quá, cứ từ từ thôi, cần giúp gì thì cứ tìm tôi.)

Khi chúc mừng thành quả sau nỗ lực

我终于拿到升职通知了!

/Wǒ zhōngyú nádào shēngzhí tōngzhī le!/

(Cuối cùng tôi cũng nhận được thông báo thăng chức rồi!)

太棒了!这份努力总算没有白费,为你感到骄傲!

/Tài bàng le! Zhè fèn nǔlì zǒngsuàn méiyǒu báifèi, wèi nǐ gǎndào jiāo'ào!/

(Tuyệt quá! Nỗ lực này cuối cùng đã không uổng phí, tự hào về bạn!)

Khi bạn bè thi trượt hoặc thất bại

我这次考试没及格,好失落。

/Wǒ zhè cì kǎoshì méi jígé, hǎo shīluò./

(Kỳ thi này tôi không đỗ, thất vọng quá.)

失败是成功之母,下次再努力,我相信你一定行。

/Shībài shì chénggōng zhī mǔ, xiàcì zài nǔlì, wǒ xiāngxìn nǐ yídìng xíng./

(Thất bại là mẹ thành công, lần sau cố gắng nhé, tôi tin bạn nhất định làm được.)

Khi đồng nghiệp bị sếp phê bình

刚才被老板训了一顿,心里挺难受的。

/Gāngcái bèi lǎobǎn xùn le yídùn, xīnlǐ tǐng nánshòu de./

(Lúc nãy vừa bị sếp mắng một trận, trong lòng thấy khó chịu quá.)

别放在心上,老板也是对事不对人,加油!

/Bié fàng zài xīn shàng, lǎobǎn yěshì duì shì bú duì rén, jiāyóu!/

(Đừng để bụng, sếp cũng là vì công việc thôi chứ không phải nhắm vào bạn đâu, cố lên!)

Khi thăm hỏi người đang ốm

我生病了,感觉一点力气都没有。

/Wǒ shēngbìng le, gǎnjué yìdiǎn lìqi dōu méiyǒu./

(Tôi ốm rồi, cảm thấy chẳng có chút sức lực nào cả.)

好好休息,多喝点开水,祝你早日康复。

/Hǎohǎo xiūxi, duō hē diǎn kāishuǐ, zhù nǐ zǎorì kāngfù./

(Nghỉ ngơi cho tốt, uống nhiều nước vào, chúc bạn sớm bình phục.)

Khi chia sẻ niềm vui tân gia (mua nhà)

我买房了,下周请你们来做客。

/Wǒ mǎifáng le, xiàzhōu qǐng nǐmen lái zuòkè./

(Tôi mua nhà rồi, tuần sau mời mọi người sang chơi.)

恭喜恭喜!终于有了自己的小窝,真是件大喜事。

/Gōngxǐ gōngxǐ! Zhōngyú yǒu le zìjǐ de xiǎowō, zhēnshì jiàn dà xǐshì./

(Chúc mừng nhé! Cuối cùng cũng có tổ ấm riêng rồi, đúng là chuyện đại hỷ.)

Khi động viên người muốn bỏ cuộc

我想放弃了,这件事太难了。

/Wǒ xiǎng fàngqì le, zhè jiàn shì tài nán le./

(Tôi muốn bỏ cuộc thôi, việc này khó quá.)

万事开头难,坚持就是胜利,再给自己一次机会吧。

/Wànshì kāitóu nán, jiānchí jiùshì shènglì, zài gěi zìjǐ yícì jīhuì ba./

(Vạn sự khởi đầu nan, kiên trì chính là thắng lợi, hãy cho bản thân thêm cơ hội đi.)

Khi bạn bè bị mất đồ (ví, điện thoại)

我的钱包丢了,所有的卡都在里面。

/Wǒ de qiánbāo diū le, suǒyǒu de kǎ dōu zài lǐmiàn./

(Tôi bị mất ví rồi, tất cả thẻ đều ở trong đó.)

真倒霉,先别急,赶紧把卡挂失了,有困难跟我说。

/Zhēn dǎoméi, xiān bié jí, gǎnjǐn bǎ kǎ guàshī le, yǒu kùnnan gēn wǒ shuō./

(Đen đủi quá, đừng vội, mau báo khóa thẻ đi, có khó khăn gì cứ bảo tôi.)

Khi chúc mừng sinh nhật

今天是我的生日,又老了一岁。

/Jīntiān shì wǒ de shēngrì, yòu lǎo le yí suì./

(Hôm nay là sinh nhật tôi, lại già thêm một tuổi rồi.)

生日快乐!祝你越来越年轻,万事如意,心想事成。

/Shēngrì kuàilè! Zhù nǐ yuèláiyuè niánqīng, wànshì rúyì, xīn xiǎng shì chéng./

(Sinh nhật vui vẻ! Chúc bạn ngày càng trẻ trung, vạn sự như ý, cầu được ước thấy.)

Khi an ủi người bạn vừa thất tình

我们分手了,心里空荡荡的。

/Wǒmen fēnshǒu le, xīnlǐ kōngdàngdàng de./

(Chúng tôi chia tay rồi, trong lòng thấy trống rỗng quá.)

时间是最好的良药,一切都会好起来的,打起精神来。

/Shíjiān shì zuì hǎo de liángyào, yíqiè dūhuì hǎo qǐlái de, dǎqǐ jīngshén lái./

(Thời gian là liều thuốc tốt nhất, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi, phấn chấn lên nào.)

Khi nhắc đồng nghiệp giữ sức khỏe khi tăng ca

我已经连续加班一个星期了。

/Wǒ yǐjīng liánxù jiābān yígè xīngqī le./

(Tôi đã liên tục tăng ca một tuần nay rồi.)

辛苦了,身体是革命的本钱,要注意劳逸结合。

/Xīnkǔ le, shēntǐ shì gémìng de běnqián, yào zhùyì láoyì jiéhé./

(Vất vả quá, sức khỏe là vốn quý nhất, phải chú ý kết hợp làm việc và nghỉ ngơi nhé.)

Khi chia sẻ với người gặp chuyện gia đình

我家里出了点事,最近挺烦的。

/Wǒ jiālǐ chū le diǎn shì, zuìjìn tǐng fán de./

(Nhà tôi có chút chuyện, dạo này khá phiền lòng.)

家家有本难念的经,放宽心,慢慢解决。

/Jiājiā yǒu běn nán niàn de jīng, fàngkuān xīn, mànmàn jiějué./

(Mỗi cây mỗi hoa mỗi nhà mỗi cảnh, cứ thoải mái tư tưởng đi, rồi sẽ giải quyết được thôi.)

Khi chúc mừng thành tích học tập

我拿到HSK 6级证书了!

/Wǒ nádào HSK liù jí zhèngshù le!/

(Tôi nhận được chứng chỉ HSK 6 rồi!)

厉害了!功夫不负有心人,你真的太棒了。

/Lìhai le! Gōngfu bú fù yǒuxīnrén, nǐ zhēnde tài bàng le./

(Đỉnh quá! Công phu không phụ lòng người, bạn thực sự quá tuyệt.)

Khi động viên người bạn đang sợ phát biểu trước đám đông

我有点害怕,不敢上台演讲。

/Wǒ yǒudiǎn hàipà, bù gǎn shàngtái yǎnjiǎng./

(Tôi hơi sợ, không dám lên sân khấu phát biểu.)

别紧张,深呼吸,大家都很期待你的表现。

/Bié jǐnzhāng, shēnhūxī, dàjiā dōu hěn qīdài nǐ de biǎoxiàn./

(Đừng lo lắng, hít thở sâu vào, mọi người đều rất mong chờ biểu hiện của bạn.)

4.4. Khi nói chuyện phiếm & tạo không khí

Dưới đây là các mẫu câu "nói chuyện phiếm" giúp bạn phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng qua những chủ đề "vô thưởng vô phạt" nhưng cực kỳ hiệu quả như thời tiết, tin tức hay những lời khen khéo léo: 

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn cùng bàn luận về thời tiết nóng

今天热得让人受不了。

/Jīntiān rè dé ràng rén shòubùliǎo./

(Hôm nay nóng đến mức không chịu nổi.)

是啊,这种天气只能待在空调房里。

/Shì ā, zhè zhǒng tiānqì zhǐnéng dāi zài kōngtiáofáng lǐ./

(Đúng thế, thời tiết này chỉ có thể ở trong phòng điều hòa thôi.)

Bạn bình luận sau một trận mưa lớn

刚才那阵雨下得真大。

/Gāngcái nà zhèn yǔ xià dé zhēn dà./

(Trận mưa lúc nãy to thật đấy.)

下过雨后凉快多了,空气也清新了。

/Xià guò yǔ hòu liángkuai duō le, kōngqì yě qīngxīn le./

(Mưa xong mát mẻ hơn bao nhiêu, không khí cũng trong lành nữa.)

Bạn khéo léo đáp lại lời khen trang phục

你今天这身衣服真漂亮。

/Nǐ jīntiān zhè shēn yīfu zhēn piàoliang./

(Bộ đồ hôm nay của bạn đẹp thật đấy.)

谢谢,我刚买的,你眼光真好。

/Xièxie, wǒ gāng mǎi de, nǐ yǎnguāng zhēn hǎo./

(Cảm ơn nhé, tôi mới mua đấy, mắt nhìn của bạn tinh thật.)

Bạn giải thích khi được khen tươi tắn

你今天看起来特别精神。

/Nǐ jīntiān kàn qǐlái tèbié jīngshén./

(Hôm nay trông bạn cực kỳ có thần thái/tươi tắn.)

可能是昨晚睡得好,人也感觉轻松了。

/Kěnéng shì zuówǎn shuì dé hǎo, rén yě gǎnjué qīngsōng le./

(Chắc là do tối qua ngủ ngon, người cũng thấy nhẹ nhàng hẳn.)

Bạn nói về kiểu tóc mới của mình

换发型了?挺适合你的。

/Huàn fàxíng le? Tǐng shìhé nǐ de./

(Thay đổi kiểu tóc à? Hợp với bạn lắm đấy.)

真的吗?我还在担心会不会显得太短了。

/Zhēnde ma? Wǒ hái zài dānxīn huì bú huì xiǎnde tài duǎn le./

(Thật sao? Tôi còn đang lo không biết nhìn có bị ngắn quá không.)

Bạn hưởng ứng về một video đang "viral"

你看到那个很火的视频了吗?

/Nǐ kàndào nàge hěn huǒ de shìpín le ma?/

(Bạn đã xem cái video đang cực hot kia chưa?)

看了看了,真的很有趣,太搞笑了。

/Kànle kànle, zhēnde hěn yǒuqù, tài gǎoxiào le./

(Xem rồi xem rồi, thực sự rất thú vị, buồn cười quá đi mất.)

Bạn bàn luận về một trận bóng kịch tính

昨晚的球赛你看了吗?太精彩了。

/Zuówǎn de qiúsài nǐ kànle ma? Tài jīngcǎi le./

(Trận bóng tối qua bạn xem chưa? Kịch tính tuyệt vời.)

看了!最后那个进球简直不可思议。

/Kànle! Zuìhòu nàge jìnqiú jiǎnzhí bùkě sīyì./

(Xem rồi! Quả vào bóng cuối cùng đúng là không thể tin nổi.)

Bạn hỏi ý kiến khi chưa biết ăn gì trưa nay

中午打算去哪儿吃饭?

/Zhōngwǔ dǎsuàn qù nǎr chīfàn?/

(Trưa nay định đi đâu ăn thế?)

还没想好,附近有什么好推荐的吗?

/Hái méi xiǎng hǎo, fùjìn yǒu shénme hǎo tuījiàn de ma?/

(Vẫn chưa nghĩ ra, gần đây có gì hay ho để giới thiệu không?)

Bạn đùa lại khi bị trêu về việc giảm cân

我决定从明天开始减肥。

/Wǒ juédìng cóng míngtiān kāishǐ jiǎnféi./

(Tôi quyết định từ mai sẽ bắt đầu giảm cân.)

你这句话我已经听了十遍了。

/Nǐ zhè jù huà wǒ yǐjīng tīngle shí biàn le./

(Câu này của bạn tôi đã nghe đến 10 lần rồi đấy.)

Bạn than vãn một chút về tắc đường

今天的路况真是糟透了。

/Jīntiān de lùkuàng zhēnshì zāo tòule./

(Tình hình đường xá hôm nay đúng là tệ hại.)

是啊,我都堵了半个小时了。

/Shì ā, wǒ dōu dǔle bàn gè xiǎoshí le./

(Đúng thế, tôi đã bị tắc đường nửa tiếng rồi đây.)

Bạn khiêm tốn khi được khen nấu ăn ngon

没想到你做饭这么好吃。

/Méi xiǎngdào nǐ zuòfàn zhème hǎochī./

(Không ngờ bạn nấu ăn lại ngon thế này.)

哪里,我只是瞎捉摸,你喜欢就好。

/Nǎlǐ, wǒ zhǐshì xiā zhuōmō, nǐ xǐhuan jiù hǎo./

(Có gì đâu, tôi chỉ làm bừa thôi, bạn thích là tốt rồi.)

Bạn than thở một cách hài hước về sự bận rộn

你现在忙得连喝水的时间都没有吧?

/Nǐ xiànzài máng dé lián hēshuǐ de shíjiān dōu méiyǒu ba?/

(Bây giờ bạn bận đến mức chắc chẳng có thời gian mà uống nước nhỉ?)

差不多,我真想把自己分成两个人用。

/Chàbuduō, wǒ zhēn xiǎng bǎ zìjǐ fēn chéng liǎng gè rén yòng./

(Gần như thế, tôi thực sự muốn phân thân mình ra làm hai để làm việc đây.)

Bạn nói về món đồ công nghệ mới của mình

你的新手机看起来很酷啊。

/Nǐ de xīn shǒujī kàn qǐlái hěn kù ā./

(Điện thoại mới của bạn trông ngầu quá đi.)

刚上手,功能还在慢慢研究中。

/Gāng shàngshǒu, gōngnéng hái zài mànmàn yánjiū zhōng./

(Mới dùng thôi, tính năng vẫn đang trong quá trình nghiên cứu dần.)

Bạn đùa về vận may khi trúng thưởng

你运气也太好了吧,这都能抽中。

/Nǐ yùnqi yě tài hǎo le ba, zhè dōu néng chōuzhòng./

(Vận may của bạn cũng tốt quá rồi đấy, thế mà cũng bốc trúng được.)

可能是今天出门看黄历了吧。

/Kěnéng shì jīntiān chūmén kàn huánglì le ba./

(Chắc là do hôm nay ra khỏi nhà có xem ngày tốt rồi đấy.)

Bạn chia sẻ về dự định cuối tuần

周末准备去哪儿玩儿?

/Zhōumò zhǔnbèi qù nǎr wánr?/

(Cuối tuần chuẩn bị đi đâu chơi thế?)

打算在家宅着,好好补个觉。

/Dǎsuàn zài jiā zháizhe, hǎohǎo bǔ gè jiào./

(Định ở lỳ trong nhà thôi, để ngủ bù một giấc thật ngon.)

Hai người trò chuyện trong tình huống giao tiếp tiếng Trung hàng ngày
Giao tiếp thường xuyên giúp bạn nói tự nhiên hơn

4.5. Khi xử lý tình huống tế nhị

Thay vì nói "không" một cách trực diện, người bản xứ thường sử dụng các cấu trúc uyển chuyển để đối phương tự hiểu ý mà vẫn giữ được thể diện cho cả hai bên. Những tình huống dưới đây là "cứu cánh" giúp bạn xử lý các câu hỏi riêng tư hoặc những lời mời không mong muốn một cách thông minh nhất:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn bận và muốn từ chối lời mời cơm

今晚一起吃个饭吧,我请客。

/Jīnwǎn yìqǐ chī gè fàn ba, wǒ qǐngkè./

(Tối nay cùng đi ăn cơm đi, tôi mời.)

真不巧,我今晚已经约了人,下次我请你。

/Zhēn bùqiǎo, wǒ jīnwǎn yǐjīng yuēle rén, xiàcì wǒ qǐng nǐ./

(Thật không may, tối nay tôi có hẹn mất rồi, lần sau để tôi mời bạn nhé.)

Bạn muốn trả lời khéo về tiền lương

你每个月工资多少钱?

/Nǐ měigè yuè gōngzī duōshǎo qián?/

(Lương mỗi tháng của bạn được bao nhiêu?)

也就刚够生活,比上不足比下有余吧。

/Yě jiù gāng gòu shēnghuó éryǐ, bǐshàng bùzú bǐxià yǒuyú ba./

(Cũng chỉ vừa đủ sống thôi, chẳng bằng ai nhưng cũng tạm ổn.)

Bạn từ chối cho mượn tiền một cách lịch sự

能借我点钱吗?下个月还你。

/Néng jiè wǒ diǎn qián ma? Xiàgè yuè huán nǐ./

(Có thể cho tôi mượn ít tiền không? Tháng sau trả bạn.)

不好意思,我最近手头也挺紧的。

/Bù hǎoyìsi, wǒ zuìjìn shǒutóu yě tǐng jǐn de./

(Ngại quá, dạo này tôi cũng đang kẹt tiền quá.)

Bạn bị hỏi về chuyện kết hôn

你打算什么时候结婚啊?

/Nǐ dǎsuàn shénme shíhou jiéhūn a?/

(Bạn định bao giờ thì kết hôn thế?)

这事儿得看缘分,急也急不来。

/Zhè shìr děi kàn yuánfèn, jí yě jí bù lái./

(Chuyện này phải tùy duyên thôi, có vội cũng không được.)

Bạn từ chối rượu trên bàn tiệc

来,干了这杯!别不给面子。

/Lái, gànle zhè bēi! Bié bù gěi miànzi./

(Nào, cạn ly này đi! Đừng có không nể mặt tôi.)

我实在不能喝了,今天身体有点不舒服。

/Wǒ shízài bùnéng hē le, jīntiān shēntǐ yǒudiǎn bù shūfu./

(Tôi thực sự không uống được nữa, hôm nay người hơi khó chịu chút.)

Bạn từ chối nhiệm vụ quá khó

这个任务只能靠你了,帮个忙吧。

/Zhège rènwù zhǐnéng kào nǐ le, bāng gè máng ba./

(Nhiệm vụ này chỉ có thể trông cậy vào bạn thôi, giúp chút đi.)

我怕我的能力有限,耽误了公司的大事。

/Wǒ pà wǒ de nénglì yǒuxiàn, dānwù le gōngsī de dàshì./

(Tôi sợ năng lực mình có hạn, lại làm lỡ việc lớn của công ty.)

Bạn trả lời về lý do nghỉ việc công ty cũ (tình huống phỏng vấn)

你为什么从上一家公司辞职?

/Nǐ wèishéme cóng shàng yì jiā gōngsī cízhí?/

(Tại sao bạn lại nghỉ việc ở công ty trước?)

我觉得那里的职业发展空间不太适合我。

/Wǒ juéde nàlǐ de zhíyè fāzhǎn kōngjiān bú tài shìhé wǒ./

(Tôi thấy không gian phát triển nghề nghiệp ở đó không phù hợp với mình lắm.)

Bạn từ chối trả lời về tuổi tác (phụ nữ)

你今年多大了?看起来很年轻。

/Nǐ jīntiān duōdà le? Kàn qǐlái hěn niánqīng./

(Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi? Trông trẻ thế.)

这种秘密,你猜猜看?

/Zhè zhǒng mìmì, nǐ cāicai kàn?/

(Bí mật này, bạn đoán thử xem?)

Bạn không muốn chia sẻ về giá món đồ đắt tiền

你的新包真好看,得几万块吧?

/Nǐ de xīn bāo zhēn hǎokàn, děi jǐ wàn kuài ba?/

(Túi mới của bạn đẹp quá, phải mấy vạn tệ nhỉ?)

没那么贵,赶上打折买的,挺划算。

/Méi nàme guì, gǎnshàng dǎzhé mǎi de, tǐng huásuàn./

(Không đắt thế đâu, tôi mua đúng dịp giảm giá, khá là hời.)

Bạn từ chối lời rủ đi chơi

下班去唱K吧,放松一下。

/Xiàbān qù chàng K ba, fàngsōng yíxià./

(Tan làm đi hát karaoke đi, thư giãn chút.)

你们去吧,我最近有点累,想早点回家休息。

/Nǐmen qù ba, wǒ zuìjìn yǒudiǎn lèi, xiǎng zǎodiǎn huíjiā xiūxi./

(Mọi người đi đi, dạo này tôi hơi mệt, muốn về nhà nghỉ sớm.)

Bạn từ chối cho số điện thoại/WeChat người lạ

能加个微信吗?以后多联系。

/Néng jiā gè Wēixìn ma? Yǐhòu duō liánxì./

(Có thể thêm WeChat không? Sau này liên lạc nhiều hơn.)

抱歉,我不常用微信,有事以后再说吧。

/Bàoqiàn, wǒ bù chángyòng Wēixìn, yǒushì yǐhòu zàishuō ba./

(Xin lỗi, tôi không thường dùng WeChat, có gì để sau rồi tính nhé.)

Bạn giữ thái độ trung lập khi ai đó nói xấu đồng nghiệp

那个张伟做事真的很不靠谱。

/Nàge Zhāng Wěi zuòshì zhēnde hěn bú kàopǔ./

(Cái cậu Trương Vĩ đó làm việc thật chẳng ra sao cả.)

是吗?我对他不太了解,没怎么打过交道。

/Shì ma? Wǒ duì tā bú tài liǎojiě, méi zěnme dǎ guò jiāodao./

(Vậy sao? Tôi không rõ về cậu ấy lắm, cũng ít khi tiếp xúc.)

Bạn từ chối mua hộ đồ khi đi du lịch

你去国外旅游,能帮我带个相机吗?

/Nǐ qù guówài lǚyóu, néng bāng wǒ dài gè xiàngjī ma?/

(Bạn đi du lịch nước ngoài, có thể mua hộ tôi cái máy ảnh không?)

恐怕不方便,我的行李额度已经满了。

/Kǒngpà bù fāngbiàn, wǒ de xínglǐ édù yǐjīng mǎn le./

(E là không tiện rồi, cân nặng hành lý của tôi đã hết mức rồi.)

Bạn khéo léo phản đối ý kiến của sếp

我觉得这个计划明天就得执行。

/Wǒ juéde zhège jìhuà míngtiān jiù děi zhíxíng./

(Tôi nghĩ kế hoạch này ngày mai phải thực hiện ngay.)

您说的有道理,但我担心准备时间有点紧。

/Nín shuō de yǒu dàolǐ, dàn wǒ dānxīn zhǔnbèi shíjiān yǒudiǎn jǐn./

(Sếp nói có lý ạ, nhưng em lo là thời gian chuẩn bị hơi gấp.)

Bạn từ chối nhận quà có tính chất nhạy cảm

这点东西不成敬意,请收下。

/Zhè diǎn dōngxi bùchéng jìngyì, qǐng shōuxià./

(Chút quà mọn này không đáng là bao, xin hãy nhận cho.)

 

你的心意我领了,但这不符合规定,请拿回去吧。

/Nǐ de xīnyì wǒ lǐng le, dàn zhè bù fúhé guīdìng, qǐng ná huíqù ba./

(Tấm lòng của bạn tôi nhận rồi, nhưng cái này không đúng quy định, bạn cầm về cho.)

5. Level 5: 2200+ câu nói như người bản xứ (Native-like)

Ở level cao nhất, tiếng Trung không còn là những cấu trúc ngữ pháp khô khan mà đã chuyển hóa thành tư duy. Bạn bắt đầu "nghĩ bằng tiếng Trung", hiểu được những ẩn ý đằng sau câu chữ, biết dùng sự dí dỏm để hóa giải căng thẳng và sử dụng thành ngữ để tăng sức nặng cho lời nói. Đây là giai đoạn bạn hòa tan hoàn toàn vào dòng chảy văn hóa của người bản xứ.

5.1. Thành ngữ & cách nói 4 chữ trong giao tiếp hàng ngày

Trong giao tiếp thực tế, thành ngữ và các cụm 4 chữ được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa, rút gọn cách diễn đạt hoặc tăng tính biểu cảm trong câu nói. Dưới đây là những cách nói 4 chữ phổ biến nhất, gắn liền với nhiều tình huống thường ngày:

Tình huống

Thành ngữ 4 chữ

Giải thích ý nghĩa

Khi bạn đi du lịch vào ngày lễ và thấy quá đông người

景区里人山人海

/Jǐngqū lǐ rénshānrénhǎi./

(Trong khu danh lam thắng cảnh người đông như kiến.)

“人山人海” /rénshānrénhǎi/

Diễn tả cảnh tượng đông đúc, tầng tầng lớp lớp người như núi như biển.

Khi phòng ốc hoặc một vấn đề nào đó đang rối tung lên

房间里乱七八糟的。

/Fángjiān lǐ luànqībāzāo de./

(Trong phòng bừa bãi lộn xộn hết cả lên.)

“乱七八糟” /luànqībāzāo/

Dùng để chỉ sự bừa bộn về vật chất hoặc sự hỗn loạn, rắc rối trong công việc.

Khi ai đó có hành động kỳ quặc mà bạn không hiểu nổi

他这个人莫名其妙

/Tā zhège rén mòmíngqímiào./

(Cái người này thật là kỳ quặc/chẳng hiểu ra làm sao.)

“莫名其妙” /mòmíngqímiào/

Dùng khi gặp một sự việc hoặc hành động kỳ lạ, không có lý do rõ ràng.

Khi bạn hoàn toàn không biết gì về một lĩnh vực nào đó

我对电脑一窍不通

/Wǒ duì diànnǎo yīqiàobùtōng./

(Tôi mù tịt về máy tính/chẳng biết một tí gì.)

“一窍不通”  /yīqiàobùtōng/

Cách nói khiêm tốn hoặc thừa nhận mình hoàn toàn không có kiến thức chuyên môn.

Khi làm việc qua loa hoặc mô tả trạng thái "tàm tạm"

他的中文马马虎虎

/Tā de Zhōngwén mǎmǎhūhū./

(Tiếng Trung của anh ấy cũng tàm tạm/bình thường.)

“马马虎虎” /mǎmǎhūhū/

Chỉ sự đại khái, không cẩn thận hoặc một kết quả ở mức trung bình, vừa phải.

Khi khuyên bạn bè không nên bỏ cuộc giữa chừng

做事不能半途而废

/Zuòshì bùnéng bàntú'érfèi./

(Làm việc không được bỏ dở giữa chừng.)

“半途而废” /bàntú'érfèi/

Nhắc nhở về sự kiên trì, không nên đứt gánh giữa đường khi chưa đạt kết quả.

Khi bạn cảm thấy cực kỳ thỏa mãn sau một bữa ăn

这一顿饭吃得心满意足

/Zhè yídùn fàn chī de xīnmǎnyìzú./

(Bữa cơm này ăn xong cảm thấy vô cùng mãn nguyện.)

“心满意足” /xīnmǎnyìzú/

Diễn tả trạng thái hoàn toàn hài lòng, không còn mong cầu gì thêm.

Khi chứng kiến một sự việc quá khó tin

这简直太不可思议了!

/Zhè jiǎnzhí tài bùkěsīyì le!/

(Chuyện này quả thật là không thể tin nổi!)

“不可思议” /bùkěsīyì/

Dùng cho những sự việc kỳ diệu, thần bí hoặc quá sức tưởng tượng của con người.

Khi khuyên ai đó nên thả lỏng và thích nghi với hoàn cảnh

到哪儿都能随遇而安

/Dào nǎr dōu néng suíyù'ér'ān./

(Đi đến đâu cũng có thể thích nghi/ở bầu thì tròn.)

“随遇而安” /suíyù'ér'ān/

Chỉ thái độ sống lạc quan, dù ở hoàn cảnh nào cũng cảm thấy bình yên, tự tại.

Khi bạn quên sạch một chuyện gì đó hoặc làm sạch bóng

我把这件事忘得一干二净

/Wǒ bǎ zhè jiàn shì wàng de yìgānyìjìng./

(Tôi quên sạch sành sanh chuyện này rồi.)

“一干二净” /yìgānyìjìng/

Nhấn mạnh trạng thái "sạch bóng", không còn để lại một dấu vết hay ký ức nào.

Khi thấy ai đó đang lo lắng viển vông về những thứ không có thật

你别在那儿胡思乱想了。

/Nǐ bié zài nàr húsīluànxiǎng le./

(Bạn đừng ở đó mà suy nghĩ vớ vẩn/tưởng tượng lung tung nữa.)

“胡思乱想” /húsīluànxiǎng/

Dùng để khuyên người khác ngừng lo âu hoặc suy nghĩ không thực tế.

Khi phàn nàn về việc tiêu xài hoang phí

他花钱总是大手大脚

/Tā huāqián zǒngshì dàshǒudàjiǎo./

(Anh ta tiêu tiền lúc nào cũng vung tay quá trán.)

“大手大脚” /dàshǒudàjiǎo/

Chỉ thói quen tiêu dùng không kiểm soát, tiêu xài lãng phí.

Khi phê phán người bảo thủ, luôn cho mình là đúng

他这个人太自以为是了。

/Tā zhège rén tài zìyǐwéishì le./

(Hắn ta là kẻ quá tự cao tự đại/luôn cho mình là đúng.)

“自以为是” /zìyǐwéishì/

Dùng để chỉ những người cứng nhắc, không chịu lắng nghe ý kiến người khác.

Khi bạn muốn diễn tả cuộc sống tự do, không bị ai gò bó

过着自由自在的生活。

/Guòzhe zìyóuzìzài de shēnghuó./

(Sống một cuộc đời tự do tự tại.)

“自由自在” /zìyóuzìzài/

Chỉ trạng thái thảnh thơi, muốn làm gì thì làm mà không có áp lực.

Khi khuyên ai đó cứ để mọi chuyện diễn ra tự nhiên

凡事都要顺其自然

/Fánshì dōu yào shùnqízìrán./

(Mọi việc đều nên thuận theo tự nhiên.)

“顺其自然” /shùnqízìrán/

Thể hiện triết lý sống không cưỡng cầu, để kết quả đến theo quy luật của nó.

Khi kể về lần đầu gặp mặt đã yêu ngay lập tức

他们俩是一见钟情

/Tāmen liǎ shì yíjiànzhōngqíng./

(Hai người bọn họ là yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.)

“一见钟情” /yíjiànzhōngqíng/

Thành ngữ kinh điển dùng trong các câu chuyện lãng mạn.

Khi mô tả những đứa trẻ hoặc người không có áp lực gì

每天过得无忧无虑

/Měitiān guò de wúyōuwúlǜ./

(Mỗi ngày đều trôi qua không lo không nghĩ.)

“无忧无虑” /wúyōuwúlǜ/

Chỉ sự thanh thản tuyệt đối, không có gánh nặng trong lòng.

Khi phê phán việc làm việc không tập trung

你做事总是三心二意

/Nǐ zuòshì zǒng shì sānxīn'èryì./

(Bạn làm việc lúc nào cũng phân tâm/thay lòng đổi dạ.)

“三心二意” /sānxīn'èryì/

Chỉ sự thiếu kiên định, làm việc này nhưng lại nghĩ đến việc khác.

Khi bạn đã rất thành thạo và làm một việc cực kỳ trơn tru

这项工作他做起来得心应手

/Zhè xiàng gōngzuò tā zuò qǐlái déxīnyìngshǒu./

(Công việc này anh ấy làm cực kỳ thuận tay/điêu luyện.)

“得心应手” /déxīnyìngshǒu/

Dùng khi năng lực cá nhân hoàn toàn đáp ứng tốt yêu cầu công việc.

Khi ai đó làm thêm những việc thừa thãi khiến kết quả tệ đi

你这样做真是画蛇添足

/Nǐ zhèyàng zuò zhēnshì huàshétiānzú./

(Bạn làm thế này đúng là vẽ rắn thêm chân.)

“画蛇添足” /huàshétiānzú/

Phê bình hành động làm thừa, không những không có ích mà còn gây hại.

5.2. Slang & cách nói của giới trẻ Trung Quốc

Trên mạng xã hội và các ứng dụng chat, giới trẻ Trung Quốc sử dụng rất nhiều từ lóng (slang) và cách nói viết tắt mang tính biểu cảm cao, gắn liền với văn hóa internet như WeChat, Weibo hay Douyin. Dưới đây là những mẫu câu giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và “đúng chất” người bản xứ hơn:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn khen ngợi món ăn

尝尝这个火锅,味道绝了

/Chángchang zhège huǒguō, wèidào jué le!/

(Nếm thử lẩu này đi, vị đỉnh thật đấy!)

这家店的底料简直是 yyds!

/Zhè jiā diàn de dǐliào jiǎnzhí shì yǒngyuǎn de shén (yyds)!

(Nước lẩu nhà này đúng là mãi đỉnh!)

Bạn bày tỏ sự khâm phục tài năng của đối phương

我只用了十分钟就把代码改好了。

/Wǒ zhǐ yòngle shífēnzhōng jiù bǎ dàimǎ gǎi hǎo le./

(Tôi chỉ mất 10 phút là sửa xong code rồi.)

兄弟,操作真稳,给你扣个 666!

/Xiōngdi, cāozuò zhēn wěn, gěi nǐ kòu gè liùliùliù!/

(Người anh em, thao tác chuẩn đấy, tặng bạn 3 con 6!)

Bạn than vãn về sự cạnh tranh khốc liệt

大家都加班到十点,我也不敢走。

/Dàjiā dōu jiābān dào shídiǎn, wǒ yě bù gǎn zǒu./

(Mọi người đều tăng ca đến 10 giờ, tôi cũng chẳng dám về.)

现在的职场实在太 内卷 了

/Xiànzài de zhíchǎng shízài tài nèijuǎn le./

(Môi trường làm việc bây giờ cạnh tranh khốc liệt quá.)

Bạn thấy mọi chuyện đã "toang" rồi

我的手机掉进水里开不了机了。

/Wǒ de shǒujī diào jìn shuǐ lǐ kāi bù liǎo jī le./

(Điện thoại tôi rơi xuống nước không bật nguồn được rồi.)

完蛋,这下真的 BBQ了。

/Wándàn, zhè xià zhēnde bābǐ Q le./

(Thôi xong, thế này thì thực sự toang rồi.)

Bạn muốn từ bỏ nỗ lực và "mặc kệ đời"

你要不要再努力争取一下升职?

/Nǐ yào bú yào zài nǔlì zhēngqǔ yíxià shēngzhí?/

(Bạn có muốn nỗ lực thêm để tranh suất thăng chức không?)

算了,我只想原地 躺平 。

/Suànle, wǒ zhǐ xiǎng yuándì tǎngpíng./

(Thôi, tôi chỉ muốn nằm yên buông xuôi tại chỗ.)

Bạn hào hứng chuẩn bị hóng drama

听说那两个明星竟然在一起了!

/Tīngshuō nà liǎng gè míngxīng jìngrán zài yìqǐ le!/

(Nghe nói hai ngôi sao kia vậy mà lại hẹn hò với nhau!)

搬好小板凳,在线坐等 吃瓜 。

/Bān hǎo xiǎo bǎndèng, zàixiàn zuò děng chīguā./

(Chuẩn bị sẵn ghế, ngồi chờ hóng drama trực tuyến nào.)

Bạn cạn lời trước một hành động khó hiểu

刚才那个人在大街上唱歌,好奇怪. 

/Gāngcái nàge rén zài dàjiē shàng chànggē, hǎo qíguài./

(Cái người lúc nãy hát nghêu ngao giữa phố, lạ thật đấy.)

我真的会 拴Q,这种行为很难评.

/Wǒ zhēnde huì shuān Q, zhè zhǒng xíngwéi hěn nán píng./

(Tôi thực sự cạn lời, hành vi này khó mà nhận xét nổi.)

Bạn bày tỏ sự vui mừng bằng cách hỏi lại thông tin

老板说下周我们要去团建旅行。

/Lǎobǎn shuō xiàzhōu wǒmen yào qù tuánjiàn lǚxíng./

(Sếp bảo tuần tới chúng ta đi du lịch team building đấy.)

尊嘟假嘟 (真的假的)?我这就去收拾行李!

/Zhūn dū jiǎ dū (zhēn de jiǎ de)? Wǒ zhè jiù qù shōushi xínglǐ!/

(Chân thật giả thật? Tôi đi dọn hành lý ngay đây!)

Bạn giải thích mình là người hướng nội

周末聚会有很多人,你要来吗?

/Zhōumò jùhuì yǒu hěnduō rén, nǐ yào lái ma?/

(Cuối tuần tụ tập có nhiều người lắm, bạn đến không?)

算了,我是一个典型的 i人 。

/Suànle, wǒ shì yígè diǎnxíng de i rén./

(Thôi, tôi là một người hướng nội điển hình.)

Bạn khen một người cực kỳ hướng ngoại

 

他第一次见面就敢和陌生人开玩笑。

/Tā dì yī cì jiànmiàn jiù gǎn hé mòshēngrén kāi wánxiào./

(Anh ấy mới gặp lần đầu đã dám trêu đùa với người lạ.)

他可真是个 社牛,一点都不尴尬.

/Tā kě zhēnshì gè shèniú, yìdiǎn dōu bù gāngà./

(Anh ấy đúng là thánh ngoại giao, chẳng thấy ngượng ngùng chút nào.)

Bạn tự đùa giỡn về sức khỏe yếu ớt của mình

 

我今天只是爬了几层楼就腿酸了。

/Wǒ jīntiān zhǐshì pále jǐ céng lóu jiù tuǐ suān le./

(Hôm nay tôi mới leo có mấy tầng lầu mà đã mỏi nhừ chân rồi.)

看来我们都是 脆皮 大学生. 

/Kànlái wǒmen dōu shì cuìpí dà xuéshēng./

(Xem ra chúng ta đều là những sinh viên vỏ giòn dễ vỡ.)

 

Bạn phê phán sự mù quáng trong tình yêu

他对他女朋友百依百顺,都没了自我。

/Tā duì tā nǚpéngyou bǎiyībǎishùn, dōu méile zìwǒ./

(Cậu ta phục tùng bạn gái vô điều kiện, chẳng còn là chính mình nữa.)

哎,他这是典型的 恋爱脑 没救了.

/Āi, tā zhè shì diǎnxíng de liàn'àinǎo méijiù le./

(Hầy, anh ta đúng là kiểu lụy tình mù quáng hết thuốc chữa rồi.)

Bạn thấy một sự việc quá kỳ lạ/khó đỡ

你看这个人的打扮,怎么穿成这样?

/Nǐ kàn zhège rén de dǎban, zěnme chuān chéng zhèyàng?/

(Bạn nhìn cách ăn mặc của người này xem, sao lại mặc thành thế kia?)

这一整件事都挺 抽象 的. 

/Zhè yì zhěng jiàn shì dōu tǐng chōuxiàng de./

(Toàn bộ chuyện này đều khá là “trừu tượng” đấy.)

Bạn nói về một người thích làm nổi

他穿着恐龙装去参加公司年会了. 

/Tā chuānzhe kǒnglóngzhuāng qù cānjiā gōngsī niánhuì le./

(Anh ấy mặc bộ đồ khủng long đi dự tiệc cuối năm của công ty đấy.)

他真是个 显眼包,走哪儿都是焦点.

/Tā zhēnshì gè xiǎnyǎnbāo, zǒu nǎr dōu shì jiāodiǎn./

(Anh ấy đúng là đồ thích gây chú ý, đi đâu cũng là tâm điểm.)

Bạn bắt bài hành động khoe khéo

拿了奖金之后,我也没什么想买的,真烦恼. 

/Nále jiǎngjīn zhīhòu, wǒ yě méi shénme xiǎng mǎi de, zhēn fánnǎo./

(Sau khi nhận tiền thưởng, tôi cũng chẳng có gì muốn mua, phiền lòng thật.)

你在那儿 凡尔赛 什么呀?大家都很羡慕. 

/Nǐ zài nàr fán'ěrsài shénme ya? Dàjiā dōu hěn xiànmù./

(Bạn đang "Versailles" (khoe khéo) cái gì thế? Mọi người đều đang ghen tị kìa.)

Bạn hỏi về mức độ sành điệu/sang chảnh

我们去那家新开的露台酒吧喝一杯吧. 

/Wǒmen qù nà jiā xīn kāi de lùtái jiǔbā hē yì bēi ba./

(Chúng ta đến quán bar sân thượng mới mở kia làm một ly đi.)

好啊,听起来就很 City不City?

/Hǎo ā, tīng qǐlái jiù hěn City bù City?/

(Được thôi, nghe có vẻ rất sành điệu/thành thị đúng không?)

Bạn trêu một người bị mua hớ (bị hố)

我花了原价的两倍才买到这张门票. 

/Wǒ huāle yuánjià de liǎng bèi cái mǎidào zhè zhāng ménpiào./

(Tôi phải tốn gấp đôi giá gốc mới mua được tấm vé này đấy.)

你可真是个 纯纯的大冤种,被宰了。

/Nǐ kě zhēnshì gè chúnchún de dà yuānzhǒng, bèi zǎi le./

(Bạn đúng là một kẻ khờ đại ngốc, bị chém đẹp rồi.)

Bạn cảm động vì sự chân thành trong tình yêu

即使被拒绝了,他还在默默守护着她. 

/Jíshǐ bèi jùjué le, tā hái zài mòmò shǒuhùzhe tā./

(Dù bị từ chối, anh ấy vẫn lặng lẽ bảo vệ cô ấy.)

泪目了,他简直是 纯爱战士.

/Lèimù le, tā jiǎnzhí shì chún'ài zhànshì./

(Rơi nước mắt rồi, anh ấy đúng là chiến thần thuần ái.)

Bạn bị cuốn hút hoàn toàn không lối thoát

刚才那个模特的走秀视频我看了十遍。

/Gāngcái nàge mótè de zǒuxiù shìpín wǒ kànle shí biàn./

(Cái video catwalk của người mẫu lúc nãy tôi xem đi xem lại 10 lần rồi.)

那个眼神真的把我也 硬控了三十秒.

/Nàge yǎnshén zhēnde bǎ wǒ yě yìngkòng le sānshí miǎo./

(Ánh mắt đó thực sự cũng khiến tôi bị "khống chế cứng" mất 30 giây.)

Cô gái đang nói chuyện trên mạng với bạn bè
Học ngôn ngữ của giới trẻ Trung Quốc trên mạng xã hội để nói chuyện tự nhiên hơn

5.3. Cách nói mỉa mai, đùa & dí dỏm

Trong khi tiếng Việt thường chuộng sự trào phúng trực diện, người bản xứ Trung Quốc lại thích dùng phép ẩn dụ hoặc cách nói ngược để tạo nên sự dí dỏm đầy trí tuệ. Dưới đây là các mẫu câu có sử dụng điển tích hiện đại, lối chơi chữ đồng âm khiến người nghe phải mất vài giây suy ngẫm mới thấy cái sự thâm thúy và hài hước của nó:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Khi bạn bè quá tự cao về bản thân

我觉得自己特别有才华。

/Wǒ juéde zìjǐ tèbié yǒu cáihuá./

(Tôi thấy mình đặc biệt có tài hoa đấy.)

是啊,你的才华全都长在脸皮上了。

/Shì ā, nǐ de cáihuá quándōu zhǎng zài liǎnpí shàng le./

(Đúng thế, tài năng của bạn đều mọc hết trên da mặt rồi.)

Khi bị hỏi về số dư ví một cách "kém duyên"

你这个月存了多少钱?

/Nǐ zhège yuè cúnle duōshǎo qián?/

(Tháng này bạn tiết kiệm được bao nhiêu tiền?)

存?我不向银行贷款就不错了。💸

/Cún? Wǒ bù xiàng yínháng dàikuǎn jiù búcuò le./

(Tiết kiệm? Tôi không vay tiền ngân hàng đã là tốt lắm rồi.)

Khi được mời món ăn không ngon

快尝尝我做的这道新菜!

/Kuài chángchang wǒ zuò de zhè dào xīn cài!/

(Mau nếm thử món mới tôi làm này!)

你的厨艺真是达到了“黑暗料理”的巅峰。

/Nǐ de chúyì zhēnshì dáchéng le “hēi'àn liàolǐ” de diānfēng./

(Nấu nướng của bạn thực sự đã đạt đến đỉnh cao của "món ăn bóng tối" rồi.)

Khi ai đó làm hỏng việc cực kỳ đơn giản

这点小事我竟然搞砸了。

/Zhè diǎn xiǎoshì wǒ jìngrán gǎozá le./

(Chuyện nhỏ này mà tôi cũng làm hỏng rồi.)

脑子是个好东西,可惜你今天没带。

/Nǎozi shì gè hǎo dōngxi, kěxī nǐ jīntiān méi dài./

(Não là một thứ rất tốt, tiếc là hôm nay bạn không mang theo.)

Khi đáp lại lời hứa hão

我发誓,明天一定开始运动!

/Wǒ fāshì, míngtiān yídìng kāishǐ yùndòng!/

(Tôi thề, ngày mai nhất định bắt đầu vận động!)

你的明天是那个永远不会到来的明天吗?

/Nǐ de míngtiān shì nàge yǒngyuǎn búhuì dàolái de míngtiān ma?/

(Ngày mai của bạn là cái "ngày mai" vĩnh viễn không bao giờ tới hả?)

Khi thấy ảnh mạng và đời thực quá khác biệt

看我这张照片好看吗?

/Kàn wǒ zhè zhāng zhàopiàn hǎokàn ma?/

(Xem bức ảnh này của tôi có đẹp không?)

好看是好看,就是照片和本人没关系。

/Hǎokàn shì hǎokàn, jiùshì zhàopiàn hé běnrén méiguānxì./

(Đẹp thì đẹp đấy, mỗi tội ảnh và người thật chẳng liên quan gì nhau.)

Khi ai đó hát quá dở

 

我唱歌是不是很有磁性?

/Wǒ chànggē shì bú shì hěn yǒu cíxìng?/

(Tôi hát có phải rất có sức hút/từ tính không?)

你的歌声确实有“杀伤力”,听完想报警。

/Nǐ de gēshēng quèshí yǒu “shāshānglì”, tīng wán xiǎng bàojǐng./

(Tiếng hát của bạn đúng là có "sát thương", nghe xong muốn báo cảnh sát.)

Khi đồng nghiệp tự luyến quá đà

全公司就数我最聪明。

/Quán gōngsī jiù shǔ wǒ zuì cōngmíng./

(Cả công ty chỉ có tôi là thông minh nhất.)

那是因为聪明的人都忙着工作,没空说。

/Nà shì yīnwèi cōngmíng de rén dōu mángzhe gōngzuò, méikòng shuō./

(Đó là vì người thông minh đều đang bận làm việc, không rảnh để nói đâu.)

Đáp lại lời than vãn về cân nặng

我觉得我喝水都会长胖。

/Wǒ juéde wǒ hē shuǐ dūhuì zhǎng pàng./

(Tôi thấy mình uống nước thôi cũng béo lên.)

那你肯定是把排骨汤当水喝了。

/Nà nǐ kěndìng shì bǎ páigǔtāng dāng shuǐ hē le./

(Thế thì chắc chắn bạn coi canh sườn là nước lọc để uống rồi.)

Khi bạn bè quá lười

又是只想躺着的一天。

/Yòu shì zhǐ xiǎng tǎngzhe de yì tiān./

(Lại là một ngày chỉ muốn nằm ườn ra.)

你上辈子可能是一根床柱子。

/Nǐ shàngbèizi kěnéng shì yì gēn chuáng zhùzi./

(Kiếp trước chắc bạn là cái chân giường mất.)

Khi trêu chọc một người "mù đường"

导航说就在这附近,但我找不到。

/Dǎoháng shuō jiù zài zhè fùjìn, dàn wǒ zhǎobùdào./

(Định vị nói ở ngay gần đây, nhưng tôi không tìm thấy.)

你的方向感,连地图都要流泪。

/Nǐ de fāngxiànggǎn, lián dìtú dōu yào liúlèi./

(Cảm giác hướng của bạn làm cho bản đồ cũng phải rơi nước mắt.)

Khi bị mượn tiền

能不能借我五百块?下次还。

/Néng bù néng jiè wǒ wǔbǎi kuài? Xiàcì huán./

(Có thể cho tôi mượn 500 tệ không? Lần sau trả.)

下次?下次你是不是要借一千?

/Xiàcì? Xiàcì nǐ shì bú shì yào jiè yìqiān?/

(Lần sau? Lần sau có phải bạn định mượn 1000 luôn không?)

Khi ai đó "nhây"

我就是喜欢看你看不惯我的样子。

/Wǒ jiùshì xǐhuan kàn nǐ kàn bù guàn wǒ de yàngzi./

(Tôi chính là thích nhìn cái bộ dạng bạn không ưa nổi tôi đấy.)

那你可以多照照镜子,自己也习惯一下。

/Nà nǐ kěyǐ duō zhàozhao jìngzi, zìjǐ yě xíguàn yíxià./

(Thế thì bạn nên soi gương nhiều vào, để bản thân mình cũng tự làm quen đi.)

Khi bị dìm hàng về trang phục

你今天穿得真像个快递员。

/Nǐ jīntiān chuānde zhēn xiàng gè kuàidìyuán./

(Hôm nay bạn mặc trông giống hệt nhân viên giao hàng.)

既然这样,麻烦把你的智商签收一下。

/Jìrán zhèyàng, máfan bǎ nǐ de zhìshāng qiānshōu yíxià./

(Đã vậy thì phiền bạn ký nhận cái chỉ số thông minh của mình giùm cái.)

Than vãn về sự nghèo một cách dí dỏm

走,去吃顿大餐犒劳自己!

/Zǒu, qù chī dùn dàcān kàoláo zìjǐ!/

(Đi thôi, đi ăn một bữa thịnh soạn tự thưởng cho mình nào!)

犒劳?我现在的余额只够买个馒头。

/Kàoláo? Wǒ xiànzài de yú'é zhǐ gòu mǎi gè mántou./

(Tự thưởng? Số dư của tôi bây giờ chỉ đủ mua một cái bánh bao thôi.)

5.4. Cách nói trong đàm phán & thuyết phục

Trong đàm phán và thuyết phục, cách diễn đạt trong tiếng Trung thường ưu tiên sự mềm dẻo, ngôn từ vừa khéo léo để giữ gìn mối quan hệ, vừa đủ sắc sảo để bảo vệ quyền lợi cá nhân. Dưới đây là các mẫu tình huống trao đổi về hợp đồng, mức lương hay đề xuất ý tưởng thường sử dụng ngôn ngữ gián tiếp, mang tính gợi mở và có khoảng trống để thương lượng:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Bạn thương lượng lương khi phỏng vấn

我们的预算范围可能没这么高。

/Wǒmen de yùsuàn fànwéi kěnéng méi zhème gāo./

(Phạm vi ngân sách của chúng tôi có lẽ không cao thế này.)

薪资可以再谈,我更看重未来的成长空间。

/Xīnzī kěyǐ zài tán, wǒ gèng kànzhòng wèilái de chéngzhǎng kōngjiān./

(Mức lương có thể bàn bạc thêm, tôi coi trọng không gian phát triển trong tương lai hơn.)

Bạn khẳng định giá trị bản thân

为什么我们要支付高于市价的工资?

/Wèishéme wǒmen yào zhīfù gāoyú shìjià de gōngzī?/

(Tại sao chúng tôi phải trả lương cao hơn mức thị trường?)

因为我能带来的价值远超这份薪水。

/Yīnwèi wǒ néng dàilái de jiàzhí yuǎn chāo zhè fèn xīnshuǐ./

(Bởi vì giá trị tôi mang lại sẽ vượt xa mức lương này.)

Bạn bảo vệ mức giá sản phẩm của mình

你们的单价确实有点贵了。

/Nǐmen de dānjià quèshí yǒudiǎn guì le./

(Đơn giá của bên bạn quả thực hơi đắt rồi.)

所谓一分钱一分货,我们的质量绝对有保证。

/Suǒwèi yìfēnqián yìfēnhuò, wǒmen de zhìliàng juéduì yǒu bǎozhèng./

(Tiền nào của nấy, chất lượng của bên tôi tuyệt đối được đảm bảo.)

Bạn thuyết phục về tính khả thi của dự án

这个市场已经饱和了,还有机会吗?

/Zhège shìchǎng yǐjīng bǎohé le, hái yǒu jīhuì ma?/

(Thị trường này đã bão hòa rồi, liệu còn cơ hội không?)

我们的项目直击用户痛点,具有核心竞争力。

/Wǒmen de xiàngmù zhíjī yònghù tòngdiǎn, jùyǒu héxīn jìngzhēnglì./

(Dự án của chúng tôi nhắm thẳng vào nỗi đau của người dùng, có sức cạnh tranh cốt lõi.)

Bạn đàm phán khi đối tác yêu cầu hoãn thanh toán 

我们希望能够延迟一个月付款。

/Wǒmen xīwàng nénggòu yánchí yígè yuè fùkuǎn./

(Chúng tôi hy vọng có thể trì hoãn thanh toán một tháng.)

这会给我们的资金流带来压力,能不能先付一半?

/Zhè huì gěi wǒmen de zījīnliú dàilái yālì, néng bù néng xiān fù yíbàn?/

(Điều này sẽ tạo áp lực lên dòng tiền của bên tôi, có thể thanh toán trước một nửa không?)

Bạn thuyết phục sếp duyệt dự án mạo hiểm

这个计划的风险太大了,我不赞成。

/Zhège jìhuà de fēngxiǎn tài dà le, wǒ bù zàntóng./

(Kế hoạch này rủi ro quá lớn, tôi không tán thành.)

风险越高收益越大,而且我已经做好了防范措施。

/Fēngxiǎn yuè gāo shōuyì yuè dà, érqiě wǒ yǐjīng zuò hǎo le fángfàn cuòshī./

(Rủi ro càng cao lợi nhuận càng lớn, vả lại tôi đã chuẩn bị sẵn các biện pháp phòng ngừa rồi.)

 

Bạn yêu cầu chiết khấu cho đơn hàng lớn

如果我们增加订货量,价格能再降吗?

/Rúguǒ wǒmen zēngjiā dìnghuòliàng, jiàgé néng zài jiàng ma?/

(Nếu chúng tôi tăng lượng đặt hàng, giá có thể giảm thêm không?)

既然我们要长期合作,我可以给您最低折扣。

/Jìrán wǒmen yào chángqī hézuò, wǒ kěyǐ gěi nín zuìdī zhékòu.

(Nếu chúng ta đã hợp tác lâu dài, tôi có thể dành cho bạn mức chiết khấu thấp nhất.)

Bạn giải trình mô hình lợi nhuận

你们的盈利模式在哪儿?

/Nǐmen de yínglì móshì zài nǎr?/

(Mô hình lợi nhuận của các bạn nằm ở đâu?)

我们通过多元化服务实现持续变现。

/Wǒmen tōngguò duōyuánhuà fúwù shíxiàn chíxù biànxiàn./

(Chúng tôi thông qua các dịch vụ đa dạng để thực hiện việc chuyển hóa lợi nhuận bền vững.)

Bạn thỏa thuận về điều khoản bồi thường

万一合同违约,赔偿标准怎么定?

/Wànyī hétóng wéiyuē, péicháng biāozhǔn zěnme dìng?/

(Vạn nhất nếu vi phạm hợp đồng, tiêu chuẩn bồi thường định thế nào?)

我们可以按行业标准,友好协商解决。

/Wǒmen kěyǐ àn hángyè biāozhǔn, yǒuhǎo xiéshāng jiějué./

(Chúng ta có thể dựa trên tiêu chuẩn ngành, thương lượng giải quyết một cách hữu hảo.)

Bạn từ chối yêu cầu vô lý từ đối tác

你们必须在三天内把所有货发出来。

/Nǐmen bìxū zài sāntiān nèi bǎ suǒyǒu huò fā chūlái./

(Các anh bắt buộc phải phát toàn bộ hàng trong vòng 3 ngày.)

恕我直言,这在工艺流程上确实无法实现。

/Shù wǒ zhíyán, zhè zài gōngyì liúchéng shàng quèshí wúfǎ shíxiàn./

(Thứ lỗi cho tôi nói thẳng, điều này trong quy trình kỹ thuật thực sự không thể thực hiện được.)

Bạn đề xuất hợp tác đôi bên cùng có lợi

我们为什么要和你们合作?🏢

/Wǒmen wèishéme yào hé nǐmen hézuò?/

(Tại sao chúng tôi phải hợp tác với bên các bạn?)

因为合作能让我们优势互补,实现双赢。

/Yīnwèi hézuò néng ràng wǒmen yōushì hùbǔ, shíxiàn shuāngyíng./

(Bởi vì hợp tác có thể giúp đôi bên bổ trợ thế mạnh cho nhau, cùng đạt được lợi ích.)

5.5. Cách nói thể hiện sự tôn trọng & khiêm tốn (văn hóa)

Người Trung Quốc thường có xu hướng từ chối khéo hoặc hạ thấp thành tựu của mình khi được khen ngợi để thể hiện sự tôn trọng đối phương và tránh bị coi là tự cao. Dưới đây là các mẫu câu khiêm nhường không chỉ giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn mà còn là cách nhanh nhất để chiếm cảm tình của đối tác và bạn bè:

Tình huống

Họ nói

Bạn đáp

Khi được khen tiếng Trung giỏi

你的中文说得真流利!

/Nǐ de Zhōngwén shuō dé zhēn liúlì!/

(Tiếng Trung của bạn nói thật lưu loát!)

哪里哪里,还差得远呢。

/Nǎlǐ nǎlǐ, hái chà dé yuǎn ne./

(Đâu có đâu có, tôi còn kém xa lắm.)

Khi được khen về ngoại hình

你今天穿这件衣服真漂亮。

/Nǐ jīntiān chuān zhè jiàn yīfu zhēn piàoliang./

(Hôm nay bạn mặc bộ đồ này đẹp thật đấy.)

您过奖了,只是随便穿穿。

/Nín guòjiǎng le, zhǐshì suíbiàn chuānchuān./

(Bạn quá khen rồi, tôi chỉ mặc đại thôi mà.)

Khi được khen về năng lực làm việc

你的工作能力真的很强。

/Nǐ de gōngzuò nénglì zhēnde hěn qiáng./

(Năng lực làm việc của bạn thực sự rất mạnh.)

多亏了大家的帮助和支持。

/Duōkuī le dàjiā de bāngzhù hé zhīchí./

(Đều nhờ vào sự giúp đỡ và ủng hộ của mọi người cả.)

Khi từ chối món quà đắt tiền (lần 1)

这是一点小意思,请收下吧。

/Zhè shì yìdiǎn xiǎoyìsi, qǐng shōuxià ba./

(Đây là chút lòng thành, xin hãy nhận lấy.)

您太客气了,这我不能收。

/Nín tài kèqi le, zhè wǒ bùnéng shōu./

(Bạn khách sáo quá, cái này tôi không thể nhận.)

Từ chối quà vì quá quý giá

这个礼物送给您,希望您喜欢。

/Zhège lǐwù sòng gěi nín, xīwàng nín xǐhuan./

(Món quà này tặng bạn, hy vọng bạn thích.)

这太贵重了,心意我领了。

/Zhè tài guìzhòng le, xīnyì wǒ lǐng le./

(Cái này quý giá quá, tấm lòng của bạn tôi nhận rồi.)

Nhận quà sau khi từ chối khéo

您就收下吧,不然我不高兴了。

/Nín jiù shōuxià ba, bùrán wǒ bù gāoxìng le./

(Bạn cứ nhận đi, nếu không tôi sẽ không vui đâu.)

那我就不客气了,非常感谢。

/Nà wǒ jiù bú kèqi le, fēicháng gǎnxiè./

(Vậy thì tôi không khách sáo nữa, vô cùng cảm ơn.)

Khiêm tốn khi được khen nấu ăn ngon

你做的菜真是色香味俱全。

/Nǐ zuò de cài zhēnshì sè xiāng wèi jùquán./

(Món bạn nấu thực sự đủ cả sắc hương vị.)

粗茶淡饭,希望合您的口味。

/Cūchádànfàn, xīwàng hé nín de kǒuwèi./

(Cơm rau đạm bạc, hy vọng hợp khẩu vị của bạn.)

Đáp lại lời khen của sếp về sự nỗ lực

这段时间你辛苦了。

/Zhè duàn shíjiān nǐ xīnkǔ le./

(Thời gian qua bạn vất vả rồi.)

这都是我应该做的。

/Zhè dōu shì wǒ yīnggāi zuò de./

(Đây đều là những việc tôi nên làm thôi ạ.)

Lần đầu gặp tiền bối hoặc người lớn tuổi

我是李明,以后请多指教。

/Wǒ shì Lǐ Míng, yǐhòu qǐng duō zhǐjiào./

(Tôi là Lý Minh, sau này mong được chỉ giáo nhiều hơn.)

久仰大名,很高兴见到您。

/Jiǔyǎng dàmíng, hěn gāoxìng jiàndào nín./

(Đã nghe danh từ lâu, rất vui được gặp bạn.)

 

Thể hiện sự cầu thị khi gặp chuyên gia

这个问题我可以给您提建议。

/Zhège wèntí wǒ kěyǐ gěi nín tí jiànyì./

(Vấn đề này tôi có thể đưa ra kiến nghị cho bạn.)

您是专家,我正想向您请教。

/Nín shì zhuānjiā, wǒ zhèng xiǎng xiàng nín qǐngjiào./

(Bạn là chuyên gia, tôi đang định thỉnh giáo bạn đây.)

Tải file PDF 4500 câu giao tiếp tiếng Trung (Phân loại theo level) TẠI ĐÂY

6. 3 Phương pháp “làm chủ” 4500 câu giao tiếp tiếng Trung 

Để khai thác hiệu quả bộ 4500 câu giao tiếp tiếng Trung, bạn không nên chỉ dừng ở việc ghi nhớ mà cần chuyển hóa thành phản xạ sử dụng trong thực tế. 3 phương pháp dưới đây giúp bạn xây dựng lộ trình học rõ ràng và duy trì việc luyện tập một cách hiệu quả:

6.1. Áp dụng nguyên tắc "3 câu mỗi ngày" theo level

Thay vì học dàn trải, hãy giới hạn cường độ ở mức 3 câu/ngày theo từng level để đảm bảo đúng ngữ cảnh và ghi nhớ lâu hơn. Cách học này giúp bạn tập trung vào chất lượng, đồng thời dễ dàng áp dụng lại trong tình huống thực tế mà không cần dịch trong đầu.

Lộ trình gợi ý:

Giai đoạn

Thời gian

Mục tiêu trọng tâm

Level 1

2 Tuần

Phản xạ chào hỏi, số đếm và các nhu cầu sinh tồn cơ bản.

Level 2

2 Tháng

Giao tiếp trôi chảy trong đời sống: đi chợ, đặt phòng, hỏi đường.

Level 3

3 Tháng

Bắt đầu làm việc và xử lý các tình huống phát sinh hàng ngày.

Level 4

4 Tháng

Kết nối sâu: bày tỏ cảm xúc, an ủi, tranh luận và chia sẻ quan điểm.

Level 5

6 Tháng+

Sử dụng từ lóng , thành ngữ và nói chuyện có "gu" như người bản xứ.

6.2. Rèn luyện phản xạ hai chiều: Nghe hiểu và Hồi đáp

Giao tiếp thực tế luôn diễn ra theo chuỗi “nghe - hiểu - phản hồi”, vì vậy bạn cần luyện theo cả hai chiều. Cách hiệu quả nhất là sử dụng audio hội thoại hoặc app luyện nói, sau đó tự thực hành theo mô hình:

  • Nghe câu hỏi, rồi dừng lại 3 - 5 giây và tự trả lời

  • Nghe câu trả lời mẫu rồi so sánh và điều chỉnh

  • Lặp lại nhiều lần đến khi phản xạ tự động

Mục tiêu cuối cùng là không cần dịch sang tiếng Việt trong đầu mà phản ứng trực tiếp bằng tiếng Trung.

6.3. Sai lầm cần tránh để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ

Một trong những lỗi phổ biến nhất là học câu nhưng không gắn với ngữ cảnh sử dụng, dẫn đến tình trạng “thuộc nhưng không dùng được”. Ngoài ra, nhiều người học theo giáo trình cũ khiến câu nói mang tính sách vở, không phản ánh cách người bản xứ giao tiếp thực tế.

Để khắc phục, mỗi câu cần được học kèm: tình huống - đối tượng giao tiếp - mục đích sử dụng. Khi thiếu một trong ba yếu tố này, câu nói sẽ khó được kích hoạt trong giao tiếp thật.

Việc chinh phục 4500 câu giao tiếp tiếng Trung không đơn thuần là ghi nhớ một kho dữ liệu ngôn ngữ, mà là quá trình xây dựng năng lực phản xạ và tư duy giao tiếp theo từng cấp độ thực tế. Khi được hệ thống hóa theo lộ trình từ sinh tồn, hòa nhập, đến giao tiếp như người bản xứ, bộ câu này trở thành công cụ giúp bạn chuyển từ “biết tiếng Trung” sang “sử dụng tiếng Trung” một cách tự nhiên và hiệu quả. Để thuận tiện cho việc học và luyện tập mỗi ngày, bạn có thể tải file PDF 4500 câu giao tiếp tiếng Trung theo từng level tại đây để bắt đầu áp dụng ngay vào thực tế.

logo
Học Bá - Hệ thống giáo dục Hán ngữ trực tuyến uy tín top đầu Việt Nam
Zalo

Tư vấn miễn phí